Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo STG
CTCP Kho vận Miền Nam
South Logistics Joint Stock Company
30.750
▼ −1.750 (▼ −5,38%)

Cân đối kế toán STG

Cân đối kế toán STG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.257,11.127,11.171,3994,2996,6898,21.034,91.106,41.254,5761,4535,6190,9155,5136,1123,9123,0135,793,0126,9111,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền462,6507,9606,9347,4276,3250,4247,3207,5264,8179,2418,057,179,862,556,846,150,08,814,319,8
      1. Tiền138,0108,8140,3144,4113,3157,3198,4162,3149,7115,918,042,131,34,14,818,720,08,814,319,8
      2. Các khoản tương đương tiền324,6399,1466,5203,0163,093,148,945,1115,163,3400,015,048,558,452,027,430,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn96,986,567,974,775,473,5299,2456,2612,3232,81,52,72,42,72,43,43,64,09,20,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,70,70,70,70,70,7130,9130,9158,72,62,67,07,07,07,06,97,012,29,40,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-30,3-13,8-31,5-1,1-1,1-4,3-4,5-4,3-4,6-3,5-3,3-8,2-0,20,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn96,485,967,374,174,873,0198,6339,1485,1231,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn590,6478,5426,5440,8509,7493,8456,5396,1335,7308,5111,3119,764,859,455,761,152,544,258,254,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng471,9412,1333,8331,6414,2402,2346,8335,8274,1261,286,887,756,856,548,349,747,736,450,648,6
      2. Trả trước cho người bán65,436,153,158,037,651,936,818,919,720,411,822,91,51,11,32,50,34,63,80,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác150,8129,7111,4112,4115,1103,7119,982,885,469,719,711,48,33,67,49,24,63,53,95,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-97,6-99,4-71,9-61,2-57,3-64,0-46,9-41,5-43,5-42,8-7,1-2,4-1,8-1,8-1,3-0,3-0,1-0,3-0,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho33,836,358,0113,9108,059,221,630,932,127,63,91,12,03,74,12,521,331,039,534,6
      1. Hàng tồn kho34,536,358,0114,1113,659,421,630,932,128,44,11,12,03,74,12,521,333,739,534,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,70,00,0-0,1-5,6-0,10,00,00,0-0,8-0,30,00,00,00,00,00,0-2,70,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác73,217,912,117,427,221,210,415,89,613,31,010,46,57,94,99,88,35,05,72,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,46,49,06,512,012,05,85,16,23,90,60,80,51,00,60,91,30,10,00,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ51,511,52,610,312,05,40,72,41,79,40,40,30,00,00,10,60,11,21,30,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,40,00,60,63,23,73,88,31,70,00,01,62,10,10,70,80,80,70,40,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,63,96,73,67,56,13,14,11,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.359,01.925,11.697,41.789,81.687,61.441,01.240,51.240,91.218,91.528,2136,465,432,033,238,646,122,728,629,631,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,03,54,44,33,82,22,10,73,63,73,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,03,54,44,33,82,22,10,73,63,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.159,91.105,0983,4906,3822,6758,5678,9652,4590,8535,356,733,426,931,035,842,219,524,427,630,1
      1. Tài sản cố định hữu hình1.100,8981,5887,2776,8689,3699,7607,3581,7513,9428,855,432,125,829,634,240,517,822,825,928,7
      - Nguyên giá97,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-51,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính12,974,464,569,674,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá97,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-51,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình46,149,031,759,958,558,771,770,776,9106,51,31,31,11,41,61,71,71,61,71,4
