Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu THG — trang 55
Biểu đồ giá THG
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá THG theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 46.550 | 26.900 | 46.850 | 26.500 | ▼ −42,2% | 197 |
| 2025 | 50.000 | 46.550 | 68.300 | 44.100 | ▼ −6,9% | 249 |
| 2024 | 39.300 | 49.500 | 50.400 | 38.600 | ▲ +26,0% | 250 |
| 2023 | 41.000 | 39.250 | 49.000 | 37.900 | ▼ −4,3% | 249 |
| 2022 | 84.700 | 39.350 | 96.400 | 29.950 | ▼ −53,5% | 249 |
| 2021 | 56.000 | 82.600 | 104.900 | 55.700 | ▲ +47,5% | 250 |
| 2020 | 43.800 | 56.300 | 59.600 | 40.000 | ▲ +28,5% | 252 |
| 2019 | 33.000 | 44.000 | 46.500 | 32.000 | ▲ +33,3% | 250 |
| 2018 | 43.800 | 32.000 | 45.000 | 24.500 | ▼ −26,9% | 248 |
| 2017 | 52.200 | 44.600 | 59.500 | 41.000 | ▼ −14,6% | 250 |
| 2016 | 33.000 | 55.600 | 69.900 | 30.500 | ▲ +68,5% | 251 |
| 2015 | 15.000 | 32.500 | 33.000 | 14.000 | ▲ +116,7% | 248 |
| 2014 | 8.000 | 15.000 | 16.500 | 8.000 | ▲ +87,5% | 247 |
| 2013 | 7.300 | 8.500 | 10.000 | 7.000 | ▲ +16,4% | 250 |
| 2012 | 8.900 | 7.200 | 17.000 | 6.400 | ▼ −19,1% | 250 |
| 2011 | 20.000 | 8.900 | 20.000 | 8.200 | ▼ −55,5% | 111 |
Giá THG từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-4-2020 | 42.950 | 42.700 | 43.100 | 42.700 | 43.100 | ▲ +0,35% | 920 | 0,0 |
| 23-4-2020 | 43.200 | 43.400 | 43.500 | 42.700 | 42.950 | ▼ −0,58% | 3.240 | 0,1 |
| 22-4-2020 | 42.700 | 42.700 | 43.200 | 42.000 | 43.200 | ▲ +1,17% | 19.970 | 0,8 |
| 21-4-2020 | 42.000 | 41.800 | 42.700 | 41.800 | 42.700 | ▲ +1,67% | 22.480 | 0,9 |
| 20-4-2020 | 42.500 | 43.000 | 43.000 | 41.800 | 42.000 | ▼ −1,18% | 8.820 | 0,4 |
| 17-4-2020 | 42.500 | 42.000 | 42.700 | 42.000 | 42.500 | ■ 0,00% | 5.470 | 0,2 |
| 16-4-2020 | 42.400 | 42.700 | 42.700 | 41.800 | 42.500 | ▲ +0,24% | 7.590 | 0,3 |
| 15-4-2020 | 42.200 | 42.200 | 43.000 | 41.400 | 42.400 | ▲ +0,47% | 3.770 | 0,2 |
| 14-4-2020 | 42.200 | 42.100 | 42.200 | 41.200 | 42.200 | ■ 0,00% | 12.910 | 0,5 |
| 13-4-2020 | 42.400 | 42.200 | 42.500 | 41.550 | 42.200 | ▼ −0,47% | 8.780 | 0,4 |
| 10-4-2020 | 42.600 | 42.500 | 42.750 | 41.900 | 42.400 | ▼ −0,47% | 4.390 | 0,2 |
| 9-4-2020 | 42.400 | 42.900 | 43.200 | 42.500 | 42.600 | ▲ +0,47% | 2.190 | 0,1 |
| 8-4-2020 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.000 | 42.400 | ▼ −0,24% | 650 | 0,0 |
| 7-4-2020 | 42.200 | 42.700 | 42.900 | 42.500 | 42.500 | ▲ +0,71% | 60 | 0,0 |
| 6-4-2020 | 41.600 | 41.600 | 42.300 | 41.300 | 42.200 | ▲ +1,44% | 7.860 | 0,3 |
| 3-4-2020 | 41.400 | 41.800 | 41.800 | 41.400 | 41.600 | ▲ +0,48% | 1.520 | 0,1 |
| 1-4-2020 | 40.900 | 40.500 | 41.400 | 40.500 | 41.400 | ▲ +1,22% | 3.100 | 0,1 |
| 31-3-2020 | 40.800 | 41.000 | 41.000 | 40.000 | 40.900 | ▲ +0,25% | 1.150 | 0,0 |
| 30-3-2020 | 42.400 | 41.600 | 41.600 | 40.000 | 40.800 | ▼ −3,77% | 3.500 | 0,1 |
| 27-3-2020 | 42.200 | 42.800 | 42.800 | 42.000 | 42.400 | ▲ +0,47% | 860 | 0,0 |
| 26-3-2020 | 42.400 | 42.400 | 42.700 | 41.600 | 42.200 | ▼ −0,47% | 3.640 | 0,2 |
| 25-3-2020 | 41.500 | 43.500 | 43.500 | 41.200 | 42.400 | ▲ +2,17% | 2.100 | 0,1 |
| 24-3-2020 | 41.000 | 41.000 | 41.550 | 41.000 | 41.500 | ▲ +1,22% | 5.610 | 0,2 |
| 23-3-2020 | 43.400 | 43.000 | 43.400 | 40.400 | 41.000 | ▼ −5,53% | 40.990 | 1,7 |
| 20-3-2020 | 43.000 | 43.100 | 43.500 | 42.700 | 43.400 | ▲ +0,93% | 7.710 | 0,3 |
| 19-3-2020 | 43.800 | 43.700 | 44.000 | 42.800 | 43.000 | ▼ −1,83% | 4.930 | 0,2 |
| 18-3-2020 | 43.800 | 43.800 | 43.900 | 43.500 | 43.800 | ■ 0,00% | 5.040 | 0,2 |
| 17-3-2020 | 43.900 | 44.000 | 44.500 | 43.500 | 43.800 | ▼ −0,23% | 2.750 | 0,1 |
| 16-3-2020 | 43.050 | 44.000 | 44.000 | 43.100 | 43.900 | ▲ +1,97% | 2.740 | 0,1 |
| 13-3-2020 | 43.000 | 43.000 | 43.050 | 42.000 | 43.050 | ▲ +0,12% | 9.850 | 0,4 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 55/127 · 13-3-2020 – 24-4-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-7-2011
Dữ liệu khác của THG
Phân tích kỹ thuật THGBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh THGDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán THGTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ THGDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn THGDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức THGCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên THGBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ THGNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại THGMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại THGTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố THGCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp THGNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh THGCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu THG (CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 28-7-2011 tới nay, tổng cộng 3.801 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 26.900 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 41.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 15.500 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, THG tăng mạnh nhất vào năm 2015 (116,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (55,5%).
