Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo SHS
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
Saigon - Hanoi Securities JSC
12.400
▼ −100 (▼ −0,80%)

Khối ngoại mua bán SHS — trang 132

Mua bán ròng của khối ngoại với SHS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: -812-5-2026: -113-5-2026: -814-5-2026: -115-5-2026: 018-5-2026: -1719-5-2026: -420-5-2026: 2621-5-2026: -122-5-2026: -125-5-2026: -826-5-2026: -827-5-2026: -328-5-2026: 129-5-2026: -321-6-2026: -72-6-2026: -53-6-2026: 704-6-2026: -15-6-2026: 58-6-2026: -129-6-2026: -510-6-2026: 811-6-2026: -312-6-2026: 115-6-2026: 1016-6-2026: 117-6-2026: -318-6-2026: -619-6-2026: -622-6-2026: 323-6-2026: -6224-6-2026: -325-6-2026: 126-6-2026: -529-6-2026: -230-6-2026: -01-7-2026: -72-7-2026: -23-7-2026: 366-7-2026: 87-7-2026: 08-7-2026: -279-7-2026: -110-7-2026: -113-7-2026: 314-7-2026: -415-7-2026: -116-7-2026: 1017-7-2026: 120-7-2026: -921-7-2026: 1022-7-2026: 1723-7-2026: 224-7-2026: -3027-7-2026: -1028-7-2026: 129-7-2026: -030-7-2026: -131-7-2026: -93-8-2026: -34-8-2026: 15-8-2026: 36-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: -212-8-2026: -013-8-2026: 814-8-2026: -1017-8-2026: -018-8-2026: -519-8-2026: 120-8-2026: 021-8-2026: -224-8-2026: -125-8-2026: 326-8-2026: 527-8-2026: 328-8-2026: 13-9-2026: -84-9-2026: -47-9-2026: -18-9-2026: -09-9-2026: -210-9-2026: -311-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: 116-9-2026: 017-9-2026: -018-9-2026: -021-9-2026: 022-9-2026: 223-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: -128-9-2026: 429-9-2026: 030-9-2026: 31-10-2026: 82-10-2026: -35-10-2026: -36-10-2026: 377-10-2026: -28-10-2026: 29-10-2026: 1112-10-2026: -013-10-2026: 214-10-2026: 1115-10-2026: -816-10-2026: -1319-10-2026: -1620-10-2026: -2621-10-2026: -822-10-2026: -123-10-2026: 126-10-2026: 127-10-2026: 128-10-2026: -170-6211-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SHS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-1-201112.00000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
21-1-201112.70000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
20-1-201112.60000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
19-1-201112.70000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
18-1-201112.80000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
17-1-201112.90000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
14-1-201113.00000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
13-1-201113.00000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
12-1-201112.70000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
11-1-201112.30000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
10-1-201113.00000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
7-1-201113.50000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
6-1-201113.80000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
5-1-201113.90000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
4-1-201114.20000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
31-12-201014.10000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
30-12-201014.40000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
29-12-201014.50000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
28-12-201014.90000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
27-12-201014.20000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
24-12-201014.20000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
23-12-201014.70000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
22-12-201015.10000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
21-12-201015.20000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
20-12-201015.80000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
17-12-201014.90000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
16-12-201014.00000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
15-12-201014.60000■ 00,00,0■ 0,047.706.568
14-12-201014.9006000▲ +6000,00,0▲ +0,047.706.568
13-12-201015.00000■ 00,00,0■ 0,047.706.268

Trang 132/145 · 13-12-2010 – 24-1-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SHS, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SHS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SHS (CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 95 tỉ đồng cổ phiếu SHS (mua 2.586 tỉ đồng, bán 2.491 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 361.214.257 cổ phiếu.