      - Nguyên giá97,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-51,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn199,9149,379,9246,6187,712,953,463,336,1112,23,626,10,00,00,00,00,01,30,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang199,9149,379,9246,6187,712,953,463,336,1112,23,6—0,00,00,00,00,0—0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn680,2606,2554,2529,9548,1570,4410,3421,8478,6754,169,20,03,21,71,71,71,71,70,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh678,5604,6552,6528,3541,9561,0378,3409,1425,6432,22,70,01,71,71,71,71,71,70,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,61,61,61,61,61,61,61,61,6321,875,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,04,67,830,411,151,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác315,161,175,5102,7125,397,495,7102,7109,8122,93,35,91,90,61,22,21,51,32,01,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn296,133,536,252,867,023,017,017,215,318,82,95,01,70,40,81,41,00,81,41,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15,814,215,616,014,120,014,110,59,38,60,40,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,40,80,50,50,50,5
    VII. Lợi thế thương mại3,213,423,733,944,254,464,774,985,295,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.616,13.052,22.868,72.784,02.684,22.339,22.275,52.347,32.473,42.289,6672,0256,2187,5169,3162,6169,1158,4121,6156,5143,1
  A. Nợ phải trả929,8652,3614,0660,3799,2695,0574,6724,0956,11.054,8492,7100,151,740,836,750,759,944,190,692,1
    I. Nợ ngắn hạn538,3526,5481,0484,6570,7509,0458,5574,5518,9371,994,295,051,240,236,050,059,443,690,391,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn92,6136,034,367,765,458,822,5160,434,516,818,00,00,00,00,00,00,013,216,30,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn123,1127,5122,0135,0217,4172,6188,2148,2121,1107,756,967,733,828,824,029,822,910,330,832,7
      4. Người mua trả tiền trước17,83,429,64,819,516,92,33,898,29,90,50,31,30,40,30,41,01,42,91,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,426,150,721,915,020,316,317,421,516,24,06,64,93,12,82,44,71,41,310,8
      6. Phải trả người lao động36,032,032,028,824,933,331,829,628,327,48,812,78,24,24,88,514,58,910,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn45,925,323,020,038,46,26,112,15,95,30,73,40,00,20,50,50,30,40,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn38,937,637,837,436,837,538,336,336,136,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác136,4127,7135,7136,9143,5155,0145,4161,4162,7145,95,34,42,92,82,37,812,55,225,246,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,21,10,216,00,00,00,00,20,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,09,915,716,29,78,57,65,010,45,70,00,00,10,61,20,63,62,83,51,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn391,5125,8133,0175,7228,5186,0116,1149,6437,2682,9398,45,10,60,60,70,70,50,50,30,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác40,341,837,041,444,645,420,720,216,38,60,35,10,60,60,40,50,30,00,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn345,678,589,9122,3171,8129,780,3113,6403,9651,6396,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,52,42,48,48,48,410,710,711,616,90,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,10,10,10,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,13,13,73,63,72,54,45,15,55,72,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.686,32.399,82.254,62.123,71.885,01.644,21.700,81.623,31.517,41.234,8179,4156,1135,8128,5125,9118,498,477,565,951,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.686,32.399,82.254,62.123,71.885,01.644,21.700,81.623,31.517,41.234,8179,4156,1135,8128,5125,9118,498,477,565,951,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5854,4854,4854,4137,883,583,583,583,583,583,551,051,051,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-56,9-54,50,00,00,00,00,00,00,00,08,48,16,95,74,52,92,90,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,30,00,00,00,0-0,50,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,22,82,82,82,82,72,72,72,70,00,023,323,320,818,410,97,821,912,50,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,13,83,03,01,91,20,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,90,40,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