Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo STG
CTCP Kho vận Miền Nam
South Logistics Joint Stock Company
30.750
▼ −1.750 (▼ −5,38%)

Kết quả kinh doanh STG

Doanh thu và lợi nhuận STG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 425Q4/2023: 530Q1/2024: 476Q2/2024: 611Q3/2024: 662Q4/2024: 706Q1/2025: 557Q2/2025: 677Q3/2025: 662Q4/2025: 693Q1/2026: 677Q2/2026: 867867Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 45Q4/2023: 42Q1/2024: 46Q2/2024: 46Q3/2024: 58Q4/2024: 49Q1/2025: 57Q2/2025: 86Q3/2025: 87Q4/2025: 82Q1/2026: 84Q2/2026: 118118Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026867118
Q1/202667784
Q4/202569382
Q3/202566287
Q2/202567786
Q1/202555757
Q4/202470649
Q3/202466258
Q2/202461146
Q1/202447646
Q4/202353042
Q3/202342545

Doanh thu và lợi nhuận STG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.032Năm 2021: 2.887Năm 2022: 2.639Năm 2023: 1.796Năm 2024: 2.454Năm 2025: 2.5892.887Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 118Năm 2021: 247Năm 2022: 254Năm 2023: 151Năm 2024: 204Năm 2025: 312312Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.589312
Năm 20242.454204
Năm 20231.796151
Năm 20222.639254
Năm 20212.887247
Năm 20202.032118

Báo cáo tài chính gốc STG theo kỳ

186 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015—
2014
2013
2012
2011
2010
2009——
2008—————
2007—————

186 tệp báo cáo STG trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính STG

75 văn bản
3-9-2026Giải trình về CBTT BCTC riêng và hợp nhất đã kiểm toán 6 tháng năm 2026HOSE3-9-2026Giải trình về CBTT BCTC riêng và hợp nhất 6 tháng năm 2026HOSE31-7-2026Giải trình LNST trên BCTC riêng và hợp nhất Quý 2 năm 2026HOSE29-4-2026Giải trình BCTC HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình BCTC HN và Riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 trước và sau soát xétHOSE29-8-2025Giải trình BCTC HN và Riêng soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình BCTC HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng trước và sau kiểm toán năm 2024HOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE22-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE22-8-2024Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024 trước và sau soát xétHOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE22-8-2023Giải trình chênh lệch KQKD trước và sau soát xét bán niên 2023HOSE22-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023HOSE28-7-2023Giải trình BCTC HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 so với năm 2021HOSE30-1-2023Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình BCTC HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2022Giải trình chênh lệch LNST HN và riêng quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2022Giải trình BCTC kiểm toán năm 2021HOSE28-1-2022Giải trình BCTC HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE18-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE29-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE4-5-2021Giải trình BCTC quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 35 văn bản cũ hơn (tới 29-10-2010)
23-4-2021Giải trình BCTC HN và riêng năm 2020HOSE1-2-2021Giải trình BCTC HN và riêng quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-11-2020Giải trình BCTC HN và Riêng quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE30-7-2020Giải trình số liệu BCTC HN và Riêng quý 2/2020, 6 tháng đầu năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE20-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE9-4-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE30-3-2020Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và riêng kiểm toán năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2020Giải trình BCTC HN và riêng quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE20-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE30-7-2019Giải trình số liệu BCTC HN và riêng quý 2 và 6 tháng đầu năm 2019HOSE26-4-2019Giải trình biến động số liệu BCTC riêng quý 1.2019 so với quý 1.2018HOSE8-3-2019Giải trình số liệu BCTC HN và riêng năm 2018 đã kiểm toánHOSE21-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE30-1-2019Đính chính báo cáo tài chính hợp nhất quý 4/2018HOSE30-1-2019Giải trình về số liệu BCTC HN và riêng quý 4 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2019Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC Quý, BCTC soát xét bán niên, BCTC kiểm toán năm 2019HOSE12-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE2-2-2018Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC Quý, BCTC soát xét bán niên, BCTC kiểm toán năm 2018HOSE4-5-2017Giải trình số liệu BCTC HN và riêng quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho STGHOSE16-2-2017Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính năm 2017HOSE22-7-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE10-5-2016Đính chính BCTC HN quý 4 năm 2015HOSE4-5-2016Giải trình chậm nộp BCTC quý 1/2016HOSE26-4-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTCHOSE22-6-2015Lộ trình thực hiện BCTC theo TT 200/2014/TT-BTCHOSE21-1-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE7-2-2012Đính chính nội dung báo cáo tài chính Q4/2011HOSE1-2-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q4/2011HOSE26-10-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3/2011HOSE29-7-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2/2011HOSE29-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố STG.

