Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TTL
Tổng Công ty Thăng Long - CTCP
Thang Long Joint Stock Corporation
8.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TTL

Cân đối kế toán TTL theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.021,92.425,32.421,21.790,61.628,71.239,01.087,71.032,51.075,61.501,61.688,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền509,5479,4317,9162,675,0256,1166,6201,9153,3181,6171,2
      1. Tiền369,5454,4185,9161,666,6107,2135,5103,757,8135,9126,8
      2. Các khoản tương đương tiền140,025,0132,01,08,3149,031,198,295,545,744,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn127,658,461,240,833,132,356,319,919,619,70,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn127,658,461,240,833,132,356,319,919,619,70,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.528,51.061,91.221,51.088,51.106,9716,1672,9643,0674,41.125,61.190,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng568,4461,1424,9442,6402,2451,9434,5408,0446,6731,11.189,9
      2. Trả trước cho người bán825,6595,6789,6587,8718,8321,6313,6309,9298,3442,844,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,03,410,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác299,5171,4171,5221,6146,8103,774,870,364,786,087,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-165,0-166,3-164,5-163,5-160,8-161,1-150,0-148,7-145,2-134,3-131,5
    IV. Tổng hàng tồn kho723,8708,2711,9411,2339,9192,3156,0140,4186,9149,4281,7
      1. Hàng tồn kho723,8708,2711,9411,2339,9192,3156,0140,4186,9149,4281,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác132,5117,4108,687,573,942,235,827,341,425,344,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,40,50,10,22,01,50,40,317,115,421,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ81,676,278,365,758,828,023,615,511,88,322,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước49,540,730,221,613,112,711,811,512,51,60,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn502,6318,2396,9486,0569,3313,3266,8246,6261,1278,4283,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,30,10,412,612,152,832,717,90,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,012,311,952,532,717,90,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,30,10,40,20,20,20,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định185,4257,9338,5393,9428,442,137,642,936,435,861,5
      1. Tài sản cố định hữu hình178,4250,6328,3385,5419,336,937,642,936,335,749,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,72,04,93,23,70,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,35,35,35,35,35,20,00,00,10,212,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,20,00,05,50,20,31,23,94,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,20,00,05,50,20,31,23,94,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn206,051,444,953,3101,8207,0189,7177,0200,0216,4205,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh182,227,621,129,476,1180,6183,0170,4193,3211,6185,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,83,83,83,83,83,86,76,76,711,726,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,8-6,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,020,020,020,021,922,70,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác111,08,813,026,227,05,96,68,423,522,212,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn111,08,813,026,227,05,86,17,522,320,412,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,10,50,91,31,80,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.524,62.743,52.818,12.276,62.198,01.552,31.354,41.279,11.336,71.779,91.972,1
  A. Nợ phải trả2.852,52.123,12.183,01.670,81.590,31.005,9809,7749,2775,61.195,01.402,9
    I. Nợ ngắn hạn2.633,32.101,82.105,61.566,81.355,3951,9761,4704,5730,31.105,81.251,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn888,1810,7726,3605,5263,4121,5103,756,6100,3132,9266,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn646,6434,5415,9428,9347,6316,1311,5289,2333,9500,1532,4
