Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo TDS
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
Thu Duc Steel JSC
8.300
▲ +600 (▲ +7,79%)

Khối ngoại mua bán TDS — trang 30

Mua bán ròng của khối ngoại với TDS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TDS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-5-202311.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.877.132
4-5-202310.800100100■ 00,00,0■ 0,05.877.232
28-4-202312.00003.000▼ −3.0000,00,0▼ −0,05.877.332
27-4-202312.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.876.832
26-4-202312.50000■ 00,00,0■ 0,05.876.932
25-4-202312.5000500▼ −5000,00,0▼ −0,05.876.932
24-4-202312.50000■ 00,00,0■ 0,05.876.432
21-4-202312.50000■ 00,00,0■ 0,05.876.432
20-4-202312.5000500▼ −5000,00,0▼ −0,05.876.432
19-4-202312.50000■ 00,00,0■ 0,05.876.432
18-4-202314.20000■ 00,00,0■ 0,05.876.432
17-4-202313.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.876.432
14-4-202313.00000■ 00,00,0■ 0,05.876.532
13-4-202312.80000■ 00,00,0■ 0,05.876.532
12-4-202314.60000■ 00,00,0■ 0,05.876.532
11-4-202314.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.876.532
10-4-202312.70000■ 00,00,0■ 0,05.876.632
7-4-202312.70000■ 00,00,0■ 0,05.876.632
6-4-202314.80000■ 00,00,0■ 0,05.876.632
5-4-202313.70000■ 00,00,0■ 0,05.876.532
4-4-202313.70000■ 00,00,0■ 0,05.874.132
3-4-202313.700100100■ 00,00,0■ 0,05.874.132
31-3-202312.10002.400▼ −2.4000,00,0▼ −0,05.874.132
30-3-202312.00000■ 00,00,0■ 0,05.874.132
29-3-202313.800100100■ 00,00,0■ 0,05.874.132
28-3-202312.00000■ 00,00,0■ 0,05.874.232
27-3-202314.10000■ 00,00,0■ 0,05.874.232
24-3-202314.10000■ 00,00,0■ 0,05.874.232
23-3-202314.10000■ 00,00,0■ 0,05.874.232
22-3-202314.10000■ 00,00,0■ 0,05.874.132

Trang 30/126 · 22-3-2023 – 5-5-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-10-2011

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TDS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TDS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TDS (CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TDS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -41.510 cổ phiếu.