Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:48:37
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 421 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo TMP
CTCP Thủy điện Thác Mơ
Thac Mo Hydro Power Joint Stock Company
52.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:48:37

Cân đối kế toán TMP

Cân đối kế toán TMP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.189,9943,81.015,61.117,6751,0881,31.140,61.046,2677,3514,4716,0674,3484,6385,5288,7187,6266,8402,9218,4117,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền159,8107,578,130,491,164,330,675,2101,678,7157,6188,5212,9199,531,21,9109,04,866,143,5
      1. Tiền10,76,310,16,55,32,40,92,964,84,421,44,85,24,73,31,474,04,866,143,5
      2. Các khoản tương đương tiền149,1101,368,023,985,861,929,772,336,874,3136,2183,7207,7194,827,90,535,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn767,8455,0246,5752,0433,0674,0832,5715,1436,7262,3441,4257,4115,836,444,3119,1139,0178,70,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0257,4115,836,444,3119,1139,0178,70,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn767,8455,0246,5752,0433,0674,0832,5715,1436,7262,3441,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn256,9379,1688,7331,5223,9130,5274,2252,8129,2162,8104,5174,4103,1139,4205,860,412,6214,6148,365,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng219,0353,0636,4285,4184,689,9227,8209,788,4125,363,9133,863,687,7191,538,45,5213,61,10,0
      2. Trả trước cho người bán4,50,51,11,51,22,43,42,21,82,52,98,96,020,03,20,40,30,20,00,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0146,665,6
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác33,425,551,144,746,246,051,048,947,043,145,947,933,632,111,521,66,80,80,50,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0-8,1-8,1-8,2-8,2-8,3-8,3-8,3-16,2-0,1-0,4-0,40,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2,10,60,72,71,92,52,72,89,510,29,749,949,15,76,05,15,14,44,04,7
      1. Hàng tồn kho2,10,60,72,71,92,52,72,89,510,29,749,949,15,76,05,15,14,44,04,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,31,71,61,01,110,00,70,30,40,52,84,13,64,51,41,01,20,40,03,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,91,50,80,20,20,30,20,10,20,00,10,10,20,20,20,20,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,09,70,40,20,20,42,73,53,03,70,80,50,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,40,20,80,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,40,60,40,41,20,40,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.062,11.081,11.129,61.176,81.238,81.145,5635,8649,8670,0784,1929,6919,1972,21.080,61.034,71.133,21.225,41.191,11.272,81.336,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,00,90,90,90,00,00,20,40,60,81,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,20,40,00,81,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,00,90,90,90,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định731,6755,0816,5868,9945,9934,4423,5451,6517,2636,5761,0583,1712,6850,9794,3923,11.052,01.169,91.271,61.335,1
      1. Tài sản cố định hữu hình718,1741,5803,7857,0934,4918,9407,3435,0499,9618,7742,6564,2700,2837,6784,6913,01.042,01.169,91.271,61.335,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,513,412,911,911,615,516,216,617,217,818,418,912,313,39,710,010,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,31,60,06,91,92,95,51,71,51,31,1167,2100,664,139,317,90,10,41,20,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,31,60,06,91,92,95,51,71,51,31,1—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn314,9310,6296,2285,5275,4198,7195,9185,8141,2139,4162,5167,6158,2164,7200,9191,0172,920,80,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh164,0144,7145,3134,7124,647,845,141,229,344,318,38,56,12,72,52,41,40,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9173,1152,1162,1198,4188,6171,520,80,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-6,2-38,9-55,7-17,3-14,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,015,00,00,00,00,00,00,00