Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 14:39:06
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 427 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo TBC
CTCP Thủy điện Thác Bà
Thac Ba Hydropower Joint Stock Company
31.300
▼ −200 (▼ −0,63%)
trong phiên · 14:39:06

Cân đối kế toán TBC

Cân đối kế toán TBC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn222,2235,5373,7370,4310,3289,3248,7582,3423,7424,1397,8498,4410,9297,3183,8205,4301,5291,5152,7100,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền80,394,3128,3109,194,6110,335,779,315,224,253,8275,2339,6178,047,55,9219,3140,684,827,0
      1. Tiền23,021,815,279,124,331,814,428,315,224,224,215,7262,86,017,04,163,0140,684,827,0
      2. Các khoản tương đương tiền57,372,5113,130,070,378,521,251,10,00,029,6259,476,9172,130,51,8156,30,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn55,722,010,095,5102,116,039,5408,7323,6353,6289,7112,60,025,122,293,620,9113,80,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh13,713,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0112,60,025,122,293,620,9113,80,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn42,08,310,095,5102,116,039,5408,7323,6353,6289,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,1110,1219,4157,086,9116,8101,290,158,839,348,9102,760,780,7101,182,247,023,454,442,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng68,5101,4159,9136,882,470,198,979,650,728,239,185,626,162,825,961,512,515,252,90,0
      2. Trả trước cho người bán4,37,253,80,40,41,80,40,80,30,31,23,32,71,20,517,431,50,60,00,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,8
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,00,05,017,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,74,53,84,57,427,73,99,68,411,09,114,633,016,874,83,42,98,01,42,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-3,1-3,0-1,6-3,4-2,8-2,10,0-0,7-0,3-0,4-0,7-1,0-0,0-0,1-0,00,0-0,40,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho5,15,35,54,14,24,54,74,24,45,15,26,78,411,211,022,814,013,413,527,2
      1. Hàng tồn kho5,15,35,54,14,24,54,74,24,45,15,26,710,411,211,022,814,013,413,527,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,93,810,44,722,441,667,70,021,82,00,11,22,12,32,00,90,40,30,14,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,23,50,04,722,441,662,30,010,71,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,110,00,00,00,05,40,011,10,60,00,10,31,61,20,40,00,00,04,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,90,70,80,50,30,30,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.431,11.284,31.162,21.224,11.263,51.309,61.392,2423,7464,4455,7474,6481,5527,4609,8665,4641,9562,2559,8604,6611,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn59,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn59,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.001,0833,7888,7936,61.011,31.066,21.147,0344,4383,1421,7439,5446,6492,4553,8573,9454,0497,7538,6582,9535,3
      1. Tài sản cố định hữu hình986,1818,0872,2920,0994,01.049,91.130,4327,4365,6403,8421,2427,9473,3534,3553,9434,3477,7518,6562,9515,3
      - Nguyên giá23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình14,915,716,516,717,316,416,717,017,517,918,318,719,119,519,919,820,020,020,020,0
