Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SRF
CTCP SEAREFICO
Searefico corporation
7.440
▲ +110 (▲ +1,50%)

Kết quả kinh doanh SRF

Doanh thu và lợi nhuận SRF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 441Q4/2023: 471Q1/2024: 271Q2/2024: 224Q3/2024: 197Q4/2024: 385Q1/2025: 149Q2/2025: 284Q3/2025: 298Q4/2025: 499Q1/2026: 181Q2/2026: 468499Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: -1Q1/2024: 1Q2/2024: 0Q3/2024: 1Q4/2024: 0Q1/2025: 9Q2/2025: -4Q3/2025: 1Q4/2025: 16Q1/2026: 2Q2/2026: 1316-4Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202646813
Q1/20261812
Q4/202549916
Q3/20252981
Q2/2025284-4
Q1/20251499
Q4/20243850
Q3/20241971
Q2/20242240
Q1/20242711
Q4/2023471-1
Q3/20234411

Doanh thu và lợi nhuận SRF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.486Năm 2021: 930Năm 2022: 1.186Năm 2023: 1.644Năm 2024: 1.083Năm 2025: 1.2081.644Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 43Năm 2021: 34Năm 2022: -141Năm 2023: 4Năm 2024: 1Năm 2025: 2543-141Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.20825
Năm 20241.0831
Năm 20231.6444
Năm 20221.186-141
Năm 202193034
Năm 20201.48643

Báo cáo tài chính gốc SRF theo kỳ

211 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019—
2018
2017
2016
2015
2014
2013—
2012
2011
2010
2009—
2008————

