Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo TMT
CTCP Ô tô TMT
TMT Motors Corporation
10.450
▼ −750 (▼ −6,70%)

Khối ngoại mua bán TMT — trang 25

Mua bán ròng của khối ngoại với TMT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -014-5-2026: -015-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: -025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: -09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: -00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TMT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-12-202315.6000100▼ −1000,00,0▼ −0,017.278.799
5-12-202315.70000■ 00,00,0■ 0,017.278.799
4-12-202315.80000■ 00,00,0■ 0,017.278.799
1-12-202315.70000■ 00,00,0■ 0,017.278.799
30-11-202315.95000■ 00,00,0■ 0,017.278.794
29-11-202316.20000■ 00,00,0■ 0,017.278.794
28-11-202316.35005▼ −50,00,0▼ −0,017.278.794
27-11-202316.2005000▲ +5000,00,0▲ +0,017.278.794
24-11-202316.20000■ 00,00,0■ 0,017.279.294
23-11-202316.25000■ 00,00,0■ 0,017.278.794
22-11-202316.35000■ 00,00,0■ 0,017.278.794
21-11-202316.3500500▼ −5000,00,0▼ −0,017.278.790
20-11-202316.35000■ 00,00,0■ 0,017.278.794
17-11-202316.40000■ 00,00,0■ 0,017.278.794
16-11-202316.30000■ 00,00,0■ 0,017.278.794
15-11-202316.30000■ 00,00,0■ 0,017.278.794
14-11-202316.30000■ 00,00,0■ 0,017.278.794
13-11-202316.30000■ 00,00,0■ 0,017.277.594
10-11-202316.30000■ 00,00,0■ 0,017.277.594
9-11-202316.05001.200▼ −1.2000,00,0▼ −0,017.277.594
8-11-202316.00000■ 00,00,0■ 0,017.277.594
7-11-202315.65000■ 00,00,0■ 0,017.277.594
6-11-202315.65000■ 00,00,0■ 0,017.277.594
3-11-202315.25000■ 00,00,0■ 0,017.277.594
2-11-202315.35000■ 00,00,0■ 0,017.277.594
1-11-202315.40000■ 00,00,0■ 0,017.277.594
31-10-202315.80000■ 00,00,0■ 0,017.277.594
30-10-202316.95000■ 00,00,0■ 0,017.265.321
27-10-202317.15000■ 00,00,0■ 0,017.265.320
26-10-202317.900012.273▼ −12.2730,00,2▼ −0,217.265.321

Trang 25/140 · 26-10-2023 – 6-12-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-1-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TMT, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TMT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TMT (CTCP Ô tô TMT) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu TMT (mua 1 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -834.152 cổ phiếu.