Kết quả kinh doanh STG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.589,22.454,31.795,62.639,32.886,52.032,01.837,21.761,61.454,91.261,31.010,6872,7661,3607,3619,7647,7468,4631,3584,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,21,70,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.589,22.454,31.795,62.639,32.886,52.031,91.835,51.761,61.454,91.257,81.010,6872,7661,3607,3619,7647,7468,4631,3584,0
4. Giá vốn hàng bán2.068,22.060,41.507,32.187,32.398,81.598,61.452,81.425,11.174,51.008,5853,7758,4540,7494,9504,1538,7369,0525,4517,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)521,1393,9288,4451,9487,8433,3382,7336,5280,4249,3156,9114,3120,5112,5115,5109,099,5105,966,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,324,724,314,68,624,817,446,6589,668,61,211,85,05,66,92,22,03,54,1
7. Chi phí tài chính30,017,318,623,118,765,227,426,880,764,011,00,80,50,21,90,5-2,413,62,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay22,814,215,317,415,311,48,532,949,159,81,80,80,00,00,00,00,21,80,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh107,785,275,660,045,615,916,637,926,1-12,1-1,41,60,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng110,581,774,880,191,8108,7117,8103,691,772,275,554,776,572,375,271,062,364,535,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp137,7151,6129,8129,7134,2148,8123,2118,5111,491,933,936,217,613,313,613,112,89,39,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)376,9253,2165,2293,8297,2151,4148,3172,0612,477,736,335,931,032,331,826,628,822,023,5
12. Thu nhập khác9,619,667,516,77,72,15,612,842,257,40,50,31,00,60,616,64,01,11,7
13. Chi phí khác5,18,012,34,42,65,81,33,61,34,42,70,20,10,00,61,81,20,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,511,655,112,35,1-3,64,39,340,953,0-2,20,10,90,60,014,82,81,01,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)381,3264,8220,4306,1302,4147,8152,6181,3653,3130,734,136,131,832,831,841,531,623,025,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành70,959,675,354,450,237,933,225,7137,930,88,48,87,88,07,87,25,30,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,51,4-5,6-1,95,5-7,9-3,5-2,2-6,0-11,60,3-0,80,00,00,00,00,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)69,361,069,752,555,730,029,623,5132,019,28,78,07,88,07,87,25,30,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)312,0203,8150,7253,6246,6117,8122,9157,8521,3111,525,428,124,124,824,034,226,323,025,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát18,411,38,415,213,911,115,223,4133,025,10,8-0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)293,6192,6142,2238,4232,8106,6107,8134,4388,386,424,628,124,124,824,034,226,323,025,2

