Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo THG
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
Tien Giang Investment and Construction Joint Stock Company
27.950
▲ +50 (▲ +0,18%)

Room ngoại THG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài THG theo thời gian

1257 ngày
0,30%1,40%2,50%3,60%4,70%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.505.275 cổ phiếu THG, tương đương 4,28% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 15.731.115 cổ phiếu (44,72% vốn), khoảng 440 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,40% (22-10-2021), thấp nhất 0,60% (20-2-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu THG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20264,27%4,28%▲ +0,01 điểm %4.894
1 tháng28-8-20264,27%4,28%▲ +0,01 điểm %3.494
3 tháng3-7-20264,26%4,28%▲ +0,02 điểm %5.434
1 năm2-10-20251,44%4,28%▲ +2,84 điểm %1.057.256
3 năm3-10-20230,71%4,28%▲ +3,57 điểm %1.341.320

Sở hữu nước ngoài THG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20264,28%▲ +0,01 điểm %1.505.27549%15.731.115
9-20264,27%▼ −0,00 điểm %1.500.87549%15.735.515
8-20264,27%▲ +0,04 điểm %1.501.78149%15.734.609
7-20264,23%▼ −0,05 điểm %1.488.33349%15.748.057
6-20264,28%▲ +0,03 điểm %1.506.44149%15.729.949
5-20264,26%▼ −0,01 điểm %1.324.85749%13.928.797
4-20264,26%▲ +0,66 điểm %1.327.15749%13.926.497
3-20263,60%▼ −0,08 điểm %1.121.75749%14.131.897
2-20263,68%▼ −0,18 điểm %1.145.15749%14.108.497
1-20263,86%▼ −0,13 điểm %1.202.57749%14.051.077
12-20253,99%▲ +0,04 điểm %1.241.67449%14.011.980
11-20253,95%▲ +0,55 điểm %1.229.57449%14.024.080
10-20253,40%▲ +1,97 điểm %1.058.01949%14.195.635
9-20251,43%▼ −0,03 điểm %444.01949%14.809.635
8-20251,45%▼ −0,01 điểm %452.16049%14.801.494
7-20251,46%▲ +0,04 điểm %455.13749%14.798.517
6-20251,42%▲ +0,03 điểm %369.61849%12.341.906
5-20251,40%▲ +0,03 điểm %362.65849%12.348.866
4-20251,37%▲ +0,07 điểm %355.73849%12.355.786
3-20251,30%▲ +0,27 điểm %338.23849%12.373.286
2-20251,03%▼ −2,50 điểm %267.13949%12.444.385
1-20253,53%▲ +0,11 điểm %915.88949%11.795.635
12-20243,42%▲ +0,50 điểm %886.78749%11.824.737
11-20242,92%▲ +0,03 điểm %756.32549%11.955.199
10-20242,89%▼ −0,02 điểm %749.38949%11.962.135
9-20242,90%▲ +0,68 điểm %753.30149%11.958.223
8-20242,23%▲ +0,73 điểm %578.11949%12.133.405
7-20241,49%▲ +0,71 điểm %387.61349%12.323.911
6-20240,78%▼ −0,04 điểm %180.05049%11.069.319
5-20240,82%▼ −0,01 điểm %189.15049%11.060.219
4-20240,83%▼ −0,00 điểm %190.85049%11.058.519
3-20240,83%▲ +0,18 điểm %191.36849%11.058.001
2-20240,65%▲ +0,03 điểm %150.26849%11.099.101
1-20240,63%▼ −0,23 điểm %143.66849%11.105.701
12-20230,86%▲ +0,00 điểm %196.35249%11.053.017
11-20230,85%▲ +0,17 điểm %196.03949%11.053.330
10-20230,68%▼ −0,03 điểm %156.53949%11.092.830
9-20230,71%▲ +0,02 điểm %163.95549%11.085.414
8-20230,70%▲ +0,04 điểm %160.10349%11.089.266
7-20230,66%▲ +0,03 điểm %150.63449%11.098.735
6-20230,63%▲ +0,00 điểm %125.19749%9.657.110
5-20230,63%■ 0,00 điểm %125.09749%9.657.210
4-20230,63%▼ −0,02 điểm %125.09749%9.657.210
3-20230,65%▼ −0,01 điểm %129.54749%9.652.760
2-20230,66%■ 0,00 điểm %131.74749%9.650.560
1-20230,66%▲ +0,01 điểm %131.74749%9.650.560
12-20220,65%▼ −0,01 điểm %130.64749%9.651.660
11-20220,66%▼ −0,03 điểm %132.64749%9.649.660
10-20220,69%▼ −0,05 điểm %137.74749%9.644.560
9-20220,74%▼ −0,01 điểm %147.79749%9.634.510
8-20220,75%▲ +0,05 điểm %150.12349%9.632.184
7-20220,70%▼ −0,34 điểm %140.19849%9.642.109
6-20221,04%▼ −0,21 điểm %166.60649%7.659.333
5-20221,25%▼ −0,03 điểm %200.40649%7.625.533
4-20221,28%▼ −0,11 điểm %204.50649%7.621.433
3-20221,39%▼ −0,55 điểm %222.10649%7.603.833
2-20221,94%▼ −0,19 điểm %309.49049%7.516.449
1-20222,13%▼ −0,25 điểm %339.63049%7.486.309
12-20212,38%▲ +0,37 điểm %380.01249%7.445.927
11-20212,01%▼ −1,55 điểm %321.21249%7.504.727
10-20213,56%▼ −0,39 điểm %568.66049%7.257.279
9-20213,95%▲ +0,25 điểm %631.06049%7.194.879
8-20213,71%▲ +0,99 điểm %591.76049%7.234.179
7-20212,72%—394.35049%6.720.234

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.505.27504,28%15.731.115
1-10-20261.505.275+4.4004,28%15.731.115
30-9-20261.500.87504,27%15.735.515
29-9-20261.500.875+4944,27%15.735.515
28-9-20261.500.38104,27%15.736.009
25-9-20261.500.38104,27%15.736.009
24-9-20261.500.38104,27%15.736.009
23-9-20261.500.38104,27%15.736.009
22-9-20261.500.381+3004,27%15.736.009
21-9-20261.500.08104,26%15.736.309
18-9-20261.500.08104,26%15.736.309
17-9-20261.500.08104,26%15.736.309
16-9-20261.500.08104,26%15.736.309
15-9-20261.500.08104,26%15.736.309
14-9-20261.500.08104,26%15.736.309
11-9-20261.500.081−9004,26%15.736.309
10-9-20261.500.981−8004,27%15.735.409
9-9-20261.501.78104,27%15.734.609
8-9-20261.501.78104,27%15.734.609
7-9-20261.501.781+5004,27%15.734.609
4-9-20261.501.281−5004,27%15.735.109
3-9-20261.501.78104,27%15.734.609
28-8-20261.501.78104,27%15.734.609
27-8-20261.501.78104,27%15.734.609
26-8-20261.501.78104,27%15.734.609
25-8-20261.501.781+6004,27%15.734.609
24-8-20261.501.181+21.2004,27%15.735.209
21-8-20261.479.981+2.5004,21%15.756.409
20-8-20261.477.481+7004,20%15.758.909
19-8-20261.476.781—4,20%15.759.609

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của THG