211 tệp báo cáo SRF trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SRF

94 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động số liệu BCTC bán niên năm 2026 so với 2025HOSE31-7-2026Giải trình biến động số liệu BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Giải trình biến động số liệu BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình biến động số liệu BCTC năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-12-2025Đính chính nội dung trên BCTC HN quý 3/2025HOSE9-9-2025Giải trình chênh lệch LNST trước và sau soát xét bán niên năm 2025HOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST và ý kiến ngoại trừ kiểm toán trên BCTC bán niên 2025 đã soát xétHOSE31-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE28-3-2025Giải trình KQKD năm 2024 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình biến động số liệu BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-10-2024Đính chính BCTC hợp nhất quý 1/2024 và BCTC hợp nhất soát xét bán niên năm 2024HOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch LNST và ý kiến ngoại trừ kiểm toán BCTC soát xét bán niên năm 2024HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE27-6-2024Trình bày biện pháp khắc phục ý kiến loại trừ của kiểm toán BCTC năm 2023HOSE6-6-2024Thông báo đã khắc phục tình hình chậm nộp BCTC năm 2023HOSE5-6-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trước và ý kiến ngoại trừ của kiểm toánHOSE22-5-2024Giải trình tình hình khắc phục chậm nộp BCTC kiểm toán năm 2023HOSE21-5-2024CBTT thay đổi đơn vị kiểm toán BCTCHOSE9-5-2024Giải trình tình hình khắc phục chậm CBTT BCTC kiểm toán năm 2023HOSE4-5-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2024Giải trình tình hình khắc phục chậm nộp BCTC kiểm toán năm 2023HOSE29-3-2024Thông báo gia hạn thời gian công bố BCTC kiểm toán năm 2023HOSE31-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2023Giải trình biến động BCTC quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình biến động BCTC quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-4-2023Giải trình biến động số liệu BCTC sau kiểm toán năm 2022 so với năm 2021HOSE31-1-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình biến động số liệu BCTC quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE1-8-2022Giải trình biến động KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-5-2022Bổ sung giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC soát xét 2020, kiểm toán 2020 và soát xét 2021HOSE31-3-2022Giải trình biến động số liệu BCTC HN năm 2021 trước và sau kiểm toánHOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ năm 2021 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-2-2022Giải trình biến động BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE
Xem thêm 54 văn bản cũ hơn (tới 26-1-2010)
4-5-2021Giải trình biến động số liệu BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE31-7-2020Giải trình biến động BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE30-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE20-3-2020Gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp BCTC năm 2020HOSE21-1-2020Giải trình biến động số liệu BCTC HN và riêng quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE22-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE31-7-2019Giải trình biến động số liệu BCTC riêng quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2019Giải trình biến động số liệu BCTC riêng quý 1.2019 so với quý 1.2018HOSE30-1-2019Giải trình biến động số liệu BCTC HN và riêng quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE9-1-2019Xin gia hạn thời gian công bố các loại BCTC trong năm 2019HOSE31-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE29-8-2018Giải trình biến động số liệu BCTC riêng 30.06.2018 trước và sau kiểm toánHOSE27-7-2018Giải trình biến động BCTC HN và riêng quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-1-2018UBCKNN chấp thuận cho SRF gia hạn BCTC năm 2018HOSE29-12-2017Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, soát xét bán niênHOSE24-8-2017Giải trình kết luận ngoại trừ của kiểm toán đối với BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2017HOSE19-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SRFHOSE15-3-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE19-1-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niênHOSE10-11-2015Giải trình KQKD riêng quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2015Giải trình biến động KQKD HN quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2015Giải trình biến động BCTC riêng quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-5-2015Giải trình biến động số liệu