Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TAW
CTCP Cấp nước Trung An
Trung An Water Supply Joint Stock Company
21.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TAW

Doanh thu và lợi nhuận TAW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2016: 141Q4/2016: 215215Q3/2016Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2016: 2Q4/2016: -02-0Q3/2016Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q2/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q4/2016215-0
Q3/20161412

Doanh thu và lợi nhuận TAW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 208Năm 2021: 261Năm 2022: 302Năm 2023: 319Năm 2024: 230Năm 2025: 255319Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 5Năm 2022: 8Năm 2023: 9Năm 2024: 8Năm 2025: 89Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252558
Năm 20242308
Năm 20233199
Năm 20223028
Năm 20212615
Năm 20202088

Báo cáo tài chính gốc TAW theo kỳ

16 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016————

16 tệp báo cáo TAW trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TAW theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh255,0230,0318,9301,9261,6210,1196,5214,6329,4441,7247,5117,698,594,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,22,20,40,10,10,90,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)255,0230,0318,9301,9261,3207,9196,1214,6329,3440,7247,5117,698,594,0
4. Giá vốn hàng bán224,4203,7293,5277,5241,5184,2175,6198,0314,6430,0232,2107,090,284,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,626,425,424,419,923,720,516,614,710,715,310,68,39,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,51,02,41,11,00,50,30,30,30,61,51,93,13,6
7. Chi phí tài chính0,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,81,21,41,72,21,60,20,20,20,10,10,10,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,817,115,613,212,012,512,211,310,18,28,17,16,97,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,49,010,810,56,610,08,35,34,63,08,65,44,45,3
12. Thu nhập khác1,11,71,20,50,40,40,41,80,20,40,70,80,40,3
13. Chi phí khác0,30,20,10,10,00,10,10,40,00,30,50,50,30,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,81,51,20,40,30,30,31,30,20,10,20,30,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,210,512,010,96,910,38,66,74,83,18,85,74,65,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,82,62,82,41,62,31,81,51,00,72,01,51,21,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,82,62,82,41,62,31,81,51,00,72,01,51,21,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,47,99,28,55,38,06,85,23,82,46,84,23,44,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,47,99,28,55,38,06,85,23,82,46,84,23,44,0

Kết quả kinh doanh TAW theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 4/2016Quý 3/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2014Quý 2/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh215,0141,8122,953,531,229,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,90,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)215,0140,9122,953,531,229,7
4. Giá vốn hàng bán212,8136,9115,052,828,527,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,34,08,00,72,72,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,00,50,50,50,4
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,00,10,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,61,93,71,21,91,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,12,14,7-0,01,31,3
12. Thu nhập khác0,10,10,10,10,20,2
13. Chi phí khác0,00,20,10,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,10,00,10,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,02,04,70,01,41,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,41,10,00,30,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,41,10,00,30,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,11,63,60,01,11,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,11,63,60,01,11,1

Báo cáo khác của TAW

Dữ liệu khác của TAW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Trung An (mã TAW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 255 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng, tăng 6,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q4/2016): doanh thu 215 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.