      - Nguyên giá23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn133,0197,711,66,03,310,40,30,00,00,01,32,32,40,836,5133,530,121,221,775,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang133,0197,711,66,03,310,40,30,00,00,01,3—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn171,1160,4163,5165,4116,887,081,278,481,232,632,632,632,654,454,454,434,40,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh110,699,982,384,235,65,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn60,560,581,281,281,281,281,281,281,232,632,632,632,654,454,454,434,40,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác67,082,598,5116,1132,1145,8163,70,90,11,41,10,00,00,80,70,00,00,00,00,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,32,31,84,23,71,12,60,90,11,41,10,00,00,80,70,00,00,00,00,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,91,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại62,879,295,6112,0128,4144,7161,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.653,31.519,81.535,91.594,51.573,71.598,81.640,91.006,0888,1879,8872,4979,9938,3907,1849,2847,3863,7851,3757,3711,8
  A. Nợ phải trả178,1155,0196,8220,2358,3366,1495,4120,426,441,630,056,830,035,440,783,080,159,151,655,1
    I. Nợ ngắn hạn99,4141,8151,8115,2146,580,1121,2120,426,441,630,056,830,035,431,560,248,458,951,525,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,045,460,060,044,038,043,20,00,00,00,00,00,09,69,09,00,09,50,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn29,127,04,35,82,20,620,63,56,09,05,78,70,42,02,91,47,01,61,617,5
      4. Người mua trả tiền trước1,60,03,60,40,91,12,32,42,80,81,30,00,10,60,40,60,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,07,51,827,312,37,31,71,20,03,07,716,611,12,06,83,814,76,95,60,2
      6. Phải trả người lao động13,47,512,211,711,710,26,510,410,48,07,79,49,29,45,85,32,78,93,20,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,61,31,32,04,312,36,22,51,10,03,12,31,50,93,820,211,42,24,90,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,85,1
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn15,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,952,967,87,669,99,039,199,26,120,03,018,16,19,10,717,711,229,412,91,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,30,80,41,21,61,61,20,00,71,51,61,61,82,22,31,50,40,50,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn78,813,245,0105,0211,8286,0374,20,00,00,00,00,00,00,09,222,831,60,20,129,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn74,99,745,0105,0211,8286,0374,20,00,00,00,00,00,00,09,018,031,40,00,029,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,10,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,93,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,60,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.475,11.364,81.339,11.374,31.215,51.232,71.145,5885,6861,6838,2842,4923,1908,3871,7808,5764,2783,6792,2705,7656,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.475,11.364,81.339,11.374,31.215,51.232,71.145,5885,6861,6838,2842,4923,1908,3871,7808,5764,2783,6792,2705,7656,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0642,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,078,842,223,120,120,26,66,12,70,30,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển302,1302,1302,10,00,00,00,00,00,00,070,797,393,783,572,977,855,229,415,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,06,25,44,63,62,40,90,20,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối231,1139,0123,5462,6333,7391,8341,8250,6226,6203,257,9138,6150,4127,875,841,385,3124,254,513,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước102,456,261,3233,9228,6210,9215,1140,3136,4156,56,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này128,782,862,2228,7105,1180,9126,7110,390,346,751,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát307,0288,8278,6276,7246,8205,9168,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.653,31.519,81.535,91.594,51.573,71.598,81.640,91.006,0888,1879,8872,4979,9938,3907,1849,2847,3863,7851,3757,3711,8
