Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo TAW
CTCP Cấp nước Trung An
Trung An Water Supply Joint Stock Company
21.300
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu TAW

Biểu đồ giá TAW

500 phiên gần nhất
9.72816.51423.30030.08636.87217-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá TAW theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202618.00021.30021.30011.600▲ +18,3%197
202514.80018.00035.00014.300▲ +21,6%249
202410.10014.80018.60010.100▲ +46,5%250
202319.90010.10019.9009.800▼ −49,2%249
202225.00019.90025.0007.500▼ −20,4%249
202144.80025.00044.80013.500▼ −44,2%250
202023.80044.80044.8009.800▲ +88,2%252
201922.70023.80023.8007.200▲ +4,8%250
201839.20022.70054.00012.100▼ −42,1%250
201713.50039.20039.20011.000▲ +190,4%250
201613.50013.50013.50013.500■ 0,0%110

Giá TAW từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
21-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
20-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
19-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
16-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
15-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
14-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
13-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
12-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
9-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
8-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
7-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
6-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
5-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
2-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
1-10-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
30-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
29-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
28-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
25-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
24-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
23-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
22-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
21-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
18-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
17-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
16-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
15-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
14-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
11-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0
10-9-202621.30021.30021.30021.30021.300■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 1/86 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-7-2016

Dữ liệu khác của TAW

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TAW (CTCP Cấp nước Trung An) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 29-7-2016 tới nay, tổng cộng 2.556 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 21.300 đồng, đứng giá 0,00%.

Tính theo từng năm, TAW tăng mạnh nhất vào năm 2017 (190,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (49,2%).