Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TNH
CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH
TNH HOSPITAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
5.820
▼ −40 (▼ −0,68%)

Room ngoại TNH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TNH theo thời gian

1256 ngày
-4,42%11,59%27,61%43,62%59,63%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 70%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 88.251.610 cổ phiếu TNH, tương đương 53,23% vốn, trên trần sở hữu 70%. Room còn lại 27.808.350 cổ phiếu (16,77% vốn), khoảng 162 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 55,21% (21-5-2025), thấp nhất 0,00% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TNH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202653,31%53,23%▼ −0,08 điểm %-137.300
1 tháng28-8-202653,49%53,23%▼ −0,26 điểm %-432.709
3 tháng3-7-202653,76%53,23%▼ −0,53 điểm %-886.727
1 năm2-10-202554,72%53,23%▼ −1,49 điểm %9.353.470
3 năm3-10-202344,71%53,23%▲ +8,52 điểm %45.386.170

Sở hữu nước ngoài TNH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202653,23%▼ −0,03 điểm %88.251.61070%27.808.350
9-202653,26%▼ −0,23 điểm %88.297.71070%27.762.250
8-202653,49%▲ +0,00 điểm %88.684.31970%27.375.641
7-202653,48%▼ −0,58 điểm %88.676.40770%27.383.553
6-202654,07%▼ −0,15 điểm %89.644.03770%26.415.923
5-202654,22%▼ −0,53 điểm %89.897.71870%26.162.242
4-202654,76%▼ −0,23 điểm %90.784.59670%25.275.364
3-202654,99%▲ +0,04 điểm %91.171.29070%24.888.670
2-202654,94%▲ +0,08 điểm %91.098.45970%24.961.501
1-202654,86%▲ +0,13 điểm %90.966.13570%25.093.825
12-202554,74%▲ +0,04 điểm %90.751.74970%25.308.211
11-202554,69%▼ −0,01 điểm %90.682.72470%25.377.236
10-202554,70%▼ −0,07 điểm %90.696.28470%25.363.676
9-202554,77%▲ +0,14 điểm %78.967.84070%21.959.049
8-202554,63%▼ −0,26 điểm %78.766.64170%22.160.248
7-202554,89%▲ +0,13 điểm %79.139.68370%21.787.206
6-202554,76%▼ −0,36 điểm %78.946.48270%21.980.407
5-202555,11%▲ +0,20 điểm %79.462.97270%21.463.917
4-202554,91%▲ +2,14 điểm %79.169.00470%21.757.885
3-202552,77%▼ −0,85 điểm %76.089.11870%24.837.771
2-202553,62%▲ +1,07 điểm %77.312.97370%23.613.916
1-202552,55%▲ +3,06 điểm %75.771.98970%25.154.900
12-202449,50%▲ +0,20 điểm %71.366.92370%29.559.966
11-202449,29%▼ −0,37 điểm %61.804.28070%25.959.326
10-202449,67%▲ +1,69 điểm %54.721.71770%22.400.489
9-202447,98%▲ +0,64 điểm %52.859.84270%24.262.364
8-202447,34%▲ +0,01 điểm %52.159.50670%24.962.700
7-202447,34%▲ +8,37 điểm %52.151.17649%1.834.368
6-202438,96%▲ +1,19 điểm %42.955.31249%11.064.532
5-202437,77%▼ −1,74 điểm %41.638.99049%12.380.854
4-202439,51%▼ −0,44 điểm %43.560.41549%10.459.429
3-202439,96%▼ −3,13 điểm %44.050.57549%9.969.269
2-202443,09%▲ +0,59 điểm %47.499.73549%6.520.109
1-202442,50%▲ +0,20 điểm %46.850.26549%7.169.579
