Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SSI
CTCP Chứng khoán SSI
SSI Securities Corporation
19.950
▼ −200 (▼ −0,99%)

Khối ngoại mua bán SSI — trang 7

Mua bán ròng của khối ngoại với SSI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 157-5-2026: 528-5-2026: 5311-5-2026: 2512-5-2026: -2913-5-2026: -2614-5-2026: 8615-5-2026: 3918-5-2026: 719-5-2026: -17320-5-2026: -3321-5-2026: 1122-5-2026: -7525-5-2026: -3226-5-2026: 4727-5-2026: -928-5-2026: -2429-5-2026: -191-6-2026: -182-6-2026: -443-6-2026: -184-6-2026: -115-6-2026: -98-6-2026: -429-6-2026: 2410-6-2026: -5111-6-2026: -912-6-2026: -1915-6-2026: -016-6-2026: 5017-6-2026: 4318-6-2026: -1719-6-2026: -1722-6-2026: -123-6-2026: -7024-6-2026: -3025-6-2026: -2226-6-2026: -2229-6-2026: -2530-6-2026: 311-7-2026: 172-7-2026: -303-7-2026: -286-7-2026: -667-7-2026: -48-7-2026: -89-7-2026: -2010-7-2026: -4413-7-2026: -6214-7-2026: -3115-7-2026: -7116-7-2026: -13217-7-2026: -4020-7-2026: -221-7-2026: 3222-7-2026: -29223-7-2026: 724-7-2026: -5627-7-2026: -6328-7-2026: 129-7-2026: -3930-7-2026: 631-7-2026: -163-8-2026: 634-8-2026: -45-8-2026: -106-8-2026: 267-8-2026: 1310-8-2026: 4811-8-2026: -2812-8-2026: 14113-8-2026: 9714-8-2026: 917-8-2026: -5418-8-2026: -6519-8-2026: -4320-8-2026: -7221-8-2026: 7024-8-2026: 3925-8-2026: 2526-8-2026: 4127-8-2026: -4228-8-2026: -283-9-2026: -214-9-2026: -127-9-2026: 28-9-2026: -19-9-2026: -1410-9-2026: -1111-9-2026: -1714-9-2026: -015-9-2026: -1716-9-2026: 017-9-2026: -5418-9-2026: 12621-9-2026: -5522-9-2026: 323-9-2026: -1124-9-2026: 325-9-2026: -828-9-2026: -829-9-2026: 230-9-2026: -111-10-2026: 12-10-2026: -305-10-2026: 256-10-2026: 27-10-2026: 148-10-2026: -79-10-2026: 312-10-2026: -4313-10-2026: -1614-10-2026: -515-10-2026: 2416-10-2026: 3119-10-2026: 2520-10-2026: 621-10-2026: 5022-10-2026: 023-10-2026: -51141-2926-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SSI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
29-1-202631.1501.251.934752.295▲ +499.63939,123,5▲ +15,61.387.132.210
28-1-202630.9501.895.7031.291.012▲ +604.69158,639,9▲ +18,71.386.997.032
27-1-202630.850718.456853.935▼ −135.47922,326,5▼ −4,21.388.280.323
26-1-202631.000446.860436.592▲ +10.26814,013,7▲ +0,31.388.088.694
23-1-202631.9002.939.188831.303▲ +2.107.88594,826,8▲ +68,01.385.837.459
22-1-202631.900687.6301.207.379▼ −519.74922,138,8▼ −16,71.388.107.563
21-1-202631.700755.6542.599.300▼ −1.843.64624,182,8▼ −58,71.387.042.928
20-1-202632.6002.268.7421.492.509▲ +776.23374,248,8▲ +25,41.386.789.862
19-1-202632.6501.098.7802.115.871▼ −1.017.09136,169,5▼ −33,41.382.343.367
16-1-202632.6501.364.1401.740.531▼ −376.39144,556,8▼ −12,31.381.831.326
15-1-202632.650471.2324.847.110▼ −4.375.87815,5159,5▼ −144,01.382.033.200
14-1-202633.3507.833.3502.002.791▲ +5.830.559258,566,1▲ +192,41.380.511.041
13-1-202632.7501.299.5412.653.775▼ −1.354.23443,288,3▼ −45,11.385.016.359
12-1-202632.4503.536.6142.306.108▲ +1.230.506113,774,2▲ +39,61.382.861.974
9-1-202630.3501.125.8753.139.734▼ −2.013.85934,496,0▼ −61,61.386.619.463
8-1-202630.5503.537.0551.749.916▲ +1.787.139108,753,8▲ +54,91.385.789.982
7-1-202630.1002.393.470989.449▲ +1.404.02172,129,8▲ +42,31.388.345.428
6-1-202629.6502.246.8941.718.178▲ +528.71665,750,2▲ +15,51.388.996.520
5-1-202629.1502.245.7501.208.866▲ +1.036.88466,235,6▲ +30,61.390.002.548
31-12-202530.2501.257.0291.103.225▲ +153.80438,233,6▲ +4,71.391.235.073
30-12-202530.6002.107.200883.703▲ +1.223.49764,326,9▲ +37,31.391.530.189
29-12-202530.5002.088.3331.493.270▲ +595.06363,945,7▲ +18,21.392.581.219
26-12-202530.7502.258.8961.427.775▲ +831.12168,643,4▲ +25,31.392.883.987
25-12-202530.5001.054.073466.700▲ +587.37332,714,5▲ +18,21.394.699.773
24-12-202531.3505.483.490978.093▲ +4.505.397170,430,4▲ +140,01.394.762.263
23-12-202530.8001.286.3641.045.693▲ +240.67140,032,5▲ +7,51.399.212.740
22-12-202531.4503.278.9972.710.845▲ +568.152101,984,2▲ +17,61.395.814.905
19-12-202530.80013.720.7803.735.446▲ +9.985.334419,4114,2▲ +305,21.394.893.367
18-12-202529.850820.4202.697.094▼ −1.876.67424,480,3▼ −55,91.407.828.127
17-12-202529.650339.660792.949▼ −453.28910,123,7▼ −13,51.408.293.287

Trang 7/165 · 17-12-2025 – 29-1-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SSI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SSI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SSI (CTCP Chứng khoán SSI) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại bán ròng 51 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 3.752 tỉ đồng cổ phiếu SSI (mua 13.220 tỉ đồng, bán 16.971 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.099.264.313 cổ phiếu.