Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:04:54
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TOT
CTCP Transimex Logistics
TRANSIMEX LOGISTICS CORPORATION
13.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:04:54

Kết quả kinh doanh TOT

Doanh thu và lợi nhuận TOT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 67Q4/2023: 69Q1/2024: 61Q2/2024: 64Q3/2024: 66Q4/2024: 65Q1/2025: 58Q2/2025: 71Q3/2025: 76Q4/2025: 84Q1/2026: 99Q2/2026: 104104Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 7Q4/2023: 4Q1/2024: 5Q2/2024: 7Q3/2024: 7Q4/2024: 5Q1/2025: 3Q2/2025: 8Q3/2025: 7Q4/2025: 7Q1/2026: 9Q2/2026: 99Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261049
Q1/2026999
Q4/2025847
Q3/2025767
Q2/2025718
Q1/2025583
Q4/2024655
Q3/2024667
Q2/2024647
Q1/2024615
Q4/2023694
Q3/2023677

Doanh thu và lợi nhuận TOT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 91Năm 2021: 103Năm 2022: 161Năm 2023: 248Năm 2024: 255Năm 2025: 290290Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 5Năm 2022: 13Năm 2023: 22Năm 2024: 23Năm 2025: 2424Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202529024
Năm 202425523
Năm 202324822
Năm 202216113
Năm 20211035
Năm 2020919

Báo cáo tài chính gốc TOT theo kỳ

49 tệp

49 tệp báo cáo TOT trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TOT

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TOT.

Kết quả kinh doanh TOT theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh290,2255,1248,4160,6103,390,688,673,060,047,042,855,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)290,2255,1248,4160,6103,390,688,673,060,047,042,855,7
4. Giá vốn hàng bán232,1203,4194,5126,187,675,776,759,152,340,537,248,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,151,753,934,515,715,011,913,97,76,55,67,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
7. Chi phí tài chính3,21,92,00,70,30,20,00,10,10,70,80,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,21,92,00,60,30,20,00,10,10,70,80,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,80,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,227,924,018,111,88,77,25,94,95,86,15,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,621,927,915,83,66,24,77,92,7-0,0-1,31,0
12. Thu nhập khác1,07,50,10,53,33,80,00,00,10,16,15,0
13. Chi phí khác0,00,30,10,00,90,00,00,00,00,00,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,07,2-0,10,52,53,80,00,00,10,16,14,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,629,127,816,36,010,04,77,92,80,14,85,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,36,05,63,31,31,40,91,60,60,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,36,05,63,31,31,40,91,60,60,00,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,323,122,113,04,78,63,86,32,30,14,65,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,323,122,113,04,78,63,86,32,30,14,65,6

Kết quả kinh doanh TOT theo quý

tỉ đồng

23 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh104,598,684,576,171,558,264,665,664,160,968,767,457,954,461,839,531,528,226,515,812,112,99,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)104,598,684,576,171,558,264,665,664,160,968,767,457,954,461,839,531,528,226,515,812,112,99,6
4. Giá vốn hàng bán85,080,967,560,554,748,355,849,750,546,956,052,148,337,642,429,429,624,622,413,511,711,58,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,417,717,015,516,79,88,716,013,514,012,715,39,616,819,510,01,83,64,22,30,41,41,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,90,70,60,70,80,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính1,41,20,80,70,90,80,70,50,30,30,20,50,60,60,30,20,10,00,10,00,00,20,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,41,20,80,70,90,80,00,00,30,30,00,50,60,60,30,20,10,00,10,00,00,20,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,40,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,57,18,27,16,36,27,67,06,77,26,96,71,88,69,82,82,72,83,10,91,31,31,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,09,78,37,910,33,50,58,46,56,55,58,17,27,69,47,1-1,00,81,01,3-1,0-0,1-0,5
12. Thu nhập khác0,01,10,01,80,10,117,20,12,10,00,00,3-0,30,30,00,00,10,00,80,10,20,10,2
13. Chi phí khác0,00,00,01,0-0,10,112,00,20,10,00,00,0-0,30,70,00,00,00,00,80,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,01,10,00,80,20,05,3-0,22,00,0-0,00,3-0,0-0,40,0-0,00,10,0-0,00,10,10,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,010,98,48,710,53,55,78,38,66,55,58,47,27,29,47,1-0,90,80,91,4-0,90,0-0,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,32,21,71,82,10,71,21,71,81,31,11,71,41,41,91,4-0,20,20,20,20,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,32,21,71,82,10,71,21,71,81,31,11,71,41,41,91,4-0,20,20,20,20,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,88,76,66,98,42,84,66,66,75,24,46,75,75,87,55,6-0,80,60,71,2-0,90,0-0,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,88,76,66,98,42,84,66,66,75,24,46,75,75,87,55,6-0,80,60,71,2-0,90,0-0,4

Báo cáo khác của TOT

Dữ liệu khác của TOT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Transimex Logistics (mã TOT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 290 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng, tăng 5,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 104 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.