Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TMP
CTCP Thủy điện Thác Mơ
Thac Mo Hydro Power Joint Stock Company
52.100
▼ −100 (▼ −0,19%)

Kết quả kinh doanh TMP

Doanh thu và lợi nhuận TMP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 228Q4/2023: 219Q1/2024: 112Q2/2024: 163Q3/2024: 256Q4/2024: 233Q1/2025: 135Q2/2025: 186Q3/2025: 240Q4/2025: 193Q1/2026: 160Q2/2026: 191256Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 116Q4/2023: 94Q1/2024: 39Q2/2024: 75Q3/2024: 132Q4/2024: 109Q1/2025: 52Q2/2025: 85Q3/2025: 109Q4/2025: 76Q1/2026: 66Q2/2026: 106132Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026191106
Q1/202616066
Q4/202519376
Q3/2025240109
Q2/202518685
Q1/202513552
Q4/2024233109
Q3/2024256132
Q2/202416375
Q1/202411239
Q4/202321994
Q3/2023228116

Doanh thu và lợi nhuận TMP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 443Năm 2021: 748Năm 2022: 1.070Năm 2023: 854Năm 2024: 764Năm 2025: 7521.070Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 183Năm 2021: 360Năm 2022: 580Năm 2023: 460Năm 2024: 355Năm 2025: 323580Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025752323
Năm 2024764355
Năm 2023854460
Năm 20221.070580
Năm 2021748360
Năm 2020443183

Báo cáo tài chính gốc TMP theo kỳ

214 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—————
2007—————
2006—————

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2023———————————

214 tệp báo cáo TMP trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TMP

61 văn bản
10-11-2023Báo cáo tài chính riêng và HN tháng 10/2023HOSE26-10-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-8-2022Giải trình KQKD HN và riêng 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-7-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-6-2022Công bố lại BCTC Hợp nhất năm 2021 đã kiểm toánHOSE26-4-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2022Giải trình KQKD HN và riêng năm 2021 đã kiểm toánHOSE26-1-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2021Giải trình KQKD HN và riêng quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE27-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE14-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE20-7-2020Giải trình KQKD HN và Riêng quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE20-3-2020Giải trình KQKD năm 2019 đã kiểm toánHOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE18-4-2019Giải trình KQKD HN và riêng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2019Giải trình KQKD HN và riêng năm 2018 đã kiểm toánHOSE14-8-2018Giải trình biến động KQKD HN và riêng 6 tháng đầu năm 2018 đã được soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2018Giải trình KQKD HN và riêng quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2018Giải trình KQKD HN năm 2017 đã kiểm toánHOSE23-1-2018Giải trình KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2017Giải trình KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2017Giải trình biến động KQKD soát xét bán niên năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE4-4-2017Giải trình chênh lệch LNST HN và riêng trước và sau kiểm toán BCTC năm 2016HOSE18-1-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE31-8-2016Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2016Giải trình kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE31-3-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất năm 2015 đã kiểm toánHOSE13-11-2015Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC Q3-2015HOSE1-9-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và riêng trước và sau soát xét bán niên 2015HOSE31-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE19-8-2014Giải trình chênh lệch KQKD Q2-2014 so với cùng kỳ năm ngoáiHOSE25-3-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC hợp nhất và công ty mẹ năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE17-2-2014Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2013HOSE14-11-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh riêng và hợp nhất Q3/2013HOSE
Xem thêm 21 văn bản cũ hơn (tới 28-7-2009)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TMP.

