Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TCX
CTCP Chứng khoán Kỹ thương
Techcom Securities Joint Stock Company
29.850
▲ +850 (▲ +2,93%)

Khối ngoại mua bán TCX — trang 6

Mua bán ròng của khối ngoại với TCX

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: -116-5-2026: -77-5-2026: 178-5-2026: 411-5-2026: -612-5-2026: -213-5-2026: -3114-5-2026: -115-5-2026: -118-5-2026: -2319-5-2026: -1620-5-2026: -2021-5-2026: -2522-5-2026: -1525-5-2026: -2526-5-2026: -2827-5-2026: -1528-5-2026: -3429-5-2026: -91-6-2026: -282-6-2026: -553-6-2026: -254-6-2026: -225-6-2026: -158-6-2026: -99-6-2026: -2310-6-2026: -1611-6-2026: -512-6-2026: -1715-6-2026: 2416-6-2026: 6617-6-2026: 1018-6-2026: -3519-6-2026: 5522-6-2026: -323-6-2026: -1024-6-2026: 025-6-2026: 126-6-2026: 229-6-2026: -3930-6-2026: -01-7-2026: -162-7-2026: -423-7-2026: -336-7-2026: -177-7-2026: -118-7-2026: -209-7-2026: -1210-7-2026: -1913-7-2026: -114-7-2026: -515-7-2026: -416-7-2026: 1717-7-2026: 020-7-2026: -121-7-2026: -222-7-2026: 1623-7-2026: -224-7-2026: -927-7-2026: -828-7-2026: -2329-7-2026: -1230-7-2026: 1531-7-2026: -93-8-2026: -504-8-2026: -215-8-2026: -676-8-2026: -117-8-2026: -2810-8-2026: -3311-8-2026: -3012-8-2026: -1213-8-2026: 914-8-2026: -1117-8-2026: -818-8-2026: 619-8-2026: -1220-8-2026: -621-8-2026: -1124-8-2026: -1325-8-2026: -2426-8-2026: -3327-8-2026: -4328-8-2026: -133-9-2026: -784-9-2026: -77-9-2026: -268-9-2026: -109-9-2026: -1410-9-2026: -2011-9-2026: -3214-9-2026: 515-9-2026: -116-9-2026: -517-9-2026: -2718-9-2026: -1621-9-2026: -4422-9-2026: -2123-9-2026: -2324-9-2026: -4425-9-2026: -1728-9-2026: -1629-9-2026: -1630-9-2026: -11-10-2026: -112-10-2026: -55-10-2026: -156-10-2026: 67-10-2026: -348-10-2026: -219-10-2026: -612-10-2026: -513-10-2026: -514-10-2026: -1215-10-2026: -2816-10-2026: -1619-10-2026: -3720-10-2026: -3221-10-2026: -1722-10-2026: 2166-785-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TCX từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
18-3-202652.600610.0001.299.868▼ −689.86832,068,2▼ −36,22.082.643.064
17-3-202654.2001.576.4001.100.100▲ +476.30085,459,6▲ +25,82.080.383.064
16-3-202650.700967.700302.600▲ +665.10049,415,4▲ +33,92.080.638.664
13-3-202649.450267.2001.531.600▼ −1.264.40013,377,7▼ −64,52.081.480.964
12-3-202653.100187.6001.112.000▼ −924.4009,959,0▼ −49,02.081.523.149
11-3-202655.600559.500477.600▲ +81.90030,225,8▲ +4,42.081.118.949
10-3-202652.800530.300566.315▼ −36.01527,629,4▼ −1,92.080.445.845
9-3-202651.900109.800119.600▼ −9.8005,76,2▼ −0,52.080.901.945
6-3-202655.800455.0961.228.600▼ −773.50425,769,3▼ −43,72.080.615.749
5-3-202660.0001.211.500688.800▲ +522.70072,941,4▲ +31,52.080.309.745
4-3-202662.0001.149.900410.300▲ +739.60068,524,5▲ +44,12.081.034.745
3-3-202661.800412.015171.300▲ +240.71525,510,6▲ +14,92.082.015.145
2-3-202662.400507.200566.800▼ −59.60031,535,2▼ −3,72.081.939.060
27-2-202663.500906.400613.700▲ +292.70057,238,7▲ +18,52.081.574.860
26-2-202663.000497.100442.500▲ +54.60031,027,6▲ +3,42.081.942.960
25-2-202662.000105.200466.000▼ −360.8006,528,8▼ −22,32.082.308.460
24-2-202662.9001.161.3001.125.969▲ +35.33173,571,2▲ +2,22.081.404.991
23-2-202661.5001.503.600389.500▲ +1.114.10090,623,5▲ +67,12.081.870.391
13-2-202658.2001.922.901939.100▲ +983.801110,153,8▲ +56,32.083.169.791
12-2-202656.000438.10075.100▲ +363.00024,54,2▲ +20,32.084.457.893
11-2-202655.800631.30098.400▲ +532.90035,05,5▲ +29,62.084.794.493
10-2-202654.500196.505234.204▼ −37.69910,712,7▼ −2,02.085.184.288
9-2-202655.200533.600220.501▲ +313.09929,312,1▲ +17,22.085.319.292
6-2-202654.9001.509.500904.879▲ +604.62182,049,2▲ +32,92.084.830.313
5-2-202655.800589.900449.986▲ +139.91432,825,0▲ +7,82.085.897.327
4-2-202655.800728.000726.700▲ +1.30040,740,6▲ +0,12.085.303.927
3-2-202655.8001.278.000613.600▲ +664.40071,134,1▲ +37,02.085.874.927
2-2-202655.7001.199.501667.300▲ +532.20166,437,0▲ +29,52.086.349.727
30-1-202656.5001.187.100610.300▲ +576.80066,634,2▲ +32,32.085.626.628
29-1-202655.0001.007.300486.100▲ +521.20054,926,5▲ +28,42.087.722.428

Trang 6/9 · 29-1-2026 – 18-3-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-10-2025

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TCX, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TCX

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TCX (CTCP Chứng khoán Kỹ thương) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 21 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 654 tỉ đồng cổ phiếu TCX (mua 7.936 tỉ đồng, bán 7.282 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.049.664.336 cổ phiếu.