Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TAW — trang 2
Biểu đồ giá TAW
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TAW theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 18.000 | 21.300 | 21.300 | 11.600 | ▲ +18,3% | 197 |
| 2025 | 14.800 | 18.000 | 35.000 | 14.300 | ▲ +21,6% | 249 |
| 2024 | 10.100 | 14.800 | 18.600 | 10.100 | ▲ +46,5% | 250 |
| 2023 | 19.900 | 10.100 | 19.900 | 9.800 | ▼ −49,2% | 249 |
| 2022 | 25.000 | 19.900 | 25.000 | 7.500 | ▼ −20,4% | 249 |
| 2021 | 44.800 | 25.000 | 44.800 | 13.500 | ▼ −44,2% | 250 |
| 2020 | 23.800 | 44.800 | 44.800 | 9.800 | ▲ +88,2% | 252 |
| 2019 | 22.700 | 23.800 | 23.800 | 7.200 | ▲ +4,8% | 250 |
| 2018 | 39.200 | 22.700 | 54.000 | 12.100 | ▼ −42,1% | 250 |
| 2017 | 13.500 | 39.200 | 39.200 | 11.000 | ▲ +190,4% | 250 |
| 2016 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | ■ 0,0% | 110 |
Giá TAW từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9-9-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-9-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-9-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-9-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-9-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-8-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-7-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-7-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-7-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-7-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-7-2026 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | 21.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 2/86 · 27-7-2026 – 9-9-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-7-2016
Dữ liệu khác của TAW
Phân tích kỹ thuật TAWBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TAWDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TAWTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TAWDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TAWDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TAWCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TAWBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TAWNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại TAWTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TAWCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TAWNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TAW (CTCP Cấp nước Trung An) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 29-7-2016 tới nay, tổng cộng 2.556 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 21.300 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, TAW tăng mạnh nhất vào năm 2017 (190,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (49,2%).