BCTC HN quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE11-2-2015Giải trình biến động KQKD HN quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2015Giải trình KQKD Cty Mẹ Q4-2014 so với cùng kỳHOSE17-11-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 HN so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2014Giải trình chênh lệch BCTC Cty Mẹ và Hợp nhất trước và sau soát xét bán niên năm 2014HOSE28-8-2014Giải trình biến động KQKD Hợp nhất Q2-2014 so với cùng kỳHOSE22-7-2014Giải trình KQKD quý 2.2014 so với cùng kỳHOSE15-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE15-11-2013Giải trình chênh lệch KQKD hợp nhất Q3/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2013Giải trình biến động BCTC riêng Mẹ năm 2012 trước và sau kiểm toán năm 2012HOSE24-10-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh công ty mẹ Q3/2012 so với Q3/2011HOSE14-8-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2012 so với Q2/2011HOSE10-8-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh công ty mẹ Q2/2012 so với Q2/2011HOSE30-5-2012Giải trình biến động kết quả hoạt động kinh doanh Q1-2012 so với Q1-2011HOSE20-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2011HOSE19-8-2011Giải trình chênh lệch BCTC hợp nhất Q2/2011 so với Q2/2010HOSE15-8-2011Giải trình số liệu KQKD Q2-2011 trước kiểm toán và sau kiểm toánHOSE28-7-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011 so với Q2/2010HOSE26-5-2011Giải trình Kết quả kinh doanh hợp nhất Q1-2011HOSE23-5-2011Giải trình biến động Kết quả kinh doanh hợp nhất Q1-2011HOSE27-4-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2011 so với Q1/2010HOSE27-1-2011Gia hạn nộp báo cáo tài chính Q4/2010HOSE26-11-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3-2010 so với Q3-2009HOSE13-9-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2010 so với Q2-2009HOSE26-1-2010Gia hạn nộp BCTC Q4-2009HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SRF.

Kết quả kinh doanh SRF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.207,61.082,71.643,61.185,6930,41.486,31.706,11.732,51.449,51.316,51.044,8839,6565,9653,4597,8518,7399,6392,0378,1259,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,00,10,00,00,00,10,10,80,10,52,30,00,00,10,11,60,22,70,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.207,51.082,71.643,51.185,6930,41.486,31.706,01.732,41.448,71.316,41.044,3837,3565,9653,4597,7518,7398,0391,8375,5258,6
4. Giá vốn hàng bán1.175,41.012,31.534,81.204,4843,91.364,21.538,61.584,81.310,81.176,5907,2709,7458,7559,5506,9431,8335,4330,9323,0227,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,170,4108,8-18,886,5122,1167,4147,6137,9139,8137,1127,6107,293,890,886,962,660,952,531,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính194,77,814,6104,612,713,813,434,118,921,314,718,023,323,027,227,334,824,35,70,8
7. Chi phí tài chính60,231,054,648,836,749,437,939,224,520,516,012,911,012,015,514,112,129,46,35,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,030,942,938,936,544,837,636,924,319,514,310,29,811,17,37,23,31,13,84,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9,30,00,00,017,422,322,322,119,516,317,627,90,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,61,21,84,13,61,70,70,80,10,00,01,80,30,90,60,70,60,80,40,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp105,156,463,4160,443,761,585,266,784,183,693,486,170,661,541,349,935,132,426,216,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,6-10,43,6-127,532,545,579,397,067,573,259,972,748,542,460,549,549,622,625,29,4
12. Thu nhập khác27,320,06,13,76,62,12,90,530,641,719,81,01,23,70,51,22,90,60,30,4
13. Chi phí khác46,32,92,23,11,20,60,60,10,30,30,40,80,20,70,10,30,90,70,70,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-19,117,13,90,65,41,52,30,530,341,419,40,21,03,10,41,02,0-0,2-0,4-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,56,87,5-126,937,947,081,697,597,8114,779,372,949,545,560,950,551,622,424,89,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,07,34,614,35,710,98,517,213,419,614,37,812,24,54,12,817,44,710,21,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,0-1,7-0,80,2-2,1-6,80,6-3,2-0,2-1,2-0,30,3-1,31,94,02,8-5,4-0,1-6,80,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,05,53,814,43,64,19,114,013,218,414,08,110,96,38,15,611,94,63,41,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,61,23,8-141,334,442,972,583,584,696,265,364,838,639,152,844,839,717,821,47,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,6-0,50,8-0,04,93,06,71,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,01,73,0-141,329,539,965,882,184,396,265,364,838,639,152,844,839,717,821,47,8