.628,31.344,21.155,01.028,9804,6577,0507,4535,7408,935,212,433,417,214,415,718,60,01,70,90,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.335,41.151,21.022,9791,1572,3504,6399,7401,320,50,00,0—————0,0——0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này292,9193,0132,1237,7232,372,5107,8134,4388,335,212,4—————0,0——0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát129,2126,8116,3111,597,184,0210,2232,6253,4347,213,52,90,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.616,13.052,22.868,72.784,02.684,22.339,22.275,52.347,32.473,42.289,6672,0256,2187,5169,3162,6169,1158,4121,6156,5143,1
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán STG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.510,61.498,81.270,91.288,51.197,21.050,91.123,41.165,91.217,41.214,31.216,31.166,71.142,11.012,81.013,01.001,61.092,31.124,0996,11.177,01.043,8912,5908,8857,0951,31.011,31.042,81.022,7935,1883,41.111,31.102,91.256,71.213,21.255,91.266,31.226,31.681,9797,7940,5758,0491,9601,3383,2196,7219,1198,7204,8206,4161,9162,2153,0140,9147,5136,1131,6135,7128,7124,7133,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền516,6480,8458,0502,0427,5394,5507,9495,3497,3596,2573,3512,1414,8336,7348,1324,4310,3294,6276,3260,7251,3159,6250,4207,6187,5239,0247,8274,9254,6246,6207,5193,8305,3175,3263,5277,5243,7685,7194,2432,1229,5207,2418,0220,419,923,557,152,474,056,879,873,860,566,762,557,752,652,456,858,8
      1. Tiền89,990,2138,0362,0134,9129,1108,899,7140,8110,0140,3159,1126,8119,7145,1136,4162,3157,6113,3112,7129,396,6157,3137,5177,6132,1198,4178,6198,6190,6162,3165,5267,4134,0149,7188,5132,0231,6119,3118,9133,693,618,0220,412,213,342,142,025,48,531,324,910,313,44,13,15,210,14,816,3
      2. Các khoản tương đương tiền426,7390,6320,0140,0292,6265,4399,1395,5356,5486,2433,0353,0288,0217,0203,0188,0148,0137,0163,0148,0122,063,093,170,19,9106,949,596,356,056,045,128,437,941,3113,889,0111,7454,275,0313,295,9113,6400,00,07,710,215,010,348,648,348,548,950,253,458,454,647,442,352,042,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn100,197,8101,5109,5104,791,186,567,561,566,2101,4106,4100,173,274,776,477,973,475,476,473,975,373,573,0271,0253,3316,7285,3271,5263,0452,0442,6498,3591,8613,4628,3632,9669,4258,3175,3163,258,267,923,13,32,72,72,72,72,42,43,03,02,82,72,42,72,72,42,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7130,9130,9130,9138,9130,9130,9131,2131,2131,2131,2158,7158,7163,02,62,62,62,62,678,126,87,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-32,9-30,3-30,3-11,9-11,9-13,8-13,8-23,2-23,2-21,8-31,5-21,6-22,6-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-10,2-3,7-3,7-4,3-4,3-4,3-4,3-4,5-4,5-4,0-4,0-4,2-4,3-4,6-4,3-4,3-4,6-4,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn99,697,2101,0109,0104,190,585,966,960,965,6100,9105,999,572,674,175,877,372,874,875,973,374,873,072,4173,0152,7216,1158,4152,5145,9334,6334,6390,3482,4486,2491,2492,5668,0256,9173,8161,756,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn771,1815,7598,6575,7565,0496,1477,2531,4569,4479,1444,8440,3500,4457,6458,6471,7561,1613,6508,9660,3596,6583,4505,0512,3434,5466,2446,5410,7369,4322,9403,5425,1408,2404,6337,5319,8305,5290,8303,2261,5299,2184,4110,1123,0149,7175,1127,5140,1121,295,573,668,868,865,259,460,967,564,156,259,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng640,2554,2477,7454,0448,0417,3412,0393,3371,8340,9333,8302,7354,4319,2348,6334,1394,5453,7411,7449,0431,4372,3402,2406,2332,9361,8346,8332,0296,3280,8340,5340,6294,5290,3275,8258,0242,3244,3261,6199,0253,4132,787,294,0119,6114,587,899,697,474,056,861,359,059,756,553,457,355,448,351,7
