Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 416 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, BT6, CKV · Xem bảng →
Logo TST
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông
Telecommunication Technical Service Joint Stock Company
10.200
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:40:52

Kết quả kinh doanh TST

Doanh thu và lợi nhuận TST theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2021: 7Q2/2021: 28Q3/2021: 5Q4/2021: 55Q1/2022: 2Q2/2022: 28Q3/2022: 7Q1/2023: 0Q2/2023: 155Q1/2021Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2021: -3Q2/2021: 0Q3/2021: 0Q4/2021: 3Q1/2022: -2Q2/2022: -4Q3/2022: -0Q1/2023: -1Q2/2023: -13-4Q1/2021Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2023——
Q2/20231-1
Q1/20230-1
Q4/2022——
Q3/20227-0
Q2/202228-4
Q1/20222-2
Q4/2021553
Q3/202150
Q2/2021280
Q1/20217-3

Doanh thu và lợi nhuận TST theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2019: 95Năm 2020: 94Năm 2021: 95Năm 2022: 51Năm 2023: 10Năm 2025: 595Năm 2019Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2019: 1Năm 2020: 0Năm 2021: -0Năm 2022: -28Năm 2023: -6Năm 2025: -31-28Năm 2019Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255-3
Năm 202310-6
Năm 202251-28
Năm 202195-0
Năm 2020940
Năm 2019951

Báo cáo tài chính gốc TST theo kỳ

174 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2024—————
2023—————
2022—
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

174 tệp báo cáo TST trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TST theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,410,451,495,193,694,8125,0225,5116,577,367,697,3105,2292,0432,2217,8168,1149,584,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,410,451,495,193,594,8125,0225,5116,577,367,697,3105,2292,0432,1217,8168,1149,584,3
4. Giá vốn hàng bán2,37,448,986,181,183,1103,7201,597,362,953,580,6102,6243,0373,7187,0146,0124,668,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,12,92,59,012,411,721,424,019,214,414,116,72,548,958,530,822,224,816,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,20,00,03,60,20,10,40,20,40,50,66,10,74,16,71,60,1
7. Chi phí tài chính0,20,96,02,23,73,93,93,86,10,80,62,86,028,86,02,41,81,30,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,91,32,23,73,83,83,51,30,80,51,93,86,24,61,41,41,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0-0,00,10,70,31,01,32,00,80,60,50,3-5,60,30,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,10,20,72,02,13,82,32,02,41,72,08,25,81,61,90,31,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,97,522,66,27,49,212,315,19,811,69,411,722,417,424,214,212,59,87,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,0-5,5-26,10,51,40,54,32,63,40,92,71,6-27,0-4,923,416,812,715,07,4
12. Thu nhập khác0,150,80,10,00,00,40,10,911,22,91,44,63,90,80,90,72,81,40,3
13. Chi phí khác0,650,61,70,71,10,11,30,17,10,00,52,31,91,00,50,83,20,40,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,50,3-1,7-0,7-1,10,3-1,20,84,12,91,02,31,9-0,30,3-0,1-0,41,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,5-5,3-27,7-0,20,30,83,03,47,53,73,63,8-25,0-5,223,716,612,315,97,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,50,00,00,10,10,40,02,10,10,10,10,10,23,02,52,13,72,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,50,00,00,10,10,40,02,10,10,10,10,10,23,02,52,13,72,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,5-5,7-27,8-0,20,20,82,63,45,53,73,53,7-25,1-5,420,814,110,212,25,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,00,00,00,10,10,00,41,20,00,10,30,60,25,70,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,5-5,7-27,8-0,30,10,72,63,14,23,73,53,4-25,8-5,615,114,110,212,25,2