12-202342,30%▼ −2,04 điểm %40.551.91749%6.426.641
11-202344,34%▼ −0,28 điểm %42.507.28049%4.471.278
10-202344,62%▼ −0,08 điểm %42.780.49349%4.198.065
9-202344,70%▲ +0,99 điểm %42.854.63749%4.123.921
8-202343,71%▲ +0,12 điểm %41.906.47349%5.072.085
7-202343,59%▼ −0,86 điểm %41.787.67949%5.190.879
6-202344,44%▲ +0,82 điểm %29.972.32949%3.071.855
5-202343,63%▲ +1,02 điểm %29.422.59049%3.621.594
4-202342,61%▲ +0,21 điểm %22.101.95549%3.316.794
3-202342,40%▼ −0,01 điểm %21.992.73049%3.426.019
2-202342,40%▼ −0,04 điểm %21.996.37849%3.422.371
1-202342,45%▲ +0,59 điểm %22.019.08749%3.399.662
12-202241,85%▲ +1,81 điểm %21.711.69149%3.707.058
11-202240,05%▲ +3,94 điểm %20.773.67049%4.645.079
10-202236,11%▲ +1,28 điểm %18.732.16849%6.686.581
9-202234,83%▲ +1,32 điểm %18.066.92049%7.351.829
8-202233,51%▲ +0,06 điểm %17.383.62549%8.035.124
7-202233,45%▼ −0,42 điểm %17.352.60049%8.066.149
6-202233,87%▲ +2,60 điểm %17.569.05049%7.849.699
5-202231,27%▲ +2,24 điểm %16.221.02549%9.197.724
4-202229,03%▲ +2,76 điểm %15.057.17549%10.361.574
3-202226,26%▲ +1,54 điểm %13.623.97549%11.794.774
2-202224,72%▲ +1,96 điểm %10.258.40049%10.076.600
1-202222,76%▲ +2,67 điểm %9.445.60049%10.889.400
12-202120,09%▼ −0,09 điểm %8.337.70049%11.997.300
11-202120,18%▲ +7,05 điểm %8.375.70049%11.959.300
10-202113,13%▲ +8,73 điểm %5.449.40049%14.885.600
9-20214,40%▲ +1,00 điểm %1.827.80049%18.507.200
8-20213,40%▲ +3,40 điểm %1.411.90049%18.923.100
7-20210,00%—00%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202688.251.610−28.50053,23%27.808.350
1-10-202688.280.110−17.60053,24%27.779.850
30-9-202688.297.710−45.30053,26%27.762.250
29-9-202688.343.010−21.90053,28%27.716.950
28-9-202688.364.910−24.00053,30%27.695.050
25-9-202688.388.910−56.90053,31%27.671.050
24-9-202688.445.810−49.50053,34%27.614.150
23-9-202688.495.310−27.40053,37%27.564.650
22-9-202688.522.710053,39%27.537.250
21-9-202688.522.710−54.50053,39%27.537.250
18-9-202688.577.210+41.00053,42%27.482.750
17-9-202688.536.210−24.20053,40%27.523.750
16-9-202688.560.410+21.79253,41%27.499.550
15-9-202688.538.618−21.90053,40%27.521.342
14-9-202688.560.518−25.80053,41%27.499.442
11-9-202688.586.318053,43%27.473.642
10-9-202688.586.318−17.00053,43%27.473.642
9-9-202688.603.318+34.30053,44%27.456.642
8-9-202688.569.018−18.30053,42%27.490.942
7-9-202688.587.318−41.70053,43%27.472.642
4-9-202688.629.018−30.30153,46%27.430.942
3-9-202688.659.319−25.00053,47%27.400.641
28-8-202688.684.319053,49%27.375.641
27-8-202688.684.319−1.90053,49%27.375.641
26-8-202688.686.219053,49%27.373.741
25-8-202688.686.219053,49%27.373.741
24-8-202688.686.219053,49%27.373.741
21-8-202688.686.219−12.42553,49%27.373.741
20-8-202688.698.644−17.20053,50%27.361.316
19-8-202688.715.844—53,51%27.344.116

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TNH