Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SRF
CTCP SEAREFICO
Searefico corporation
7.280
▼ −160 (▼ −2,15%)

Cân đối kế toán SRF

Cân đối kế toán SRF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.257,61.222,21.383,01.381,71.332,51.442,71.490,01.349,11.420,61.079,5903,4746,2613,2585,7584,8443,8622,6428,1454,8185,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền88,583,3253,9238,860,563,151,454,9140,3107,6167,7214,2246,7129,9168,7170,757,153,4228,723,6
      1. Tiền25,921,893,777,859,748,651,425,823,929,550,427,134,7129,9168,7170,757,153,4228,723,6
      2. Các khoản tương đương tiền62,561,5160,2161,00,814,50,029,2116,478,1117,3187,1212,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36,143,167,8118,0110,4178,2151,7163,6177,0230,5187,015,56,232,52,68,5208,3109,524,010,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,016,77,935,59,717,5216,6122,826,210,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-1,2-1,8-3,1-7,1-9,0-8,3-13,4-2,20,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36,143,167,8118,0110,4178,2151,7163,6177,0230,5186,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn698,4745,6787,2726,7782,0881,5954,8840,8820,5543,0377,2304,1179,5162,7170,297,5210,2175,1160,481,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng604,3663,8714,3740,6726,0868,1886,8819,8799,5524,5350,4311,1183,8176,6160,0102,3103,9121,1153,681,6
      2. Trả trước cho người bán103,250,360,752,249,731,481,424,519,511,716,616,718,49,422,012,068,549,410,42,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác24,953,732,942,637,737,930,827,225,820,313,15,03,93,15,23,543,89,01,31,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,0-22,2-20,9-108,7-31,3-56,0-44,2-30,7-24,2-13,5-2,9-28,7-26,7-26,4-16,9-20,4-6,0-4,4-4,9-4,0
    IV. Tổng hàng tồn kho401,7329,1246,5275,0333,3282,9316,9279,3260,5185,6165,0188,9174,8255,8233,2153,4143,787,139,861,4
      1. Hàng tồn kho439,7331,9248,6278,0334,2283,9321,9283,3264,9189,7167,9192,0176,3258,7236,8155,7146,889,742,164,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-37,9-2,8-2,1-3,1-0,9-1,0-5,0-4,1-4,4-4,1-2,9-3,1-1,5-3,0-3,7-2,3-3,1-2,6-2,4-2,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác32,921,127,523,346,436,915,210,522,212,86,523,46,15,010,213,73,43,01,98,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,63,93,54,02,62,31,73,33,22,01,40,71,50,40,30,00,10,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,216,423,418,042,834,713,47,218,710,95,15,93,10,61,36,60,50,41,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10,10,80,61,21,00,00,00,00,40,00,00,30,10,00,31,60,10,00,00,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,51,43,98,35,42,72,50,67,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn525,4373,0370,4348,8520,7513,7419,7284,8280,8255,7197,2180,6115,9117,8133,7147,257,948,228,533,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,51,72,72,61,81,71,81,41,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,51,72,72,61,81,71,81,41,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định179,1236,9247,1259,8272,8270,496,6104,7104,375,458,667,571,777,586,486,229,627,020,922,8
      1. Tài sản cố định hữu hình166,9232,0241,3256,1269,8268,796,2104,4103,674,358,062,967,172,681,281,925,422,816,718,6
      - Nguyên giá49,049,07,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,2-5,9-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,80,91,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá49,049,07,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,2-5,9-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình11,44,04,82,63,01,70,40,30,71,10,64,64,64,95,24,44,24,34,34,2
