Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo STG
CTCP Kho vận Miền Nam
South Logistics Joint Stock Company
38.050
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại STG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài STG theo thời gian

1258 ngày
-2,34%6,36%15,06%23,76%32,46%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 34%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 29.515.047 cổ phiếu STG, tương đương 30,04% vốn, trên trần sở hữu 34%. Room còn lại 3.891.094 cổ phiếu (3,96% vốn), khoảng 148 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 30,06% (8-12-2023), thấp nhất 0,06% (4-1-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu STG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202630,04%30,04%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202630,04%30,04%▲ +0,00 điểm %100
3 tháng3-7-202630,04%30,04%▼ −0,00 điểm %-400
1 năm2-10-202530,04%30,04%▼ −0,00 điểm %-700
3 năm3-10-202324,96%30,04%▲ +5,08 điểm %4.991.797

Sở hữu nước ngoài STG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202630,04%■ 0,00 điểm %29.515.04734%3.891.094
9-202630,04%▲ +0,00 điểm %29.515.04734%3.891.094
8-202630,04%■ 0,00 điểm %29.514.94734%3.891.194
7-202630,04%▼ −0,00 điểm %29.514.94734%3.891.194
6-202630,04%▼ −0,00 điểm %29.515.44734%3.890.694
5-202630,04%■ 0,00 điểm %29.515.54734%3.890.594
4-202630,04%▲ +0,00 điểm %29.515.54734%3.890.594
3-202630,04%■ 0,00 điểm %29.515.44734%3.890.694
2-202630,04%▼ −0,00 điểm %29.515.44734%3.890.694
1-202630,04%▼ −0,00 điểm %29.515.74734%3.890.394
12-202530,04%■ 0,00 điểm %29.515.84734%3.890.294
11-202530,04%▲ +0,00 điểm %29.515.84734%3.890.294
10-202530,04%■ 0,00 điểm %29.515.74734%3.890.394
9-202530,04%▼ −0,00 điểm %29.515.74734%3.890.394
8-202530,04%▼ −0,00 điểm %29.515.84734%3.890.294
7-202530,04%▼ −0,00 điểm %29.517.94734%3.888.194
6-202530,04%■ 0,00 điểm %29.518.04734%3.888.094
5-202530,04%▲ +0,00 điểm %29.518.04734%3.888.094
4-202530,04%▼ −0,00 điểm %29.517.94734%3.888.194
3-202530,05%■ 0,00 điểm %29.521.14734%3.884.994
2-202530,05%■ 0,00 điểm %29.521.14734%3.884.994
1-202530,05%▼ −0,00 điểm %29.521.14734%3.884.994
12-202430,05%▼ −0,00 điểm %29.522.45234%3.883.689
11-202430,05%■ 0,00 điểm %29.522.64134%3.883.500
10-202430,05%■ 0,00 điểm %29.522.64134%3.883.500
9-202430,05%■ 0,00 điểm %29.522.64134%3.883.500
8-202430,05%▲ +0,00 điểm %29.522.64134%3.883.500
7-202430,05%■ 0,00 điểm %29.522.57134%3.883.570
6-202430,05%▼ −0,00 điểm %29.522.57134%3.883.570
5-202430,05%▲ +0,00 điểm %29.526.17134%3.879.970
4-202430,05%▼ −0,00 điểm %29.526.07134%3.880.070
3-202430,05%▼ −0,00 điểm %29.527.47134%3.878.670
2-202430,05%■ 0,00 điểm %29.529.17134%3.876.970
1-202430,05%■ 0,00 điểm %29.529.17134%3.876.970
12-202330,05%▲ +5,09 điểm %29.529.17134%3.876.970
11-202324,96%■ 0,00 điểm %24.523.25034%8.882.891
10-202324,96%■ 0,00 điểm %24.523.25034%8.882.891
9-202324,96%■ 0,00 điểm %24.523.25034%8.882.891
8-202324,96%▼ −0,00 điểm %24.523.25034%8.882.891
7-202324,96%▼ −0,00 điểm %24.523.25049%23.620.894
6-202324,96%▼ −0,00 điểm %24.523.45049%23.620.694
5-202324,96%▲ +24,90 điểm %24.526.05049%23.618.094
4-20230,06%▲ +0,00 điểm %61.26449%48.082.880
3-20230,06%■ 0,00 điểm %60.86449%48.083.280
2-20230,06%▼ −0,00 điểm %60.86449%48.083.280
1-20230,06%▼ −0,00 điểm %61.66449%48.082.480
12-20220,07%▼ −0,00 điểm %64.16449%48.079.980
11-20220,07%▼ −0,00 điểm %65.16449%48.078.980
10-20220,07%▼ −0,00 điểm %68.91449%48.075.230
9-20220,07%▲ +0,00 điểm %73.51449%48.070.630
8-20220,07%▼ −0,00 điểm %73.48449%48.070.660
7-20220,07%▼ −0,01 điểm %73.68449%48.070.460
6-20220,09%▼ −0,07 điểm %86.08449%48.058.060
5-20220,15%▲ +0,05 điểm %150.98449%47.993.160
4-20220,10%▼ −0,08 điểm %100.38449%48.043.760
3-20220,18%▼ −0,03 điểm %180.58449%47.963.560
2-20220,22%▼ −0,01 điểm %214.48449%47.929.660
1-20220,23%▲ +0,12 điểm %221.88449%47.922.260
12-20210,11%▲ +0,00 điểm %106.19349%48.037.951
11-20210,10%▼ −0,04 điểm %101.83449%48.042.310
10-20210,14%▲ +0,02 điểm %138.38449%48.005.760
9-20210,12%▲ +0,03 điểm %120.48449%48.023.660
8-20210,09%▲ +0,02 điểm %87.58449%48.056.560
7-20210,07%—67.68449%48.076.460

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202629.515.047030,04%3.891.094
1-10-202629.515.047030,04%3.891.094
30-9-202629.515.047030,04%3.891.094
29-9-202629.515.047030,04%3.891.094
28-9-202629.515.047030,04%3.891.094
25-9-202629.515.047030,04%3.891.094
24-9-202629.515.047030,04%3.891.094
23-9-202629.515.047+10030,04%3.891.094
22-9-202629.514.947030,04%3.891.194
21-9-202629.514.947030,04%3.891.194
18-9-202629.514.947030,04%3.891.194
17-9-202629.514.947−10030,04%3.891.194
16-9-202629.515.047030,04%3.891.094
15-9-202629.515.047030,04%3.891.094
14-9-202629.515.047030,04%3.891.094
11-9-202629.515.047030,04%3.891.094
10-9-202629.515.047030,04%3.891.094
9-9-202629.515.047030,04%3.891.094
8-9-202629.515.047030,04%3.891.094
7-9-202629.515.047030,04%3.891.094
4-9-202629.515.047+10030,04%3.891.094
3-9-202629.514.947030,04%3.891.194
28-8-202629.514.947030,04%3.891.194
27-8-202629.514.947030,04%3.891.194
26-8-202629.514.947030,04%3.891.194
25-8-202629.514.947030,04%3.891.194
24-8-202629.514.947030,04%3.891.194
21-8-202629.514.947030,04%3.891.194
20-8-202629.514.947030,04%3.891.194
19-8-202629.514.947—30,04%3.891.194

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của STG