,00,010,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,413,016,014,615,59,510,610,29,56,13,91,20,80,80,11,30,40,00,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,210,613,012,311,95,36,15,24,42,00,10,10,10,10,11,10,00,00,00,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,60,80,80,91,11,21,31,51,41,11,10,70,70,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác1,91,92,21,52,63,13,33,63,62,72,70,00,00,00,00,20,40,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.252,02.024,92.145,22.294,41.989,82.026,81.776,41.695,91.347,31.298,51.645,61.593,41.456,81.466,01.323,31.320,81.492,21.594,01.491,21.453,3
  A. Nợ phải trả559,0485,0558,3606,4587,9464,0275,3350,6289,7321,5551,1527,3483,7535,1512,4539,6639,8813,722,912,2
    I. Nợ ngắn hạn331,4204,9225,9225,8155,1125,3148,9201,9118,9133,3174,4181,9249,0204,3174,5124,1146,7242,922,812,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn52,151,957,954,943,33,020,722,022,014,074,344,3117,395,177,677,677,677,60,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn101,634,928,639,630,563,520,218,76,317,224,322,927,322,211,95,60,80,93,33,5
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,20,91,02,20,20,00,10,00,90,70,21,20,20,00,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước63,971,070,979,036,926,269,1108,943,213,015,443,647,539,950,06,541,410,112,80,8
      6. Phải trả người lao động23,222,219,728,625,216,819,031,024,021,819,928,518,716,19,311,75,64,04,63,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,71,22,72,74,21,03,13,53,70,37,913,314,112,315,915,315,830,01,20,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác84,515,015,413,012,39,810,213,713,157,520,521,117,013,26,35,13,9118,20,30,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,68,730,68,02,84,85,73,14,59,312,18,17,04,62,82,10,21,80,62,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn227,6280,1332,4380,7432,8338,7126,3148,7170,7188,2376,8345,4234,8330,8337,9415,5493,1570,80,20,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn207,9260,0311,9360,0413,7332,4120,0140,7162,7184,7373,1343,4234,7330,8337,9415,5493,1570,70,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,10,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,02,52,62,62,72,81,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ19,620,120,620,716,63,73,75,25,21,51,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.693,01.539,91.586,91.687,91.401,91.562,81.501,11.345,41.057,7977,01.094,51.066,1973,0930,9811,0781,2852,4780,31.468,31.441,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.693,01.539,91.586,91.687,91.401,91.562,81.501,11.345,41.057,7977,01.094,51.066,1973,0930,9811,0781,2852,4780,31.468,31.441,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,01.437,91.437,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu344,2284,7254,156,556,556,556,556,556,556,556,556,556,55,94,80,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển155,6111,53,6294,5235,5178,3129,539,86,792,071,829,20,025,917,612,17,13,70,10,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,317,113,412,23,510,53,60,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối455,8405,7589,8594,2365,4583,7567,3500,1245,786,2227,6245,2156,6147,175,256,9141,966,126,62,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước208,4181,362,477,212,4405,5297,898,616,224,618,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này247,5224,4527,4517,1353,0178,2269,5401,5229,661,6209,0—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát37,438,139,442,844,544,447,949,048,842,438,635,435,834,90,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.252,02.024,92.145,22.294,41.989,82.026,81.776,41.695,91.347,31.298,51.645,61.593,41.456,81.466,01.323,31.320,81.492,21.594,01.491,21.453,3