Kết quả kinh doanh SRF theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh468,3180,7499,2297,6284,1148,6385,1196,7223,8271,0471,1440,6458,8255,6415,7299,3332,9137,7433,9157,6212,8126,1749,5232,1294,1206,0718,8456,5366,2175,4720,6277,1547,5196,4650,0306,3322,1167,2490,9357,9308,8158,8404,7254,6297,987,6372,9188,0166,3112,4146,083,8192,8143,4213,4157,1186,697,1258,7145,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,30,00,40,10,00,0-1,92,00,00,00,50,00,90,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)468,3180,7499,2297,6284,1148,6385,1196,7223,8271,0471,1440,6458,8255,6415,7299,3332,9137,7433,9157,6212,8126,1749,5232,1294,1206,0718,7456,5366,2175,4720,5277,1547,5196,4649,7306,3321,7167,1490,9357,9310,7156,8404,7254,6297,487,6371,9188,0166,3111,1146,083,8192,8143,4213,4157,1186,697,1258,7145,7
4. Giá vốn hàng bán452,3159,1453,3272,3280,8184,3372,5178,8199,7254,5433,8416,9433,3235,7490,3282,4304,9124,5402,0143,8181,4112,8696,0205,4271,9185,2666,2395,3322,6163,5643,5251,0519,2177,8586,7278,4294,0148,4445,5311,8279,3140,0351,5221,1258,775,9315,2162,4136,895,3100,865,6171,9120,2177,1137,6161,284,3220,1130,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,021,645,925,43,4-35,812,617,924,116,537,323,725,519,9-74,616,928,013,232,013,831,413,253,526,722,220,852,561,243,611,977,026,128,218,563,127,927,718,745,446,131,416,853,233,538,711,756,725,529,415,945,218,320,923,236,319,525,412,838,715,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính139,62,71,11,139,6152,52,81,61,41,61,83,15,34,45,03,46,190,33,83,12,83,05,61,73,33,13,63,32,63,815,75,87,15,55,54,64,64,26,84,64,65,34,33,63,83,06,79,63,94,75,65,95,46,45,55,46,16,16,56,4
7. Chi phí tài chính26,111,815,612,721,69,95,38,48,68,216,811,813,710,312,29,610,117,28,98,411,18,416,210,611,710,910,49,59,68,410,19,711,48,07,45,75,36,15,65,04,75,23,84,64,13,54,72,93,41,91,92,23,13,73,12,63,63,12,82,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,611,712,19,2-5,46,97,28,17,97,59,610,912,710,19,59,310,68,98,88,211,17,911,810,811,810,410,49,69,58,310,19,69,38,07,35,65,36,15,64,74,84,53,83,53,83,33,22,72,71,81,72,12,63,42,72,23,22,91,92,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,31,2-10,2-0,21,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,54,95,73,76,05,36,43,06,55,25,14,64,55,46,83,16,85,05,41,74,83,05,91,96,24,25,00,91,9-3,94,116,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,61,40,60,60,30,20,20,30,70,10,30,50,60,51,70,90,90,51,10,61,30,60,90,61,10,20,30,10,30,10,30,10,30,10,00,00,10,00,00,00,00,00,90,00,00,00,50,40,50,40,1-0,10,10,10,20,20,30,30,20,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp72,49,721,512,025,467,48,012,415,914,923,714,915,211,980,87,716,752,19,27,023,64,324,612,017,87,434,922,822,04,827,313,414,211,250,611,011,410,842,316,813,411,137,520,624,410,138,918,220,48,930,913,814,612,324,911,215,69,916,86,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)54,32,6-0,81,0-3,239,21,9-1,60,3-5,1-1,7-0,41,41,6-164,22,26,433,819,25,73,86,623,510,51,28,417,037,319,47,159,514,116,37,717,420,820,97,69,132,023,87,721,516,119,11,921,29,713,125,717,98,28,413,413,611,012,05,625,413,4
12. Thu nhập khác4,50,524,10,91,60,82,43,30,97,82,91,80,70,71,80,50,40,51,40,00,91,80,20,6-0,51,70,80,40,90,0-0,00,10,00,027,00,23,30,150,20,10,00,225,00,30,00,00,20,70,10,00,4-0,10,50,43,60,00,00,00,00,3
13. Chi phí khác27,00,10,90,81,226,51,80,20,30,51,10,00,70,36,90,40,40,50,20,20,91,80,20,0-0,20,70,60,00,00,0-0,40,00,00,00,10,00,20,08,90,20,00,05,70,20,10,00,00,70,00,00,00,10,00,00,50,20,00,0-0,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-22,60,423,20,10,5-25,70,63,00,77,21,81,7-0,00,4-5,00,1-0,10,01,2-0,2-0,00,00,10,6-0,21,10,20,40,90,00,40,10,00,026,90,23,10,141,3-0,0-0,00,219,30,1-0,1-0,00,2-0,10,1-0,00,4-0,20,40,33,2-0,20,0-0,00,10,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,73,022,41,1-2,713,52,51,51,02,10,11,31,42,0-169,22,26,333,820,45,53,86,723,611,00,99,517,237,720,37,159,914,116,37,744,321,024,07,750,432,023,87,940,816,219,11,921,49,613,225,618,38,08,813,816,810,812,15,625,413,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,31,84,81,00,13,92,90,81,42,10,61,01,00,6-22,00,57,528,34,50,20,70,58,30,41,01,21,33,54,0-0,115,61,03,00,75,33,53,60,910,54,93,60,68,02,83,10,42,90,93,90,05,11,91,93,61,21,31,40,53,11,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,6-1,11,9-0,81,00,3-0,5-0,2-0,4-0,70,4-0,5-0,4-0,40,00,2-0,20,1-2,40,00,00,1-7,90,00,80,2-0,60,00,60,5-2,90,5-1,20,40,30,0-0,50,2-1,4-0,0-0,00,3-0,3-0,2-0,00,1-0,20,3-1,82,1-1,7-0,00,0-0,10,80,00,10,9-0,11,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,90,76,70,21,04,22,40,61,01,51,00,50,60,2-22,00,77,328,42,20,20,80,70,40,51,81,40,83,64,60,412,71,51,81,05,63,53,11,19,14,93,60,97,72,63,10,52,71,22,12,13,41,81,93,52,01,41,51,33,12,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,92,415,70,9-3,79,30,10,90,00,6-0,90,80,71,8-147,21,5-1,05,318,25,33,06,023,210,6-0,98,116,534,115,76,747,212,614,56,738,717,520,96,741,427,120,17,033,113,616,01,418,78,411,123,514,96,16,910,314,89,410,64,322,411,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,12,30,70,90,7-0,60,60,40,10,20,50,10,3-1,80,61,10,73,5-0,21,00,4-0,00,41,70,85,83,61,10,01,10,00,00,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,82,313,40,2-4,68,60,60,3-0,30,5-1,00,30,61,5-145,41,0-2,14,714,75,52,05,623,210,1-2,67,310,730,514,66,746,112,614,56,738,517,320,96,741,427,120,17,033,113,616,01,418,78,411,123,514,96,16,910,314,89,410,64,322,411,4

Báo cáo khác của SRF

Dữ liệu khác của SRF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP SEAREFICO (mã SRF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.208 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng, tăng 1.924,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 468 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.