Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TMS — trang 58
Biểu đồ giá TMS
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TMS theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 40.800 | 34.000 | 43.850 | 31.500 | ▼ −16,7% | 197 |
| 2025 | 42.000 | 41.000 | 47.450 | 36.750 | ▼ −2,4% | 249 |
| 2024 | 44.000 | 42.000 | 58.500 | 40.100 | ▼ −4,5% | 250 |
| 2023 | 61.800 | 45.000 | 61.800 | 38.550 | ▼ −27,2% | 249 |
| 2022 | 76.500 | 60.700 | 124.900 | 57.200 | ▼ −20,7% | 249 |
| 2021 | 36.200 | 75.000 | 92.000 | 33.250 | ▲ +107,2% | 250 |
| 2020 | 29.000 | 36.100 | 39.000 | 21.350 | ▲ +24,5% | 252 |
| 2019 | 26.500 | 27.250 | 31.900 | 24.200 | ▲ +2,8% | 250 |
| 2018 | 44.050 | 26.700 | 50.000 | 21.050 | ▼ −39,4% | 248 |
| 2017 | 52.900 | 45.000 | 67.300 | 43.500 | ▼ −14,9% | 250 |
| 2016 | 93.000 | 52.900 | 111.000 | 46.450 | ▼ −43,1% | 251 |
| 2015 | 46.600 | 99.500 | 108.000 | 44.700 | ▲ +113,5% | 248 |
| 2014 | 29.000 | 50.000 | 61.000 | 28.800 | ▲ +72,4% | 247 |
| 2013 | 25.300 | 27.600 | 36.000 | 18.900 | ▲ +9,1% | 250 |
| 2012 | 25.700 | 24.200 | 29.500 | 17.200 | ▼ −5,8% | 250 |
| 2011 | 28.400 | 27.000 | 28.900 | 14.300 | ▼ −4,9% | 248 |
| 2010 | 34.600 | 29.800 | 36.900 | 23.000 | ▼ −13,9% | 250 |
| 2009 | 39.000 | 33.000 | 47.100 | 27.000 | ▼ −15,4% | 251 |
| 2008 | 79.500 | 39.800 | 82.500 | 32.500 | ▼ −49,9% | 243 |
| 2007 | 67.000 | 82.000 | 88.000 | 57.000 | ▲ +22,4% | 248 |
| 2006 | 43.000 | 68.000 | 73.500 | 41.100 | ▲ +58,1% | 250 |
| 2005 | 31.900 | 43.400 | 46.500 | 30.200 | ▲ +36,1% | 251 |
| 2004 | 33.100 | 32.500 | 52.000 | 28.600 | ▼ −1,8% | 250 |
| 2003 | 36.300 | 33.000 | 36.300 | 25.500 | ▼ −9,1% | 247 |
| 2002 | 44.100 | 36.300 | 44.100 | 33.100 | ▼ −17,7% | 236 |
| 2001 | 34.600 | 45.000 | 141.000 | 34.600 | ▲ +30,1% | 151 |
| 2000 | 14.000 | 34.000 | 34.000 | 14.000 | ▲ +142,9% | 56 |
Giá TMS từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11-12-2019 | 28.200 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | ▼ −0,71% | 10 | 0,0 |
| 10-12-2019 | 26.700 | 27.700 | 28.200 | 27.700 | 28.200 | ▲ +5,62% | 5.580 | 0,2 |
| 9-12-2019 | 27.500 | 27.500 | 28.300 | 26.200 | 26.700 | ▼ −2,91% | 9.080 | 0,3 |
| 6-12-2019 | 27.500 | 27.500 | 27.500 | 27.500 | 27.500 | ■ 0,00% | 750 | 0,0 |
| 5-12-2019 | 27.200 | 27.500 | 27.500 | 27.500 | 27.500 | ▲ +1,10% | 70 | 0,0 |
| 4-12-2019 | 28.300 | 28.300 | 28.300 | 27.200 | 27.200 | ▼ −3,89% | 3.890 | 0,1 |
| 3-12-2019 | 28.400 | 28.400 | 28.500 | 28.300 | 28.300 | ▼ −0,35% | 2.630 | 0,1 |
| 2-12-2019 | 28.600 | 28.500 | 28.500 | 28.400 | 28.400 | ▼ −0,70% | 2.370 | 0,1 |
| 29-11-2019 | 28.400 | 28.600 | 28.600 | 28.400 | 28.600 | ▲ +0,70% | 2.910 | 0,1 |
| 28-11-2019 | 28.800 | 29.450 | 29.500 | 28.400 | 28.400 | ▼ −1,39% | 9.810 | 0,3 |
| 27-11-2019 | 28.800 | 29.000 | 29.000 | 28.300 | 28.800 | ■ 0,00% | 5.080 | 0,1 |
| 26-11-2019 | 28.400 | 29.500 | 29.500 | 28.500 | 28.800 | ▲ +1,41% | 16.170 | 0,5 |
