Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SRF
CTCP SEAREFICO
Searefico corporation
7.320
▼ −500 (▼ −6,39%)

Room ngoại SRF: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SRF theo thời gian

1258 ngày
45,36%45,79%46,23%46,67%47,10%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 16.175.010 cổ phiếu SRF, tương đương 45,48% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 19.391.770 cổ phiếu (54,52% vốn), khoảng 142 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 46,98% (20-10-2021), thấp nhất 45,48% (30-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SRF theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202645,48%45,48%▼ −0,00 điểm %-100
1 tháng28-8-202645,48%45,48%▼ −0,00 điểm %-12
3 tháng3-7-202645,54%45,48%▼ −0,06 điểm %-20.766
1 năm2-10-202545,72%45,48%▼ −0,24 điểm %-86.088
3 năm3-10-202346,74%45,48%▼ −1,26 điểm %-448.603

Sở hữu nước ngoài SRF cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202645,48%■ 0,00 điểm %16.175.010100%19.391.770
9-202645,48%▼ −0,00 điểm %16.175.010100%19.391.770
8-202645,48%▼ −0,05 điểm %16.175.022100%19.391.758
7-202645,53%▼ −0,00 điểm %16.193.988100%19.372.792
6-202645,54%▼ −0,01 điểm %16.195.676100%19.371.104
5-202645,55%▼ −0,02 điểm %16.198.988100%19.367.792
4-202645,57%▲ +0,02 điểm %16.207.788100%19.358.992
3-202645,55%▼ −0,14 điểm %16.200.788100%19.365.992
2-202645,69%▼ −0,01 điểm %16.249.388100%19.317.392
1-202645,69%▲ +0,00 điểm %16.251.588100%19.315.192
12-202545,69%■ 0,00 điểm %16.250.388100%19.316.392
11-202545,69%▼ −0,00 điểm %16.250.388100%19.316.392
10-202545,69%▼ −0,04 điểm %16.251.998100%19.314.782
9-202545,74%▼ −0,17 điểm %16.267.498100%19.299.282
8-202545,91%▼ −0,00 điểm %16.328.100100%19.238.680
7-202545,91%▲ +0,01 điểm %16.328.200100%19.238.580
6-202545,90%■ 0,00 điểm %16.326.100100%19.240.680
5-202545,90%▼ −0,00 điểm %16.326.100100%19.240.680
4-202545,90%▲ +0,00 điểm %16.326.200100%19.240.580
3-202545,90%▼ −0,00 điểm %16.326.000100%19.240.780
2-202545,90%▼ −0,01 điểm %16.326.200100%19.240.580
1-202545,91%▼ −0,00 điểm %16.329.800100%19.236.980
12-202445,92%▼ −0,00 điểm %16.330.900100%19.235.880
11-202445,92%▼ −0,01 điểm %16.332.300100%19.234.480
10-202445,93%■ 0,00 điểm %16.336.400100%19.230.380
9-202445,93%▼ −0,07 điểm %16.336.400100%19.230.380
8-202446,00%■ 0,00 điểm %16.360.012100%19.206.768
7-202446,00%▲ +0,00 điểm %16.360.012100%19.206.768
6-202446,00%▲ +0,00 điểm %16.359.912100%19.206.868
5-202445,99%▼ −0,00 điểm %16.358.478100%19.208.302
4-202446,00%▲ +0,00 điểm %16.359.181100%19.207.599
3-202445,99%▲ +0,02 điểm %16.358.781100%19.207.999
2-202445,97%▼ −0,76 điểm %16.351.181100%19.215.599
1-202446,74%▼ −0,00 điểm %16.622.313100%18.944.467
12-202346,74%▼ −0,00 điểm %16.622.413100%18.944.367
11-202346,74%■ 0,00 điểm %16.623.613100%18.943.167
10-202346,74%■ 0,00 điểm %16.623.613100%18.943.167
9-202346,74%■ 0,00 điểm %16.623.613100%18.943.167
8-202346,74%▲ +0,01 điểm %16.623.613100%18.943.167
7-202346,73%■ 0,00 điểm %16.621.713100%18.945.067
6-202346,73%▼ −0,02 điểm %16.621.713100%18.945.067
5-202346,76%▲ +0,01 điểm %16.629.313100%18.937.467
4-202346,75%▼ −0,01 điểm %16.627.473100%18.939.307
3-202346,76%▲ +0,00 điểm %16.632.273100%18.934.507
2-202346,76%▼ −0,01 điểm %16.632.267100%18.934.513
1-202346,77%■ 0,00 điểm %16.634.473100%18.932.307
12-202246,77%■ 0,00 điểm %16.634.473100%18.932.307
11-202246,77%▼ −0,01 điểm %16.634.473100%18.932.307
10-202246,78%▲ +0,00 điểm %16.637.073100%18.929.707
9-202246,78%▼ −0,00 điểm %16.637.063100%18.929.717
8-202246,78%▼ −0,00 điểm %16.637.068100%18.929.712
7-202246,78%■ 0,00 điểm %16.637.568100%18.929.212
6-202246,78%▼ −0,01 điểm %16.637.568100%18.929.212
5-202246,79%▼ −0,01 điểm %16.640.068100%18.926.712
4-202246,80%▼ −0,00 điểm %16.644.168100%18.922.612
3-202246,80%▼ −0,05 điểm %16.644.468100%18.922.312
2-202246,85%▲ +0,00 điểm %16.661.368100%18.905.412
1-202246,84%▼ −0,03 điểm %16.661.168100%18.905.612
12-202146,87%▼ −0,03 điểm %16.670.10849%757.614
11-202146,90%▼ −0,02 điểm %16.682.40849%745.314
10-202146,93%▲ +0,15 điểm %16.690.48849%737.234
9-202146,77%▼ −0,09 điểm %15.199.53849%723.206
8-202146,87%▼ −0,01 điểm %15.229.83849%692.906
7-202146,88%—15.234.53849%688.206

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202616.175.010045,48%19.391.770
1-10-202616.175.010045,48%19.391.770
30-9-202616.175.010−10045,48%19.391.770
29-9-202616.175.110045,48%19.391.670
28-9-202616.175.110045,48%19.391.670
25-9-202616.175.110045,48%19.391.670
24-9-202616.175.110045,48%19.391.670
23-9-202616.175.110045,48%19.391.670
22-9-202616.175.110045,48%19.391.670
21-9-202616.175.110045,48%19.391.670
18-9-202616.175.110045,48%19.391.670
17-9-202616.175.110+8845,48%19.391.670
16-9-202616.175.022045,48%19.391.758
15-9-202616.175.022045,48%19.391.758
14-9-202616.175.022045,48%19.391.758
11-9-202616.175.022045,48%19.391.758
10-9-202616.175.022045,48%19.391.758
9-9-202616.175.022045,48%19.391.758
8-9-202616.175.022045,48%19.391.758
7-9-202616.175.022045,48%19.391.758
4-9-202616.175.022045,48%19.391.758
3-9-202616.175.022045,48%19.391.758
28-8-202616.175.022045,48%19.391.758
27-8-202616.175.022045,48%19.391.758
26-8-202616.175.022045,48%19.391.758
25-8-202616.175.022045,48%19.391.758
24-8-202616.175.022045,48%19.391.758
21-8-202616.175.022045,48%19.391.758
20-8-202616.175.022045,48%19.391.758
19-8-202616.175.022—45,48%19.391.758

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SRF