Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:49:26
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo TNH
CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH
TNH HOSPITAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
7.440
▼ −110 (▼ −1,46%)
trong phiên · 13:49:26

Cân đối kế toán TNH

Cân đối kế toán TNH theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn246,1298,0620,3192,8193,7179,7340,9203,0191,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,755,6201,373,8133,623,41,01,012,1
      1. Tiền53,755,6201,373,8133,623,41,01,012,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn154,1220,5400,5103,647,9144,3335,3198,6176,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng27,614,213,115,718,526,50,20,20,2
      2. Trả trước cho người bán126,3204,2387,287,825,2113,7335,0176,3176,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,22,10,10,14,24,20,122,10,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho29,913,914,614,911,911,34,63,22,0
      1. Hàng tồn kho29,913,914,614,911,911,34,63,22,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,58,03,80,50,30,60,00,20,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,73,91,10,50,30,60,00,20,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,64,02,70,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.627,32.246,01.510,31.201,41.092,2977,4539,0312,0253,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn96,096,00,00,00,00,04,215,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,04,215,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác96,096,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.777,11.760,01.006,51.049,6955,6888,5415,665,159,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.661,81.681,4925,1968,1941,1875,8401,759,859,7
      - Nguyên giá0,00,038,637,637,612,40,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,6-1,7-0,8-0,30,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,038,637,637,612,40,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,6-1,7-0,8-0,30,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình115,378,681,481,414,512,613,85,20,2
      - Nguyên giá0,00,038,637,637,612,40,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,6-1,7-0,8-0,30,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,036,035,936,812,10,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,038,637,637,612,40,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0-2,6-1,7-0,8-0,30,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn677,5288,2433,25,90,03,9104,2229,6190,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang677,5288,2433,25,90,03,9104,2229,6190,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,020,010,096,074,738,50,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,096,074,738,50,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,020,010,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác76,681,924,614,025,234,515,12,42,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn76,681,924,614,025,234,515,12,42,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.873,42.544,12.130,61.394,11.285,91.157,1880,0515,0444,0
  A. Nợ phải trả1.118,1695,1407,0473,3505,7519,6351,475,385,7
    I. Nợ ngắn hạn274,2161,9224,2284,4259,2136,598,449,347,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn197,4120,7197,3258,6228,798,062,124,520,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn51,524,112,915,122,026,620,79,73,6
      4. Người mua trả tiền trước1,21,11,04,01,40,96,75,013,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,61,53,61,71,60,64,34,50,1
      6. Phải trả người lao động17,412,37,95,04,66,54,51,71,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,81,91,50,00,93,70,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,30,00,00,00,10,03,88,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn843,9533,1182,8188,9246,5383,1253,026,138,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn843,9533,1182,8181,7239,0375,3250,626,138,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,07,37,57,82,40,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.755,31.849,01.723,5920,8780,2637,5528,5439,7358,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.755,31.849,01.723,5920,8780,2637,5528,5439,7358,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.658,01.441,8958,7518,7415,0415,0415,0350,0350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần42,7258,9259,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,50,0-0,70,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,2100,3389,9402,1365,2222,5113,589,78,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước100,355,0250,7261,5222,5113,524,78,30,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-93,145,3139,3140,6142,7109,088,881,48,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát47,948,0116,60,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.873,42.544,12.130,61.394,11.285,91.157,1880,0515,0444,0

