Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:56:25
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo SGI
CTCP Đầu tư SGI Holdings
SGI Holdings Investment JSC
10.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:56:25

Cân đối kế toán SGI

Cân đối kế toán SGI theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.179,13.470,13.429,82.948,83.021,22.357,11.682,71.895,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền471,3323,2426,6661,6524,5684,6196,8476,7
      1. Tiền161,2121,3109,9246,5188,5167,094,5275,6
      2. Các khoản tương đương tiền310,0202,0316,6415,1336,0517,5102,2201,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.810,31.029,6574,6419,5505,0428,0587,2586,2
      1. Chứng khoán kinh doanh765,0750,0583,8411,2528,9448,6586,8637,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-37,6-165,5-14,2-70,2-60,9-26,2-64,1-51,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.082,9445,05,078,537,05,664,40,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.505,51.714,42.174,61.658,91.743,0985,4653,9674,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng532,0615,9324,1245,6403,5306,8235,0219,8
      2. Trả trước cho người bán26,75,110,74,910,23,423,360,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1.533,31.137,51.772,81.253,81.312,3656,6364,7321,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác531,231,0119,6205,352,637,436,779,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-117,7-75,1-52,7-50,7-35,6-18,7-5,8-5,8
    IV. Tổng hàng tồn kho313,8355,7198,2176,4199,8224,3213,4135,0
      1. Hàng tồn kho324,6356,9198,3176,5199,9224,4213,4135,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10,8-1,2-0,1-0,1-0,1-0,10,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác78,247,255,932,548,934,831,522,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,98,44,96,97,52,83,42,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ65,638,650,624,541,131,828,219,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,60,20,41,10,40,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.192,11.793,41.135,91.207,4985,6991,11.151,3681,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn23,9712,344,114,19,39,4208,58,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0647,027,60,00,00,0200,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác23,965,316,514,19,39,48,58,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định589,4567,9611,7664,8709,0751,9708,8201,3
      1. Tài sản cố định hữu hình545,7481,8506,5529,5550,5576,5534,7190,5
      - Nguyên giá277,7143,0161,00,034,634,634,634,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-5,2-1,10,0-5,1-3,8-2,5-1,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính18,367,282,9115,6133,5151,5149,00,9
      - Nguyên giá277,7143,0161,00,034,634,634,634,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-5,2-1,10,0-5,1-3,8-2,5-1,3
      3. Tài sản cố định vô hình25,318,822,219,725,023,925,19,9
      - Nguyên giá277,7143,0161,00,034,634,634,634,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-5,2-1,10,0-5,1-3,8-2,5-1,3
    III. Bất động sản đầu tư267,0137,8159,90,029,530,832,033,3
      - Nguyên giá277,7143,0161,00,034,634,634,634,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-5,2-1,10,0-5,1-3,8-2,5-1,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn26,820,89,46,915,314,416,2255,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,820,89,46,915,314,416,2255,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn61,8180,3152,8335,290,628,655,242,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,0115,181,095,30,00,026,60,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn65,365,371,8234,923,623,623,637,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,50,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,05,067,05,05,05,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác223,2174,2158,1186,5131,9156,2130,6141,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn54,155,455,159,576,890,994,895,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,434,55,816,93,93,33,69,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại161,784,397,2110,151,262,032,235,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.371,15.263,44.565,74.156,24.006,93.348,22.834,02.576,9
  A. Nợ phải trả3.507,82.481,11.709,11.439,11.744,61.486,41.050,6974,7
    I. Nợ ngắn hạn3.391,42.131,31.413,3919,31.299,31.109,5633,8861,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.437,21.697,71.098,7633,0983,0728,2323,8292,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn348,5165,6111,161,2117,4135,3175,1273,7
      4. Người mua trả tiền trước15,19,99,79,79,79,77,48,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước30,928,440,227,126,016,347,242,0
      6. Phải trả người lao động84,878,880,4117,660,566,732,9167,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn23,631,230,429,632,716,44,122,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác422,491,014,212,641,3108,314,526,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi28,628,628,628,628,628,628,728,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn116,4349,8295,7519,8445,3376,9416,8113,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,026,51,31,20,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,01,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,20,21,00,00,4322,31,30,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn24,0235,2216,4439,3367,80,0385,9101,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả83,381,770,973,170,447,623,75,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn5,96,26,26,36,76,00,06,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,06,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.863,32.782,32.856,62.717,12.262,31.861,91.783,41.602,2
    I. Vốn chủ sở hữu2.863,32.782,32.856,62.717,12.262,31.861,91.783,41.602,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu754,6754,6754,6754,6754,6698,7699,7699,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần224,7225,1225,1225,1225,1225,1225,1224,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu84,684,60,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0-1,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,810,810,810,810,81,80,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối984,01.030,21.247,31.155,2807,2751,4749,4563,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước992,81.022,51.128,5850,3727,5741,8478,30,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-8,87,7118,8304,979,79,6271,1563,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát804,6677,0618,8571,4464,5184,9110,2114,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.371,15.263,44.565,74.156,24.006,93.348,22.834,02.576,9