Cân đối kế toán TMP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.174,01.077,11.189,81.108,11.040,3914,1944,1950,6777,7720,11.019,91.254,11.180,91.146,61.117,21.030,7907,0888,9752,0653,9593,9840,0881,3907,41.027,21.104,21.123,21.091,3972,0979,11.046,0983,9825,8752,7677,2677,7570,2542,7515,2714,0699,9711,5717,1710,5729,7757,6674,3633,5688,5512,0484,8444,1448,1392,3383,5342,0302,0276,9159,2152,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền117,661,5159,897,6194,570,8107,546,4107,3112,078,1266,8216,552,330,490,3144,8135,291,168,728,040,964,3183,7228,426,630,574,939,645,275,2119,0148,970,9101,6111,828,564,978,780,059,5107,0107,6249,4193,0138,8188,5221,4277,1236,7212,9165,8191,8239,4199,5104,679,24,53,45,1
      1. Tiền10,62,910,64,86,64,96,314,011,310,710,111,53,51,76,57,21,56,15,38,34,64,22,47,110,63,90,912,810,94,72,97,04,327,264,89,011,22,24,42,826,79,321,411,312,64,34,89,52,811,05,23,53,65,74,72,94,24,03,34,3
      2. Các khoản tương đương tiền107,058,5149,192,8187,965,9101,332,496,0101,368,0255,3213,050,723,983,0143,4129,185,860,423,436,661,9176,6217,822,729,662,128,640,572,3112,0144,643,736,8102,817,362,774,377,232,797,686,2238,1180,4134,5183,7211,9274,3225,7207,7162,3188,2233,6194,8101,775,00,60,10,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn760,8678,8767,8759,3535,6432,0455,0283,0228,0180,5246,5380,0424,0653,5752,0524,5396,5427,5433,0320,5346,5586,0674,0429,0598,0823,0832,5726,0707,5670,1715,1591,8440,8472,1436,7389,6312,6295,8262,3459,8481,0495,0491,4243,7243,4287,4257,480,180,195,8115,886,686,435,436,435,634,924,472,148,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0287,4257,480,180,195,8115,886,686,435,436,435,634,924,472,148,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn760,8678,8767,8759,3535,6432,0455,0283,0228,0180,5246,5380,0424,0653,5752,0524,5396,5427,5433,0320,5346,5586,0674,0429,0598,0823,0832,5726,0707,5670,1715,1591,8440,8472,1436,7389,6312,6295,8262,3459,8481,0495,0491,4243,7243,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn288,3329,7258,4245,6304,8407,2379,0617,7439,3425,4693,1603,6536,6437,2331,6413,2363,2323,4224,0261,7215,3205,8130,5279,3189,9250,6256,9286,4219,8260,0252,6264,8227,6202,0129,1167,0220,5170,4162,7163,4149,098,2105,6204,4239,6279,1174,4276,0275,5124,2103,3165,1141,7105,8137,4194,3181,3240,076,390,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng201,9243,9220,4218,9282,9389,9353,0598,2420,2381,1636,9550,9475,0388,0285,5365,1318,8277,0184,7221,2173,9165,689,9117,1130,9206,2210,4247,5167,5216,5209,7217,9181,3163,788,4123,5175,7135,1125,3107,592,753,763,9167,3182,0226,0133,8229,6234,173,063,6123,097,556,287,7158,0147,7205,863,570,0
      2. Trả trước cho người bán67,570,04,55,41,20,50,52,03,92,01,12,20,92,71,53,61,91,81,23,13,93,62,4120,49,74,83,43,74,12,12,15,02,02,01,83,24,33,32,55,76,28,52,93,73,712,68,919,915,916,56,510,412,517,920,025,020,920,73,25,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,20,20,20,20,20,20,20,00,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác18,915,833,521,320,716,825,517,515,242,355,050,560,646,444,751,749,551,746,245,545,644,746,049,757,347,651,143,256,149,448,949,952,444,646,948,448,540,243,158,358,344,347,151,863,256,747,939,738,534,733,632,132,132,130,111,713,213,99,615,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,1-7,1-7,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-18,4-17,3-16,2-16,2-13,1-12,9-0,1-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,80,70,71,91,91,30,61,01,00,90,72,32,92,72,72,32,11,82,81,93,22,92,57,34,53,62,73,64,73,52,87,68,07,59,58,98,211,111,010,39,810,59,710,150,250,049,951,851,849,849,121,821,26,25,74,64,76,06,06,2
      1. Hàng tồn kho0,80,70,71,91,91,30,61,01,00,90,72,32,92,72,72,32,11,82,81,93,22,92,57,34,53,62,73,64,73,52,87,68,07,59,58,98,211,111,010,39,810,59,710,150,250,049,951,851,849,849,121,821,26,25,74,64,76,06,06,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,46,43,23,73,42,82,02,52,11,31,61,40,90,90,50,40,51,01,11,10,94,510,08,16,40,40,70,40,40,20,30,60,40,20,40,40,60,50,50,50,60,92,92,93,52,24,14,24,05,63,64,76,95,54,52,91,91,91,42,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,43,21,92,31,91,61,82,21,80,80,80,70,60,10,20,10,10,00,20,80,60,20,31,96,00,00,20,20,20,00,10,40,20,00,20,20,30,10,00,10,20,10,10,10,00,00,10,20,00