      4. Người mua trả tiền trước922,8662,4759,4312,4532,3394,5251,2245,6129,8265,5253,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,93,94,19,49,58,38,66,732,331,251,3
      6. Phải trả người lao động13,514,113,911,313,59,47,110,117,924,554,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,848,267,459,092,917,56,015,054,963,79,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,92,21,82,12,11,21,01,00,90,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác100,0124,9115,8136,291,780,768,575,555,284,181,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,81,01,82,32,83,74,94,93,92,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn219,121,477,4104,0235,053,948,344,745,389,2151,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,09,70,00,00,00,03,35,95,9
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác16,516,516,326,713,246,844,941,737,119,30,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn202,74,961,167,6221,77,13,43,04,863,9145,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu672,1620,4635,1605,8607,7546,4544,8529,9561,1584,9569,2
    I. Vốn chủ sở hữu672,1620,4635,1605,8607,7546,4544,8529,9561,1584,9569,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần52,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,40,50,2-0,10,0-0,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển25,025,025,025,021,621,621,521,521,917,910,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối96,746,554,330,739,644,344,026,146,678,574,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước46,554,330,725,826,631,426,125,022,314,3-9,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này50,2-7,823,64,913,013,017,91,124,364,283,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát78,977,484,479,075,49,48,111,121,417,413,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.524,62.743,52.818,12.276,62.198,01.552,31.354,41.279,11.336,71.779,91.972,1

Cân đối kế toán TTL theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 4/2015
TÀI SẢN498,7386,4718,5410,1486,2230,1459,6372,8445,2386,3441,9295,6424,9297,4662,0306,5320,5207,3444,6375,7264,5179,8293,6167,8180,094,7250,9190,8193,7149,2194,876,6166,0123,3323,2260,2280,7259,9—555,2472,0—
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.881,83.209,83.021,92.594,62.425,12.337,32.432,52.153,82.173,42.270,32.421,22.163,92.044,41.860,41.804,01.802,71.921,01.672,81.628,71.596,41.656,81.441,51.239,01.095,71.004,11.048,51.087,7968,6999,01.013,71.032,5975,4997,7998,51.075,61.126,11.241,50,01.501,60,00,01.688,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền621,5451,7509,5325,0232,1192,4479,4132,896,7186,4317,982,171,518,2162,653,092,940,275,0237,9276,7328,5256,1134,578,266,2166,644,099,3118,2201,9150,6141,4137,0153,3153,4172,9259,9181,6555,2472,0171,2
      1. Tiền570,7392,9369,5289,0191,1137,4454,492,896,7122,4185,940,169,517,2161,652,081,923,266,653,1129,5163,3107,259,231,633,6135,514,08,27,7103,79,019,138,057,868,574,5243,4135,9530,9456,3126,8
      2. Các khoản tương đương tiền50,858,8140,036,041,055,025,040,00,064,0132,042,02,01,01,01,011,017,08,3184,8147,2165,2149,075,246,632,631,130,091,1110,498,2141,6122,399,095,584,998,516,545,724,215,744,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn128,6127,6127,688,588,578,458,458,258,259,261,277,057,056,840,840,140,134,133,121,019,522,032,333,733,758,356,328,419,919,919,919,719,719,619,619,419,414,219,715,935,70,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,019,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,03,614,60,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,019,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,01,310,90,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn128,6127,6127,62,088,578,458,458,258,259,261,277,057,056,840,840,140,134,133,121,019,522,032,333,733,758,356,328,419,919,919,919,719,719,619,619,419,40,019,70,09,40,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.124,61.650,01.528,51.307,01.257,81.228,61.069,01.117,21.200,01.229,21.221,51.237,61.237,91.152,81.101,81.147,71.233,31.131,61.106,9959,8979,6803,2716,1675,3694,5725,0672,9698,0671,4672,9643,0620,2595,8578,6674,4675,1805,30,01.125,60,00,01.190,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng506,7454,8568,4459,7465,4436,0458,6425,1433,0428,8424,9450,4474,8420,6455,9390,4429,5375,1402,2387,0403,5416,3451,9394,0418,6416,3434,5414,8412,9400,2408,0351,7393,0362,9446,6413,3486,616,8731,123,726,91.189,9
