Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TN1 — trang 6
Biểu đồ giá TN1
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TN1 theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 13.900 | 11.850 | 19.800 | 11.000 | ▼ −14,7% | 198 |
| 2025 | 10.200 | 13.900 | 17.000 | 9.260 | ▲ +36,3% | 249 |
| 2024 | 15.300 | 10.850 | 16.000 | 9.900 | ▼ −29,1% | 250 |
| 2023 | 18.100 | 15.200 | 19.000 | 14.300 | ▼ −16,0% | 249 |
| 2022 | 41.650 | 18.100 | 42.000 | 17.300 | ▼ −56,5% | 249 |
| 2021 | 91.000 | 42.000 | 93.000 | 35.100 | ▼ −53,8% | 250 |
| 2020 | 64.200 | 94.000 | 94.000 | 46.500 | ▲ +46,4% | 252 |
| 2019 | 36.000 | 64.000 | 67.400 | 36.000 | ▲ +77,8% | 153 |
Giá TN1 từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18-3-2026 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | 16.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-3-2026 | 16.000 | 16.200 | 16.700 | 16.200 | 16.700 | ▲ +4,38% | 400 | 0,0 |
| 16-3-2026 | 16.650 | 16.100 | 16.200 | 16.000 | 16.000 | ▼ −3,90% | 2.900 | 0,0 |
| 13-3-2026 | 16.650 | 16.650 | 16.650 | 16.650 | 16.650 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-3-2026 | 16.300 | 16.650 | 16.650 | 16.650 | 16.650 | ▲ +2,15% | 100 | 0,0 |
| 11-3-2026 | 15.850 | 15.900 | 16.850 | 15.900 | 16.300 | ▲ +2,84% | 7.200 | 0,1 |
| 10-3-2026 | 15.750 | 15.850 | 15.900 | 15.800 | 15.850 | ▲ +0,63% | 10.700 | 0,2 |
| 9-3-2026 | 16.900 | 16.000 | 16.000 | 15.750 | 15.750 | ▼ −6,80% | 43.300 | 0,7 |
| 6-3-2026 | 16.500 | 16.600 | 16.900 | 16.600 | 16.900 | ▲ +2,42% | 2.300 | 0,0 |
| 5-3-2026 | 16.100 | 16.950 | 16.950 | 16.500 | 16.500 | ▲ +2,48% | 1.200 | 0,0 |
| 4-3-2026 | 17.000 | 16.800 | 16.800 | 16.100 | 16.100 | ▼ −5,29% | 6.500 | 0,1 |
| 3-3-2026 | 16.700 | 16.700 | 17.000 | 16.500 | 17.000 | ▲ +1,80% | 6.600 | 0,1 |
| 2-3-2026 | 16.850 | 16.300 | 16.900 | 16.300 | 16.700 | ▼ −0,89% | 6.500 | 0,1 |
| 27-2-2026 | 16.900 | 16.550 | 16.900 | 16.350 | 16.850 | ▼ −0,30% | 42.500 | 0,7 |
| 26-2-2026 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | ■ 0,00% | 5.900 | 0,1 |
| 25-2-2026 | 17.200 | 17.000 | 17.000 | 16.500 | 16.900 | ▼ −1,74% | 10.200 | 0,2 |
| 24-2-2026 | 16.900 | 16.900 | 17.400 | 16.900 | 17.200 | ▲ +1,78% | 35.600 | 0,6 |
| 23-2-2026 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 16.900 | 16.900 | ▼ −0,59% | 19.100 | 0,3 |
| 13-2-2026 | 16.300 | 16.400 | 17.000 | 16.400 | 17.000 | ▲ +4,29% | 1.500 | 0,0 |
| 12-2-2026 | 16.950 | 16.500 | 16.500 | 16.300 | 16.300 | ▼ −3,83% | 19.800 | 0,3 |
| 11-2-2026 | 16.700 | 16.500 | 17.100 | 16.400 | 16.950 | ▲ +1,50% | 10.300 | 0,2 |
| 10-2-2026 | 17.400 | 17.200 | 17.200 | 16.300 | 16.700 | ▼ −4,02% | 68.400 | 1,1 |
| 9-2-2026 | 17.850 | 18.000 | 18.000 | 17.400 | 17.400 | ▼ −2,52% | 7.900 | 0,1 |
| 6-2-2026 | 18.550 | 19.800 | 19.800 | 17.800 | 17.850 | ▼ −3,77% | 163.300 | 3,1 |
| 5-2-2026 | 17.350 | 18.550 | 18.550 | 18.550 | 18.550 | ▲ +6,92% | 24.300 | 0,5 |
| 4-2-2026 | 16.250 | 17.350 | 17.350 | 17.350 | 17.350 | ▲ +6,77% | 15.400 | 0,3 |
| 3-2-2026 | 15.200 | 16.250 | 16.250 | 16.250 | 16.250 | ▲ +6,91% | 37.600 | 0,6 |
| 2-2-2026 | 14.250 | 15.200 | 15.200 | 15.200 | 15.200 | ▲ +6,67% | 62.300 | 0,9 |
| 30-1-2026 | 14.350 | 14.350 | 14.350 | 14.250 | 14.250 | ▼ −0,70% | 300 | 0,0 |
| 29-1-2026 | 13.900 | 14.000 | 14.350 | 14.000 | 14.350 | ▲ +3,24% | 400 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 6/62 · 29-1-2026 – 18-3-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 30-5-2019
Dữ liệu khác của TN1
Phân tích kỹ thuật TN1Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TN1Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TN1Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TN1Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TN1Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TN1Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TN1Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TN1Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TN1Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TN1Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TN1Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TN1Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TN1Công ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TN1 (CTCP Rox Key Holdings) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 30-5-2019 tới nay, tổng cộng 1.850 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 11.850 đồng, tăng 0,85%, khối lượng 2.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 2.535 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TN1 tăng mạnh nhất vào năm 2019 (77,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (56,5%).