Cân đối kế toán TNH theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn111,5199,1251,3276,6346,2374,5404,8338,9335,9495,8620,1419,9635,8141,5192,5218,6224,0180,4193,4222,9204,9178,0179,9196,5149,7206,1340,9301,8203,0191,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,249,453,736,142,483,356,847,321,581,7201,3162,4496,637,673,8150,4118,8117,5133,675,744,913,223,44,62,62,21,00,61,012,1
      1. Tiền27,249,453,736,142,431,356,847,321,581,7201,332,4466,637,673,8150,4118,89,7133,624,244,913,223,44,62,62,21,00,61,012,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,052,00,00,00,00,00,0130,030,00,00,00,00,0107,80,051,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,4116,9154,2209,0281,4268,7318,6263,2298,6398,5400,5240,9125,391,6103,754,790,947,247,7133,9145,6152,7144,5183,2138,7195,9335,3282,3198,6176,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,97,427,728,429,615,517,224,221,88,313,133,327,018,015,842,335,516,89,427,326,927,926,714,87,00,00,20,00,20,2
      2. Trả trước cho người bán25,6108,4126,3178,3246,9249,2299,3237,8275,8390,2387,2207,198,273,687,88,251,226,434,1101,9114,6120,5113,7163,0127,4190,2335,0260,3176,3176,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác-0,11,10,22,34,94,12,11,11,00,10,10,50,00,00,14,14,14,04,24,74,04,44,25,44,35,60,122,022,10,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho23,124,729,823,014,514,613,915,811,411,714,614,312,010,814,612,913,615,511,912,713,911,511,37,97,97,64,63,83,22,0
      1. Hàng tồn kho23,124,729,823,014,514,613,915,811,411,714,614,312,010,814,612,913,615,511,912,713,911,511,37,97,97,64,63,83,22,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,88,18,68,57,97,815,512,64,43,93,62,31,91,50,40,60,70,20,30,50,50,60,60,70,50,40,00,00,20,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,83,23,84,44,73,911,69,71,41,30,91,51,31,50,40,50,70,10,30,50,50,60,60,70,50,00,00,00,20,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,04,94,63,93,23,93,92,93,02,62,70,80,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.912,72.757,12.624,82.510,92.388,92.259,62.141,72.175,01.998,51.635,31.515,81.536,81.469,91.327,01.201,71.135,31.102,41.108,61.092,21.024,51.029,61.015,0978,7890,2830,9746,1539,0307,8312,0253,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn96,096,096,096,096,096,00,082,582,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,74,20,015,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,74,20,015,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác96,096,096,096,096,096,00,082,582,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.758,91.774,51.782,91.766,41.780,81.760,71.700,01.078,71.083,1978,51.003,61.019,51.029,01.034,6995,71.003,6972,5946,7955,6897,3899,0891,3900,9815,9412,8417,0415,664,165,159,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.636,31.650,81.667,61.650,11.663,11.675,21.621,4999,41.003,2897,8923,8939,2948,3953,6954,1961,6930,1932,5941,1885,5887,0878,9887,9802,6399,4403,3401,759,059,859,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,059,559,559,559,538,638,638,637,637,637,637,637,637,624,924,912,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0-3,6-3,4-3,3-2,7-2,6-2,3-2,1-1,8-1,7-1,4-1,2-0,9-0,8-0,6-0,5-0,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,059,559,559,559,538,638,638,637,637,637,637,637,637,624,924,912,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0-3,6-3,4-3,3-2,7-2,6-2,3-2,1-1,8-1,7-1,4-1,2-0,9-0,8-0,6-0,5-0,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình122,6123,7115,3116,3117,685,578,679,380,080,779,780,280,780,941,742,042,414,114,511,812,012,313,013,313,413,613,85,25,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,059,559,559,559,538,638,638,637,637,637,637,637,637,624,924,912,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0-3,6-3,4-3,3-2,7-2,6-2,3-2,1-1,8-1,7-1,4-1,2-0,9-0,8-0,6-0,5-0,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,056,056,156,356,836,036,336,435,835,936,236,336,636,824,324,412,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,059,559,559,559,538,638,638,637,637,637,637,637,637,624,924,912,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,0-3,6-3,4-3,3-2,7-2,6-2,3-2,1-1,8-1,7-1,4-1,2-0,9-0,8-0,6-0,5-0,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn998,6817,0669,3548,9404,3306,7283,8877,9704,6543,3433,8365,4296,0145,160,05,50,528,20,00,00,03,93,944,2400,3308,1104,2240,6229,6190,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0240,60,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang998,6817,0669,3548,9404,3306,7283,8877,9704,6543,3433,8365,4296,0145,160,05,50,528,20,00,00,03,93,944,2400,3308,1104,20,0229,6190,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,020,020,020,