Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SMB
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung
Sai Gon - Mien Trung Beer Joint Stock Company
41.550
▲ +450 (▲ +1,09%)

Kết quả kinh doanh SMB

Doanh thu và lợi nhuận SMB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 340Q4/2023: 358Q1/2024: 327Q2/2024: 364Q3/2024: 378Q4/2024: 377Q1/2025: 296Q2/2025: 360Q3/2025: 370Q4/2025: 339Q1/2026: 296Q2/2026: 386386Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 41Q4/2023: 42Q1/2024: 24Q2/2024: 60Q3/2024: 52Q4/2024: 43Q1/2025: 29Q2/2025: 52Q3/2025: 64Q4/2025: 32Q1/2026: 31Q2/2026: 4964Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202638649
Q1/202629631
Q4/202533932
Q3/202537064
Q2/202536052
Q1/202529629
Q4/202437743
Q3/202437852
Q2/202436460
Q1/202432724
Q4/202335842
Q3/202334041

Doanh thu và lợi nhuận SMB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.207Năm 2021: 1.191Năm 2022: 1.387Năm 2023: 1.320Năm 2024: 1.446Năm 2025: 1.3651.446Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 159Năm 2021: 159Năm 2022: 185Năm 2023: 154Năm 2024: 179Năm 2025: 177185Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.365177
Năm 20241.446179
Năm 20231.320154
Năm 20221.387185
Năm 20211.191159
Năm 20201.207159

Báo cáo tài chính gốc SMB theo kỳ

116 tệp

116 tệp báo cáo SMB trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SMB

12 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SMB.

Kết quả kinh doanh SMB theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.365,51.446,51.319,91.387,41.191,31.207,21.525,71.539,61.124,0821,5757,71.221,01.204,11.101,6942,81.168,1890,4175,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,10,00,00,10,01,11,91,91,10,5458,9458,6403,0350,7440,1377,174,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.365,31.446,41.319,91.387,31.191,21.207,11.524,71.537,71.122,1820,4757,1762,1745,5698,7592,2728,0513,3100,4
4. Giá vốn hàng bán935,21.042,3978,51.014,1876,1895,91.169,71.267,1886,4615,0573,3593,0578,2535,1456,3492,0425,899,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)430,1404,1341,4373,2315,1311,3354,9270,7235,7205,4183,8169,1167,3163,6135,9236,087,50,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,216,822,515,88,63,51,20,57,50,40,20,31,04,63,54,515,08,6
7. Chi phí tài chính3,42,34,34,53,13,44,77,83,95,613,224,747,770,095,377,440,56,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,32,24,24,43,03,44,77,83,93,612,724,047,069,688,373,236,94,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng128,3103,177,674,453,651,241,143,838,635,022,723,541,826,221,311,66,31,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp95,291,887,779,570,467,371,475,365,359,547,746,937,334,933,431,427,65,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)221,4223,8194,4230,6196,6192,9238,9144,3135,4105,6100,474,241,437,1-10,7120,228,2-3,7
12. Thu nhập khác3,01,22,13,15,710,730,840,734,931,620,419,433,07,612,65,84,21,9
13. Chi phí khác2,11,20,82,12,94,410,69,810,46,717,79,021,64,58,02,71,31,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,90,01,31,02,86,320,230,924,624,92,710,311,43,14,63,22,90,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)222,3223,8195,7231,6199,4199,2259,1175,2160,0130,5103,084,552,840,3-6,1123,431,0-3,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành45,545,339,746,740,740,552,335,432,426,426,120,110,54,4—17,16,43,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,10,01,60,2-0,0-0,1-0,2-0,20,30,4-2,8-1,30,00,0—0,0-0,1-1,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)45,445,341,446,940,740,452,135,232,726,923,318,810,54,4—17,16,31,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)176,9178,5154,3184,7158,7158,8207,0140,0127,3103,779,865,742,335,90,0106,324,7-4,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)176,9178,5154,3184,7158,7158,8207,0140,0127,3103,779,865,742,335,90,0106,324,7-4,3

