Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo THG
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
Tien Giang Investment and Construction Joint Stock Company
26.750
▼ −50 (▼ −0,19%)

Kết quả kinh doanh THG

Doanh thu và lợi nhuận THG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 469Q4/2023: 440Q1/2024: 325Q2/2024: 376Q3/2024: 548Q4/2024: 618Q1/2025: 514Q2/2025: 625Q3/2025: 566Q4/2025: 707Q1/2026: 447Q2/2026: 556707Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 39Q4/2023: 21Q1/2024: 18Q2/2024: 18Q3/2024: 51Q4/2024: 56Q1/2025: 32Q2/2025: 41Q3/2025: 46Q4/2025: 44Q1/2026: 32Q2/2026: 2856Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202655628
Q1/202644732
Q4/202570744
Q3/202556646
Q2/202562541
Q1/202551432
Q4/202461856
Q3/202454851
Q2/202437618
Q1/202432518
Q4/202344021
Q3/202346939

Doanh thu và lợi nhuận THG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.782Năm 2021: 1.319Năm 2022: 1.648Năm 2023: 1.670Năm 2024: 1.867Năm 2025: 2.4132.413Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 169Năm 2021: 129Năm 2022: 144Năm 2023: 119Năm 2024: 144Năm 2025: 164169Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.413164
Năm 20241.867144
Năm 20231.670119
Năm 20221.648144
Năm 20211.319129
Năm 20201.782169

Báo cáo tài chính gốc THG theo kỳ

193 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011—
2010—————
2009—————

193 tệp báo cáo THG trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính THG

91 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC 6 tháng đầu năm 2026 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2026Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2026Giải trình KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2026Giải trình KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2025Giải trình KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2025Giải trình KQKD soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình chênh lệch KQKD BCTC HN và riêng quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2025Giải trình KQKD năm 2024 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2024Giải trình KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2024Giải trình kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024HOSE24-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE28-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE25-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE24-7-2023Giải trình KQKD quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2023Giải trình báo cáo KQKD năm 2022HOSE31-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE29-8-2022Giải trình KQKD hợp nhất của công ty trước và sau kiểm toánHOSE28-7-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE29-3-2022Giải trình báo cáo KQKD năm 2021HOSE27-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE27-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE15-10-2021Giải trình BCTC bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-8-2021Thông báo công văn của UBCKNN về việc chấp thuận tạm hoãn công bố BCTC bán niên năm 2021 đã soát xét cho THGHOSE28-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE21-7-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 2 năm 2021 và bán niên soát xét năm 2021HOSE27-4-2021Giải trình KQKD quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2021Giải trình KQKD năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE3-9-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE28-7-2020Giải trình KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2020Giải trình KQKD quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2020Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2020Giải trình KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 51 văn bản cũ hơn (tới 1-11-2011)
22-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho THGHOSE9-1-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE29-10-2019Giải trình KQKD quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2019Giải trình KQKD HN của công ty sau soát xétHOSE2-5-2019Giải trình KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2019Giải trình KQKD sau kiểm toán năm 2018HOSE29-1-2019Giải trình KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho THGHOSE29-11-2018Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019HOSE29-10-2018Giải trình KQKD quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-8-2018Giải trình biến động KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2018 so với quý 1 năm 2017HOSE2-4-2018Giải trình báo cáo KQKD của công ty sau kiểm toán năm 2017HOSE5-1-2018UBCKNN chấp thuận cho THG gia hạn BCTC năm 2018HOSE7-12-2017Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2018HOSE30-10-2017Giải trình KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-8-2017Giải trình báo cáo KQKD 6 tháng năm 2017HOSE27-4-2017Giải trình KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-4-2017Giải trình KQKD của công ty năm 2016HOSE8-3-2017Đính chính BCTC HN quý 4.2016HOSE13-2-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE29-12-2016Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của THGHOSE14-12-2016Xin gia hạn thời gian nộp BCTCHOSE27-10-2016Giải trình báo cáo KQKD quý 3.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-9-2016Giải trình báo cáo KQKD 6 tháng đầu năm 2016HOSE26-7-2016Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-5-2016Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-4-2016Đính chính thông tin trên BCTC hợp nhất năm 2015 đã được kiểm toánHOSE22-2-2016Chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE3-2-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niênHOSE13-11-2015Giải trình KQKD HN quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2015Giải trình KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-9-2015Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-9-2015Đính chính số liệu BCTC Cty mẹ soát xét bán niên năm 2015HOSE1-6-2015Giải trình KQKD HN quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-5-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2015Công văn đính chính thông tin trên BCTC HN kiểm toán năm 2014HOSE13-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE11-9-2014Bổ sung Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC SX 6 tháng 2014HOSE19-8-2014Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC SX bán niên năm 2014HOSE23-4-2014Ý kiến của kiểm toán với giải trình của công ty về ý kiến ngoại trừ trong BCTC kiểm toán năm 2013HOSE4-4-2014Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC KT năm 2013HOSE10-9-2012Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC soát xét 6 tháng 2012HOSE30-8-2012Giải trình về việc chậm nộp BCTC Q2/2012HOSE16-8-2012Gia hạn BCTC hợp nhất Q2/2012HOSE4-6-2012Giải trình lợi nhuận báo cáo tài chính biến động so với cùng kỳHOSE4-4-2012Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên BCTC năm 2011HOSE1-3-2012Giải trình chậm nộp BCTC hợp nhất Q4-2011HOSE6-2-2012Giải trình báo cáo tài chính công ty mẹ Q4/2011HOSE1-11-2011Giải trình báo cáo tài chính Q3/2011HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố THG.

