Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo SHS
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
Saigon - Hanoi Securities JSC
12.400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SHS — trang 129

Mua bán ròng của khối ngoại với SHS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: -113-5-2026: -814-5-2026: -115-5-2026: 018-5-2026: -1719-5-2026: -420-5-2026: 2621-5-2026: -122-5-2026: -125-5-2026: -826-5-2026: -827-5-2026: -328-5-2026: 129-5-2026: -321-6-2026: -72-6-2026: -53-6-2026: 704-6-2026: -15-6-2026: 58-6-2026: -129-6-2026: -510-6-2026: 811-6-2026: -312-6-2026: 115-6-2026: 1016-6-2026: 117-6-2026: -318-6-2026: -619-6-2026: -622-6-2026: 323-6-2026: -6224-6-2026: -325-6-2026: 126-6-2026: -529-6-2026: -230-6-2026: -01-7-2026: -72-7-2026: -23-7-2026: 366-7-2026: 87-7-2026: 08-7-2026: -279-7-2026: -110-7-2026: -113-7-2026: 314-7-2026: -415-7-2026: -116-7-2026: 1017-7-2026: 120-7-2026: -921-7-2026: 1022-7-2026: 1723-7-2026: 224-7-2026: -3027-7-2026: -1028-7-2026: 129-7-2026: -030-7-2026: -131-7-2026: -93-8-2026: -34-8-2026: 15-8-2026: 36-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: -212-8-2026: -013-8-2026: 814-8-2026: -1017-8-2026: -018-8-2026: -519-8-2026: 120-8-2026: 021-8-2026: -224-8-2026: -125-8-2026: 326-8-2026: 527-8-2026: 328-8-2026: 13-9-2026: -84-9-2026: -47-9-2026: -18-9-2026: -09-9-2026: -210-9-2026: -311-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: 116-9-2026: 017-9-2026: -018-9-2026: -021-9-2026: 022-9-2026: 223-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: -128-9-2026: 429-9-2026: 030-9-2026: 31-10-2026: 82-10-2026: -35-10-2026: -36-10-2026: 377-10-2026: -28-10-2026: 29-10-2026: 1112-10-2026: -013-10-2026: 214-10-2026: 1115-10-2026: -816-10-2026: -1319-10-2026: -1620-10-2026: -2621-10-2026: -822-10-2026: -123-10-2026: 126-10-2026: 127-10-2026: 128-10-2026: -129-10-2026: 670-6212-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SHS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
14-6-20116.70000■ 00,00,0■ 0,048.047.068
13-6-20117.10000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
10-6-20116.90000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
9-6-20116.40000■ 00,00,0■ 0,048.047.068
8-6-20116.40000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
7-6-20116.60000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
6-6-20116.40000■ 00,00,0■ 0,048.047.068
3-6-20116.40000■ 00,00,0■ 0,048.047.068
2-6-20116.50000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
1-6-20116.20000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
31-5-20115.40000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
30-5-20115.70000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
27-5-20115.90000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
26-5-20116.40000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
25-5-20116.50000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
24-5-20116.60000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
23-5-20117.30000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
20-5-20117.20000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
19-5-20117.50000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
18-5-20117.60000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
17-5-20117.40000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
16-5-20117.40000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
13-5-20117.70000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
12-5-20117.90000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
11-5-20118.10000■ 00,00,0■ 0,048.057.068
10-5-20117.80000■ 00,00,0■ 0,048.056.068
9-5-20118.00000■ 00,00,0■ 0,048.056.068
6-5-20118.00000■ 00,00,0■ 0,048.056.068
5-5-20118.00001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,048.055.868
4-5-20118.20000■ 00,00,0■ 0,047.701.268

Trang 129/145 · 4-5-2011 – 14-6-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SHS, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SHS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SHS (CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 6 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 87 tỉ đồng cổ phiếu SHS (mua 2.579 tỉ đồng, bán 2.492 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 360.592.357 cổ phiếu.