Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo TDS
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
Thu Duc Steel JSC
8.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TDS — trang 18

Mua bán ròng của khối ngoại với TDS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 007-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TDS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
7-10-202411.50000■ 00,00,0■ 0,05.948.532
4-10-202411.60000■ 00,00,0■ 0,05.948.532
3-10-202411.60000■ 00,00,0■ 0,05.948.532
2-10-202411.30000■ 00,00,0■ 0,05.948.532
1-10-202411.60000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
30-9-202411.40000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
27-9-202412.00000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
26-9-202412.20000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
25-9-202412.40000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
24-9-202411.70000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
23-9-202411.50000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
20-9-202411.70000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
19-9-202411.70000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
18-9-202411.80000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
17-9-202411.90000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
16-9-202411.90000■ 00,00,0■ 0,05.948.532
13-9-202411.90000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
12-9-202412.00000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
11-9-202411.30000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
10-9-202411.60000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
9-9-202411.70000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
6-9-202411.80000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
5-9-202411.90000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
4-9-202411.70000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
30-8-202412.00000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
29-8-202412.10000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
28-8-202412.20000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
27-8-202412.30000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
26-8-202412.30000■ 00,00,0■ 0,05.948.530
23-8-202412.20000■ 00,00,0■ 0,05.948.530

Trang 18/126 · 23-8-2024 – 7-10-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-10-2011

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TDS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TDS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TDS (CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TDS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -41.510 cổ phiếu.