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán TBC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn199,9258,7222,2277,8216,4225,9235,5386,7398,8347,5373,7375,0358,0436,9370,4429,4449,5352,8310,3291,7349,7314,9290,1297,4344,6278,7248,7626,9590,5544,8582,3544,6473,6522,9423,3510,6422,0442,8424,1482,3428,2428,9398,2434,1435,1493,4498,6468,1439,5444,3411,1352,5390,8363,6297,5256,1194,3207,4125,2147,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,045,280,3133,465,086,094,3108,3115,4104,3128,370,774,245,8109,1107,594,083,994,677,133,539,2110,354,862,061,235,7352,7184,121,979,36,07,232,815,253,267,615,224,230,019,049,453,8163,9148,5269,5274,9357,5338,6355,6339,6125,9287,0229,1178,3112,1109,261,547,529,1
      1. Tiền21,445,223,030,423,341,721,853,934,656,715,215,211,623,879,124,021,438,024,318,819,217,231,828,824,015,314,4194,6146,02,928,35,56,714,315,22,57,615,224,230,019,029,724,233,219,212,515,76,92,3304,4262,8125,929,1229,1178,3112,120,361,547,527,8
      2. Các khoản tương đương tiền6,60,057,3103,041,744,372,554,480,847,6113,155,562,622,030,083,572,545,970,358,314,322,078,526,038,045,921,2158,138,219,051,10,50,518,50,050,760,00,00,00,00,019,829,6130,7129,3257,0259,2350,6336,451,276,90,0257,90,00,00,088,90,00,01,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn57,165,255,713,713,720,322,022,225,722,010,027,05,872,095,594,7169,6115,1102,193,0146,874,416,030,644,344,339,5120,2286,6406,6408,7440,0394,6323,6323,6264,9288,5348,1353,6366,2332,4292,7289,7203,1160,2114,5112,60,00,00,00,0120,026,125,625,124,523,823,022,237,0
      1. Chứng khoán kinh doanh13,713,713,713,713,713,713,713,713,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0114,5112,60,00,00,00,0120,026,125,625,124,523,823,022,237,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn44,151,542,00,00,06,68,38,512,022,010,027,05,872,095,594,7169,6115,1102,193,0146,874,416,030,644,344,339,5120,2286,6406,6408,7440,0394,6323,6323,6264,9288,5348,1353,6366,2332,4292,7289,7203,1160,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn105,9138,780,1120,5123,2106,3110,1239,6247,3213,7219,4267,2272,7312,6157,0214,3169,6131,186,987,0130,8158,1116,8160,5180,2109,6101,2149,7115,4111,690,193,767,1161,558,4187,260,474,639,080,471,080,848,959,5118,7101,2103,2101,792,279,761,292,362,696,880,5105,849,2111,340,762,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng93,8133,468,549,8109,296,9101,4122,7176,7152,4159,9198,1204,8240,7136,8192,4141,5125,382,480,8103,8129,270,1129,3131,081,998,965,179,467,579,676,849,2110,625,442,043,058,027,944,461,161,039,136,4110,275,285,662,778,871,926,187,029,42,162,824,413,293,325,958,2
      2. Trả trước cho người bán6,41,74,38,99,27,77,2114,670,357,253,855,251,350,70,41,21,00,60,41,30,51,11,81,72,42,10,477,020,40,80,81,30,50,20,40,50,10,10,32,31,31,21,23,81,82,03,35,51,24,42,73,32,02,41,21,21,31,40,50,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,06,04,53,00,00,00,00,00,05,011,015,015,017,010,020,00,00,00,020,020,020,020,029,811,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,15,63,759,84,34,54,55,53,56,53,85,24,47,54,512,79,78,07,48,09,810,427,712,419,916,13,99,217,345,09,616,418,151,433,4144,917,416,611,034,08,918,99,119,97,324,714,834,413,14,533,51,931,292,416,780,334,816,614,43,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,4-2,0-2,3-2,5-2,5-2,8-3,1-3,2-3,2-2,3-3,0-2,3-2,8-1,3-1,6-2,0-2,6-2,8-3,4-3,1-3,2-2,6-2,8-2,9-2,9-1,9-2,1-1,6-1,6-1,70,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4-0,6-0,6-0,7-0,4-0,9-0,9-1,0-1,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho5,45,15,16,68,88,15,316,09,86,75,58,84,34,64,15,34,44,74,25,25,44,64,54,75,75,04,74,34,34,34,24,64,64,54,44,95,05,05,15,35,65,55,27,57,77,56,78,07,78,08,412,112,011,111,212,711,310,611,010,7
