Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TBC
CTCP Thủy điện Thác Bà
Thac Ba Hydropower Joint Stock Company
32.400
▲ +650 (▲ +2,05%)

Room ngoại TBC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TBC theo thời gian

1258 ngày
0,44%0,75%1,05%1,35%1,66%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 476.805 cổ phiếu TBC, tương đương 0,75% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 30.638.195 cổ phiếu (48,25% vốn), khoảng 993 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,57% (24-11-2023), thấp nhất 0,53% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TBC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,77%0,75%▼ −0,02 điểm %-14.200
1 tháng28-8-20260,79%0,75%▼ −0,04 điểm %-23.400
3 tháng3-7-20260,78%0,75%▼ −0,03 điểm %-20.400
1 năm2-10-20250,80%0,75%▼ −0,05 điểm %-28.799
3 năm3-10-20231,53%0,75%▼ −0,78 điểm %-493.559

Sở hữu nước ngoài TBC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,75%▼ −0,01 điểm %476.80549%30.638.195
9-20260,76%▼ −0,03 điểm %484.10549%30.630.895
8-20260,79%▲ +0,00 điểm %500.20549%30.614.795
7-20260,79%▲ +0,00 điểm %500.10549%30.614.895
6-20260,78%▲ +0,01 điểm %497.20549%30.617.795
5-20260,78%▲ +0,00 điểm %493.00549%30.621.995
4-20260,77%▲ +0,01 điểm %491.30549%30.623.695
3-20260,77%▼ −0,00 điểm %486.50549%30.628.495
2-20260,77%▼ −0,00 điểm %486.90549%30.628.095
1-20260,77%▲ +0,00 điểm %488.70549%30.626.295
12-20250,77%▼ −0,00 điểm %488.60449%30.626.396
11-20250,77%▼ −0,00 điểm %491.40449%30.623.596
10-20250,78%▼ −0,02 điểm %492.31449%30.622.686
9-20250,80%▼ −0,00 điểm %506.10449%30.608.896
8-20250,80%■ 0,00 điểm %509.10449%30.605.896
7-20250,80%▼ −0,17 điểm %509.10449%30.605.896
6-20250,97%▼ −0,50 điểm %617.60449%30.497.396
5-20251,47%▼ −0,00 điểm %934.60449%30.180.396
4-20251,48%▲ +0,03 điểm %937.60449%30.177.396
3-20251,45%▲ +0,00 điểm %920.90449%30.194.096
2-20251,45%▲ +0,00 điểm %920.70449%30.194.296
1-20251,45%▼ −0,02 điểm %919.20449%30.195.796
12-20241,47%▼ −0,00 điểm %930.30449%30.184.696
11-20241,47%▼ −0,00 điểm %931.00449%30.183.996
10-20241,47%▼ −0,00 điểm %931.10449%30.183.896
9-20241,47%▲ +0,00 điểm %932.40449%30.182.596
8-20241,47%▼ −0,00 điểm %932.30449%30.182.696
7-20241,47%▲ +0,01 điểm %933.60449%30.181.396
6-20241,46%▼ −0,00 điểm %929.30449%30.185.696
5-20241,46%▼ −0,02 điểm %930.06449%30.184.936
4-20241,48%▼ −0,02 điểm %940.26449%30.174.736
3-20241,50%▼ −0,02 điểm %953.86449%30.161.136
2-20241,52%▼ −0,03 điểm %965.36449%30.149.636
1-20241,55%▲ +0,01 điểm %985.86449%30.129.136
12-20231,55%▼ −0,01 điểm %982.46449%30.132.536
11-20231,56%▲ +0,01 điểm %990.16449%30.124.836
10-20231,55%▲ +0,03 điểm %986.66449%30.128.336
9-20231,53%▲ +0,08 điểm %970.66449%30.144.336
8-20231,44%▲ +0,04 điểm %917.16449%30.197.836
7-20231,41%▲ +0,17 điểm %892.76449%30.222.236
6-20231,24%▲ +0,05 điểm %784.80449%30.330.196
5-20231,18%▲ +0,02 điểm %751.80449%30.363.196
4-20231,17%▲ +0,06 điểm %741.20449%30.373.796
3-20231,11%▲ +0,05 điểm %704.70449%30.410.296
2-20231,06%▲ +0,10 điểm %671.90449%30.443.096
1-20230,96%▲ +0,13 điểm %607.30449%30.507.696
12-20220,83%▲ +0,04 điểm %524.50449%30.590.496
11-20220,79%▲ +0,00 điểm %500.31449%30.614.686
10-20220,78%▲ +0,01 điểm %497.61449%30.617.386
9-20220,77%▼ −0,01 điểm %491.91449%30.623.086
8-20220,78%▲ +0,01 điểm %495.78449%30.619.216
7-20220,77%▼ −0,06 điểm %486.48449%30.628.516
6-20220,82%▼ −0,15 điểm %523.68449%30.591.316
5-20220,97%▼ −0,07 điểm %618.58449%30.496.416
4-20221,05%▲ +0,04 điểm %663.78449%30.451.216
3-20221,01%▼ −0,14 điểm %638.78449%30.476.216
2-20221,15%▲ +0,01 điểm %729.88449%30.385.116
1-20221,14%▲ +0,21 điểm %726.48449%30.388.516
12-20210,94%▲ +0,05 điểm %594.18449%30.520.816
11-20210,88%▲ +0,16 điểm %560.98449%30.554.016
10-20210,73%▲ +0,03 điểm %461.58449%30.653.416
9-20210,70%▲ +0,11 điểm %441.88449%30.673.116
8-20210,59%▲ +0,06 điểm %372.98449%30.742.016
7-20210,53%—333.58449%30.781.416

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026476.805−4.8000,75%30.638.195
1-10-2026481.605−2.5000,76%30.633.395
30-9-2026484.105−6.2000,76%30.630.895
29-9-2026490.30500,77%30.624.695
28-9-2026490.305−7000,77%30.624.695
25-9-2026491.005−6.1000,77%30.623.995
24-9-2026497.105−3000,78%30.617.895
23-9-2026497.405−1000,78%30.617.595
22-9-2026497.50500,78%30.617.495
21-9-2026497.50500,78%30.617.495
18-9-2026497.505−1000,78%30.617.495
17-9-2026497.605−2.2000,78%30.617.395
16-9-2026499.80500,79%30.615.195
15-9-2026499.80500,79%30.615.195
14-9-2026499.80500,79%30.615.195
11-9-2026499.80500,79%30.615.195
10-9-2026499.80500,79%30.615.195
9-9-2026499.80500,79%30.615.195
8-9-2026499.805−4000,79%30.615.195
7-9-2026500.20500,79%30.614.795
4-9-2026500.20500,79%30.614.795
3-9-2026500.20500,79%30.614.795
28-8-2026500.20500,79%30.614.795
27-8-2026500.205+1000,79%30.614.795
26-8-2026500.10500,79%30.614.895
25-8-2026500.10500,79%30.614.895
24-8-2026500.10500,79%30.614.895
21-8-2026500.10500,79%30.614.895
20-8-2026500.10500,79%30.614.895
19-8-2026500.105—0,79%30.614.895

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TBC