,10,20,90,80,10,20,20,00,10,20,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,04,39,76,10,40,40,40,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,40,40,40,72,82,73,52,23,50,81,33,63,01,54,34,13,71,71,00,90,80,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,13,20,01,41,51,20,20,30,30,50,80,30,30,80,30,30,30,90,90,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,63,12,71,90,42,31,81,30,61,01,00,90,41,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.026,61.030,81.058,31.001,61.029,11.055,61.080,71.073,91.085,21.100,21.129,61.139,71.156,91.155,31.176,81.189,01.207,61.218,31.237,81.238,41.259,41.217,71.145,5735,6614,9627,4635,8628,7632,7642,0637,6610,5621,6640,6669,9694,6721,2749,8832,7789,5825,0895,2931,5959,4893,9906,5919,1904,3917,5945,8971,91.003,41.026,31.051,61.083,7971,4986,01.020,51.034,71.061,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,01,01,00,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,40,40,40,40,60,60,60,60,80,80,80,81,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,40,40,00,00,60,60,00,60,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,01,01,00,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,00,60,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định681,9704,5727,7683,6705,6729,9755,0763,6770,5793,0816,5806,4829,0846,7868,9883,2901,1923,3945,9961,9987,4913,6934,4405,7404,7413,3423,5426,1431,4441,1451,6459,9471,1487,2517,2542,4570,9602,3637,6667,8703,2736,0760,6482,7514,9546,9583,1608,9642,5677,9712,3749,9783,6815,7852,8698,5730,5762,6794,3825,3
      1. Tài sản cố định hữu hình669,2691,4714,2671,3693,0716,9741,5751,7758,4780,5803,7795,1817,6835,0857,0872,1889,9911,8934,4950,2972,2898,3918,9390,0388,9397,3407,3409,8415,1424,6435,0443,2454,2470,1499,9525,1553,4584,6619,8649,9685,2717,8742,3464,2496,2528,1564,2597,1630,5665,7700,0737,4770,8802,7839,4688,9720,9753,0784,6815,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,713,113,512,312,613,013,411,912,212,412,911,311,511,711,911,211,311,411,611,715,215,315,515,715,816,016,216,316,316,516,616,816,917,117,217,417,517,717,817,918,118,218,418,518,718,818,911,812,012,212,312,612,813,113,39,59,69,79,79,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,33,33,31,61,61,61,61,61,60,00,020,411,47,16,92,72,64,81,94,74,680,42,9111,37,48,75,59,34,74,01,71,71,74,71,54,93,73,81,31,71,82,41,1323,0225,6190,8167,2137,3116,9108,9100,685,776,169,364,150,553,346,839,435,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,33,33,31,61,61,61,61,61,60,00,020,411,47,16,92,72,64,81,94,74,680,42,9111,37,48,75,59,34,74,01,71,71,74,71,54,93,73,81,31,71,82,41,1323,0225,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn328,6309,9314,9304,2309,4310,6310,6295,5298,5291,2296,2296,6299,6285,5285,5288,2288,2275,4275,4258,7258,7214,7198,7208,7193,3195,9195,9182,6185,8185,8173,6141,2141,2141,2141,1138,8138,8139,4188,8115,2115,2151,9165,9149,8149,7167,6167,6157,3157,3158,2158,2166,9165,7165,7166,7222,3202,2210,9200,8200,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh177,7159,0164,0153,4158,5144,7144,7144,7147,7140,3145,3145,7148,7134,7134,7137,4137,4124,6124,6107,8107,863,847,857,942,545,145,137,941,241,229,329,329,329,329,143,743,744,338,023,323,318,318,313,013,08,58,58,58,56,16,14,93,73,74,02,62,62,52,42,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,9150,7173,1173,1152,1152,1152,1152,1162,1162,1162,1162,7219,7199,6208,4198,4198,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,2-6,2-6,2-6,5-38,9-38,9-38,9-38,9-55,7-55,7-55,70,0-59,0-59,0-17,3-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-3,2-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,015,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,912,311,511,311,612,612,712,313,615,216,015,516,115,114,614,014,714,914,513,18,79,09,59,99,59,310,710,510,610,710,27,27,16,99,57,87,13,54,24,03,93,93,93,83,81,21,20,80,80,80,80,80,80,80,10,10,10,10,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,38,79,28,99,110,110,29,610,812,213,013,113,612,812,311,612,311,511,99,04,64