Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SGI
CTCP Đầu tư SGI Holdings
SGI Holdings Investment JSC
10.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SGI

Doanh thu và lợi nhuận SGI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 361Q4/2023: 347Q1/2024: 293Q2/2024: 308Q3/2024: 367Q4/2024: 602Q1/2025: 490Q2/2025: 547Q3/2025: 577Q4/2025: 778Q1/2026: 518Q2/2026: 686778Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 37Q4/2023: 41Q1/2024: -56Q2/2024: 6Q3/2024: 24Q4/2024: 26Q1/2025: 49Q2/2025: -16Q3/2025: 38Q4/2025: 6Q1/2026: -55Q2/2026: 349-56Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20266863
Q1/2026518-55
Q4/20257786
Q3/202557738
Q2/2025547-16
Q1/202549049
Q4/202460226
Q3/202436724
Q2/20243086
Q1/2024293-56
Q4/202334741
Q3/202336137

Doanh thu và lợi nhuận SGI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.520Năm 2021: 1.453Năm 2022: 1.639Năm 2023: 1.287Năm 2024: 1.569Năm 2025: 2.3922.392Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 52Năm 2021: 120Năm 2022: 296Năm 2023: 166Năm 2024: 2Năm 2025: 66296Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.39266
Năm 20241.5692
Năm 20231.287166
Năm 20221.639296
Năm 20211.453120
Năm 20201.52052

Báo cáo tài chính gốc SGI theo kỳ

155 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021——

155 tệp báo cáo SGI trên HNX từ năm 2021, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SGI

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SGI.

Kết quả kinh doanh SGI theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.427,41.588,31.306,71.656,01.470,01.520,61.998,82.165,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu35,119,019,417,017,01,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.392,31.569,31.287,21.639,01.453,01.519,61.998,82.165,5
4. Giá vốn hàng bán2.035,61.294,21.035,51.285,21.204,81.353,71.624,71.834,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)356,7275,1251,7353,7248,2165,9374,1331,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính455,7372,6317,6543,4329,5202,7170,9213,3
7. Chi phí tài chính249,3296,186,5238,4106,361,462,291,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay151,9105,296,6112,456,141,227,324,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,52,41,50,00,08,91,60,0
9. Chi phí bán hàng174,4102,970,963,545,835,818,246,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp270,7247,0191,7259,5203,6196,3116,4176,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)120,54,1221,7335,8221,984,0349,9229,9
12. Thu nhập khác14,99,01,514,810,07,14,51,1
13. Chi phí khác14,93,06,79,415,52,83,91,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,16,0-5,25,4-5,54,30,60,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,610,1216,4341,2216,488,3350,5229,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,325,841,355,574,411,548,443,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại28,7-17,99,0-10,322,024,324,5-0,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)55,07,950,245,396,535,872,943,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,62,2166,2295,9119,952,5277,6186,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát74,4-5,547,4-9,039,77,96,5-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,87,7118,8304,980,244,6271,1186,7

Kết quả kinh doanh SGI theo quý

tỉ đồng

22 kỳ, Quý 1/2021 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh703,9528,0791,0584,3556,7495,2606,7371,0312,3297,8352,1368,5358,3228,5396,4514,8415,0330,8429,4193,2433,7414,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,910,313,07,39,45,25,13,94,74,95,47,23,63,35,25,03,83,07,32,43,53,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)686,1517,7777,9577,0547,3490,0601,6367,1307,7292,9346,7361,3354,7225,2391,1509,8411,2327,8422,0190,8430,2410,3
4. Giá vốn hàng bán578,2450,3669,2505,4457,9399,8487,8314,5248,0243,9271,9299,3267,6197,2303,4407,4327,6247,7342,7157,7360,7348,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)107,867,4108,771,689,590,3113,852,659,749,174,762,087,128,187,8102,583,680,179,333,069,562,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính68,7113,3110,0154,576,9120,375,0141,376,585,176,087,195,858,888,074,9306,374,683,864,774,6128,5
7. Chi phí tài chính42,3104,666,948,375,360,933,973,855,9136,623,635,926,52,890,642,886,818,754,323,024,224,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay30,738,238,039,539,234,531,622,024,926,328,125,727,819,221,734,736,519,717,111,613,412,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,7-0,50,00,00,81,7-0,71,50,50,5-0,31,10,80,0-13,26,76,60,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng53,348,960,444,339,929,934,226,120,921,721,917,916,515,219,519,513,311,114,97,111,58,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,272,768,077,963,956,682,070,049,645,549,148,945,647,061,966,877,654,056,242,957,249,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,5-46,023,455,5-11,864,837,925,610,3-69,256,047,495,121,9-9,555,0218,770,937,724,851,3107,0
12. Thu nhập khác-0,10,43,02,30,89,11,40,46,11,00,20,60,40,32,22,70,20,82,16,50,80,5
13. Chi phí khác2,46,13,77,7-0,33,91,40,30,60,71,41,20,93,20,85,40,32,64,33,01,42,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,5-5,7-0,7-5,31,15,20,10,15,50,3-1,2-0,6-0,6-2,91,4-2,8-0,0-1,8-2,23,6-0,6-1,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,0-51,722,750,2-10,770,038,025,715,8-68,954,846,894,519,0-8,152,2218,769,135,528,450,7105,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,00,8-14,417,08,217,28,85,96,86,418,710,111,04,5-17,12,239,921,116,420,015,023,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,42,531,3-4,6-3,14,02,8-4,13,0-19,5-4,60,14,39,224,40,3-40,85,73,95,85,87,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,63,216,912,45,021,111,71,99,7-13,114,110,215,313,77,32,5-0,826,820,425,820,930,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,4-55,05,737,8-15,748,926,323,86,1-55,840,736,679,25,3-15,449,8219,542,215,12,629,874,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát29,5-3,910,644,66,113,910,24,0-6,1-14,510,97,018,210,0-25,97,9-9,717,40,110,28,217,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-26,1-51,1-4,9-6,8-21,934,916,119,812,2-41,229,729,661,0-4,710,541,8229,224,815,0-7,621,657,3

Báo cáo khác của SGI

Dữ liệu khác của SGI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư SGI Holdings (mã SGI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.392 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 66 tỉ đồng, tăng 2.867,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 686 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.