Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SGI
CTCP Đầu tư SGI Holdings
SGI Holdings Investment JSC
10.000
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ SGI

Lưu chuyển tiền tệ SGI theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  1. Lợi nhuận trước thuế120,610,1216,4341,2216,488,3350,5229,9
  2. Điều chỉnh cho các khoản-19,7153,3-86,2-231,883,66,529,867,7
    - Khấu hao TSCĐ96,585,592,080,678,979,771,365,6
    - Các khoản dự phòng-93,6178,9-53,331,453,4-25,613,437,7
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện2,31,03,87,72,31,60,4-0,3
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-176,8-217,4-225,3-463,9-107,2-90,5-82,6-59,6
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay151,9105,296,6112,456,141,227,324,5
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động100,9163,4130,2109,4300,094,8380,3297,6
    - Tăng, giảm các khoản phải thu162,0-275,342,816,3-118,2-33,946,155,2
    - Tăng, giảm hàng tồn kho120,9-158,6-21,823,424,616,2-78,4-53,4
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-55,451,540,9-33,394,526,5-250,917,7
    - Tăng giảm chi phí trả trước1,5-0,96,424,09,411,80,4-6,6
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác-15,0-166,2-172,642,3-80,3144,250,449,6
    - Tiền lãi vay phải trả-195,4-79,2-102,9-107,6-44,9-38,9-27,2-24,6
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-25,5-39,7-27,6-51,5-67,7-41,7-47,0-29,5
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-1,6-0,0-3,00,0-1,1-2,5-2,9-4,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh92,6-505,1-107,622,9116,2176,570,9301,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-78,2-34,0-208,1-34,4-34,8-35,8-260,4-446,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác20,117,62,716,90,10,50,31,8
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-7.027,7-13.561,0-10.348,2-3.570,7-4.531,7-408,9-851,9-939,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác6.804,413.137,09.880,03.649,73.782,6375,9544,1948,4
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-103,9-31,7-32,4-306,60,0-23,8-32,3-223,3
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,07,4227,1441,5140,80,013,80,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia225,9255,6134,9199,8103,479,180,542,9
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-159,3-209,2-344,0396,2-539,6-13,2-506,1-615,8
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0187,6
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,0-0,10,0-1,8-10,9
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được6.290,83.431,52.545,92.168,52.385,01.877,41.288,31.494,2
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-5.983,3-2.803,1-2.277,8-2.431,5-2.067,7-1.536,0-1.037,8-1.727,8
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-17,5-16,9-28,7-18,6-18,3-16,6-9,60,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-75,3-0,0-22,60,0-35,0-0,2-83,8-0,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính214,7611,4216,7-281,6264,0324,6155,3-57,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ148,1-102,9-234,9137,5-159,4487,9-279,9-371,3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ323,2426,6661,6524,5684,6196,8476,7848,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,00,0-0,1-0,5-0,7-0,1-0,0-0,7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ471,3323,7426,6661,6524,5684,6196,8476,7

