Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TMP
CTCP Thủy điện Thác Mơ
Thac Mo Hydro Power Joint Stock Company
51.000
▼ −900 (▼ −1,73%)

Room ngoại TMP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TMP theo thời gian

1258 ngày
0,38%0,49%0,61%0,73%0,85%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 375.834 cổ phiếu TMP, tương đương 0,54% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 34.624.166 cổ phiếu (49,46% vốn), khoảng 1.766 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,81% (21-1-2025), thấp nhất 0,41% (16-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TMP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,54%0,54%▼ −0,00 điểm %-940
1 tháng28-8-20260,53%0,54%▲ +0,01 điểm %7.060
3 tháng3-7-20260,53%0,54%▲ +0,01 điểm %4.360
1 năm2-10-20250,65%0,54%▼ −0,11 điểm %-77.824
3 năm3-10-20230,71%0,54%▼ −0,17 điểm %-118.237

Sở hữu nước ngoài TMP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,54%■ 0,00 điểm %375.83450%34.624.166
9-20260,54%▲ +0,01 điểm %375.83450%34.624.166
8-20260,53%▲ +0,00 điểm %368.77450%34.631.226
7-20260,52%▼ −0,01 điểm %367.07450%34.632.926
6-20260,53%▼ −0,02 điểm %371.47450%34.628.526
5-20260,55%▼ −0,03 điểm %383.17450%34.616.826
4-20260,58%▼ −0,00 điểm %407.38450%34.592.616
3-20260,58%▼ −0,00 điểm %407.98450%34.592.016
2-20260,59%▲ +0,00 điểm %411.18450%34.588.816
1-20260,58%▲ +0,00 điểm %409.28449%33.890.716
12-20250,58%▼ −0,02 điểm %407.28449%33.892.716
11-20250,61%▼ −0,03 điểm %424.58449%33.875.416
10-20250,64%▼ −0,01 điểm %445.79449%33.854.206
9-20250,65%▼ −0,00 điểm %453.66349%33.846.337
8-20250,65%▲ +0,00 điểm %456.70449%33.843.296
7-20250,65%▼ −0,01 điểm %453.58449%33.846.416
6-20250,65%▼ −0,08 điểm %458.08649%33.841.914
5-20250,74%▼ −0,07 điểm %515.88649%33.784.114
4-20250,80%▲ +0,01 điểm %563.07949%33.736.921
3-20250,80%▲ +0,00 điểm %558.85349%33.741.147
2-20250,80%▼ −0,01 điểm %557.95349%33.742.047
1-20250,81%▼ −0,00 điểm %568.02949%33.731.971
12-20240,81%▲ +0,01 điểm %568.08549%33.731.915
11-20240,80%▲ +0,00 điểm %558.72549%33.741.275
10-20240,79%▲ +0,01 điểm %555.62549%33.744.375
9-20240,78%▼ −0,00 điểm %548.81249%33.751.188
8-20240,79%▼ −0,00 điểm %549.61249%33.750.388
7-20240,79%▼ −0,02 điểm %550.03249%33.749.968
6-20240,81%▲ +0,00 điểm %567.13249%33.732.868
5-20240,81%▲ +0,03 điểm %565.03249%33.734.968
4-20240,77%▲ +0,00 điểm %542.43249%33.757.568
3-20240,77%▲ +0,00 điểm %541.83249%33.758.168
2-20240,77%▲ +0,03 điểm %541.63249%33.758.368
1-20240,75%▲ +0,04 điểm %523.41149%33.776.589
12-20230,71%▼ −0,02 điểm %496.71149%33.803.289
11-20230,73%▼ −0,00 điểm %510.27149%33.789.729
10-20230,73%▲ +0,03 điểm %512.27149%33.787.729
9-20230,71%▲ +0,01 điểm %493.97149%33.806.029
8-20230,70%▲ +0,01 điểm %488.18149%33.811.819
7-20230,69%▲ +0,02 điểm %482.21149%33.817.789
6-20230,67%▲ +0,03 điểm %470.61149%33.829.389
5-20230,64%▲ +0,02 điểm %446.97149%33.853.029
4-20230,62%▲ +0,02 điểm %434.87149%33.865.129
3-20230,60%▲ +0,01 điểm %420.87149%33.879.129
2-20230,59%▲ +0,01 điểm %415.67149%33.884.329
1-20230,58%▲ +0,02 điểm %405.27149%33.894.729
12-20220,56%▲ +0,01 điểm %394.17149%33.905.829
11-20220,56%▼ −0,01 điểm %389.62049%33.910.380
10-20220,57%▼ −0,04 điểm %397.52049%33.902.480
9-20220,61%▼ −0,03 điểm %428.32049%33.871.680
8-20220,65%▲ +0,00 điểm %451.57049%33.848.430
7-20220,64%▲ +0,01 điểm %450.97049%33.849.030
6-20220,63%▼ −0,04 điểm %444.07049%33.855.930
5-20220,67%▲ +0,06 điểm %470.27049%33.829.730
4-20220,61%▲ +0,06 điểm %428.57049%33.871.430
3-20220,56%▲ +0,01 điểm %389.87049%33.910.130
2-20220,55%▲ +0,03 điểm %382.47049%33.917.530
1-20220,52%▲ +0,02 điểm %364.57049%33.935.430
12-20210,50%▲ +0,03 điểm %353.36049%33.946.640
11-20210,48%▲ +0,02 điểm %334.46049%33.965.540
10-20210,46%▲ +0,02 điểm %319.36049%33.980.640
9-20210,44%▲ +0,02 điểm %305.56049%33.994.440
8-20210,42%▼ −0,01 điểm %291.16049%34.008.840
7-20210,43%—298.76049%34.001.240

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026375.83400,54%34.624.166
1-10-2026375.83400,54%34.624.166
30-9-2026375.83400,54%34.624.166
29-9-2026375.834−9400,54%34.624.166
28-9-2026376.77400,54%34.623.226
25-9-2026376.774−2000,54%34.623.226
24-9-2026376.974−5000,54%34.623.026
23-9-2026377.474−1000,54%34.622.526
22-9-2026377.57400,54%34.622.426
21-9-2026377.57400,54%34.622.426
18-9-2026377.57400,54%34.622.426
17-9-2026377.574+1000,54%34.622.426
16-9-2026377.47400,54%34.622.526
15-9-2026377.47400,54%34.622.526
14-9-2026377.47400,54%34.622.526
11-9-2026377.474+3.3000,54%34.622.526
10-9-2026374.174+2.7000,53%34.625.826
9-9-2026371.47400,53%34.628.526
8-9-2026371.474+1.0000,53%34.628.526
7-9-2026370.474+1.8000,53%34.629.526
4-9-2026368.674+2000,53%34.631.326
3-9-2026368.474−3000,53%34.631.526
28-8-2026368.77400,53%34.631.226
27-8-2026368.774−2000,53%34.631.226
26-8-2026368.974−8000,53%34.631.026
25-8-2026369.77400,53%34.630.226
24-8-2026369.77400,53%34.630.226
21-8-2026369.77400,53%34.630.226
20-8-2026369.77400,53%34.630.226
19-8-2026369.774—0,53%34.630.226

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TMP