Cân đối kế toán SGI theo quý

tỉ đồng

25 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.659,34.892,15.219,05.453,24.974,73.960,93.471,52.716,32.806,53.098,13.430,33.319,13.365,12.907,92.947,43.458,53.289,03.084,83.022,82.204,82.463,92.326,52.357,11.682,71.895,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền649,6398,2456,3748,9670,4715,0322,9311,0665,7440,2433,2547,4435,7527,6652,6368,0399,5495,5524,5176,1223,9327,7684,6196,8476,7
      1. Tiền402,7196,0164,8387,0466,4239,5120,9107,2105,5143,3121,6135,0147,2132,8246,5283,5174,1327,1188,549,5119,0203,1167,094,5275,6
      2. Các khoản tương đương tiền246,8202,2291,4361,9204,0475,5202,0203,8560,2296,8311,6412,4288,6394,7406,184,4225,4168,4336,0126,6104,8124,6517,5102,2201,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.621,63.272,51.825,51.781,31.573,11.406,61.029,6639,3484,3510,5574,6489,6435,9504,7428,4339,6356,6630,3507,1576,5459,1559,0428,0587,2586,2
      1. Chứng khoán kinh doanh407,4650,5765,0915,6847,8689,9750,0583,4610,5612,4583,8515,8428,8530,5411,2337,6338,7630,5528,9625,3498,8588,9448,6586,8637,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-16,1-61,9-37,4-167,8-179,7-170,7-165,5-179,6-138,9-111,6-14,2-26,2-25,8-45,5-70,3-85,1-87,2-46,2-58,8-51,8-42,6-35,4-26,2-64,1-51,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.230,32.683,91.097,91.033,5905,0887,4445,0235,512,79,75,00,032,819,787,587,1105,146,037,03,03,05,65,664,40,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn855,9795,62.534,82.460,52.316,31.495,71.716,11.401,41.362,61.894,92.168,52.039,42.242,71.624,31.658,82.489,62.244,11.737,71.742,51.183,21.531,21.254,7985,4653,9674,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng558,8451,7534,0453,1612,1397,4617,1294,5337,0243,1324,2308,6513,1197,8245,6365,3294,2251,9410,6187,2381,2376,0306,8235,0219,8
      2. Trả trước cho người bán28,919,326,723,215,58,95,312,79,413,710,76,56,88,35,3100,7101,919,810,219,716,05,73,423,360,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,01.533,31.612,11.307,41.133,41.137,51.071,3960,71.480,41.768,41.653,61.531,91.236,11.253,81.943,61.787,01.430,81.312,3949,01.114,8849,9656,6364,7321,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác341,3442,2543,8482,6484,031,131,370,0107,6209,7117,9121,9242,2232,7204,4125,3103,074,045,158,145,244,037,436,779,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-73,0-117,6-103,0-110,5-102,8-75,1-75,1-47,2-51,9-51,9-52,7-51,6-51,3-51,0-50,5-45,2-42,0-38,8-35,6-30,8-25,9-20,9-18,7-5,8-5,8
    IV. Tổng hàng tồn kho458,2344,1325,2388,3339,7288,9355,8315,8250,3198,3198,1186,8208,6215,9175,0228,2255,0196,2199,7231,3212,4140,4224,3213,4135,0
      1. Hàng tồn kho467,7354,5327,5391,3342,9290,1357,0315,9250,4198,4198,2186,8208,6216,0176,1228,2255,1196,3199,8231,4212,5140,5224,4213,4135,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,5-10,4-2,4-3,1-3,2-1,2-1,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-1,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác74,081,677,274,175,154,747,248,843,654,355,955,942,235,432,633,333,925,148,937,637,344,634,831,522,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn20,915,210,910,713,111,08,38,29,27,44,97,510,48,56,97,112,49,67,57,39,87,62,83,42,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ51,466,165,662,861,443,638,640,434,146,250,648,331,826,924,525,820,614,741,130,327,636,731,828,219,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,70,30,70,60,60,20,20,20,30,60,40,10,10,01,20,40,80,80,40,10,00,30,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.186,11.155,61.198,21.245,11.270,61.707,41.792,71.767,21.761,61.267,01.135,71.123,51.029,11.188,31.199,11.433,11.440,21.204,1986,8977,71.011,51.001,6991,11.151,3681,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn26,426,423,923,930,4632,4712,3672,1664,0171,136,316,316,58,68,78,214,08,510,310,310,410,49,4208,58,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,0550,2647,0633,0641,9151,227,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0200,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác26,426,423,923,930,482,265,339,122,120,08,616,316,58,68,78,214,08,510,310,310,410,49,48,58,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định583,8594,6576,3588,2605,1573,1567,9580,2589,5598,5611,7621,9635,1654,0656,0683,1685,4695,4709,0711,2727,6739,2751,9708,8201,3
