Số liệu tới phiên27-10-2026
Trong phiên 13:34:25
Logo THT
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
Vinacomin - Ha Tu Coal JSC
7.100
▼ −100 (▼ −1,39%)
trong phiên · 13:34:25

Khối ngoại mua bán THT — trang 29

Mua bán ròng của khối ngoại với THT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 00-08-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch THT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
14-6-202312.20000■ 00,00,0■ 0,07.531.708
13-6-202312.30000■ 00,00,0■ 0,07.531.108
12-6-202312.20000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
9-6-202312.0000600▼ −6000,00,0▼ −0,07.523.408
8-6-202311.90007.700▼ −7.7000,00,1▼ −0,17.523.408
7-6-202312.00000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
6-6-202312.00000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
5-6-202312.30000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
2-6-202312.80000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
1-6-202312.90000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
31-5-202312.80000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
30-5-202312.50000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
29-5-202312.60000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
26-5-202312.50000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
25-5-202312.60000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
24-5-202312.40000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
23-5-202312.60000■ 00,00,0■ 0,07.523.408
22-5-202312.8004000▲ +4000,00,0▲ +0,07.523.408
19-5-202312.70000■ 00,00,0■ 0,07.523.808
18-5-202312.30000■ 00,00,0■ 0,07.523.808
17-5-202312.40000■ 00,00,0■ 0,07.523.808
16-5-202312.40000■ 00,00,0■ 0,07.523.808
15-5-202312.80000■ 00,00,0■ 0,07.523.808
12-5-202312.90000■ 00,00,0■ 0,07.523.808
11-5-202312.50000■ 00,00,0■ 0,07.523.808
10-5-202312.50000■ 00,00,0■ 0,07.523.808
9-5-202312.40000■ 00,00,0■ 0,07.523.808
8-5-202312.40000■ 00,00,0■ 0,07.523.808
5-5-202312.3003000▲ +3000,00,0▲ +0,07.523.308
4-5-202312.40000■ 00,00,0■ 0,07.523.608

Trang 29/150 · 4-5-2023 – 14-6-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 24-10-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại THT, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của THT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu THT (CTCP Than Hà Tu - Vinacomin) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu THT (mua 1 tỉ đồng, bán 3 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 8.143.767 cổ phiếu.