Kết quả kinh doanh TMP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh752,0763,6854,01.070,3748,3443,2672,9886,5700,1448,6565,0687,3496,6516,4374,3266,9442,0343,0157,7114,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)752,0763,6854,01.070,3748,3443,2672,9886,5700,1448,6565,0687,3496,6516,4374,3266,9442,0343,0157,7114,0
4. Giá vốn hàng bán348,5321,8315,2334,0285,7214,0219,8288,1279,8256,3269,9300,0238,7235,4195,4175,2176,1162,2104,0102,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)403,6441,8538,9736,3462,6229,2453,0598,5420,3192,3295,1387,3257,9281,0178,991,8265,9180,853,711,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,638,083,550,035,546,051,840,225,133,727,124,322,59,09,719,427,59,71,30,4
7. Chi phí tài chính19,524,635,335,233,08,68,2-17,60,476,933,149,648,273,374,367,571,585,70,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,024,635,335,233,08,614,415,017,338,429,635,748,173,374,367,571,585,70,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh34,329,620,720,124,8-7,57,511,9-13,19,7-0,40,00,00,00,10,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,859,453,768,358,632,133,333,436,731,221,748,022,820,515,412,49,78,913,98,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)386,2425,6554,1702,8431,3227,0470,8634,9395,1127,6266,9314,0209,4196,298,931,2212,295,941,13,7
12. Thu nhập khác0,40,10,44,60,40,10,10,00,10,90,51,91,012,53,20,10,40,30,30,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,52,11,111,42,70,00,60,20,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,10,44,6-1,10,10,10,00,00,90,1-0,3-0,21,10,50,1-0,20,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)386,6425,6554,4707,5430,2227,0470,9634,9395,2128,5267,0313,7209,2197,499,531,3212,095,941,13,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành63,470,294,2127,370,243,789,5120,774,219,154,771,948,548,124,97,737,126,911,51,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,20,00,10,10,10,10,1-0,1-0,30,0-0,4-0,0-0,70,0-0,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)63,570,594,3127,470,343,889,6120,874,118,854,871,548,547,424,97,737,126,911,51,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)323,1355,2460,2580,1359,9183,2381,3514,1321,1109,7212,3242,2160,8150,074,623,6174,969,129,62,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,64,85,26,76,74,76,26,97,06,13,32,94,43,60,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)317,5350,4455,0573,4353,2178,5375,1507,2314,1103,6209,0239,3156,4146,474,623,6174,969,129,62,7