Kết quả kinh doanh SMB theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 1/2012Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 3/2009Quý 1/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh385,9295,7338,8370,3360,3296,1377,4378,2363,7327,2358,4340,4367,2254,0357,2347,7399,2283,2375,4220,1323,1272,6337,3311,7320,9237,2363,5372,2387,3382,3447,5390,3392,0309,7383,0326,8241,7172,6221,9243,1245,9184,2194,6206,8205,7150,6289,6357,9476,197,3526,693,8328,6255,0221,2235,8297,9232,0317,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,10,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0-0,00,60,50,50,50,60,30,80,50,40,10,20,30,60,10,20,10,20,0109,0133,3179,637,0200,335,1124,898,482,287,3112,2100,0134,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)385,7295,6338,7370,3360,2296,1377,3378,2363,7327,2358,4340,4367,2254,0357,2347,7399,2283,2375,4220,1323,1272,6337,3311,7320,9237,2363,5372,2386,7381,8447,0389,9391,4309,4382,3326,3241,3172,4221,8242,8245,3184,1194,4206,7205,5150,5180,7224,6296,660,3326,358,7203,8156,6139,0148,5185,8132,0182,7
4. Giá vốn hàng bán254,9200,9236,2239,4241,0218,7275,5267,0250,3249,5272,1244,2265,2197,0281,6249,4276,7206,4274,2166,2229,1206,7246,3218,3235,3195,9281,7287,7289,3308,2386,6316,6313,1250,7306,2257,6180,0142,7169,4187,1190,2141,9144,4153,6154,8120,5135,5171,5236,249,7256,046,6154,6121,1111,394,3121,5108,1159,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)130,994,8102,5130,9119,277,4101,8111,2113,477,786,396,2102,057,075,798,3122,476,8101,354,094,065,991,093,485,641,381,884,597,473,660,473,278,458,776,068,861,229,752,355,755,142,250,053,150,730,145,153,160,310,670,312,249,335,527,754,264,223,923,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,53,65,15,24,33,57,84,04,10,813,30,28,70,310,40,05,40,07,20,21,30,02,80,60,10,00,50,60,00,00,30,00,20,17,30,00,20,00,00,00,30,00,00,00,10,00,10,00,20,00,50,00,30,20,31,71,40,50,4
7. Chi phí tài chính0,90,91,10,60,71,10,60,40,50,90,70,81,01,71,00,71,21,60,61,00,51,00,80,70,61,31,11,01,21,51,81,72,22,11,20,81,20,90,60,62,32,32,52,93,64,24,45,911,82,616,73,312,715,022,421,520,510,110,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,90,91,00,60,71,00,50,40,50,90,60,81,01,71,00,71,21,60,61,00,41,00,80,70,61,31,01,01,21,51,81,72,22,11,20,81,20,90,60,62,32,22,42,83,53,94,25,811,42,616,83,311,915,022,418,918,810,110,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng46,832,942,031,133,022,330,526,622,623,321,620,619,216,222,721,318,112,414,410,316,912,017,115,312,46,411,111,810,87,311,012,412,38,111,111,49,26,99,910,19,65,54,26,07,94,74,89,611,82,121,35,95,88,85,16,11,91,62,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,726,224,024,724,222,324,523,419,024,922,623,821,419,821,520,219,917,917,217,218,317,713,717,422,214,019,417,415,419,226,515,915,517,216,818,015,814,710,913,120,215,712,49,712,912,611,317,315,23,218,22,06,610,57,47,96,87,310,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,938,340,679,865,635,454,064,875,529,554,651,169,119,640,856,188,844,976,225,659,535,262,160,650,619,750,754,970,045,521,443,248,531,354,338,635,37,331,032,023,418,830,934,526,48,524,720,421,72,714,51,024,51,4-6,920,336,45,41,3
12. Thu nhập khác1,30,31,20,3-8,19,60,40,40,30,20,40,50,80,5-1,50,92,61,21,70,62,70,82,11,2-4,311,813,617,515,88,311,011,711,46,79,710,39,15,711,810,79,45,25,65,55,23,58,18,19,11,715,61,41,914,21,82,12,00,21,6
13. Chi phí khác0,3-0,00,50,1-7,59,00,50,50,10,1-0,00,30,30,30,50,60,70,41,70,50,50,21,00,6-4,87,63,85,55,92,03,42,32,51,63,42,52,62,03,23,93,61,114,21,40,60,97,14,74,20,711,30,2-0,810,91,41,10,90,10,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,00,30,70,2-0,50,6-0,1-0,10,20,10,40,20,50,2-2,00,31,90,8-0,00,12,20,61,10,50,54,29,712,09,96,37,59,48,95,16,37,86,53,88,56,85,84,1-8,64,04,62,61,03,44,91,04,31,22,73,20,31,11,10,21,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,938,641,380,065,135,953,964,775,729,655,051,369,619,838,956,490,745,676,225,761,735,863,261,151,123,960,466,979,951,928,952,557,436,360,646,441,811,139,538,729,222,922,438,531,011,125,723,826,63,718,82,227,14,7-6,621,437,55,62,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,47,89,216,013,27,211,112,915,26,011,610,313,34,67,911,518,19,215,25,712,57,314,011,510,24,812,613,416,010,46,110,511,57,312,69,38,42,27,37,75,84,67,98,89,30,013,40,06,70,03,00,07,50,00,07,12,0-0,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,20,00,00,0-0,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,20,00,00,0-0,20,00,00,00,30,00,00,00,40,00,00,0-2,80,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,47,89,116,013,27,211,212,915,26,013,210,313,34,68,111,518,19,215,25,712,57,313,911,510,24,812,313,416,010,45,910,511,57,312,99,38,42,27,87,75,84,65,18,89,30,012,10,06,70,03,00,07,50,00,07,12,0-0,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,530,832,264,051,928,742,751,860,423,641,741,056,415,130,844,972,536,561,020,049,228,549,249,640,919,148,153,563,941,523,042,045,929,147,737,133,48,931,731,023,318,317,329,721,711,113,623,819,93,715,82,219,74,7-6,614,335,55,62,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,530,832,264,051,928,742,751,860,423,641,741,056,415,130,844,972,536,561,020,049,228,549,249,640,919,148,153,563,941,523,042,045,929,147,737,133,48,931,731,023,318,317,329,721,711,113,623,819,93,715,82,219,74,7-6,614,335,55,62,4

Báo cáo khác của SMB

Dữ liệu khác của SMB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (mã SMB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.365 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 177 tỉ đồng, giảm 0,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 386 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 49 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.