      1. Hàng tồn kho5,45,15,16,68,88,15,316,09,86,75,58,84,34,64,15,34,44,74,25,25,44,64,54,75,75,04,74,34,34,34,24,64,64,54,44,95,05,05,15,35,65,55,27,57,77,56,78,09,510,010,412,112,011,111,212,711,310,611,010,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-2,0-2,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,64,60,93,75,75,13,80,60,60,810,41,31,02,04,77,711,918,122,429,433,138,742,446,752,358,567,70,00,00,40,00,10,20,621,70,40,50,02,20,40,20,50,50,20,00,71,20,90,91,01,92,23,10,92,51,00,91,13,89,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,44,00,62,03,44,30,20,40,40,40,50,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,30,00,20,20,00,08,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,20,01,60,03,50,00,00,00,00,00,00,84,77,711,617,622,429,432,938,041,646,751,757,662,30,00,00,00,00,00,00,00,60,00,20,01,30,20,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,60,11,70,70,80,10,20,30,410,01,10,91,10,00,00,20,50,00,00,20,50,80,10,50,95,40,00,00,40,00,10,20,621,10,40,30,00,90,20,20,50,10,20,00,20,10,00,00,00,00,00,80,01,80,00,00,03,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,90,91,01,91,91,90,60,70,80,61,10,80,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.431,01.446,71.431,11.428,81.421,71.300,01.284,31.098,51.119,01.160,31.162,21.164,51.183,81.200,01.224,11.215,41.214,61.238,91.263,51.283,61.288,61.292,91.309,61.328,31.340,41.366,71.392,2394,9405,0412,8423,7432,9443,9454,7464,4424,0433,7445,7455,7454,4457,1465,5474,9462,9469,9481,9481,6482,1500,4515,1527,4564,2581,2593,6609,8628,7641,4651,2665,9684,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,0—59,060,562,030,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0—59,060,562,030,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.131,31.135,11.001,01.007,5917,4928,4833,7841,1857,6874,5888,7887,8902,9916,5936,6952,5971,4991,31.011,31.030,61.049,61.046,51.066,21.085,31.103,71.125,31.147,0313,1323,2333,4344,4351,6362,7373,3383,1390,7400,2411,4421,7419,6423,7429,3439,5425,8435,6447,0446,6448,7460,4476,6492,4505,4521,4537,9553,8529,4544,1558,9574,3589,4
      1. Tài sản cố định hữu hình1.116,71.120,4986,1992,4902,2912,9818,0825,2841,6858,2872,2871,1886,0900,0920,0935,8954,5974,2994,01.013,01.033,01.030,21.049,91.069,01.087,21.108,81.130,4296,4306,3316,5327,4334,2345,1356,0365,6373,1382,5393,6403,8401,6405,6411,1421,2407,3417,0428,3427,9429,9441,5457,6473,3486,2502,1518,4534,3509,8524,4539,1554,4569,3
      - Nguyên giá23,223,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,7-8,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,223,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,7-8,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình14,514,714,915,115,315,515,715,816,016,316,516,716,916,416,716,716,917,117,317,516,616,316,416,316,516,616,716,716,816,917,017,417,517,417,517,617,717,817,918,018,118,218,318,418,518,718,718,818,919,019,119,219,319,419,519,619,719,819,920,0
      - Nguyên giá23,223,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,7-8,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,514,5133,0121,8201,1102,9197,710,710,09,511,69,89,06,66,03,43,53,33,31,62,018,210,45,30,60,40,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,60,01,90,53,42,14,51,72,32,40,87,45,92,44,15,01,00,844,742,637,236,540,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,514,5133,0121,8201,1102,9197,710,710,09,511,69,89,06,66,03,43,53,33,31,62,018,210,45,30,60,40,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,60,01,90,53,42,14,51,7———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn233,6233,2171,1167,4165,6159,5160,4161,4161,6182,4163,5164,9165,2165,6165,4141,2116,6116,8116,8116,899,287,087,087,081,281,281,281,281,278,478,481,281,281,281,232,732,632,632,632,632,632,632,632,632,632,632,632,632,632,632,654,454,454,454,454,454,454,454,454,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh117,7115,2110,6106,9105,199,099,9100,9101,1101,282,383,784,084,484,260,035,435,635,635,618,05,95,95,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn60,560,560,560,560,560,560,560,560,581,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