Kết quả kinh doanh TST theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2008 → Quý 2/2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2023Quý 1/2023Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,00,07,528,42,255,44,927,87,039,215,928,69,867,414,613,51,655,851,113,44,9107,638,622,157,361,118,421,116,837,118,914,66,729,520,019,20,722,048,122,25,542,224,717,021,4113,891,576,810,5224,2126,078,911,8347,964,334,63,791,156,115,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,30,9-0,00,0-0,20,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,20,10,00,0-85,986,30,00,00,90,00,00,0-0,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,00,07,528,42,255,44,927,87,039,215,928,69,867,414,613,51,655,851,013,44,9107,638,422,157,360,717,521,116,837,318,714,66,729,519,919,20,722,048,122,25,542,024,717,021,4113,691,476,810,5310,239,778,911,8347,064,334,63,791,256,115,3
4. Giá vốn hàng bán1,10,26,527,52,548,03,124,38,138,511,122,28,363,89,310,71,744,140,110,14,498,932,515,952,053,513,316,014,329,216,110,45,722,416,615,70,717,639,218,56,741,518,520,815,597,182,957,39,4271,727,470,96,7311,056,927,92,077,148,611,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,1-0,21,00,9-0,37,41,83,5-1,00,84,86,51,53,65,32,8-0,111,710,93,30,58,75,96,35,37,34,25,12,58,12,64,21,17,13,33,6-0,04,48,93,7-1,20,56,1-3,76,016,58,519,51,238,512,38,05,136,07,46,71,814,17,53,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,20,00,00,80,00,00,10,70,00,00,00,03,60,00,20,30,20,00,00,00,00,00,0-0,00,20,1-0,00,20,00,00,20,10,30,10,90,20,00,00,00,40,00,02,80,20,25,23,1-4,42,40,01,91,90,20,02,43,21,5
7. Chi phí tài chính0,10,70,20,40,40,50,60,60,60,50,91,01,11,20,90,80,90,80,80,91,21,81,10,50,40,60,40,10,30,40,20,30,10,20,20,10,20,40,80,50,72,91,11,60,7-2,211,97,95,82,52,80,60,85,90,40,30,30,70,40,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,70,20,40,40,50,60,60,60,80,91,01,11,20,90,80,90,80,80,91,21,81,10,30,40,40,00,10,30,20,20,10,10,10,10,10,20,20,70,80,20,20,81,60,30,8-0,82,30,60,60,50,30,01,40,00,60,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,00,0-0,40,00,2-0,00,10,00,80,2-0,10,00,20,30,40,00,10,40,40,00,50,30,40,00,70,70,50,00,30,10,40,00,0-0,20,20,00,0-0,20,20,00,0-0,10,10,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,10,10,0-0,00,00,00,7-0,40,90,80,70,00,61,50,11,60,60,11,8-0,00,90,11,31,00,40,00,8-0,60,60,60,11,00,5-0,10,30,6-0,81,60,54,22,41,30,24,80,10,20,14,00,10,80,31,50,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,71,30,84,31,53,71,32,41,60,92,14,02,30,62,91,54,17,05,01,64,33,24,21,17,94,63,42,73,23,92,32,62,83,52,33,52,01,86,41,22,48,43,14,52,25,93,74,32,913,28,32,32,311,52,53,11,25,32,83,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,7-2,2-0,0-4,0-2,23,40,70,5-3,20,32,71,3-2,52,50,93,8-5,84,15,3-0,1-5,02,60,44,9-4,72,80,12,8-2,13,00,01,7-2,74,10,2-0,1-2,32,11,12,3-4,5-11,43,1-11,42,711,3-9,56,3-2,621,2-3,47,31,916,66,32,80,19,07,50,9
12. Thu nhập khác0,033,50,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,10,01,00,00,1-0,00,00,10,50,50,00,023,00,50,50,01,10,01,60,00,80,00,90,41,20,32,50,33,20,00,6-0,02,70,00,90,00,80,00,00,00,50,2-0,00,01,21,1-0,4
13. Chi phí khác0,032,00,00,10,00,00,30,30,1-0,91,01,00,00,70,00,00,01,30,00,10,00,00,00,00,019,40,20,10,00,00,00,00,0-1,10,1-0,21,70,81,10,10,0-0,00,10,20,00,30,10,50,20,30,10,10,00,40,20,10,10,90,80,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,01,50,0-0,10,0-0,0-0,3-0,3-0,11,5-1,0-1,0-0,0-0,7-0,01,0-0,0-1,2-0,0-0,00,10,40,4-0,0-0,03,60,30,40,01,10,01,6-0,01,9-0,11,1-1,30,4-0,72,40,33,3-0,10,5-0,02,4-0,10,4-0,20,5-0,0-0,1-0,00,1-0,0-0,1-0,10,30,3-0,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,7-0,8-0,0-4,1-2,23,40,40,3-3,31,81,70,3-2,51,80,94,7-5,93,05,3-0,1-4,93,00,84,9-4,76,40,43,3-2,14,10,03,2-2,76,10,11,0-3,62,50,44,7-4,2-8,13,0-10,92,713,7-9,76,7-2,821,7-3,47,21,916,66,32,60,09,37,80,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,50,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,20,20,00,00,20,00,00,02,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,20,20,90,00,00,00,80,61,10,50,91,10,50,03,40,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,50,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,20,20,00,00,20,00,00,02,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,20,20,90,00,00,00,80,61,10,50,91,10,50,03,40,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,7-1,2-0,0-4,1-2,23,30,40,3-3,31,71,70,3-2,51,70,94,7-5,92,85,1-0,1-4,92,90,84,9-4,74,30,43,2-2,14,00,03,2-2,76,00,11,0-3,62,40,44,7-4,2-8,13,0-10,72,512,9-9,76,7-2,820,9-4,06,11,415,75,22,20,06,07,80,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,7-0,10,1-0,0-0,10,0-0,0-0,3-0,10,4-0,1-0,20,00,6-0,1-0,1-0,30,9-0,2-0,2-0,41,0-0,20,0-0,41,4-0,10,2-0,20,2-0,20,1-0,11,20,0-0,5-1,00,3-0,12,1-2,10,00,3-0,91,25,6-6,24,7-1,47,6-0,50,20,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,9-1,1-0,2-4,0-2,13,30,40,5-3,21,31,80,5-2,51,10,94,8-5,61,95,20,1-4,51,91,04,9-4,32,90,53,0-1,93,80,23,1-2,64,80,01,5-2,52,10,52,5-2,1-8,22,7-9,91,37,3-3,52,0-1,413,2-3,55,91,415,75,22,20,06,07,80,1

Báo cáo khác của TST

Dữ liệu khác của TST

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông (mã TST): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng.

Quý gần nhất (Q2/2023): doanh thu 1 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.