Kết quả kinh doanh TMP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh191,1159,6193,2239,6186,0134,7232,9256,0162,7112,1219,2228,5209,6196,7268,6333,8232,0236,0236,8202,0158,6150,9125,4112,8116,488,7214,7188,9144,0109,4259,7220,7241,2164,9158,8180,0228,2133,1101,0146,5141,759,473,0157,6171,1163,3198,0156,1236,596,8123,2157,1137,079,3180,5130,5132,373,094,3100,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)191,1159,6193,2239,6186,0134,7232,9256,0162,7112,1219,2228,5209,6196,7268,6333,8232,0236,0236,8202,0158,6150,9125,4112,8116,488,7214,7188,9144,0109,4259,7220,7241,2164,9158,8180,0228,2133,1101,0146,5141,759,473,0157,6171,1163,3198,0156,1236,596,8123,2157,1137,079,3180,5130,5132,373,094,3100,9
4. Giá vốn hàng bán87,082,1107,196,094,753,7109,186,775,852,5101,882,675,056,889,895,273,372,794,079,455,954,655,274,644,740,374,860,545,240,473,978,069,371,563,472,981,964,377,165,867,746,155,373,571,870,050,269,0122,758,956,764,661,352,564,560,760,449,772,846,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)104,177,686,1143,591,280,9123,8169,286,859,6117,4145,8134,5139,9178,8238,6158,7163,3142,8122,6102,796,470,138,271,748,4139,8128,498,869,0185,9142,7171,993,495,4107,1146,468,823,980,774,013,317,784,199,393,3147,887,1113,837,966,592,575,726,8116,069,971,923,321,654,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,515,718,54,212,30,621,37,04,94,728,020,031,57,814,912,211,811,121,71,011,01,813,15,123,74,022,84,722,12,220,33,216,20,713,50,310,40,813,20,319,21,012,71,112,11,27,72,410,13,93,810,14,14,64,11,73,51,23,01,6
7. Chi phí tài chính4,94,64,64,85,05,15,76,06,26,77,48,49,59,98,78,88,98,89,08,88,17,2-1,63,83,13,2-2,73,53,63,7-28,83,73,83,9-12,84,24,74,3-50,710,052,29,69,56,76,47,017,48,713,410,18,911,013,914,427,013,814,717,318,019,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,94,64,64,85,05,15,76,06,26,77,48,49,59,98,78,88,98,89,08,88,17,2-1,63,83,13,23,53,53,63,73,63,73,83,94,14,24,74,38,410,011,58,69,76,56,47,06,78,710,210,18,711,013,914,426,913,814,717,318,019,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh23,70,010,74,918,80,010,32,017,30,09,6-3,014,10,07,30,012,80,016,80,08,00,0-10,00,02,50,07,50,00,00,00,00,00,00,0-14,60,01,30,03,40,0-0,10,0-0,50,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,813,221,715,617,312,519,811,214,012,135,315,313,411,415,425,610,015,930,29,110,68,52,512,511,75,710,48,27,57,012,88,17,86,611,93,713,56,814,25,96,25,4-8,410,315,08,415,15,621,95,36,15,55,04,58,94,44,32,96,63,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)125,875,489,0132,1100,163,9129,9161,188,945,4112,3139,1157,2126,3176,8216,4164,4149,6142,1105,8103,082,572,326,983,243,4162,4121,3109,860,5222,1134,1176,483,695,299,6139,858,576,965,234,7-0,728,968,290,079,1123,075,288,626,455,386,160,912,584,253,356,34,3-0,132,9
12. Thu nhập khác0,00,00,40,00,00,00,10,00,00,00,10,30,00,00,04,40,20,00,40,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,50,30,40,10,00,01,40,00,50,00,00,00,30,73,39,30,00,02,90,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,01,10,10,30,61,10,0-1,11,23,08,30,00,02,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,40,00,00,00,10,00,00,00,10,30,00,00,04,40,20,00,30,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,00,00,10,00,50,3-0,10,10,0-0,00,3-0,00,2-0,6-1,1-0,01,4-0,50,31,00,00,00,50,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)125,875,489,4132,1100,163,9130,0161,188,945,4112,4139,4157,2126,4176,8220,8164,7149,6142,4105,8103,082,572,426,983,243,4162,6121,3109,860,5222,1134,1176,483,695,199,6139,858,577,065,235,2-0,428,868,290,079,1123,275,288,825,854,286,062,312,084,554,356,34,30,432,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,99,813,723,214,611,820,729,413,96,218,023,725,722,032,043,726,227,121,419,216,413,613,64,616,19,129,622,721,312,443,825,133,615,920,518,525,110,713,112,34,50,23,614,619,716,831,716,019,05,213,019,114,92,819,913,613,61,10,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,00,10,00,10,00,10,00,20,00,1-0,1-0,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,10,00,0-0,3-0,30,0-0,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,09,813,723,214,611,820,829,414,06,218,123,625,622,032,143,726,327,121,519,216,413,613,64,616,29,129,622,721,412,443,925,133,615,920,618,525,110,412,812,34,50,23,614,619,716,831,316,019,05,213,019,114,82,819,913,613,61,10,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)105,865,675,7108,885,452,1109,2131,774,939,294,3115,8131,6104,3144,7177,1138,4122,5121,086,686,668,958,722,367,034,3133,098,688,448,1178,2109,0142,867,774,581,1114,648,164,152,930,7-0,525,253,670,362,491,959,169,820,541,266,947,59,164,640,742,83,20,332,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,41,174,12,21,20,91,61,70,61,02,00,91,01,41,72,41,11,52,72,11,20,72,70,30,61,11,71,61,91,10,91,82,31,81,31,82,21,72,31,41,21,10,61,10,01,4-0,20,71,21,01,51,11,40,33,70,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)105,464,51,6106,684,351,2107,6130,074,338,392,3114,9130,7103,0143,0174,7137,3121,0118,384,485,468,256,022,066,533,2131,397,086,547,0177,2107,2140,466,073,379,4112,546,461,851,429,5-1,724,652,570,361,092,158,468,519,539,665,846,18,860,940,742,83,20,332,9

Báo cáo khác của TMP

Dữ liệu khác của TMP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy điện Thác Mơ (mã TMP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 752 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 323 tỉ đồng, giảm 9,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 191 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 106 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.