,281,232,732,632,632,632,632,632,632,632,632,632,632,632,632,632,632,654,454,454,454,454,454,454,454,454,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,7-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn56,057,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,663,967,071,775,679,382,585,389,894,098,5102,0106,6111,3116,1118,3123,1127,5132,1134,7137,8141,2145,8150,6154,9159,8163,70,60,60,90,90,10,10,10,10,70,91,11,40,30,30,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,80,30,30,70,70,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,32,43,33,93,73,22,31,01,41,41,82,32,83,44,22,22,93,33,72,21,30,61,11,81,92,72,60,60,60,90,90,10,10,10,10,70,91,11,40,30,30,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,80,30,30,70,70,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,90,90,90,91,01,01,01,01,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác1,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại54,658,762,866,971,075,179,283,387,491,595,699,7103,8107,9112,0116,1120,2124,3128,4132,5136,6140,7144,7148,8152,9157,0161,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.630,91.705,41.653,31.706,61.638,11.525,91.519,81.485,11.517,81.507,81.535,91.539,51.541,81.636,91.594,51.644,91.664,21.591,81.573,71.575,31.638,21.607,91.599,61.625,71.684,91.645,31.640,91.021,8995,5957,61.006,0977,4917,5977,6887,6934,6855,6888,5879,8936,8885,3894,4873,1897,0905,0975,2980,2950,2939,9959,4938,5916,7971,9957,2907,3884,8835,7858,6791,1832,3
  A. Nợ phải trả167,7308,5178,1195,4208,0198,5155,0121,7188,4184,9196,8154,9180,5303,7220,2259,1358,5387,7294,8333,2429,8463,7366,9443,8579,0610,5495,446,944,062,6120,449,636,6123,626,335,018,678,941,629,521,221,930,713,529,316,251,427,244,627,330,132,5146,569,835,743,153,132,030,675,3
    I. Nợ ngắn hạn89,5223,999,4128,7150,5184,5141,8120,2172,1154,9151,894,9105,5213,7115,294,1202,6187,983,080,2165,8188,780,9102,8227,0246,9121,246,944,062,6120,449,636,6123,626,335,018,678,941,629,521,221,930,713,529,316,251,427,244,627,330,132,5146,533,835,434,043,822,812,457,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn17,515,815,812,522,530,845,460,060,060,060,060,060,060,060,015,046,045,044,012,310,839,538,024,443,343,243,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,54,59,60,04,54,50,017,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,69,429,127,144,426,427,09,97,61,94,32,12,71,35,80,40,30,52,21,31,75,40,60,814,314,920,60,91,00,13,50,91,10,85,70,10,10,29,08,11,80,75,60,20,80,412,71,00,70,70,40,40,40,82,01,01,82,22,71,4
      4. Người mua trả tiền trước2,52,41,60,30,20,00,00,00,04,13,60,00,40,10,41,51,62,30,90,50,40,61,11,21,12,52,32,01,33,12,42,72,22,62,61,91,10,90,81,50,91,51,30,20,00,00,00,10,20,60,10,00,00,60,60,90,60,60,40,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,827,023,041,528,810,57,534,814,313,11,817,629,624,427,360,642,826,112,347,638,026,48,137,224,26,01,734,130,713,91,236,423,222,10,022,08,55,93,013,37,910,97,75,616,38,618,514,221,216,011,316,89,116,12,217,38,911,50,17,5
      6. Phải trả người lao động4,44,613,46,95,64,77,54,25,34,212,26,44,63,911,76,54,64,311,74,64,33,910,24,44,53,06,54,33,73,510,43,44,14,810,56,15,53,88,01,14,20,07,71,44,50,64,04,612,40,69,21,23,90,89,41,31,70,23,90,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,60,623,710,90,91,30,81,01,01,31,41,61,72,02,03,44,04,34,45,75,312,35,56,05,96,20,60,62,02,50,10,10,92,40,00,00,6-0,00,70,33,53,80,70,12,32,40,63,33,71,54,05,01,10,94,43,52,32,06,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,0-1,30,01,32,63,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác33,4160,515,914,533,8104,252,99,281,867,767,85,53,9118,47,66,7101,4101,36,46,8101,9103,19,026,8130,6167,539,13,14,136,499,24,33,789,45,14,02,165,820,02,53,63,43,02,54,03,212,24,03,35,16,07,7120,98,69,06,719