      - Nguyên giá49,049,07,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,2-5,9-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư40,943,15,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá49,049,07,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,2-5,9-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn113,937,065,933,633,435,7132,07,89,022,35,20,50,20,00,08,611,18,90,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang113,937,065,933,633,435,7132,07,89,022,35,2———0,0————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn155,16,93,75,6166,0158,9148,6130,4128,0118,194,172,50,00,03,57,47,88,23,23,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh155,15,32,12,1161,5152,3140,5124,2110,499,187,872,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,01,63,53,54,56,68,16,217,619,06,30,00,00,06,311,812,517,23,23,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,8-4,4-4,8-9,10,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,947,445,247,246,746,940,740,438,138,538,040,144,140,343,745,09,44,14,27,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,030,530,032,732,034,334,934,135,035,536,237,841,439,741,338,60,20,30,50,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại17,916,915,214,614,712,65,86,43,13,01,81,41,80,52,46,49,23,83,76,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.783,01.595,21.753,41.730,61.853,31.956,41.909,71.633,81.701,51.335,11.100,7926,8729,1703,5718,5591,0680,5476,2483,2218,7
  A. Nợ phải trả1.340,11.161,41.320,91.301,61.279,61.419,61.404,71.127,11.219,9887,3686,6540,2364,6404,6398,8282,9367,3189,4197,8162,4
    I. Nợ ngắn hạn1.270,51.084,21.247,31.221,41.182,91.332,41.313,11.110,71.200,4868,1677,4527,6329,1365,2356,5232,3360,6185,3194,4157,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn570,1409,0473,7434,8607,2710,9632,3562,8608,4441,9354,2249,494,495,142,726,684,40,070,829,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn416,8412,4454,2381,2306,5276,8319,1251,0243,4169,1102,066,955,773,776,244,860,539,433,925,6
      4. Người mua trả tiền trước174,4126,090,9207,8109,451,7111,869,6113,773,1106,999,587,1112,0101,783,1102,275,129,730,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,013,74,214,28,616,821,921,215,927,122,218,77,95,34,83,320,09,45,617,0
      6. Phải trả người lao động0,52,76,48,714,612,329,638,744,933,125,621,515,97,87,79,811,613,211,49,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn54,397,8134,8143,390,6229,5141,8129,7154,398,149,850,236,159,7101,350,755,815,329,535,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,33,10,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác22,512,875,223,331,016,640,822,111,420,58,44,15,94,011,05,219,625,23,34,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn16,31,71,30,61,42,03,01,53,53,63,510,720,65,410,17,75,04,76,83,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,25,06,37,113,415,812,814,15,11,44,76,85,52,21,01,21,62,83,42,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn69,677,373,680,296,787,391,616,419,419,39,212,635,539,442,350,66,64,13,54,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,20,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác40,44,40,91,23,60,01,11,00,00,10,15,65,22,20,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn27,671,370,576,390,680,787,011,512,312,52,66,515,223,832,542,61,41,73,24,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,45,55,22,40,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,61,61,92,12,56,63,53,97,26,66,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,515,113,43,42,40,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu442,9433,8432,5429,0573,7536,7505,0506,7481,6447,8414,1386,6364,5298,9319,6308,1313,2286,8285,456,3
    I. Vốn chủ sở hữu442,9433,8432,5429,0573,7536,7505,0506,7481,6447,8414,1386,6364,5298,9319,6308,1313,2286,8285,456,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu355,7355,7355,7355,7355,7325,0325,0325,0325,0243,7243,7243,7162,581,381,380,280,280,246,412,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,30,30,342,242,242,2123,4188,7188,7188,7188,8188,8188,80,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu8,58,58,54,44,44,44,44,44,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-36,8-19,7-19,7-0,1-0,1-0,1-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,48,38,38,38,38,35,45,45,447,046,233,431,526,420,312,29,48,124,821,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