Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 893 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACC, AMV, APH, BCC, BSR · Xem bảng →
Logo TRS
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải
Tracimexco - Supply Chains and Agency Services JSC
30.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TRS — trang 59

Mua bán ròng của khối ngoại với TRS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TRS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
8-11-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
7-11-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
6-11-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
5-11-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
4-11-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
1-11-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
31-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
30-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
29-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
28-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
25-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
24-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
23-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
22-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
21-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
18-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
17-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
16-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
15-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
14-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
11-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
10-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
9-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
8-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
7-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
4-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
3-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
2-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
1-10-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678
30-9-201935.00000■ 00,00,0■ 0,01.401.678

Trang 59/93 · 30-9-2019 – 8-11-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-9-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TRS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TRS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TRS (CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TRS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -1.706 cổ phiếu.