,90,80,921,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,14,90,10,81,73,10,31,32,12,90,81,92,73,70,41,52,54,41,22,73,14,61,62,53,04,01,62,02,63,71,21,82,23,1-0,00,91,41,70,72,42,41,91,53,03,61,01,62,63,30,71,62,32,71,31,82,43,00,82,42,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn78,284,678,866,857,514,013,21,516,330,045,060,075,090,0105,0165,0155,9199,8211,8253,0264,0275,0286,0340,9352,0363,6374,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,90,39,19,29,218,218,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn74,380,474,962,552,59,39,70,115,030,045,060,075,090,0105,0165,0155,9199,8211,8253,0264,0275,0286,0340,9352,0363,6374,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,09,018,018,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,20,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,94,13,94,35,04,73,51,41,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,90,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.463,21.397,01.475,11.511,21.430,11.327,41.364,81.363,51.329,41.322,91.339,11.384,61.361,31.333,21.374,31.385,81.305,71.204,11.279,01.242,21.208,41.144,11.232,71.181,91.105,91.034,81.145,5975,0951,6895,0885,6927,8880,9854,0861,4899,6837,0809,6838,2907,2864,1872,5842,4883,5875,7959,1928,8923,0895,3932,1908,4884,2825,5887,5871,6841,7782,7826,6760,5756,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.463,21.397,01.475,11.511,21.430,11.327,41.364,81.363,51.329,41.322,91.339,11.384,61.361,31.333,21.374,31.385,81.305,71.204,11.279,01.242,21.208,41.144,11.232,71.181,91.105,91.034,81.145,5975,0951,6895,0885,6927,8880,9854,0861,4899,6837,0809,6838,2907,2864,1872,5842,4883,5875,7959,1928,8923,0895,3932,1908,4884,2825,5887,5871,6841,7782,7826,6760,5756,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0635,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,078,878,854,654,654,642,223,423,423,423,120,120,120,120,117,617,620,220,210,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,770,794,994,994,997,3116,1116,193,493,796,796,783,583,586,086,072,972,982,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,06,26,26,26,25,45,45,45,44,64,64,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối220,8169,9231,1257,4192,090,7139,0131,2110,296,1123,5461,7451,2435,1462,6481,1386,7307,7397,2373,5348,9297,7391,8349,6286,8229,0341,8340,0316,6260,0250,6292,8245,9219,0226,4264,6202,0174,6203,2272,2229,188,057,999,091,2174,6144,3138,5110,8174,2150,5126,367,6143,5127,697,838,793,927,824,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước98,998,9193,9102,4102,461,899,5110,256,257,096,2451,2363,3363,3385,9233,9233,9233,9373,5228,6228,6223,0211,0286,8211,0208,9335,9316,6215,1215,1292,8245,9140,3140,3188,4202,0136,4136,4156,5229,1156,557,96,16,16,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này122,071,137,3154,989,628,939,521,153,939,227,310,587,971,776,7247,2152,773,823,7144,9120,374,7180,862,875,820,15,923,4101,544,9-42,246,9105,678,737,962,665,638,246,743,172,630,151,892,985,1———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát305,4289,9307,0316,8301,0299,7288,8295,2282,2289,7278,6287,8275,0263,2276,7269,6284,0261,4246,8233,6224,5211,4205,9197,3184,1170,8168,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.630,91.705,41.653,31.706,61.638,11.525,91.519,81.485,11.517,81.507,81.535,91.539,51.541,81.636,91.594,51.644,91.664,21.591,81.573,71.575,31.638,21.607,91.599,61.625,71.684,91.645,31.640,91.021,8995,5957,61.006,0977,4917,5977,6887,6934,6855,6888,5879,8936,8885,3894,4873,1897,0905,0975,2980,2950,2939,9959,4938,5916,7971,9957,2907,3884,8835,7858,6791,1832,3
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TBC

Dữ liệu khác của TBC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thủy điện Thác Bà (mã TBC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TBC.