,85,35,55,35,06,25,75,75,75,22,12,01,84,42,51,81,80,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,40,40,50,50,60,60,60,60,80,80,80,90,80,80,90,90,90,91,01,01,11,11,11,11,21,21,31,31,31,31,51,51,51,51,71,71,71,41,11,11,11,11,11,11,11,10,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác3,23,21,91,91,91,91,92,02,22,22,21,51,51,51,51,51,52,51,63,13,13,13,13,23,13,13,33,53,63,63,63,63,63,63,63,63,60,02,72,82,72,72,72,62,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.200,62.107,92.248,12.109,82.069,31.969,72.024,82.024,61.862,91.820,32.149,52.393,82.337,82.301,92.294,02.219,72.114,62.107,21.989,81.892,31.853,32.057,82.026,81.643,01.642,11.731,61.759,11.719,91.604,71.621,11.683,61.594,41.447,31.393,41.347,01.372,31.291,41.292,51.347,91.503,41.524,91.606,71.648,61.669,81.623,61.664,11.593,41.537,91.606,01.457,81.456,71.447,61.474,41.443,91.467,21.313,41.288,11.297,41.193,91.214,3
  A. Nợ phải trả354,2354,5556,0423,4407,8377,7485,0468,0438,0471,6848,5538,8598,7510,6603,4617,6689,6583,9584,8608,0654,4531,9464,9139,3160,7196,2271,3259,5242,9233,8354,6337,6299,6274,6292,1306,5306,7267,7333,4508,9583,2512,8554,9601,2608,7535,6532,2569,0691,5464,2479,8511,7604,8503,9535,0477,1492,5483,2476,1496,8
    I. Nợ ngắn hạn153,2127,6328,4182,4154,097,8204,9174,4131,7139,4493,4191,8245,4142,6222,7226,4283,5164,6152,0173,0206,2121,5126,2119,495,269,9145,0121,5104,985,2206,0177,9139,9103,9122,4120,9121,279,6145,2149,4220,8139,0174,8201,0229,6165,7188,8208,7384,0229,5245,1180,9274,0173,1204,3139,3154,6145,4138,281,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn51,539,052,151,852,038,951,953,653,944,957,454,954,954,954,954,954,956,343,329,716,63,03,03,020,016,520,717,521,717,822,017,822,017,822,08,011,014,014,068,3140,069,874,336,996,957,844,326,526,6108,296,038,847,686,395,130,138,868,977,630,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn21,926,8101,211,520,215,534,99,110,29,829,28,418,718,539,77,212,814,930,525,925,771,363,537,17,98,120,36,67,38,618,64,66,56,96,35,76,77,717,212,316,019,424,123,727,513,122,911,511,014,827,315,09,99,821,80,51,71,311,90,9
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,21,00,91,20,90,21,01,01,01,01,61,62,22,32,30,40,20,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,90,90,90,70,70,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,520,563,969,745,423,670,970,932,018,065,975,245,136,580,996,369,151,737,376,945,524,325,928,937,021,764,060,238,829,5106,694,367,039,543,843,643,117,624,026,714,87,115,533,533,636,543,634,778,953,148,959,350,432,839,946,739,334,613,64,9
      6. Phải trả người lao động6,57,320,611,15,94,122,310,54,04,120,511,711,211,923,519,010,29,322,514,07,45,618,014,46,65,720,111,69,58,737,527,019,813,826,926,019,210,222,79,38,37,920,416,816,412,928,518,919,89,213,313,911,16,916,117,010,75,59,54,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,415,62,716,77,50,51,24,91,21,42,58,42,42,02,722,66,618,73,38,27,25,71,019,12,85,63,16,86,25,53,417,05,46,53,74,14,16,20,33,68,64,07,934,35,35,515,381,176,922,314,128,725,021,712,332,124,627,815,930,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,216,984,514,414,614,715,014,515,736,1287,213,588,012,813,013,1113,412,412,314,398,910,69,810,211,99,910,211,912,413,413,710,611,116,513,113,115,315,957,514,417,020,220,520,921,719,626,026,4160,116,038,317,1120,711,613,56,232,25,26,36,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,69,62,80,00,00,00,00,021,211,857,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,11,43,67,28,40,68,710,914,825,030,619,725,16,08,013,416,51,32,84,04,80,84,75,88,11,25,76,88,00,63,15,66,51,24,58,59,94,79,314,716,010,612,113,716,37,08,19,610,85,87,18,29,33,74,65,86,51,42,83,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn201,1226,9227,6241,0253,8279,9280,1293,6306,3332,2355,2347,0353,3368,0380,7391,2406,1419,3432,8435,1448,2410,4338,719,865,6126,3126,3138,0138,0148,7148,7159,7159,7170,7169,7185,6185,6188,2188,2359,5362,5373,8380,1400,2379,1369,9343,4360,3307,5234,8234,8330,8330,8330,8330,8337,9337,9337