020,010,010,010,010,096,096,096,096,074,774,774,774,774,774,774,738,50,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,096,096,096,074,774,774,774,774,774,774,738,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,020,020,020,020,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,269,776,579,687,876,381,969,762,046,732,519,612,415,514,115,418,422,425,228,231,533,135,530,117,917,315,13,12,42,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn59,269,776,579,687,876,381,969,762,046,724,619,612,415,514,115,418,422,425,228,231,533,135,530,117,917,315,13,12,42,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.024,22.956,32.876,12.787,62.735,22.634,12.546,52.513,92.334,52.131,22.135,81.956,72.105,71.468,51.394,21.353,91.326,41.289,01.285,71.247,41.234,51.193,01.158,61.086,7980,6952,2880,0609,6515,0444,0
  A. Nợ phải trả1.340,81.247,31.122,21.013,7940,7820,4693,3799,2629,0464,2406,6377,6575,4523,2472,9475,2491,9492,7506,3500,1547,3540,3520,4477,9405,1403,8351,4154,875,385,7
    I. Nợ ngắn hạn301,6270,7278,2217,0198,2127,6161,9288,3271,8218,9222,1199,6269,6284,0283,9269,9278,1261,5167,8155,5188,3107,6136,4138,0118,872,698,4154,849,347,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn215,6214,6202,3158,4150,588,9122,4255,3238,4197,6197,3169,6243,3258,8258,6232,2245,6234,5136,7126,1139,471,598,088,982,538,462,1135,024,520,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn61,030,951,634,626,120,423,518,218,610,112,714,015,413,215,125,021,118,322,023,640,328,026,624,213,813,120,70,09,73,6
      4. Người mua trả tiền trước1,91,62,22,31,61,61,11,11,21,21,01,11,21,14,03,22,11,61,41,00,91,00,96,810,917,56,712,45,013,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,10,82,42,31,41,21,52,13,31,92,65,52,52,71,21,91,20,52,32,21,01,00,50,92,83,64,34,84,50,1
      6. Phải trả người lao động18,717,417,417,515,013,712,310,99,78,27,98,36,38,15,07,47,35,64,61,55,02,46,55,95,40,04,5-1,01,71,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,62,92,01,62,01,60,80,60,50,00,60,90,60,00,00,00,90,90,90,90,93,73,74,53,30,00,00,50,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,42,00,20,21,60,20,30,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,80,00,16,70,10,00,03,23,88,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.039,2976,6844,0796,7742,6692,8531,4511,0357,2245,3184,5178,0305,8239,2188,9205,3213,8231,2338,5344,6358,9432,7384,0339,9286,3331,1253,00,026,138,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.039,2976,6844,0796,7742,6692,8531,4511,0356,7245,3182,80,0298,9232,0181,7198,0206,4223,7331,0337,1351,3425,0376,3337,7284,0328,8250,60,026,138,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0171,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,96,97,27,37,37,47,57,57,67,67,77,82,22,32,32,40,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.683,41.709,01.753,81.773,81.794,41.813,71.853,11.714,61.705,41.666,91.729,21.579,11.530,3945,3921,3878,7834,5796,4779,4747,3687,3652,7638,2608,8575,5548,4528,5454,8439,7358,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.683,41.709,01.753,81.773,81.794,41.813,71.853,11.714,61.705,41.666,91.729,21.579,11.530,3945,3921,3878,7834,5796,4779,4747,3687,3652,7638,2608,8575,5548,4528,5454,8439,7358,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.658,01.658,01.658,01.441,81.441,81.441,81.441,81.101,71.102,41.102,4958,7958,7958,7518,7518,7518,7518,7518,7415,0415,0415,0415,0415,0415,0415,0415,0415,0415,0350,0350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần42,742,742,7258,9258,9258,9259,0259,0259,0259,0259,0259,0259,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,0-0,7-0,7-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-63,1-39,15,825,746,365,5104,2305,9296,6258,1395,6361,4312,6426,5402,6359,9315,8277,6364,4332,3272,3237,7223,2193,8160,5133,4113,539,889,78,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,27,2100,3100,3100,3100,354,9243,1243,2246,2250,7250,7250,7402,1261,5261,5261,5261,5222,5222,5222,5222,5113,5113,5113,5113,524,70,08,30,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-70,3-46,3-94,5-74,6-54,0-34,849,262,853,411,9144,9110,762,024,5141,198,554,316,1141,9109,849,815,2109,780,347,019,988,839,881,48,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát46,647,947,947,947,948,048,248,148,148,1116,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.024,22.956,32.876,12.787,62.735,22.634,12.546,52.513,92.334,52.131,22.135,81.956,72.105,71.468,51.394,21.353,91.326,41.289,01.285,71.247,41.234,51.193,01.158,61.086,7980,6952,2880,0609,6515,0444,0

Báo cáo khác của TNH

Dữ liệu khác của TNH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH (mã TNH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TNH.