      2. Trả trước cho người bán80,1154,175,965,259,238,435,955,065,867,753,149,752,145,758,260,983,343,438,480,470,278,762,428,430,027,437,632,123,718,218,927,041,448,720,320,117,721,821,140,722,727,910,615,812,947,030,631,112,48,01,51,62,21,51,10,61,81,01,20,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,044,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác134,1194,8142,7154,6157,3139,1128,1156,0161,4141,5124,5150,1156,1153,9112,9134,9141,4173,8116,0194,8159,0196,4104,4126,8117,9121,1108,490,792,765,586,399,8114,4107,885,184,187,665,163,764,566,630,919,419,522,716,011,511,513,415,317,17,89,45,73,67,89,49,07,47,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-83,3-87,4-97,6-98,0-99,5-98,8-98,8-72,9-74,1-71,0-66,6-62,2-62,2-61,2-61,2-58,2-58,1-57,3-57,3-64,0-64,0-64,0-63,9-49,1-49,3-47,0-46,3-44,0-43,4-41,5-42,2-42,2-42,1-42,3-43,5-42,4-42,1-40,3-43,2-42,8-43,5-7,1-7,1-6,3-5,4-2,4-2,4-2,0-2,0-1,8-1,8-1,9-1,9-1,8-1,8-1,0-1,0-1,3-0,7-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho44,043,233,846,042,441,036,355,771,660,484,395,2114,4126,4113,9109,0121,5116,4107,2154,1100,176,558,844,335,435,621,640,526,038,931,332,535,734,730,430,837,324,527,661,454,935,94,114,919,57,61,11,31,71,52,02,52,63,23,75,46,64,84,14,7
      1. Hàng tồn kho44,843,934,546,042,441,036,355,771,660,484,395,2114,4126,5114,1109,2121,6116,5112,8154,3100,376,658,844,335,435,621,640,526,038,931,332,535,734,730,431,538,025,328,462,155,736,24,414,919,57,61,11,31,71,52,02,52,63,23,75,46,64,84,14,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,7-0,7-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-5,6-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác78,761,478,955,357,628,215,616,117,612,512,412,612,418,917,720,121,526,028,325,522,017,821,119,822,917,210,211,213,611,917,18,99,26,711,19,96,911,414,410,211,26,11,11,74,310,310,38,36,85,74,45,06,09,77,95,26,34,65,17,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,19,16,88,810,47,26,47,29,59,59,37,68,88,66,67,17,912,312,09,010,110,812,214,818,410,35,85,86,44,95,84,95,04,26,46,55,17,14,67,66,62,80,70,81,50,60,80,81,00,60,51,82,61,61,01,00,90,30,61,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ65,250,453,146,144,621,19,28,17,11,92,62,52,18,810,310,511,79,413,112,77,51,75,10,31,74,00,70,10,10,22,54,01,82,21,62,01,24,19,82,54,62,90,40,91,60,80,30,20,10,00,00,00,00,00,00,10,30,00,10,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,41,919,00,32,70,00,00,81,11,10,62,51,51,50,82,61,84,33,23,84,45,43,74,72,82,93,65,37,16,88,70,02,40,33,11,40,60,10,00,10,00,30,00,01,31,01,60,90,00,20,00,00,00,00,10,00,80,30,70,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,07,97,66,35,64,93,93,23,48,16,74,14,44,13,86,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.514,32.325,92.359,12.252,02.239,62.037,41.926,31.888,61.718,41.686,81.700,31.693,11.675,41.758,61.792,91.776,01.709,51.665,71.686,81.586,01.562,71.478,11.436,11.450,21.496,21.265,91.231,51.197,71.192,91.247,91.246,21.220,01.170,31.192,41.225,51.173,21.182,21.169,91.480,61.437,01.335,31.121,471,170,672,260,453,740,434,032,732,031,431,831,933,234,735,737,238,640,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,33,43,73,94,63,75,04,95,84,04,14,64,64,64,34,34,36,93,84,14,118,12,22,22,26,713,813,71,71,00,52,22,52,53,63,84,12,53,82,93,24,44,80,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,04,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,33,43,73,94,63,75,04,95,84,04,14,64,64,64,34,34,36,93,84,14,118,12,22,22,26,713,813,71,71,00,52,22,52,53,63,84,10,73,82,93,20,14,80,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.116,91.125,41.159,91.105,61.141,51.070,01.105,01.096,1995,1956,2983,4953,5973,11.044,5907,0944,9933,1873,3822,6841,7844,7748,9755,4787,6791,6724,8678,9686,7684,9642,9652,4650,9598,0570,5597,2601,9600,8510,7450,8418,1409,1267,956,758,660,532,336,834,624,925,826,928,129,329,731,032,333,134,435,837,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.060,51.067,61.100,81.045,31.079,9949,1981,5970,6886,3861,9887,2855,5879,4911,9785,0814,1802,7741,4689,3707,1708,8690,4699,0716,5720,3653,3607,3615,2614,2572,1581,7580,0525,4498,2512,0512,1503,4408,7428,9394,9384,4261,455,457,359,231,035,533,323,624,625,827,028,028,429,630,931,632,934,235,7
