Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TRS
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải
Tracimexco - Supply Chains and Agency Services JSC
30.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TRS — trang 8

Mua bán ròng của khối ngoại với TRS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 005-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TRS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
15-12-202531.40000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
12-12-202530.10000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
11-12-202530.60000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
10-12-202530.80000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
9-12-202530.40000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
8-12-202530.40000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
5-12-202530.40000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
4-12-202530.40000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
3-12-202530.40000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
2-12-202531.50000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
1-12-202531.50000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
28-11-202531.50000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
27-11-202534.00000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
26-11-202531.10000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
25-11-202530.20000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
24-11-202530.20000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
21-11-202530.20000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
20-11-202530.00000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
19-11-202531.30000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
18-11-202531.30000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
17-11-202531.10000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
14-11-202531.10000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
13-11-202531.10000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
12-11-202531.10000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
11-11-202531.10000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
10-11-202531.30000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
7-11-202531.10000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
6-11-202531.30000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
5-11-202531.00000■ 00,00,0■ 0,0-1.484
4-11-202531.30000■ 00,00,0■ 0,0-1.484

Trang 8/93 · 4-11-2025 – 15-12-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-9-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TRS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TRS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TRS (CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TRS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -1.706 cổ phiếu.