,08,18,16,64,72,72,41,21,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20,60,20,40,4144,7152,0153,7172,0130,4115,182,257,539,131,042,542,032,17,324,221,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,6-1,6-2,6141,7115,2112,1109,589,968,938,429,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này20,01,73,0-141,329,539,944,382,161,576,753,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát81,790,088,589,189,676,045,428,916,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.783,01.595,21.753,41.730,61.853,31.956,41.909,71.633,81.701,51.335,11.100,7926,8729,1703,5718,5591,0680,5476,2483,2218,7

Cân đối kế toán SRF theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.517,61.336,31.330,41.305,61.202,51.193,41.221,71.286,21.247,01.230,71.367,31.364,21.562,21.383,11.382,31.486,51.468,31.559,91.341,41.321,51.375,31.399,21.445,41.367,61.309,41.401,01.504,71.443,61.350,41.270,31.346,61.345,31.300,51.458,61.418,71.121,81.020,21.015,01.079,5979,2865,0942,8903,4771,3796,6778,6747,4695,8655,1568,4612,5552,5580,9598,4576,8596,9594,8597,1585,3481,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền75,6108,188,462,9128,0122,598,6133,973,0131,9272,8159,2220,1197,1238,8267,958,0115,459,783,043,339,763,121,037,930,351,446,941,156,654,984,2173,0211,6140,3136,1100,4127,8107,6176,9121,0149,2268,787,538,396,4219,2226,0223,6214,7246,7225,8234,6176,6129,9161,3171,1178,2168,7177,3
      1. Tiền21,553,725,920,629,990,621,881,544,4107,293,737,849,730,077,856,644,633,659,783,043,318,748,621,018,930,351,433,728,036,025,814,234,835,923,943,643,865,229,539,550,823,550,435,514,139,247,140,939,633,234,715,96,2176,6129,9161,3171,1178,2168,7177,3
      2. Các khoản tương đương tiền54,254,462,542,498,231,976,852,428,624,7179,0121,4170,4167,1161,0211,213,481,80,00,00,021,014,50,019,00,00,013,213,120,629,270,0138,2175,7116,492,556,662,778,1137,470,2125,7218,352,024,157,2172,1185,1184,0181,5212,0209,9228,40,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn252,720,136,142,719,243,027,856,076,461,449,036,3141,4118,0118,0118,0287,5295,0111,1110,4171,2171,2178,2126,5120,0151,7151,7151,7156,7177,6163,6211,6113,1177,0177,0144,0220,0218,5230,5207,6136,1184,086,0156,2158,5118,510,510,70,81,26,16,26,237,232,132,88,01,82,42,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,06,15,7119,411,712,92,92,97,97,97,938,935,536,011,35,69,39,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,9-0,7-0,9-1,2-2,2-2,2-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-3,4-3,2-3,3-3,8-7,0-6,9
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn252,720,136,142,719,243,027,856,076,461,449,036,3141,4118,0118,0118,0287,5295,0111,1110,4171,2171,2178,2126,5120,0151,7151,7151,7156,7177,6163,6211,6113,1177,0177,0144,0220,0218,5230,5207,6136,1184,085,0151,0153,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn602,7642,1789,5747,8631,6648,2759,4719,4743,4718,1771,4859,1848,5709,2723,3668,6709,8717,3789,9681,6769,6817,2882,9727,3790,1816,6987,0780,6697,1645,8851,2545,7620,5676,2819,1516,6450,8406,9543,0309,5292,8310,8377,2251,4301,0206,4304,1186,2176,3158,2179,4137,1149,9134,7145,0131,4168,0161,1170,297,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng536,3505,1715,1642,8575,2528,2666,1648,6686,9718,7778,6849,5818,4682,1740,6577,9607,7633,1728,1624,7711,3777,9868,5652,0689,6718,6896,0716,6633,0593,0830,2508,3577,3599,1795,8465,8414,9372,7524,5280,8254,0273,9350,4222,1280,2179,9311,1187,1179,6144,5183,8146,8168,0146,4156,7131,0162,5147,6160,070,5
      2. Trả trước cho người bán105,6147,7103,5109,563,250,862,049,141,668,263,376,391,391,451,5100,4109,384,643,054,138,321,431,470,194,2101,181,778,562,746,924,534,746,269,721,733,822,123,311,718,519,725,216,618,113,723,516,718,918,533,618,415,47,011,29,414,419,826,522,038,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,027,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác36,123,324,550,047,771,653,543,836,945,142,242,747,844,339,839,948,556,150,144,565,073,9-17,049,750,741,09,227,334,95,90,027,722,131,625,834,731,524,520,318,823,114,613,114,110,06,25,02,31,83,93,82,82,43,23,13,12,44,35,25,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-75,3-34,0-53,6-54,5-54,5-29,6-22,2-22,1-22,1-113,9-112,6-109,4-109,0-108,7-108,7-49,6-56,6-56,5-31,3-41,7-45,1-56,00,0-44,5-44,4-44,20,0-41,7-33,50,0-3,5-25,1-25,1-24,2-24,2-17,7-17,7-13,5-13,5-8,6-3,9-2,9-2,9-2,9-3,0-3,2-28,7-22,0-23,6-23,7-26,7-28,0-27,5-26,1-24,2-17,1-16,7-17,3-16,9-17,3