Lưu chuyển tiền tệ SGI theo quý

tỉ đồng

22 kỳ, Quý 1/2021 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021
  1. Lợi nhuận trước thuế9,0-51,722,750,2-10,770,038,025,715,8-68,954,846,894,519,0-8,152,2218,769,135,528,450,7105,1
  2. Điều chỉnh cho các khoản-38,938,5-154,711,561,33,675,4-36,024,787,8-152,8155,1-32,5-30,822,338,4-197,5-15,3-1,536,811,831,2
    - Khấu hao TSCĐ27,426,627,124,322,521,221,021,421,521,623,325,422,121,521,019,919,720,116,322,819,719,8
    - Các khoản dự phòng-46,024,1-139,8-3,916,75,514,336,127,596,8-11,10,9-19,4-24,4-47,041,651,0-11,613,214,012,311,3
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,60,0-0,41,03,7-2,0-0,80,41,80,42,9-1,23,4-1,42,50,72,91,92,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-51,6-50,5-79,5-49,4-20,7-55,59,2-115,9-50,9-57,4-203,3104,2-66,4-45,624,1-58,4-307,6-45,3-61,60,0-46,20,0
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay30,738,238,039,539,234,531,622,024,926,335,525,727,819,221,734,736,519,728,70,026,10,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-29,9-13,2-132,061,650,673,6113,4-10,340,518,9-98,1201,962,0-11,714,290,621,153,834,065,262,5136,3
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-45,4190,0-77,4115,4-55,2201,0-306,159,6-52,1-10,4-94,2173,0-138,341,473,2-37,5-153,0156,8-212,1174,64,8-84,3
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-113,2-29,963,8-48,535,966,8-41,1-65,5-52,0-0,1-11,421,87,3-39,552,126,9-58,83,631,6-18,9-72,083,9
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)467,2-112,583,1-47,1-2,9-104,8178,9109,2-20,0-38,3-48,777,6-31,5-10,4-37,7-47,0108,1-55,66,1-30,5194,9-120,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước-9,3-3,8-2,14,0-1,10,30,72,7-0,4-6,77,00,0-0,6-0,018,07,24,5-6,80,47,11,90,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác197,1114,5150,6-67,8-157,960,1-166,727,11,9-28,6-68,0-87,1101,7-119,3-146,7-2,3285,2-101,696,4-126,590,1-140,3
    - Tiền lãi vay phải trả-16,7-55,8-17,4-42,3-52,1-56,6-24,6-23,3-30,3-30,1-19,4-33,8-32,0-18,8-34,8-32,7-24,9-15,5-28,5-0,2-20,00,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1,2-24,7-24,5-1,72,2-26,8-3,1-0,1-3,8-34,4-1,70,0-2,1-25,3-26,5-3,30,0-21,70,0-0,023,7-41,7
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-0,80,11,3-0,2-1,10,0-1,50,0-0,00,0-1,00,0-3,00,0-0,00,1-0,00,00,00,0-1,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh447,564,745,5-26,5-181,7213,6-250,299,3-116,1-129,7-335,5353,5-36,5-183,6-88,11,9182,213,0-72,070,6284,9-166,6
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-20,9-23,9-22,5-10,4-22,2-16,421,5-10,4-13,40,09,0-180,9-11,7-6,013,4-13,5-8,2-10,3-18,6-1,1-30,312,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác8,212,418,10,6-0,80,9-36,30,017,60,0-2,30,01,70,01,8-0,00,10,90,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác5.363,6-11.043,6-13.232,6-31.437,1-3.735,1-2.888,86.784,1-468,5-7.414,0-55,73.412,9-38,3-3.914,868,5689,4-143,9-3.086,0-122,9-407,3172,8-1.845,4-225,3
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác-4.901,110.975,913.247,131.004,04.257,12.547,3-7.073,8144,07.439,9219,9-3.563,20,03.563,20,00,00,02.728,00,0-26,926,91.556,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,037,2-37,2-103,90,0-1,80,0-32,10,0-21,5-1,1-27,2-0,0198,2-1,5-324,4-240,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,014,50,00,00,00,0-0,50,07,00,0160,90,066,20,00,00,0309,4132,1140,80,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia44,844,2-22,991,075,046,13,9101,9134,751,8137,532,719,721,7110,38,637,842,861,60,042,60,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư494,7-20,524,4-389,2470,1-310,8-302,8-233,0139,7216,0133,2-187,6-302,884,31.013,1-150,4-343,4-197,4-250,5198,7-277,1-213,1
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-55,955,9
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được789,92.015,92.620,5428,61.115,92.141,91.728,6638,8796,4267,11.656,0-54,2-1.457,12.415,8438,5539,3725,2413,91.081,736,2-361,21.519,6
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.480,5-2.095,3-2.983,5-0,4-1.381,6-1.635,9-1.020,6-855,6-590,3-335,5-1.526,60,01.695,6-2.431,5-1.073,4-417,9-673,7-235,6-404,5-348,8331,4-1.536,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-0,40,00,3-9,38,1-16,9-4,2-4,2-4,2-4,2-18,70,08,6-18,6-5,1-4,79,1-18,4-6,5-4,57,7-16,6
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,1-37,80,075,3-75,30,0-138,80,00,00,0-22,60,00,00,00,00,04,2-4,20,00,0-33,70,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-690,9-117,2-362,6494,3-333,0489,1564,9-221,0201,9-72,788,1-54,2247,1-34,4-640,1116,764,8155,6670,8-317,1-111,722,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ251,4-73,0-292,778,6-44,6391,811,8-354,7225,513,6-114,2111,7-92,2-133,7284,9-31,7-96,4-28,8348,4-47,7-103,9-356,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ398,2471,3748,9670,4715,0323,2311,0665,7440,2426,6547,4435,7527,6661,6368,0399,5495,5524,5176,1223,9327,7684,6
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,2-0,10,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,10,4-0,3-0,30,20,3-0,20,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ649,6398,2456,3748,9670,4715,0322,9311,0665,7440,2433,2547,4435,7527,6652,6368,0399,5495,5524,5176,1223,9327,7

Báo cáo khác của SGI

Dữ liệu khác của SGI

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Đầu tư SGI Holdings (mã SGI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SGI.