      1. Tài sản cố định hữu hình560,7570,8532,6506,3517,6485,0481,8489,3494,2498,0506,5514,2508,9520,9520,7539,7538,0542,3550,5551,5562,1569,5576,5534,7190,5
      - Nguyên giá266,3265,7291,9143,0143,0143,0143,0143,0143,0161,0161,0156,80,00,00,00,00,034,634,634,634,634,634,634,634,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,0-12,8-11,0-8,2-7,2-6,2-5,2-4,1-3,1-2,4-1,10,00,00,00,00,00,0-5,4-5,1-4,8-4,5-4,1-3,8-2,5-1,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,018,355,459,463,367,271,175,179,082,987,3105,1111,1115,6120,1124,5129,0133,5138,0142,5147,0151,5149,00,9
      - Nguyên giá266,3265,7291,9143,0143,0143,0143,0143,0143,0161,0161,0156,80,00,00,00,00,034,634,634,634,634,634,634,634,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,0-12,8-11,0-8,2-7,2-6,2-5,2-4,1-3,1-2,4-1,10,00,00,00,00,00,0-5,4-5,1-4,8-4,5-4,1-3,8-2,5-1,3
      3. Tài sản cố định vô hình23,123,825,326,428,124,818,819,820,221,522,220,321,022,019,723,422,924,025,021,723,022,723,925,19,9
      - Nguyên giá266,3265,7291,9143,0143,0143,0143,0143,0143,0161,0161,0156,80,00,00,00,00,034,634,634,634,634,634,634,634,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,0-12,8-11,0-8,2-7,2-6,2-5,2-4,1-3,1-2,4-1,10,00,00,00,00,00,0-5,4-5,1-4,8-4,5-4,1-3,8-2,5-1,3
    III. Bất động sản đầu tư251,3252,8280,9134,7135,8136,8137,8138,9139,9158,6159,9156,80,00,00,00,00,029,229,529,830,130,430,832,033,3
      - Nguyên giá266,3265,7291,9143,0143,0143,0143,0143,0143,0161,0161,0156,80,00,00,00,00,034,634,634,634,634,634,634,634,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,0-12,8-11,0-8,2-7,2-6,2-5,2-4,1-3,1-2,4-1,10,00,00,00,00,00,0-5,4-5,1-4,8-4,5-4,1-3,8-2,5-1,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn17,415,126,8177,7169,411,320,812,810,17,09,49,17,46,96,910,512,212,415,312,312,211,914,416,2255,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,415,126,8177,7169,411,320,812,810,17,09,49,17,46,96,910,512,212,415,312,312,211,914,416,2255,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn92,847,165,365,365,3182,0180,2180,9179,4153,3152,9153,0202,5335,2335,2601,1599,5320,690,680,687,660,628,655,242,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,0116,8114,9115,6114,181,581,197,296,195,395,3332,5330,90,00,00,00,00,00,026,60,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn96,850,865,365,365,365,365,365,365,371,871,850,850,8234,9234,9263,6263,6263,623,623,623,623,623,623,637,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,1-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,05,055,55,05,05,05,057,067,057,064,037,05,05,05,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác214,4219,5225,0255,2264,7171,8173,8182,4178,7178,4165,6166,5167,6183,7192,4130,2129,0138,0132,0133,4143,6149,1156,2130,6141,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn57,253,654,152,654,054,955,456,257,959,355,159,556,757,959,568,270,881,576,877,482,086,090,994,895,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,29,89,235,337,735,734,038,630,125,25,46,57,311,016,613,013,04,03,42,63,02,83,33,69,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,90,00,07,95,45,40,05,40,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại150,0156,1161,7167,3172,981,184,387,690,894,097,2100,4103,6106,9110,943,745,247,251,853,458,660,362,032,235,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.845,46.047,76.417,26.698,26.245,45.668,35.264,24.483,54.568,14.365,14.566,04.442,64.394,14.096,24.146,54.891,64.729,24.288,94.009,63.182,53.475,43.328,13.348,22.834,02.576,9
  A. Nợ phải trả3.101,73.277,13.542,73.853,63.373,82.837,12.483,61.652,21.760,71.564,21.713,71.608,41.596,51.373,81.429,22.159,02.046,41.854,61.744,31.120,31.510,01.390,71.486,41.050,6974,7