    IV. Tổng hàng tồn kho539,4532,3383,7420,5387,6354,4313,5354,5320,7292,1246,7288,0320,6323,8278,9395,2379,3381,1334,3410,4359,8328,2284,2468,7332,3365,5299,5433,3424,3357,5266,4461,8357,1365,2260,5287,6215,9238,0185,6259,4289,0277,1165,0263,2285,5314,2190,2247,7232,2174,7174,2173,4179,4239,4264,8261,3235,4243,0234,3192,8
      1. Hàng tồn kho571,8570,2405,5460,4427,5391,2316,3356,6322,8294,3248,8291,0323,6326,9282,0396,1380,1382,0335,2411,3360,7329,2285,2472,2335,9370,5304,5437,3428,4361,5270,4466,2361,5369,6264,9291,9219,6241,7189,7263,5292,8280,0167,9265,7288,3317,1192,0249,2233,7176,2175,7175,9182,3242,3267,8264,3238,3246,1237,9195,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-32,3-37,9-21,8-39,9-39,9-36,8-2,8-2,1-2,1-2,1-2,1-3,1-3,1-3,1-3,1-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-1,0-1,0-3,5-3,6-5,0-5,0-4,0-4,1-4,1-4,1-4,4-4,4-4,4-4,4-4,3-3,7-3,7-4,1-4,1-3,8-2,9-2,9-2,6-2,8-2,8-1,8-1,5-1,5-1,5-1,5-2,5-2,9-2,9-3,0-2,9-2,9-3,2-3,6-2,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,133,732,731,636,025,322,422,333,527,327,421,531,735,123,436,933,851,146,436,131,542,937,024,029,136,815,031,031,232,910,542,036,828,621,837,533,123,712,825,926,121,76,513,013,443,123,425,322,319,66,110,110,910,65,010,112,313,19,711,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,84,63,35,04,02,45,25,15,86,33,43,93,54,24,03,63,43,52,62,52,311,22,32,82,67,71,92,811,418,23,312,66,311,82,719,713,17,32,05,411,86,91,42,11,45,20,72,12,36,11,51,62,01,10,44,23,33,20,10,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ40,827,427,425,030,922,016,416,227,120,423,412,024,929,318,132,029,246,642,832,928,431,434,721,126,429,013,228,217,213,57,229,330,316,418,717,720,016,110,916,914,414,75,110,911,818,65,915,013,38,73,16,37,04,30,62,32,02,21,33,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,41,71,91,61,10,90,81,10,60,50,65,63,41,61,21,31,31,01,00,80,70,20,00,10,10,00,00,02,51,20,00,00,20,30,40,20,00,30,03,60,00,00,00,00,10,50,30,30,30,10,10,10,10,00,00,10,10,30,01,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,716,57,96,44,71,42,21,85,03,93,57,07,48,36,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn422,7535,4508,6470,6471,3436,8372,3375,8378,4367,4371,8342,6345,5344,2348,9353,4354,9358,1520,1520,2518,5518,7513,0453,9450,5436,4416,0377,5288,5289,6283,8288,4395,6281,6280,7270,0268,4252,3255,0227,4260,4198,5196,1191,0187,8181,6177,5176,9183,3181,0116,5115,4115,4115,9117,8121,5125,5128,1135,6138,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,61,31,61,61,71,71,71,71,82,33,42,62,62,62,61,81,81,81,82,02,01,81,71,71,71,71,81,61,61,61,41,41,41,41,41,71,41,41,41,41,41,41,41,41,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,61,31,61,61,71,71,71,71,82,33,42,62,62,62,61,81,81,81,82,02,01,81,71,71,71,71,81,61,61,61,41,41,41,41,41,71,41,41,41,41,41,41,41,41,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định177,9180,4178,4182,2178,0177,5231,9235,3239,2243,4247,2249,0251,5250,1259,8261,0264,8269,6272,8273,3274,4268,9270,4251,4253,998,196,698,6100,2103,0105,589,387,589,3104,3106,0108,273,975,456,657,257,658,663,064,466,065,867,168,969,971,973,473,075,677,579,882,084,386,487,6
      1. Tài sản cố định hữu hình166,5168,5166,1169,6173,7173,0227,0230,2233,9237,9241,4245,6248,1246,5256,1258,4262,0266,8269,8270,2272,9267,3268,7251,1253,697,896,298,2100,0102,8105,288,986,988,7103,6105,2107,272,974,355,556,057,058,058,559,961,461,262,564,365,367,368,868,470,772,674,876,979,181,282,3