Kết quả kinh doanh STG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh867,1676,7693,0662,2676,9556,9706,0661,8610,5475,8530,4425,3453,8385,4573,9642,2685,7737,1812,2805,1760,8587,8667,0529,9420,6415,1510,4469,9486,6369,1488,2469,4425,8388,7417,2359,6385,3320,6447,4345,5282,6191,0206,7259,2298,3250,8234,1230,8241,3166,6176,7173,1163,0148,5157,2154,5156,4139,2151,9148,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)867,1676,7693,0662,2676,9556,9706,0661,8610,5475,8530,4425,3453,8385,4573,9642,2685,7737,1812,2805,1760,8587,8667,0529,9420,7415,1510,1469,9486,6369,1488,2469,4425,8388,7417,2359,6385,3320,5444,1345,4282,6191,0206,7259,2298,3250,8234,1230,8241,3166,6176,7173,1163,0148,5157,2154,5156,4139,2151,9148,6
4. Giá vốn hàng bán699,6548,5541,2522,8548,8455,1586,9559,7522,4391,5438,6335,3408,3295,5470,7521,8577,4615,6703,7677,8630,3466,3504,9422,1345,4326,4404,0373,0396,2280,9389,9376,4354,0315,3339,2290,5318,3246,1349,7268,8228,3149,1163,1213,4257,8215,8201,3199,2210,5138,7145,2141,2134,2120,8127,7126,4128,3112,5124,9119,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)167,4128,2151,8139,4128,1101,9119,1102,288,184,391,890,045,589,9103,3120,4108,3121,5108,5127,3130,5121,5162,1107,775,288,6106,196,890,388,298,393,071,873,477,969,167,074,494,476,654,341,943,645,840,535,032,831,630,727,931,531,928,727,729,528,028,126,827,028,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,34,58,43,310,04,79,53,68,43,56,88,75,73,35,23,43,82,43,12,0-0,84,3-0,715,25,54,82,34,84,66,08,814,611,112,425,62,723,5570,65,929,825,33,10,20,40,30,313,01,21,20,71,30,82,00,91,41,22,10,92,01,8
7. Chi phí tài chính10,47,68,57,78,95,07,03,94,12,54,35,34,64,55,05,67,14,75,54,64,64,04,11,157,42,620,50,9-0,06,3-3,19,112,58,619,910,032,518,518,419,96,310,211,70,40,10,40,40,4-0,10,00,60,1-0,1-0,0-0,30,30,3-0,20,4-0,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,77,47,76,64,63,95,82,43,72,34,02,94,14,34,33,94,94,23,74,04,03,63,83,42,91,21,70,411,6-5,34,77,89,99,49,39,214,216,616,918,224,50,00,00,00,70,30,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh38,327,127,827,230,921,921,523,121,419,121,022,619,912,112,719,219,411,89,69,419,57,112,714,914,8-26,56,72,25,62,03,49,813,213,26,38,34,0-25,7-9,87,1-5,16,80,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng31,427,231,029,826,223,521,721,420,218,317,020,318,718,820,621,018,220,224,423,822,121,534,025,624,424,637,328,727,224,633,525,923,420,930,123,718,918,924,419,417,015,717,225,013,019,823,719,218,216,419,719,718,518,118,418,118,817,117,919,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,526,444,631,631,230,561,126,932,031,534,031,428,931,636,630,431,932,436,629,133,135,355,429,931,330,440,227,927,027,235,626,428,626,033,727,627,221,937,627,219,28,812,07,716,15,99,63,94,14,46,94,03,92,85,03,02,62,73,93,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)141,898,7104,0100,9102,669,460,376,661,654,664,364,318,950,459,086,074,378,354,781,189,472,180,681,4-17,69,317,246,546,338,044,655,931,543,526,218,815,8560,010,347,132,017,12,913,111,69,212,19,211,27,75,68,98,47,77,87,88,68,16,98,0
12. Thu nhập khác0,40,10,86,40,51,99,36,91,72,119,00,548,40,51,71,510,52,92,31,60,53,422,15,03,10,21,83,30,30,17,32,91,32,025,813,2-0,64,620,325,310,13,40,50,80,00,20,10,10,10,00,00,00,00,90,10,30,10,10,40,0
13. Chi phí khác0,40,22,51,30,61,20,34,63,10,110,11,90,30,12,51,30,30,12,50,00,10,028,54,80,30,10,20,70,20,13,10,30,50,41,40,4-0,70,93,62,40,10,20,02,32,70,00,00,00,10,0-4,40,04,40,10,00,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,1-1,75,2-0,10,78,92,3-1,42,08,9-1,448,10,4-0,80,210,22,8-0,21,50,43,4-6,40,22,90,11,62,60,1-0,14,22,70,81,624,412,70,13,616,722,910,03,20,5-1,5-2,70,20,00,1-0,0-0,04,40,0-4,40,80,10,30,10,10,2-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)141,898,6102,3106,0102,570,169,378,960,256,773,262,967,050,858,286,184,581,154,582,689,875,574,281,6-14,79,418,849,146,438,048,758,632,345,150,731,515,9563,627,069,942,020,33,511,58,99,412,19,311,27,710,08,94,08,67,98,18,78,27,18,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,215,121,819,016,313,119,215,714,010,731,218,417,58,212,014,213,414,413,013,914,010,818,66,06,47,59,68,28,27,22,07,17,78,910,66,22,9110,512,110,57,02,21,12,52,82,12,72,02,41,72,52,20,82,12,02,02,02,01,81,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,5-0,3-1,50,0-0,10,00,95,50,30,30,4-0,5-7,10,1-2,40,0-0,51,10,51,31,82,91,19,0-12,90,5-5,00,40,50,3-0,31,2-3,60,5-2,7-0,60,1-0,9-2,7-3,5-2,30,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,714,820,319,016,213,220,021,214,311,031,617,910,48,39,614,212,915,513,515,215,813,719,715,0-6,58,04,68,68,77,61,78,34,19,47,95,63,0109,69,57,04,72,21,42,52,82,12,72,02,41,72,52,20,82,12,02,02,02,01,81,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)118,183,882,087,086,257,049,357,745,945,741,645,056,642,448,671,971,765,541,067,574,061,854,666,6-8,21,414,240,537,730,447,050,328,235,742,726,012,9454,017,562,937,318,12,19,06,17,39,47,48,86,07,56,73,26,45,96,16,76,15,36,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,35,05,24,97,80,52,53,32,52,62,32,53,22,73,84,33,93,41,74,14,23,77,41,60,43,73,45,84,35,07,57,01,97,115,14,32,1115,212,714,016,70,8-0,00,00,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)111,978,876,882,178,456,546,854,443,443,139,342,653,439,844,867,667,862,139,263,469,858,147,265,0-8,7-2,210,934,633,425,439,643,426,328,627,621,710,8338,84,848,920,617,42,19,06,17,39,47,48,96,07,56,73,26,45,96,16,76,15,36,1

Báo cáo khác của STG

Dữ liệu khác của STG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Kho vận Miền Nam (mã STG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.589 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 312 tỉ đồng, tăng 53,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 867 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 118 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.