      2. Trả trước cho người bán1.397,01.054,5825,6812,8768,4757,1595,7671,4737,9779,5789,6739,7709,3664,4587,8733,0756,2740,6718,8590,4583,7412,7321,6338,4337,4375,3313,6342,8334,8345,3309,9328,3264,2281,0298,3315,0360,611,2442,812,919,344,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,04,92,30,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,06,41,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,416,811,811,910,010,010,0-0,70,0-1,61,30,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác386,0305,8299,5200,8190,2201,8181,0185,2193,7185,4171,5210,9217,3231,2221,6185,2208,4176,7146,8143,6153,7135,3103,792,888,583,474,889,472,476,170,367,072,068,164,771,182,410,586,011,320,687,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-165,0-165,0-165,0-166,3-166,3-166,3-166,3-164,5-164,5-164,5-164,5-163,5-163,5-163,5-163,5-160,8-160,8-160,8-160,8-161,2-161,2-161,1-161,1-150,0-150,0-150,0-150,0-149,1-148,7-148,7-148,7-143,6-145,2-145,2-145,2-134,3-134,30,5-134,30,31,4-131,5
    IV. Tổng hàng tồn kho867,0836,7723,8752,3727,0719,5708,2728,6705,4685,9711,9663,3578,5534,6409,2472,0471,1392,0339,9310,9318,2237,1192,3208,4159,9164,1156,0164,0174,2170,3140,4155,9198,1218,0186,9239,1206,40,2149,4-2,12,2281,7
      1. Hàng tồn kho867,0836,7723,8752,3727,0719,5708,2728,6705,4685,9711,9663,3578,5534,6409,2472,0471,1392,0339,9310,9318,2237,1192,3208,4159,9164,1156,0164,0174,2170,3140,4155,9198,1218,0186,9239,1206,40,6149,4-1,83,6281,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,80,013,117,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác140,1143,8132,5121,7119,6118,4117,4117,0113,1109,6108,6103,999,598,189,589,983,574,873,966,762,750,742,243,837,935,035,834,234,232,327,328,942,745,241,439,137,5-0,325,30,30,644,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,33,31,43,10,30,40,50,00,30,00,10,20,31,00,21,12,00,42,01,53,01,91,52,22,20,30,41,72,30,50,32,016,717,717,119,922,310,115,412,816,521,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ84,389,781,671,574,877,176,280,077,377,878,375,772,872,465,769,365,561,358,852,647,136,128,029,323,922,923,620,920,320,315,515,714,814,011,814,714,4—8,3——22,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước53,550,849,547,144,640,940,737,035,531,830,228,126,524,723,619,516,013,113,112,712,612,712,712,311,811,811,811,611,611,611,511,311,313,612,54,40,8—1,6——0,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn568,4465,8502,6266,4285,8300,5318,2335,0347,9377,2397,0427,2445,6456,5488,9517,9557,0558,7569,3584,8574,0323,9313,3302,4303,1282,3266,8241,9234,9246,6246,6223,0246,0259,7261,1258,6272,0—278,4——283,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn91,80,30,30,20,20,10,10,10,10,40,413,112,712,612,612,712,412,212,112,112,356,152,851,950,450,632,719,19,217,917,91,91,90,00,00,10,1—0,0——0,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,712,312,312,312,512,212,011,911,912,055,952,50,050,40,032,719,19,217,917,90,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      5. Phải thu dài hạn khác91,80,30,30,20,20,10,10,10,10,40,40,40,40,20,20,20,20,20,20,20,20,20,251,90,050,60,00,00,00,00,01,91,90,00,00,10,1—0,0——0,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
    II. Tài sản cố định133,3149,8185,4203,0220,9239,8257,9275,6292,3321,0338,5355,5369,4379,0393,9410,2419,6419,2428,4444,0450,548,142,134,636,436,037,638,940,141,542,920,833,135,236,432,631,3—35,8——61,5