      - Nguyên giá0,097,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,50,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,70,00,00,00,00,00,00,0-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính11,812,412,913,514,172,674,476,378,263,264,565,767,068,369,670,972,273,574,876,177,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,097,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,50,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,70,00,00,00,00,00,00,0-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình44,645,446,146,847,648,349,049,130,631,231,732,226,764,252,459,958,258,458,558,458,458,656,571,171,371,571,771,570,770,870,770,972,672,385,289,897,4102,022,023,324,76,51,31,31,31,31,31,31,31,11,11,21,21,31,41,41,51,51,61,6
      - Nguyên giá0,097,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,50,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,70,00,00,00,00,00,00,0-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,80,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,097,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,50,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,70,00,00,00,00,00,00,0-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn366,1204,0199,9190,5181,5296,0149,3121,069,387,479,9128,3108,2121,1216,1191,2148,2154,4187,780,658,231,712,91,41,756,050,620,430,876,263,344,552,449,037,428,444,5131,6110,817,50,67,73,63,62,922,815,22,41,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang366,1204,0199,9190,5181,5296,0149,3121,069,387,479,9128,3108,2121,1216,1191,2148,2154,4187,780,658,231,712,91,41,756,050,620,430,876,263,344,552,449,037,428,444,5131,6110,817,50,67,73,63,62,9—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn723,1684,8680,2652,3625,2613,1606,2600,6577,4573,3554,2527,3504,7496,0532,9527,7508,6508,7548,1538,5539,0571,2570,4560,1588,4383,5392,3384,4380,2428,3428,0420,0412,1463,2478,3427,9417,8408,2754,1835,0763,8738,42,74,20,00,00,01,76,04,73,21,71,71,71,71,71,71,71,71,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh721,5683,2678,5650,7623,5611,4604,6598,9575,8571,7552,6525,7503,1494,4531,3526,1506,9502,5541,9532,3530,4565,2561,0548,2576,3351,8378,3371,5369,3411,1410,8407,4397,5408,3425,1418,8410,5407,3433,1434,0351,5750,22,74,20,00,00,01,76,04,70,01,71,71,71,71,71,71,71,71,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,60,8321,0321,0412,30,80,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,64,67,04,47,810,210,530,112,411,29,315,615,611,012,953,351,67,65,70,00,080,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác304,9308,3315,4299,7286,954,760,966,170,865,978,779,484,892,4102,7107,9115,4122,3124,4121,2116,7108,292,198,9112,494,995,992,595,399,6102,0102,5105,4107,2109,0111,2115,0116,9161,1163,4158,6102,93,34,14,65,31,71,71,71,71,91,60,90,40,60,70,91,01,21,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn288,3291,5296,6279,8264,329,533,535,637,229,437,935,638,945,252,757,862,967,867,160,852,539,623,524,426,319,217,016,015,817,016,614,613,815,815,215,416,414,719,621,016,18,52,83,33,84,41,61,61,51,61,71,40,70,30,40,60,50,60,81,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại16,616,215,714,214,214,413,914,515,115,317,117,517,115,916,113,613,412,913,213,714,916,714,217,526,513,614,39,29,710,210,510,311,58,78,78,18,39,48,55,92,40,40,50,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,40,40,40,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,63,25,78,310,913,416,018,621,123,726,228,831,433,936,539,141,644,246,849,351,954,457,059,662,164,767,369,872,474,977,580,182,685,287,890,392,9133,0136,6140,194,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.024,83.824,73.630,03.540,53.436,93.088,33.049,83.054,52.935,92.901,12.916,62.859,82.817,52.771,32.805,92.777,62.801,82.789,72.682,92.763,12.606,52.390,62.344,92.307,22.447,52.277,22.274,32.220,42.127,92.131,32.357,52.322,92.427,12.405,52.481,52.439,52.408,52.851,82.278,32.377,52.093,31.613,3672,4453,8268,9279,6252,4245,2240,4194,6194,3184,5172,7179,4169,3166,3171,4165,9163,3173,7