    I. Nợ ngắn hạn3.007,23.158,63.363,73.644,53.156,02.595,02.131,31.406,91.512,21.297,11.419,21.263,61.212,2982,6897,81.455,31.326,61.412,51.298,0756,51.155,21.018,21.109,5633,8861,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.691,02.358,12.372,32.696,62.277,42.273,41.694,91.068,11.287,91.053,21.098,7972,8986,7725,8620,91.068,7919,61.149,5983,0385,7706,4719,7728,2323,8292,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn577,9322,9381,6382,5325,0133,4165,9157,264,386,9111,20,054,590,361,2108,0150,287,3117,7120,0149,090,4135,3175,1273,7
      4. Người mua trả tiền trước222,513,916,023,119,39,89,99,89,89,89,795,59,69,69,79,710,19,89,79,79,79,79,77,48,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,79,732,558,038,924,330,526,118,916,443,410,417,79,717,767,066,426,026,058,741,728,816,347,242,0
      6. Phải trả người lao động57,445,679,762,154,951,381,060,850,848,675,827,866,076,4113,573,184,129,660,534,159,843,366,732,9167,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,122,943,844,641,656,929,148,144,037,137,274,734,929,233,430,334,844,332,122,223,018,816,44,122,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác382,0356,5409,0348,8370,217,391,38,37,916,414,616,314,012,812,632,832,837,140,297,3136,878,8108,314,526,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,137,10,00,10,10,10,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi28,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,728,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn94,5118,5179,0209,2217,8242,1352,3245,3248,4267,2294,6344,8384,3391,2531,4703,6719,8442,2446,3363,8354,8372,5376,9416,8113,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,026,50,00,01,81,30,70,20,01,222,210,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,90,70,30,30,20,20,20,70,81,11,00,10,00,00,00,00,01,21,50,60,61,0322,31,30,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,624,088,9124,1125,7148,6238,0155,1162,6187,2215,7262,2301,4308,9451,4631,0658,6358,3367,8292,3288,6312,50,0385,9101,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả83,188,184,078,885,786,981,483,178,670,870,50,077,076,472,744,644,376,270,465,760,253,147,623,75,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn5,95,85,86,06,26,46,26,46,36,36,15,55,75,96,25,86,16,56,65,25,45,96,00,06,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.743,62.770,52.874,62.844,62.871,62.831,22.780,62.831,22.807,42.800,92.852,32.834,22.797,62.722,42.717,32.732,62.682,82.434,32.265,32.062,21.965,41.937,41.861,91.783,41.602,2
    I. Vốn chủ sở hữu2.743,62.770,52.874,62.844,62.871,62.831,22.780,62.831,22.807,42.800,92.852,32.834,22.797,62.722,42.717,32.732,62.682,82.434,32.265,32.062,21.965,41.937,41.861,91.783,41.602,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6754,6698,7699,7699,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần224,7224,7224,7225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1225,1224,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu84,684,684,684,684,684,684,684,684,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,81,71,81,81,80,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối795,5895,2994,3999,21.037,21.065,11.029,31.090,11.070,41.206,11.244,21.237,11.207,51.150,51.156,61.146,21.104,3866,1817,0792,9773,6753,5751,4749,4563,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước872,7946,3993,0993,01.024,11.030,21.022,51.099,41.099,41.247,31.128,51.151,21.151,21.155,2850,3850,3850,3841,3738,2722,2695,2696,3741,8478,30,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-77,2-51,11,36,213,134,96,8-9,3-29,1-41,2115,785,956,3-4,7306,3295,9254,024,878,870,778,357,39,6271,1563,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát873,4800,6805,5770,3759,3691,0676,2666,0661,9604,2617,5606,6599,6581,4570,1596,0588,0577,6457,8287,8210,3202,4184,9110,2114,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.845,46.047,76.417,26.698,26.245,45.668,35.264,24.483,54.568,14.365,14.566,04.442,64.394,14.096,24.146,54.891,64.729,24.288,94.009,63.182,53.475,43.328,13.348,22.834,02.576,9

Báo cáo khác của SGI

Dữ liệu khác của SGI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư SGI Holdings (mã SGI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SGI.