      - Nguyên giá49,049,049,049,049,049,051,854,154,17,47,47,47,47,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,3-8,7-8,2-7,6-7,0-6,6-3,1-2,5-1,8-1,6-1,5-1,4-1,4-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,80,80,80,80,90,90,90,90,90,91,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá49,049,049,049,049,049,051,854,154,17,47,47,47,47,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,3-8,7-8,2-7,6-7,0-6,6-3,1-2,5-1,8-1,6-1,5-1,4-1,4-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,611,111,411,83,43,74,04,24,44,64,82,42,42,52,62,62,82,93,03,11,51,61,70,30,30,30,40,40,20,20,30,40,50,60,70,80,91,01,11,21,30,50,64,54,64,64,64,54,54,54,64,64,74,84,95,05,15,25,25,3
      - Nguyên giá49,049,049,049,049,049,051,854,154,17,47,47,47,47,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,3-8,7-8,2-7,6-7,0-6,6-3,1-2,5-1,8-1,6-1,5-1,4-1,4-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư39,840,340,841,442,042,548,751,652,35,85,96,06,16,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá49,049,049,049,049,049,051,854,154,17,47,47,47,47,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,3-8,7-8,2-7,6-7,0-6,6-3,1-2,5-1,8-1,6-1,5-1,4-1,4-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn167,7119,2100,947,241,237,837,038,636,767,065,933,433,133,133,635,634,933,633,437,037,639,436,69,77,3144,4129,397,411,38,88,324,327,822,59,03,43,124,622,327,39,56,25,21,41,10,80,50,30,30,20,20,10,10,00,00,20,20,00,03,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang167,7119,2100,947,241,237,837,038,636,767,065,933,433,133,133,635,634,933,633,437,037,639,436,69,77,3144,4129,397,411,38,88,324,327,822,59,03,43,124,622,327,39,56,25,21,41,1—————————————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,8158,7150,7161,2171,9143,76,93,73,73,73,75,65,65,65,65,65,66,6165,4162,8157,9162,6157,3151,4147,9151,6147,7139,0133,8137,0128,2135,1239,7131,1127,5120,6117,0114,3117,5105,1155,096,092,986,682,573,469,968,071,967,80,00,00,00,00,00,01,41,43,73,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,1156,3150,7160,9161,1143,45,32,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,1158,8156,3151,4156,0150,8147,0141,7143,5139,6130,9125,7128,9122,0117,5112,1113,5109,9103,098,095,398,593,790,689,786,686,682,573,469,968,071,967,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,02,40,00,00,00,01,63,53,53,53,53,53,53,53,53,53,54,56,66,66,66,66,64,56,38,18,18,18,18,16,217,617,617,617,617,619,019,019,011,411,46,36,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,96,76,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-1,9-1,9-1,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5-1,5-3,0-2,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,70,00,00,310,80,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0110,00,00,00,00,00,00,00,053,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,935,436,337,036,633,746,245,044,845,145,746,146,846,747,349,447,946,546,645,246,546,046,939,639,640,540,640,941,539,340,438,339,337,338,538,338,738,138,537,137,337,438,138,538,540,041,341,642,243,144,441,942,340,340,341,541,942,445,543,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,816,417,118,018,417,129,228,428,729,530,330,331,431,832,734,833,031,831,932,734,133,534,334,834,834,934,835,736,333,434,134,935,434,535,435,035,435,235,535,635,835,936,236,937,138,638,939,539,840,541,240,340,839,739,740,140,540,941,539,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại14,119,019,119,018,216,617,016,516,115,615,415,815,314,914,614,714,814,614,812,412,512,512,64,74,85,65,85,25,25,86,33,43,92,83,13,33,42,83,01,51,51,51,91,61,41,41,41,21,51,72,30,70,60,60,51,41,41,53,93,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.940,21.871,61.839,01.776,21.673,81.630,31.594,11.662,01.625,41.598,11.739,11.706,81.907,71.727,31.731,31.839,91.823,21.917,91.861,51.841,71.893,71.917,81.958,41.821,41.759,81.837,31.920,71.821,11.638,91.559,91.630,41.633,61.696,11.740,21.699,41.391,81.288,51.267,21.334,51.206,71.125,41.141,31.099,5962,3984,5960,2924,9872,8838,4749,4729,0667,9696,3714,3694,5718,4720,3725,2720,8619,5