Kết quả kinh doanh THG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.412,91.867,21.669,81.648,11.319,01.782,21.295,0960,5909,9829,8699,8525,6432,6489,5437,2422,4386,6146,4108,9120,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,03,80,00,20,30,60,40,71,33,20,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.412,91.867,21.669,81.648,11.319,01.782,21.295,0956,7909,9829,6699,5525,0432,2488,8435,9419,2386,6146,4108,9120,0
4. Giá vốn hàng bán1.892,51.426,81.288,01.273,0996,11.334,6985,9730,0683,6643,7549,2437,0351,4388,3342,3323,5295,6115,285,7101,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)520,4440,4381,8375,1322,9447,5309,1226,7226,3185,9150,388,080,8100,593,695,791,031,323,219,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,75,19,05,43,56,54,08,110,05,63,31,31,31,01,85,82,11,20,52,1
7. Chi phí tài chính26,014,119,911,313,214,714,914,67,64,93,34,97,011,415,912,59,17,52,10,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay25,713,619,911,313,214,514,914,67,64,83,34,96,711,415,912,58,67,32,00,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng229,8195,7161,1142,8116,2170,7126,687,568,058,658,445,433,137,834,515,17,20,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp70,163,562,047,535,568,037,436,049,629,330,026,028,333,024,721,334,914,710,29,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)201,3172,4147,9179,0161,5200,7134,396,8111,098,761,913,013,819,320,552,641,910,311,410,6
12. Thu nhập khác2,52,70,73,63,71,81,12,73,02,65,79,27,28,74,41,61,73,12,44,3
13. Chi phí khác2,30,51,31,02,62,31,10,53,83,83,93,54,43,52,72,01,02,30,60,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,22,1-0,62,61,1-0,50,02,2-0,8-1,21,75,72,85,21,7-0,40,70,81,84,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)201,5174,5147,3181,6162,6200,2134,499,0110,397,663,618,716,624,622,252,342,711,113,314,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành50,131,727,436,234,133,927,017,018,312,37,33,32,86,32,911,67,71,64,24,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-12,5-1,61,11,5-0,0-2,9-0,73,50,1-1,20,3-1,60,2-0,4-1,00,2-5,50,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,630,128,437,734,031,026,320,518,411,17,61,73,05,91,911,82,21,64,24,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)163,9144,4118,8143,9128,5169,2108,078,591,886,556,017,013,618,720,440,440,59,59,110,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,62,62,21,80,51,71,41,8-1,00,10,10,10,10,10,20,40,70,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)160,2141,8116,7142,1128,0167,5106,676,792,986,355,916,913,518,620,240,039,89,59,110,0

