Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SMB
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung
Sai Gon - Mien Trung Beer Joint Stock Company
41.400
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SMB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SMB theo thời gian

1257 ngày
11,72%12,59%13,47%14,34%15,21%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.985.578 cổ phiếu SMB, tương đương 13,35% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 10.937.746 cổ phiếu (36,65% vốn), khoảng 453 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 14,97% (21-4-2023), thấp nhất 11,96% (8-10-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SMB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202613,34%13,35%▲ +0,02 điểm %5.070
1 tháng28-8-202613,35%13,35%▼ −0,00 điểm %-241
3 tháng3-7-202613,38%13,35%▼ −0,02 điểm %-7.256
1 năm2-10-202513,55%13,35%▼ −0,19 điểm %-58.067
3 năm3-10-202313,48%13,35%▼ −0,12 điểm %-37.052

Sở hữu nước ngoài SMB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202613,35%▲ +0,00 điểm %3.985.57850%10.937.746
9-202613,35%▼ −0,00 điểm %3.985.50450%10.937.820
8-202613,35%▼ −0,02 điểm %3.985.81950%10.937.505
7-202613,37%▼ −0,01 điểm %3.990.82550%10.932.499
6-202613,38%▼ −0,02 điểm %3.992.43450%10.930.890
5-202613,39%▼ −0,00 điểm %3.997.06450%10.926.260
4-202613,39%▼ −0,00 điểm %3.997.44750%10.925.877
3-202613,40%▼ −0,27 điểm %3.998.34750%10.924.977
2-202613,67%▼ −0,04 điểm %4.078.55750%10.844.767
1-202613,71%▲ +0,04 điểm %4.091.44850%10.831.876
12-202513,67%▲ +0,03 điểm %4.079.14850%10.844.176
11-202513,64%▲ +0,02 điểm %4.071.24550%10.852.079
10-202513,63%▲ +0,08 điểm %4.066.64550%10.856.679
9-202513,55%▲ +0,19 điểm %4.043.64550%10.879.679
8-202513,36%▼ −0,37 điểm %3.987.54550%10.935.779
7-202513,73%▼ −0,02 điểm %4.098.14950%10.825.175
6-202513,75%▼ −0,05 điểm %4.105.14950%10.818.175
5-202513,80%▼ −0,07 điểm %4.119.04949%10.505.808
4-202513,87%▲ +0,12 điểm %4.138.53949%10.486.318
3-202513,75%▲ +0,05 điểm %4.102.49049%10.522.367
2-202513,69%▼ −0,01 điểm %4.087.00449%10.537.853
1-202513,70%▲ +0,01 điểm %4.089.40449%10.535.453
12-202413,69%▲ +0,14 điểm %4.084.95449%10.539.903
11-202413,55%▼ −0,03 điểm %4.044.65449%10.580.203
10-202413,58%▼ −0,17 điểm %4.054.15449%10.570.703
9-202413,75%▼ −0,02 điểm %4.103.45449%10.521.403
8-202413,77%▼ −0,71 điểm %4.108.75449%10.516.103
7-202414,48%▼ −0,10 điểm %4.322.02049%10.302.837
6-202414,58%▼ −0,01 điểm %4.352.42049%10.272.437
5-202414,59%▲ +0,05 điểm %4.355.02049%10.269.837
4-202414,55%▲ +0,07 điểm %4.341.42049%10.283.437
3-202414,48%▲ +0,60 điểm %4.320.62049%10.304.237
2-202413,88%▼ −0,10 điểm %4.141.72049%10.483.137
1-202413,97%▲ +0,23 điểm %4.170.12049%10.454.737
12-202313,75%▲ +0,04 điểm %4.102.92049%10.521.937
11-202313,71%▼ −0,15 điểm %4.092.22049%10.532.637
10-202313,86%▲ +0,37 điểm %4.135.61049%10.489.247
9-202313,48%▼ −0,12 điểm %4.024.53049%10.600.327
8-202313,60%▲ +0,13 điểm %4.060.23049%10.564.627
7-202313,47%▼ −0,37 điểm %4.020.84049%10.604.017
6-202313,84%▼ −0,58 điểm %4.131.25349%10.493.604
5-202314,42%▼ −0,42 điểm %4.304.15349%10.320.704
4-202314,85%▼ −0,03 điểm %4.430.94249%10.193.915
3-202314,87%▼ −0,02 điểm %4.438.91249%10.185.945
2-202314,89%▲ +0,03 điểm %4.445.01249%10.179.845
1-202314,87%▲ +0,10 điểm %4.436.81249%10.188.045
12-202214,77%▲ +0,09 điểm %4.407.71249%10.217.145
11-202214,68%▲ +1,61 điểm %4.380.71249%10.244.145
10-202213,06%▲ +0,11 điểm %3.898.91249%10.725.945
9-202212,96%▲ +0,03 điểm %3.867.16249%10.757.695
8-202212,93%▲ +0,10 điểm %3.858.12249%10.766.735
7-202212,83%▲ +0,23 điểm %3.828.36249%10.796.495
6-202212,59%▼ −0,11 điểm %3.758.76249%10.866.095
5-202212,70%▲ +0,05 điểm %3.790.56249%10.834.295
4-202212,65%▲ +0,21 điểm %3.776.26249%10.848.595
3-202212,45%▲ +0,12 điểm %3.714.74249%10.910.115
2-202212,33%▲ +0,03 điểm %3.678.94249%10.945.915
1-202212,30%▲ +0,03 điểm %3.670.63249%10.954.225
12-202112,27%▼ −0,03 điểm %3.663.13249%10.961.725
11-202112,31%▲ +0,10 điểm %3.672.83249%10.952.025
10-202112,21%▲ +0,21 điểm %3.642.94249%10.981.915
9-202111,99%▼ −0,47 điểm %3.578.84249%11.046.015
8-202112,46%▼ −0,02 điểm %3.717.71249%10.907.145
7-202112,48%—3.723.81249%10.901.045

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.985.578013,35%10.937.746
1-10-20263.985.578+7413,35%10.937.746
30-9-20263.985.504+4.99613,35%10.937.820
29-9-20263.980.508013,34%10.942.816
28-9-20263.980.508013,34%10.942.816
25-9-20263.980.508−30013,34%10.942.816
24-9-20263.980.808+80013,34%10.942.516
23-9-20263.980.008−2.20013,33%10.943.316
22-9-20263.982.208−71013,34%10.941.116
21-9-20263.982.918−2.70013,34%10.940.406
18-9-20263.985.618−1.40013,35%10.937.706
17-9-20263.987.018−40013,36%10.936.306
16-9-20263.987.418−1.00113,36%10.935.906
15-9-20263.988.419−3.00013,36%10.934.905
14-9-20263.991.419−2.00013,37%10.931.905
11-9-20263.993.419−1.50013,38%10.929.905
10-9-20263.994.919013,38%10.928.405
9-9-20263.994.919013,38%10.928.405
8-9-20263.994.919+2.20013,38%10.928.405
7-9-20263.992.719+6.90013,38%10.930.605
4-9-20263.985.819013,35%10.937.505
3-9-20263.985.819013,35%10.937.505
28-8-20263.985.819+19413,35%10.937.505
27-8-20263.985.625+1.30013,35%10.937.699
26-8-20263.984.325−20013,35%10.938.999
25-8-20263.984.525+20.10013,35%10.938.799
24-8-20263.964.425013,28%10.958.899
21-8-20263.964.425+10013,28%10.958.899
20-8-20263.964.325013,28%10.958.999
19-8-20263.964.325—13,28%10.958.999

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SMB