| 25-11-2019 | 29.000 | 28.200 | 28.500 | 28.150 | 28.400 | ▼ −2,07% | 49.520 | 1,5 |
| 22-11-2019 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 28.800 | 29.000 | ■ 0,00% | 1.058.003 | 32,5 |
| 21-11-2019 | 28.250 | 28.200 | 29.000 | 28.200 | 29.000 | ▲ +2,65% | 43.370 | 1,2 |
| 20-11-2019 | 28.000 | 28.200 | 28.300 | 28.150 | 28.250 | ▲ +0,89% | 2.550 | 0,1 |
| 19-11-2019 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | ■ 0,00% | 450 | 0,0 |
| 18-11-2019 | 27.600 | 27.000 | 28.000 | 27.000 | 28.000 | ▲ +1,45% | 1.100 | 0,0 |
| 15-11-2019 | 27.600 | 27.950 | 28.200 | 27.600 | 27.600 | ■ 0,00% | 7.760 | 0,2 |
| 14-11-2019 | 27.500 | 27.600 | 27.600 | 27.600 | 27.600 | ▲ +0,36% | 1.710 | 0,0 |
| 13-11-2019 | 28.000 | 27.950 | 28.000 | 27.500 | 27.500 | ▼ −1,79% | 2.010 | 0,1 |
| 12-11-2019 | 28.000 | 27.900 | 28.000 | 27.300 | 28.000 | ■ 0,00% | 6.030 | 0,2 |
| 11-11-2019 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | ■ 0,00% | 4.710 | 0,1 |
| 8-11-2019 | 28.000 | 27.200 | 28.000 | 27.200 | 28.000 | ■ 0,00% | 3.010 | 0,1 |
| 7-11-2019 | 27.700 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | ▲ +1,08% | 100 | 0,0 |
| 6-11-2019 | 27.700 | 28.300 | 28.300 | 27.700 | 27.700 | ■ 0,00% | 7.310 | 0,2 |
| 5-11-2019 | 27.650 | 27.700 | 28.000 | 27.700 | 27.700 | ▲ +0,18% | 6.950 | 0,2 |
| 4-11-2019 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | 27.650 | 27.650 | ▼ −1,25% | 7.740 | 0,2 |
| 1-11-2019 | 28.000 | 27.800 | 28.250 | 27.800 | 28.000 | ■ 0,00% | 7.990 | 0,2 |
| 31-10-2019 | 28.000 | 28.450 | 28.500 | 27.850 | 28.000 | ■ 0,00% | 11.770 | 0,3 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 58/213 · 31-10-2019 – 11-12-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 4-8-2000
Dữ liệu khác của TMS
Phân tích kỹ thuật TMSBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TMSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TMSTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TMSDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TMSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TMSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TMSBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TMSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TMSMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TMSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TMSCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo TMSBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp TMSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TMSCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TMS (CTCP Transimex) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 4-8-2000 tới nay, tổng cộng 6.371 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 34.000 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 1.035 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TMS tăng mạnh nhất vào năm 2000 (142,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (49,9%).