  A. Nợ phải trả1.145,91.054,5943,5933,5901,0631,5655,2708,5592,9600,8627,0611,6613,7605,2678,1698,1794,2839,1800,2920,9831,8684,6690,3696,8758,9575,3574,0535,4482,0511,0731,1743,5898,0868,8949,8852,4845,61.166,91.068,81.077,91.212,4773,9493,6286,9123,6124,596,398,496,752,851,449,144,044,540,843,544,233,937,152,7
    I. Nợ ngắn hạn645,3572,4525,9550,0536,8508,0524,9568,8463,7472,4494,2465,2466,8437,4496,7487,4579,5591,7570,9713,7615,2499,7505,1523,8606,1436,0458,4413,7383,0361,8580,3601,5659,8431,4511,2417,0407,8455,1397,4408,6546,9302,277,275,7118,8123,094,697,396,252,250,948,643,443,940,342,843,633,236,452,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn127,8109,866,566,683,9107,0136,0133,833,628,134,336,139,646,161,168,085,577,064,663,054,255,259,629,5196,337,722,56,15,912,8159,1178,2245,233,634,226,020,311,649,728,6135,0109,90,00,00,023,00,025,623,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn192,1146,2126,4110,5138,2138,6130,2102,3106,3110,3125,0102,2109,997,7154,9114,5176,1199,4215,6223,0221,1158,0166,2169,5145,2166,8187,8154,5129,5123,9152,0150,9144,8128,2122,5101,0110,392,8108,186,7102,167,957,358,988,273,967,954,445,241,634,434,531,833,128,830,530,523,724,032,9
      4. Người mua trả tiền trước7,412,328,217,311,44,83,313,043,447,629,615,711,610,04,818,339,644,619,858,862,845,920,921,74,82,82,33,42,59,93,83,04,78,795,94,611,311,110,535,426,933,30,50,20,20,30,30,31,11,01,30,20,40,20,40,10,20,20,30,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,228,645,471,848,630,123,934,824,332,957,045,931,021,821,826,620,423,317,526,321,522,020,441,832,112,916,416,516,112,417,022,819,717,215,216,912,1117,917,627,020,511,86,09,56,27,26,55,15,54,04,84,01,93,73,23,13,03,12,73,2
      6. Phải trả người lao động34,122,836,028,624,526,332,026,923,817,620,814,420,315,016,416,115,816,824,914,915,417,733,323,820,614,631,819,017,616,929,616,114,613,928,215,111,412,427,413,613,55,57,74,65,96,112,78,08,05,97,86,96,14,74,34,75,03,05,57,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn71,671,044,173,549,128,325,351,739,836,834,249,538,354,848,347,547,045,438,595,045,712,45,122,912,911,95,915,59,26,69,720,313,422,47,422,610,723,65,520,85,411,90,10,00,33,90,10,00,10,00,00,10,20,30,20,60,50,10,40,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn37,937,738,945,736,937,837,637,636,837,637,842,436,938,237,437,636,436,736,837,337,237,337,539,536,837,538,339,438,337,737,636,836,436,536,136,136,136,136,427,49,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác130,1137,0132,2126,2133,8126,5125,4157,7140,4146,5139,7142,0144,1138,5135,9142,4139,9139,3143,4185,4147,2144,2153,6166,3148,4144,7145,4150,8154,0138,1164,3156,6162,6159,4161,1182,2183,8143,8135,8162,0225,056,45,52,518,08,67,13,812,82,92,52,82,73,12,83,23,22,52,36,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,01,40,30,00,30,00,917,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,20,20,00,00,00,20,50,70,80,91,21,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,16,88,29,810,48,69,910,615,314,715,716,117,715,416,216,318,79,19,79,99,96,98,58,88,96,97,68,39,63,46,916,818,311,410,411,811,15,05,75,87,53,20,00,00,00,00,00,00,0-3,1-0,10,00,4-1,30,60,71,20,61,21,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn500,6482,1417,6383,5364,2123,5130,3139,7129,2128,3132,8146,4146,9167,8181,4210,7214,7247,4229,3207,2216,6184,9185,2173,0152,8139,3115,7121,799,0149,2150,8142,1238,2437,5438,6435,4437,8711,8671,4669,3665,5471,7416,4211,24,81,51,71,10,50,50,60,60,60,60,60,70,70,70,70,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác40,340,340,340,641,040,741,042,333,935,236,838,437,540,840,341,042,143,644,645,446,645,445,426,020,020,420,720,521,120,820,220,718,416,616,310,812,415,815,614,77,13,20,36,31,31,51,71,10,50,50,60,60,60,60,60,50,50,40,40,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn454,6436,0371,7337,4317,577,278,586,989,687,289,9101,9103,2114,9128,8157,4160,4191,7172,6149,6157,9127,4128,9133,2118,8104,680,386,462,9113,8114,9105,8204,1404,1404,2404,7404,5674,4651,6650,9654