Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SVN
CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam
Vexilla Viet Nam Group Joint Stock Company
2.700
▼ −200 (▼ −6,90%)

Kết quả kinh doanh SVN

Doanh thu và lợi nhuận SVN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 54Q1/2024: 20Q2/2024: 22Q3/2024: 13Q4/2024: 31Q1/2025: 16Q2/2025: 10Q3/2025: 3Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 054Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 1Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: -01-0Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20260-0
Q1/202600
Q4/202500
Q3/202530
Q2/2025100
Q1/2025161
Q4/2024310
Q3/2024130
Q2/2024220
Q1/2024200
Q4/2023540
Q3/202340

Doanh thu và lợi nhuận SVN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 180Năm 2022: 114Năm 2023: 80Năm 2024: 86Năm 2025: 29180Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 1Năm 2022: 1Năm 2023: 1Năm 2024: 0Năm 2025: 11Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025291
Năm 2024860
Năm 2023801
Năm 20221141
Năm 20211801
Năm 202040

Báo cáo tài chính gốc SVN theo kỳ

188 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

188 tệp báo cáo SVN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SVN

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SVN.

Kết quả kinh doanh SVN theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29,486,180,2113,8180,43,70,132,116,485,479,951,912,328,77,924,46,57,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)29,486,180,2113,8180,43,70,132,116,485,479,951,912,328,67,924,46,57,3
4. Giá vốn hàng bán29,284,779,0112,8179,38,30,128,814,880,776,649,111,927,47,421,55,47,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,31,41,31,01,1-4,60,03,31,64,73,22,80,41,20,62,81,10,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,61,41,82,51,910,81,60,00,77,47,00,10,10,01,50,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,50,50,40,00,00,00,00,00,10,00,10,40,40,10,10,40,20,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,30,40,00,00,00,00,00,10,00,10,40,40,10,10,40,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,21,92,02,21,95,31,51,73,11,61,41,20,91,11,20,80,40,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,10,30,81,21,11,00,11,5-0,910,48,71,3-0,8-0,00,71,60,40,0
12. Thu nhập khác0,50,30,20,00,00,00,00,00,10,00,70,00,40,30,00,00,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,90,00,61,15,40,10,20,90,30,10,10,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,50,30,1-0,0-0,0-0,90,0-0,6-1,1-5,40,6-0,2-0,50,0-0,1-0,0-0,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,50,60,91,21,00,10,11,0-1,95,09,31,1-1,40,00,61,60,30,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,10,20,20,20,00,00,00,02,12,00,00,00,00,10,40,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,10,20,20,20,00,00,00,02,12,00,00,00,00,10,40,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,30,50,71,00,80,10,11,0-1,93,07,31,1-1,40,00,51,20,30,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,30,50,71,00,80,10,11,0-2,03,07,31,1-1,40,00,51,20,30,0

Kết quả kinh doanh SVN theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,00,03,49,916,130,513,221,620,353,93,820,22,49,048,110,446,279,520,580,50,01,81,10,00,80,10,00,00,022,50,00,00,016,90,00,00,0-7,015,739,030,649,720,94,05,234,57,210,10,18,41,31,80,814,27,46,01,10,52,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,00,00,03,49,916,130,513,221,620,353,93,820,22,49,048,110,446,279,520,580,50,01,81,10,00,80,10,00,00,022,50,00,00,016,90,00,00,0-7,015,739,030,649,720,94,05,234,57,210,10,18,41,31,80,814,27,46,01,10,52,2
4. Giá vốn hàng bán0,00,00,03,49,916,030,213,021,320,253,23,819,62,38,947,610,345,978,820,480,10,01,85,70,00,70,10,00,00,020,70,00,00,015,20,00,00,0-6,314,736,729,347,520,14,05,032,76,89,60,08,01,31,80,714,07,15,60,60,62,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,00,00,00,00,10,20,30,10,30,10,70,00,50,00,10,50,10,30,60,10,40,00,0-4,60,00,00,00,00,00,01,80,00,00,01,60,00,00,0-0,71,02,41,32,30,70,00,21,90,40,50,10,4-0,00,00,10,10,30,40,5-0,10,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính-0,21,00,60,70,61,70,40,50,50,40,20,50,80,30,70,70,60,50,60,00,01,30,07,80,03,01,60,00,00,00,00,00,00,01,00,20,50,10,60,20,16,57,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
7. Chi phí tài chính-0,20,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,10,10,10,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,60,80,40,60,50,60,50,50,50,40,60,30,40,50,50,70,50,50,30,20,30,90,12,4-0,33,01,00,20,20,20,30,00,40,63,10,90,90,40,40,40,50,30,40,30,50,30,70,30,30,30,30,20,20,30,30,30,30,30,30,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,60,20,20,1-0,01,10,1-0,00,20,00,00,10,8-0,10,30,50,20,30,9-0,10,10,4-0,10,80,30,00,6-0,2-0,2-0,21,5-0,0-0,4-0,5-0,6-0,7-0,4-0,3-0,40,82,07,48,80,4-0,5-0,21,10,00,2-0,30,0-0,3-0,2-0,3-0,20,00,00,1-0,40,2
12. Thu nhập khác0,50,00,00,00,50,00,20,10,00,00,00,0-0,10,30,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,90,0-9,49,90,00,00,00,00,00,40,00,00,00,20,10,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,70,20,00,00,00,00,00,01,20,00,01,01,00,00,02,00,00,00,10,70,0-9,49,40,20,00,00,00,00,80,10,10,10,10,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,5-0,0-0,0-0,00,5-0,00,20,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,10,3-0,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,7-0,20,00,00,00,00,00,0-0,6-0,00,0-1,0-1,00,0-0,0-0,90,0-0,0-0,10,2-0,0-0,00,5-0,20,00,00,0-0,0-0,4-0,1-0,1-0,10,00,1-0,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,10,20,20,10,41,10,30,10,20,00,00,10,70,20,30,50,20,30,9-0,10,00,4-0,10,10,10,00,6-0,2-0,2-0,21,5-0,6-0,4-0,5-1,6-1,7-0,4-0,3-1,40,82,07,39,10,4-0,50,30,90,00,2-0,30,0-0,7-0,3-0,3-0,20,00,10,1-0,40,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,00,00,00,10,20,10,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,2-0,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,20,31,61,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,00,00,00,10,20,10,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,2-0,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,20,31,61,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,20,10,20,10,30,90,20,10,10,00,00,00,60,10,20,40,10,30,7-0,10,00,3-0,10,10,10,00,6-0,2-0,2-0,21,5-0,6-0,4-0,5-1,6-1,7-0,4-0,3-1,30,61,75,77,20,4-0,50,30,90,00,2-0,30,0-0,7-0,3-0,3-0,20,00,10,1-0,40,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,00,00,00,0-0,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,20,20,20,10,30,90,20,10,10,00,00,00,60,10,20,40,10,30,7-0,10,00,3-0,10,10,10,00,6-0,2-0,2-0,21,5-0,6-0,4-0,5-1,7-1,7-0,4-0,3-1,30,61,75,77,20,4-0,50,30,90,00,2-0,30,0-0,7-0,3-0,3-0,20,00,10,1-0,40,1

Báo cáo khác của SVN

Dữ liệu khác của SVN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (mã SVN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 29 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 170,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.