Kết quả kinh doanh THG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh555,6447,0707,3566,5624,8514,4618,0548,3376,1324,8440,3468,5405,7355,3495,1388,3413,5351,0381,0155,0407,9369,4477,8389,0572,4342,3431,5323,1335,2203,2310,4220,8221,7201,3271,1211,6252,3171,3211,2237,3246,7134,1226,3171,1177,7125,0186,2111,6137,490,4173,687,2109,962,5151,7123,2137,958,4109,486,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,10,10,00,40,00,00,00,00,10,50,00,00,10,30,00,20,00,60,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)555,6447,0707,3566,5624,8514,4618,0548,3376,1324,8440,3468,5405,7355,3495,1388,3413,5351,0381,0155,0407,9369,4477,8389,0572,4342,3431,5323,1335,2203,2310,4220,8217,9201,3271,1211,6252,3171,3211,2237,1246,7134,1225,9171,1177,7125,0186,2111,6137,090,4173,687,1109,662,5151,5123,2137,358,4109,486,1
4. Giá vốn hàng bán437,6344,8568,0430,6493,8400,4458,8413,7295,6256,9356,7352,0310,0275,2391,2307,5299,7274,5287,5109,5308,5285,0354,1295,7417,9266,7337,1247,1255,9144,1245,9162,2157,7157,9207,5163,8195,6113,1163,9185,3195,498,6179,3135,1137,396,9158,590,1116,172,7148,260,396,446,4127,298,5105,344,385,864,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)117,9102,2139,2135,9131,0114,0159,1134,680,567,983,6116,595,880,1103,980,8113,876,593,545,599,484,4123,793,3154,575,594,476,079,259,164,558,660,243,463,647,856,658,247,351,951,235,546,635,940,428,127,721,420,917,625,426,713,216,124,324,732,014,123,621,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,02,11,81,41,62,01,61,21,11,21,82,22,62,41,91,21,21,10,80,81,00,91,21,91,81,60,71,01,11,21,31,63,02,33,01,24,21,42,70,81,10,91,00,51,20,40,50,10,30,40,40,10,30,50,70,4-0,10,30,20,1
7. Chi phí tài chính7,57,46,66,66,66,23,53,23,83,62,73,13,33,42,92,62,93,03,33,23,43,53,23,33,94,33,63,93,83,63,43,93,93,42,72,01,81,11,21,11,41,20,90,70,80,91,21,21,31,21,61,52,21,82,73,02,93,04,04,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,47,36,66,56,56,13,33,23,63,52,73,13,33,42,92,62,92,93,23,23,43,53,23,33,74,23,63,93,83,53,43,93,93,42,72,01,81,11,21,11,41,20,90,70,80,91,21,21,31,21,61,52,21,82,73,02,93,02,94,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0-0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,00,00,00,10,00,00,00,00,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng60,843,656,258,156,059,061,255,643,635,136,350,540,833,646,934,334,427,234,015,134,632,538,349,948,933,643,035,628,319,629,421,720,416,019,916,217,614,315,113,716,812,918,113,714,612,015,210,311,68,410,27,08,08,012,411,07,17,37,49,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,314,124,015,118,113,128,415,313,99,024,014,914,88,216,011,111,88,511,04,512,37,628,56,621,512,910,43,415,58,510,911,09,34,717,27,87,712,15,89,36,77,48,97,39,34,67,35,56,85,78,06,78,04,211,46,010,04,04,94,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,339,154,157,551,937,867,861,720,321,522,550,339,437,340,134,065,938,946,123,450,141,755,035,382,026,338,134,332,628,622,023,729,621,626,922,933,732,228,028,627,514,919,714,816,911,04,64,51,42,86,011,7-4,72,7-1,55,212,00,07,54,2