      1. Tài sản cố định hữu hình110,9142,9178,4196,0213,8232,6250,6268,3284,9311,0328,3345,0358,8370,7385,5401,5410,8410,4419,3434,8441,438,836,934,636,436,037,638,940,141,542,920,733,035,136,332,531,2—35,7——49,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,0—0,0——0,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính17,01,61,71,71,81,92,02,02,14,74,95,15,33,13,23,33,53,63,73,84,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,0—0,0——0,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,25,25,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1—0,2——12,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,0—0,0——0,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,0—0,0——0,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,0—0,0——0,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,01,31,35,51,20,90,20,20,20,20,20,30,02,90,01,22,73,6—3,9——4,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,01,31,35,51,20,90,20,20,20,20,20,30,02,90,01,22,73,6—3,9——4,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn217,7206,3206,056,754,753,351,449,748,246,345,041,741,741,756,267,0100,099,9101,899,596,8207,2207,0209,5209,5189,7189,7176,8176,8177,0177,0188,6188,6200,0200,0200,3216,4—216,4——205,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh184,8182,5182,232,930,829,527,625,924,322,521,217,817,817,832,343,176,176,176,172,970,2180,6180,6182,4182,4183,0183,0170,2170,2170,4170,4181,9181,9193,3193,3195,5211,6—211,6——185,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,86,76,76,76,76,76,76,76,76,76,711,711,7—11,7——26,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,8-6,8—-6,8——-6,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29,020,020,00,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,021,922,822,822,822,723,323,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác125,6109,4111,06,510,17,38,89,57,39,613,016,921,823,226,228,125,127,327,029,213,211,35,95,35,95,86,66,88,610,08,411,819,623,123,522,920,6—22,2——12,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn125,6109,4111,06,510,17,38,89,57,39,613,016,921,823,226,228,125,127,327,029,213,211,25,85,05,55,46,16,17,99,27,510,718,422,022,321,719,3—20,4——12,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,50,50,60,70,80,91,11,21,21,31,21,4—1,8——0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.450,13.675,63.524,62.861,02.710,92.637,82.750,72.488,92.521,32.647,52.818,22.591,12.490,02.316,92.292,82.320,62.478,02.231,52.198,02.181,22.230,81.765,41.552,31.398,11.307,21.330,81.354,41.210,51.233,91.260,21.279,11.198,41.243,71.258,21.336,71.384,71.513,5—1.779,9——1.972,1
  A. Nợ phải trả3.770,53.002,42.852,52.186,62.070,02.008,42.120,61.851,71.880,32.017,52.183,01.967,01.869,41.704,81.684,11.702,71.859,91.617,61.590,31.574,01.615,71.222,21.005,9856,6756,1785,3809,7671,1701,1730,6749,2673,3717,4698,9775,6836,7966,1—1.195,0——1.402,9
    I. Nợ ngắn hạn3.362,62.646,92.633,32.165,82.048,81.987,52.099,31.795,51.823,61.933,12.105,61.884,31.751,71.601,11.580,11.568,61.713,21.397,91.355,31.328,11.356,11.168,9951,9807,6707,2737,7761,4621,9651,6685,5704,5629,7669,8651,9730,3803,5879,9—1.105,8——1.251,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn852,9879,8888,1867,1856,5811,7810,7746,1754,2737,4726,3751,1716,8700,4605,5530,1490,8352,8263,4122,2106,498,3121,5127,596,397,3103,765,258,370,456,648,281,587,3100,395,8118,7—132,9——266,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn568,0561,8646,6411,7438,8388,9432,0431,9385,1360,0415,9395,8429,5405,6428,9318,2331,4308,5347,6332,4310,1276,6316,1286,7284,3286,4311,5285,7287,4279,0289,2292,7277,2273,7333,9342,6338,2—500,1——532,4
      4. Người mua trả tiền trước1.725,91.053,2922,8659,9537,9607,7662,4421,9494,3651,8759,4500,5398,1280,3325,8486,0576,3525,1532,3668,9765,8648,0394,5261,0221,2243,8251,2188,6225,0245,7245,6192,1159,6151,7129,8163,4209,3—265,5——253,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,38,614,913,77,54,83,92,23,75,84,15,79,79,19,410,29,710,89,512,714,09,58,312,212,19,38,69,58,87,76,76,221,620,232,329,830,5—31,2——51,3