  A. Nợ phải trả1.486,21.426,31.366,51.319,71.256,21.182,91.159,91.225,91.189,61.167,01.307,71.274,51.476,21.296,51.302,31.263,71.248,51.338,91.289,71.286,91.345,11.370,51.422,71.326,11.275,01.323,01.410,91.306,61.167,21.078,81.126,21.180,81.255,41.313,71.218,6949,7857,2856,0887,3781,4727,2763,1686,6570,3606,1572,2541,3495,8469,8390,3364,8318,6345,0421,1395,8414,0411,5401,2401,3308,8
    I. Nợ ngắn hạn1.361,51.356,71.328,61.261,21.189,51.112,41.082,61.141,91.123,31.090,31.254,11.182,91.404,11.217,91.220,01.169,61.152,71.242,11.192,91.181,31.239,11.268,41.333,41.220,41.184,01.230,41.319,31.233,71.151,71.062,61.105,21.159,41.234,61.292,61.199,3930,3837,7836,7868,1769,4718,2754,0677,4561,8597,4562,7528,8481,6438,5337,9334,4295,1308,4369,4359,4353,9355,8342,5359,3259,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn635,7593,2570,1471,2399,1328,1409,0389,7437,4401,7493,7400,7579,5438,5432,8504,6539,3625,0607,2570,9612,9685,1704,9712,3692,8725,3633,3590,6585,3543,6562,6706,2698,4636,1608,4506,9489,2477,2441,9427,1374,5399,2354,2258,3314,2250,5249,4165,5154,5129,094,484,0110,193,795,1102,370,769,942,731,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn399,9369,1467,4470,1429,8422,5397,5407,4372,1385,9512,6380,9374,8354,3380,7246,7261,2262,7305,9268,7309,7270,8277,2244,4201,7224,9313,5266,1222,8195,2252,9202,9241,7171,2245,6156,8134,5116,2169,1122,1115,4101,2102,0102,878,480,066,970,165,533,854,940,459,159,072,357,969,252,476,226,9
      4. Người mua trả tiền trước207,7306,4164,4201,5226,2234,9131,4192,9149,9121,489,6111,4166,8211,6208,1189,8157,9200,2111,3177,3128,1113,551,788,7106,0117,0109,6251,9221,8192,069,6135,3120,5278,8113,793,886,397,873,1134,5123,7135,6106,9115,3135,8148,599,5182,4150,089,887,187,849,5105,194,4125,7140,4137,3101,7120,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,310,710,98,49,512,313,47,63,33,32,87,86,315,314,338,837,934,19,08,68,612,216,86,23,61,622,27,54,82,124,31,93,84,215,94,14,42,227,17,013,53,422,27,53,70,718,61,12,32,68,22,91,95,25,22,92,81,26,02,3
      6. Phải trả người lao động11,710,10,310,29,66,22,713,213,110,46,68,49,211,28,711,212,429,416,310,514,110,817,016,717,019,529,617,920,822,734,326,125,727,744,922,621,022,033,116,49,214,125,610,39,910,121,512,88,16,515,97,66,58,87,86,38,24,77,74,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn66,133,186,870,682,283,1103,4100,4125,1141,5121,6252,8242,6159,3147,3150,2113,363,593,4106,5129,5149,7229,5109,7122,7107,8140,370,068,577,1123,860,3115,1118,7151,071,438,356,898,148,963,945,749,829,118,436,951,426,225,835,937,251,255,772,470,843,345,965,2103,861,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,00,015,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,01,53,11,32,81,13,10,82,50,00,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác13,813,122,124,325,219,615,425,515,120,719,213,016,820,020,420,521,420,835,024,121,217,118,524,121,116,855,015,013,212,922,111,513,838,511,462,049,850,620,58,69,045,28,47,810,17,64,14,65,110,911,04,74,310,16,02,93,24,111,03,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,016,30,00,10,10,11,71,31,51,71,31,50,90,70,60,70,80,71,41,21,41,62,02,43,23,53,01,81,31,11,51,01,53,13,52,73,13,53,62,94,23,53,57,88,69,910,714,116,718,520,310,111,75,75,48,99,710,09,28,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,43,23,53,65,04,65,03,33,33,76,36,37,07,07,17,18,55,513,413,513,57,715,815,915,914,212,813,013,115,714,114,114,214,45,110,011,210,41,41,94,96,04,76,89,83,36,84,810,610,85,56,69,69,42,33,85,8-2,31,01,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn124,669,738,058,566,770,677,384,066,376,753,691,672,178,682,294,195,896,896,7105,5106,0102,189,3105,791,092,691,672,915,416,221,021,420,821,019,319,419,419,319,312,09,09,09,28,58,79,512,614,231,352,430,423,536,651,736,460,155,758,742,049,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,20,10,20,20,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,24,84,24,24,24,44,44,84,50,90,91,01,31,01,23,43,84,00,00,00,04,00,016,20,91,21,11,31,40,81,01,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,14,95,65,05,15,10,10,10,12,