12. Thu nhập khác0,30,30,30,71,00,41,00,60,70,43,20,10,10,31,31,01,20,12,50,00,60,50,40,70,10,60,70,10,20,10,50,61,50,31,71,00,20,10,80,70,40,72,21,30,81,38,50,10,60,12,12,92,60,47,10,42,41,70,90,0
13. Chi phí khác0,00,10,11,30,80,10,40,10,10,10,30,20,60,30,20,00,70,10,90,51,00,20,40,41,40,10,30,50,20,00,10,20,10,1-1,10,70,70,61,60,40,61,11,31,31,30,12,60,00,50,41,02,60,70,22,80,20,40,10,90,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,20,2-0,60,30,30,60,50,60,32,8-0,1-0,40,01,11,00,50,11,6-0,5-0,40,30,00,2-1,30,50,4-0,4-0,00,10,50,41,40,12,80,3-0,5-0,5-0,80,2-0,2-0,40,9-0,0-0,41,25,90,10,1-0,41,00,41,90,24,30,22,01,6-0,0-0,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,639,454,356,952,238,168,462,221,021,825,350,239,037,341,235,066,339,047,722,949,842,055,035,680,726,838,433,832,628,722,524,030,921,829,723,233,231,727,128,827,314,520,614,816,412,210,54,61,52,47,012,1-2,72,92,85,414,01,77,53,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,28,020,011,413,56,412,211,93,53,94,510,07,66,76,67,714,17,712,45,09,87,210,25,215,63,55,86,37,27,83,04,76,13,44,73,44,47,12,94,03,22,02,81,21,01,72,10,50,10,7-1,73,01,00,5-3,71,18,40,60,61,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,4-0,8-10,1-0,8-2,8-0,20,6-1,2-0,6-0,0-0,21,2-0,00,00,5-1,13,1-0,2-0,2-1,80,6-1,0-0,40,1-2,9-0,4-0,3-0,80,2-0,11,4-0,11,90,10,2-0,11,0-0,30,6-0,6-0,3-0,30,20,0-0,40,2-0,5-0,1-0,8-0,1-0,23,3-1,5-0,1-1,64,1-2,3-0,1-0,8-0,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,87,29,910,610,76,212,910,82,83,84,311,17,66,77,26,717,17,512,23,210,56,29,75,312,63,15,55,47,57,84,44,58,03,54,93,35,46,83,53,42,91,73,01,30,61,81,60,4-0,70,7-1,86,4-0,50,4-5,35,26,10,4-0,20,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,832,144,546,241,531,955,651,418,217,921,039,131,430,634,028,349,231,535,519,739,335,745,330,368,123,732,928,425,221,018,119,523,018,224,919,927,924,823,625,424,312,817,613,515,810,38,94,22,21,78,95,7-2,22,58,10,27,81,37,82,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,50,10,91,00,80,91,20,80,30,40,60,50,70,40,60,80,30,20,3-0,30,30,31,20,30,20,00,30,50,50,10,90,60,7-0,10,7-0,2-0,2-0,20,20,3-0,3-0,00,2-0,10,0-0,1-0,0-0,00,3-0,20,20,0-0,2-0,00,00,0-0,5-0,30,00,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,332,043,545,240,631,054,450,617,917,620,538,630,830,233,527,648,931,335,220,139,035,544,130,167,923,732,627,924,720,917,218,922,318,424,220,228,125,123,425,124,712,817,413,615,810,48,94,21,91,98,65,7-2,02,58,10,28,41,57,82,7

Báo cáo khác của THG

Dữ liệu khác của THG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (mã THG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.413 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 164 tỉ đồng, tăng 13,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 556 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 28 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.