,9337,9415,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0355,80,0370,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn182,5207,9207,9221,2233,9260,0260,0273,2285,9311,9312,4326,5332,6347,3360,0374,7387,4400,6413,7428,8441,9404,1332,413,559,2120,0120,0130,0130,0140,7140,7151,7151,7162,7162,7182,2182,2184,7184,70,0358,80,0373,1393,0372,0367,8343,4360,3307,4234,7234,7330,8330,8330,8330,8337,9337,9337,9337,9415,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,62,62,62,62,62,62,62,62,72,72,72,72,72,82,81,81,81,81,91,91,91,91,91,92,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ18,619,019,619,719,819,920,120,420,420,442,820,620,720,720,716,516,216,216,63,73,73,73,73,73,73,73,75,25,25,25,25,25,25,25,21,51,51,51,51,71,71,75,15,15,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.846,31.753,41.692,11.686,41.661,51.592,01.539,81.556,61.424,91.348,71.301,01.855,01.739,11.791,31.690,61.602,21.425,01.523,31.405,01.284,21.198,91.525,91.561,91.503,71.481,41.535,41.487,81.460,41.361,81.387,31.329,01.256,81.147,81.118,81.054,91.065,8984,71.024,71.014,5994,5941,71.093,91.093,71.068,71.014,91.128,51.061,2968,8914,6993,6976,9935,8869,6940,1932,2836,2795,6814,2717,8717,5
    I. Vốn chủ sở hữu1.846,31.753,41.692,11.686,41.661,51.592,01.539,81.556,61.424,91.348,71.301,01.855,01.739,11.791,31.690,61.602,21.425,01.523,31.405,01.284,21.198,91.525,91.561,91.503,71.481,41.535,41.487,81.460,41.361,81.387,31.329,01.256,81.147,81.118,81.054,91.065,8984,71.024,71.014,5994,5941,71.093,91.093,71.068,71.014,91.128,51.061,2968,8914,6993,6976,9935,8869,6940,1932,2836,2795,6814,2717,8717,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu348,2344,2344,2284,8284,7284,7284,7272,4255,3254,1254,1243,656,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,556,539,19,55,95,95,55,35,34,84,2
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển305,8155,6155,6215,0215,1111,5111,5123,8140,83,63,6107,3294,5294,5294,5294,5294,5235,5235,5235,5235,5178,3178,3178,3178,3129,5129,5129,1129,139,839,839,839,87,06,76,76,792,092,092,092,071,871,871,871,829,25,05,05,00,00,017,447,025,925,926,326,517,117,618,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,324,324,324,324,224,224,217,117,117,117,113,413,413,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối459,0520,1454,5450,5429,2456,9405,6424,0293,9356,2303,9766,5651,6696,6596,9510,2335,4485,7368,5250,4167,2546,4582,9527,2505,2600,5554,2528,5431,5547,1483,8412,1304,9311,1243,1254,8175,5132,1123,7103,952,4226,0227,0202,6149,9306,2240,3147,894,3176,1160,6121,055,2155,9148,387,446,778,5-17,9-18,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước289,2455,6391,5345,2344,9405,7181,3293,9181,3317,9209,6651,6417,9593,6453,9335,477,2364,8250,4166,013,6478,2527,2505,2405,5567,3297,9431,5298,0500,1412,1304,998,6245,216,5175,516,685,724,624,624,6227,6202,5150,118,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này169,864,563,1105,384,351,2224,3130,0112,638,394,3114,9233,7103,0143,0174,7258,3121,0118,184,4153,768,255,722,099,733,2256,397,0133,547,071,6107,2206,466,0226,579,4158,946,499,179,327,9-1,724,652,5131,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát33,333,537,736,132,639,038,136,534,834,839,437,536,643,742,841,038,745,644,541,839,744,744,441,841,549,047,646,344,843,948,948,446,544,248,847,946,144,242,442,240,839,738,437,836,70,035,435,634,836,935,734,233,835,234,90,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.200,62.107,92.248,12.109,82.069,31.969,72.024,82.024,61.862,91.820,32.149,52.393,82.337,82.301,92.294,02.219,72.114,62.107,21.989,81.892,31.853,32.057,82.026,81.643,01.642,11.731,61.759,11.719,91.604,71.621,11.683,61.594,41.447,31.393,41.347,01.372,31.291,41.292,51.347,91.503,41.524,91.606,71.648,61.669,81.623,61.664,11.593,41.537,91.606,01.457,81.456,71.447,61.474,41.443,91.467,21.313,41.288,11.297,41.193,91.214,3

Báo cáo khác của TMP

Dữ liệu khác của TMP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thủy điện Thác Mơ (mã TMP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TMP.