      6. Phải trả người lao động13,911,613,58,79,67,714,17,47,47,213,99,78,17,511,311,711,711,013,57,97,15,99,46,47,15,27,13,75,76,310,16,812,210,117,912,015,9—24,5——54,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn91,441,044,883,961,437,848,239,644,144,267,486,055,363,159,0101,697,289,692,989,864,851,617,510,09,214,76,07,73,13,315,05,618,234,654,960,452,5—63,7——9,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,71,91,90,02,32,22,22,22,01,61,82,00,40,22,12,12,12,12,12,01,02,31,22,81,83,31,02,51,83,21,02,51,63,10,92,31,6—0,0——0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác98,888,3100,0120,1133,9125,7124,9143,4131,9124,2115,8132,3132,7133,6136,2106,9192,096,191,789,984,774,680,797,671,974,368,555,557,866,075,570,792,466,855,292,0107,7—84,1——81,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,60,70,70,80,80,80,81,01,01,01,11,21,21,81,81,91,92,32,42,12,22,83,33,33,43,73,73,83,84,94,95,44,44,95,25,5—3,9——2,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
    II. Nợ dài hạn407,9355,6219,120,721,320,921,456,256,784,377,482,8117,6103,6104,0134,0146,8219,6235,0245,9259,753,353,948,948,947,648,349,249,545,144,743,647,647,045,333,286,2—89,2——151,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,49,79,710,510,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,33,35,95,9—5,9——5,9
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      5. Phải trả dài hạn khác206,5166,516,516,516,516,516,516,316,316,016,316,019,827,126,725,425,113,613,212,912,747,046,846,446,145,344,944,143,742,841,740,339,538,437,122,522,3—19,3——0,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn201,4189,1202,74,34,84,44,939,940,468,361,166,888,566,967,698,1111,2206,0221,7233,0247,06,37,12,52,82,33,45,05,82,33,03,34,75,24,84,657,9—63,9——145,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1—0,0——0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu679,7673,2672,1674,4640,9629,4630,0637,1641,0630,0635,2624,1620,6612,2608,7617,9618,1613,9607,7607,1615,1543,2546,4541,5551,1545,5544,8539,3532,8529,6529,9525,1526,3559,3561,1548,1547,4—584,9——569,2
    I. Vốn chủ sở hữu679,7673,2672,1674,4640,9629,4630,0637,1641,0630,0635,2624,1620,6612,2608,7617,9618,1613,9607,7607,1615,1543,2546,4541,5551,1545,5544,8539,3532,8529,6529,9525,1526,3559,3561,1548,1547,4—584,9——569,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1419,1—419,1——419,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần52,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,652,6—52,6——52,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5—-0,5——-0,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,40,40,40,40,40,50,50,20,20,20,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển25,025,025,025,025,025,025,025,025,025,025,025,025,025,021,621,621,621,621,621,621,621,621,621,621,621,521,521,521,521,521,521,522,121,921,921,921,9—17,9——10,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối106,199,096,788,558,151,338,157,957,060,054,445,242,435,937,046,647,844,339,637,050,241,744,341,251,145,044,035,629,026,226,121,816,246,346,635,939,3—78,5——74,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước96,796,746,546,546,546,545,954,354,359,730,730,530,730,732,139,639,639,626,626,644,844,331,431,443,944,026,126,126,126,125,025,024,746,622,318,122,3—14,3——-9,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này9,42,350,242,111,64,9-7,83,72,70,323,714,611,65,14,97,08,34,713,010,45,4-2,613,09,87,21,117,99,52,90,11,1-3,2-8,6-0,324,317,816,9—64,2——83,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát77,177,778,989,486,381,695,482,987,773,884,483,082,280,379,078,677,576,975,477,472,28,89,47,67,37,88,111,111,110,711,110,616,919,821,419,115,0—17,4——13,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.450,13.675,63.524,62.861,02.710,92.637,82.750,72.488,92.521,32.647,52.818,22.591,12.490,02.316,92.292,82.320,62.478,02.231,52.198,02.181,22.230,81.765,41.552,31.398,11.307,21.330,81.354,41.210,51.233,91.260,21.279,11.198,41.243,71.258,21.336,71.384,71.513,5—1.779,9——1.972,1

Báo cáo khác của TTL

Dữ liệu khác của TTL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Thăng Long - CTCP (mã TTL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TTL.