Số liệu tới phiên4-11-2026
Logo TNT
CTCP Tập đoàn TNT
TNT Group Joint Stock Company
9.590
▼ −10 (▼ −0,10%)

Khối ngoại mua bán TNT — trang 74

Mua bán ròng của khối ngoại với TNT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

18-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: -025-6-2026: 026-6-2026: -029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: -09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: -02-11-2026: 03-11-2026: 04-11-2026: -00-018-5-20264-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TNT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-1-20182.72000■ 00,00,0■ 0,012.455.320
18-1-20182.80000■ 00,00,0■ 0,012.455.320
17-1-20182.71000■ 00,00,0■ 0,0—
16-1-20182.86000■ 00,00,0■ 0,012.455.320
15-1-20182.910100▲ +100,00,0▲ +0,012.455.320
12-1-20182.88010.0000▲ +10.0000,00,0▲ +0,012.455.330
11-1-20183.01000■ 00,00,0■ 0,012.465.330
10-1-20182.90000■ 00,00,0■ 0,012.465.330
9-1-20182.82000■ 00,00,0■ 0,012.465.330
8-1-20182.82000■ 00,00,0■ 0,012.465.330
5-1-20182.7405000▲ +5000,00,0▲ +0,012.465.330
4-1-20182.74000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
3-1-20182.70000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
2-1-20182.76000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
29-12-20172.66000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
28-12-20172.85000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
27-12-20172.87000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
26-12-20172.87000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
25-12-20172.90000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
22-12-20172.93000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
21-12-20173.00000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
20-12-20172.98000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
19-12-20173.05000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
18-12-20172.96000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
15-12-20172.96000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
14-12-20172.93000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
13-12-20172.85000■ 00,00,0■ 0,012.465.830
12-12-20172.8603.0700▲ +3.0700,00,0▲ +0,012.465.830
11-12-20173.03000■ 00,00,0■ 0,012.468.900
8-12-20173.25000■ 00,00,0■ 0,012.468.900

Trang 74/137 · 8-12-2017 – 19-1-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-5-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TNT, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TNT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TNT (CTCP Tập đoàn TNT) theo từng phiên.

Phiên 4-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TNT (mua 1 tỉ đồng, bán 1 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 24.488.289 cổ phiếu.