Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 10:19:52
Logo SEB
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
Mien Trung Power Investment and Development JSC
36.400
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:19:52

Khối ngoại mua bán SEB — trang 66

Mua bán ròng của khối ngoại với SEB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SEB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
8-1-201932.40000■ 00,00,0■ 0,015.609.568
7-1-201932.40000■ 00,00,0■ 0,015.609.568
4-1-201932.40000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
3-1-201932.40000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
2-1-201932.40000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
28-12-201832.4000900▼ −9000,00,0▼ −0,015.608.668
27-12-201832.40000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
26-12-201831.80000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
25-12-201832.90000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
24-12-201832.90000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
21-12-201832.90000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
20-12-201831.90000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
19-12-201831.90000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
18-12-201829.40000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
17-12-201832.60000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
14-12-201833.10000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
13-12-201833.10000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
12-12-201833.10000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
11-12-201830.90000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
10-12-201829.50000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
7-12-201831.90000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
6-12-201831.90000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
5-12-201833.80000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
4-12-201833.80000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
3-12-201833.30000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
30-11-201833.30000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
29-11-201834.00000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
28-11-201833.40000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
27-11-201833.40000■ 00,00,0■ 0,015.608.668
26-11-201831.40000■ 00,00,0■ 0,015.608.668

Trang 66/149 · 26-11-2018 – 8-1-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-1-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SEB, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SEB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SEB (CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SEB (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -26.360 cổ phiếu.