20,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn76,927,127,650,158,464,571,377,359,873,650,588,068,374,878,388,689,590,490,699,499,891,886,786,787,388,687,067,910,211,511,713,413,914,012,312,512,512,512,55,42,32,52,62,62,84,76,58,710,813,015,217,319,523,823,828,228,232,532,541,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,70,04,62,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,86,96,46,15,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,61,61,61,61,61,61,61,61,91,91,91,91,92,12,12,12,42,46,26,26,26,32,62,82,82,83,53,73,73,98,36,96,97,16,96,96,96,66,66,56,56,46,45,75,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,515,434,315,16,017,025,712,625,120,619,83,42,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu454,1445,3472,4456,5417,7447,3434,2436,1435,8431,1431,4432,3431,5430,8429,0576,2574,7579,0571,8554,8548,6547,3535,7495,4484,8514,3509,8514,5471,8481,1504,2452,9440,7426,5480,8442,1431,3411,3447,2425,3398,2378,2412,9392,0378,4388,0383,5377,0368,6359,0364,2349,3351,3293,2298,7304,4308,8323,9319,5310,7
    I. Vốn chủ sở hữu454,1445,3472,4456,5417,7447,3434,2436,1435,8431,1431,4432,3431,5430,8429,0576,2574,7579,0571,8554,8548,6547,3535,7495,4484,8514,3509,8514,5471,8481,1504,2452,9440,7426,5480,8442,1431,3411,3447,2425,3398,2378,2412,9392,0378,4388,0383,5377,0368,6359,0364,2349,3351,3293,2298,7304,4308,8323,9319,5310,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7355,7325,0325,0325,0325,0325,0325,0325,0325,0325,0325,0325,0325,0325,0325,0325,0325,0325,0243,7243,7243,7243,7243,7243,7243,7243,7243,7243,7243,7243,7162,5162,581,381,381,381,381,381,381,381,380,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,321,921,90,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,342,242,242,242,242,242,242,242,242,242,242,242,2123,4123,4204,6204,6188,7188,7188,7188,7188,7188,7188,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu11,98,58,58,58,54,18,58,58,54,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-29,2-30,5-22,1-21,8-21,5-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-36,9-36,8-33,5-19,7-19,7-19,7-19,7
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,45,45,45,45,45,48,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,35,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,49,648,847,047,047,047,046,246,246,243,433,433,433,433,431,531,531,531,526,426,426,420,320,320,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,010,08,18,18,18,18,18,18,16,66,66,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,522,913,80,40,235,10,51,31,20,92,23,22,52,00,4145,3144,3149,3143,0128,3153,5157,2150,3126,4116,8149,6154,1161,2130,8141,5169,2123,1110,896,5129,691,196,876,7114,592,665,545,581,060,146,558,954,547,939,530,038,823,925,920,430,933,223,946,842,434,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước13,420,6-3,8-3,8-3,826,5-1,60,41,00,40,40,40,40,4141,7141,7141,7144,7115,2115,2145,9151,7111,6111,6112,1142,3109,5109,5109,5134,989,989,989,989,968,968,969,270,138,438,438,437,032,029,029,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,12,317,64,24,08,62,10,90,20,51,82,82,11,5-141,33,62,64,727,813,17,65,638,814,84,77,344,651,821,36,779,333,220,96,760,722,227,66,776,154,227,18,649,031,017,4———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát81,581,896,393,876,876,090,191,391,190,789,889,689,589,489,191,590,990,389,487,086,481,476,760,259,258,949,847,435,233,730,416,916,616,416,316,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.940,21.871,61.839,01.776,21.673,81.630,31.594,11.662,01.625,41.598,11.739,11.706,81.907,71.727,31.731,31.839,91.823,21.917,91.861,51.841,71.893,71.917,81.958,41.821,41.759,81.837,31.920,71.821,11.638,91.559,91.630,41.633,61.696,11.740,21.699,41.391,81.288,51.267,21.334,51.206,71.125,41.141,31.099,5962,3984,5960,2924,9872,8838,4749,4729,0667,9696,3714,3694,5718,4720,3725,2720,8619,5

Báo cáo khác của SRF

Dữ liệu khác của SRF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP SEAREFICO (mã SRF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SRF.