,1466,3414,0200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,42,62,42,42,42,47,77,42,42,42,42,42,58,48,68,68,48,48,48,48,48,48,410,710,710,710,710,710,710,710,710,710,711,512,714,815,716,00,30,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,30,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,23,13,13,13,23,13,13,13,33,53,73,63,63,63,63,83,83,73,73,83,83,82,53,23,43,64,04,14,23,95,14,94,95,35,55,15,25,63,83,83,92,22,20,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.878,92.770,12.686,52.607,02.535,92.456,82.394,62.346,02.343,02.300,32.289,62.248,22.203,82.166,12.127,82.079,42.007,71.950,61.882,61.842,21.774,71.706,01.654,61.610,41.688,61.701,91.700,31.685,01.645,91.620,31.626,41.579,41.529,11.536,71.531,71.587,11.563,01.684,91.209,51.299,6880,9839,3178,8166,9145,3155,1156,1146,8143,7141,8142,9135,3128,6135,0128,5122,7127,2132,0126,2121,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.878,92.770,12.686,52.607,02.535,92.456,82.394,62.346,02.343,02.300,32.289,62.248,22.203,82.166,12.127,82.079,42.007,71.950,61.882,61.842,21.774,71.706,01.654,61.610,41.688,61.701,91.700,31.685,01.645,91.620,31.626,41.579,41.529,11.536,71.531,71.587,11.563,01.684,91.209,51.299,6880,9839,3178,8166,9145,3155,1156,1146,8143,7141,8142,9135,3128,6135,0128,5122,7127,2132,0126,2121,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5982,5854,4854,4854,4854,4854,4854,4854,4854,4854,4854,4275,6275,6137,8137,883,583,583,583,583,583,583,583,583,583,583,583,583,583,583,583,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-1,7-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-56,9-56,9-56,9-54,5-54,5-54,5-54,5-54,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,48,48,48,48,48,18,18,18,16,96,96,96,95,75,75,75,74,54,54,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,05,25,25,25,22,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,71,82,02,00,00,10,07,37,37,37,328,123,323,323,323,323,323,323,323,320,820,820,820,818,418,418,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,84,84,84,84,14,14,14,13,83,83,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.807,01.707,11.628,51.551,81.469,91.400,71.339,31.293,11.238,91.198,11.188,71.148,91.106,61.068,61.032,7988,1920,6866,7802,4763,6700,2635,1579,5530,3494,3505,2503,6491,6457,0432,6538,8499,2455,9437,1420,0380,8360,3374,318,216,629,229,811,810,522,432,433,424,121,023,324,316,810,120,914,48,712,90,016,010,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.616,71.628,31.335,41.335,41.335,41.344,21.151,21.152,31.152,31.155,01.022,91.022,91.023,21.028,9791,1791,1791,1804,6572,3572,3572,3577,0504,6504,8505,2507,4399,4398,3398,3407,2400,9400,9400,9408,521,09,510,635,6-73,4-70,30,0-15,1-0,00,09,3————————————0,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này190,378,8293,1216,4134,556,5188,1140,886,643,1165,8126,183,439,8241,6197,0129,562,1230,0191,3127,958,175,025,5-10,9-2,2104,193,358,725,4137,898,354,928,6398,9371,3349,6338,891,786,929,244,811,910,513,1————————————0,0——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,80,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát140,3134,2129,2124,0134,8127,2126,4124,0120,8118,9117,6115,9113,8114,2111,7108,0103,7100,596,995,291,187,791,896,9211,0213,5213,5210,2205,7204,5232,6225,1218,1244,6257,6352,0348,3458,2338,9430,6562,1520,013,52,92,92,92,92,92,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.024,83.824,73.630,03.540,53.436,93.088,33.049,83.054,52.935,92.901,12.916,62.859,82.817,52.771,32.805,92.777,62.801,82.789,72.682,92.763,12.606,52.390,62.344,92.307,22.447,52.277,22.274,32.220,42.127,92.131,32.357,52.322,92.427,12.405,52.481,52.439,52.408,52.851,82.278,32.377,52.093,31.613,3672,4453,8268,9279,6252,4245,2240,4194,6194,3184,5172,7179,4169,3166,3171,4165,9163,3173,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của STG

Dữ liệu khác của STG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kho vận Miền Nam (mã STG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc STG.