Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo TTL
Tổng Công ty Thăng Long - CTCP
Thang Long Joint Stock Corporation
8.300
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:25

Kết quả kinh doanh TTL

Doanh thu và lợi nhuận TTL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 296Q4/2023: 442Q1/2024: 386Q2/2024: 445Q3/2024: 373Q4/2024: 460Q1/2025: 230Q2/2025: 486Q3/2025: 410Q4/2025: 719Q1/2026: 386Q2/2026: 499719Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 11Q1/2024: 3Q2/2024: 3Q3/2024: 5Q4/2024: -9Q1/2025: 9Q2/2025: 11Q3/2025: 34Q4/2025: 12Q1/2026: 1Q2/2026: 734-9Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20264997
Q1/20263861
Q4/202571912
Q3/202541034
Q2/202548611
Q1/20252309
Q4/2024460-9
Q3/20243735
Q2/20244453
Q1/20243863
Q4/202344211
Q3/20232964

Doanh thu và lợi nhuận TTL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 730Năm 2021: 1.262Năm 2022: 1.496Năm 2023: 1.459Năm 2024: 1.665Năm 2025: 1.8451.845Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 13Năm 2021: 13Năm 2022: 9Năm 2023: 29Năm 2024: 2Năm 2025: 6666Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.84566
Năm 20241.6652
Năm 20231.45929
Năm 20221.4969
Năm 20211.26213
Năm 202073013

Báo cáo tài chính gốc TTL theo kỳ

216 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017————

216 tệp báo cáo TTL trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TTL

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TTL.

Kết quả kinh doanh TTL theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.844,91.664,91.459,81.496,31.264,5735,9784,6539,91.124,02.143,92.416,31.669,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,30,02,06,30,625,97,40,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.844,91.664,91.459,51.496,31.262,5729,6784,0514,01.116,52.143,92.416,31.669,2
4. Giá vốn hàng bán1.650,51.537,41.292,61.422,21.193,6688,8759,5516,81.050,42.054,32.133,51.487,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)194,4127,4166,974,168,940,824,5-2,866,289,6282,9181,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,64,18,744,711,716,49,320,057,479,336,125,9
7. Chi phí tài chính60,958,870,944,331,711,26,36,17,135,840,834,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay60,958,870,544,331,68,86,35,015,627,940,826,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,66,54,93,37,212,128,925,10,023,57,3-14,2
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,273,073,767,855,255,245,551,491,697,2182,7120,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)78,46,235,810,00,93,010,9-15,124,859,5102,839,0
12. Thu nhập khác0,93,31,43,919,312,07,822,029,417,78,35,3
13. Chi phí khác1,14,62,72,94,91,81,43,021,99,17,86,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-1,2-1,31,014,310,26,419,17,48,60,4-1,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,25,034,511,115,213,117,33,932,368,1103,238,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,52,85,32,32,50,21,92,55,73,618,211,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0-0,00,10,40,40,20,7-1,80,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,52,85,32,32,60,62,32,76,41,718,211,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,72,229,28,712,612,515,01,225,966,385,126,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát15,510,15,63,8-0,4-0,4-2,90,11,62,11,91,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,2-7,823,64,913,013,017,91,124,364,283,125,9

Kết quả kinh doanh TTL theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 2/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh498,7386,4718,5410,1486,2230,1459,6372,8445,2386,3441,9295,6424,9297,4662,0306,5320,5207,3444,6375,7264,5179,8293,6167,8180,094,7250,9190,8193,7149,2194,876,6166,0123,3323,2260,2280,7259,9555,2472,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,14,00,00,02,30,20,00,10,317,80,41,85,95,71,70,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)498,7386,4718,5410,1486,2230,1459,6372,8445,2386,3441,5295,6424,9297,4662,0306,5320,5207,3442,6375,7264,5179,7289,5167,8180,092,4250,7190,8193,6148,9177,076,2164,2117,4317,4258,5280,7259,9555,2472,0
4. Giá vốn hàng bán437,4348,1674,2338,3445,7192,3432,4336,8412,8354,5390,0255,8382,9263,8632,6314,2295,6181,8424,0360,8235,9172,9274,6159,7170,584,1248,0179,0183,2149,4190,270,7164,1109,4296,6245,5264,8243,4530,9456,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,338,444,471,840,437,827,236,032,431,851,539,842,033,729,4-7,724,925,518,614,828,66,815,08,19,48,32,711,810,5-0,5-13,25,50,18,120,813,115,816,524,215,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,91,94,11,01,22,20,30,52,21,11,80,43,23,3-8,444,17,21,84,83,11,52,37,13,62,92,73,51,72,41,7-12,511,217,04,320,34,218,814,215,935,7
7. Chi phí tài chính35,016,613,319,113,714,810,815,816,615,615,220,618,316,911,811,610,910,06,89,113,82,02,62,14,42,02,11,51,41,31,02,91,81,8-6,04,95,62,63,614,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay21,516,513,319,113,714,810,815,816,615,614,820,518,116,911,811,610,910,06,89,113,81,92,62,22,02,02,11,51,41,31,24,31,81,82,54,95,62,61,310,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,10,3-0,72,01,41,92,11,11,91,45,00,00,00,08,5-5,20,00,01,42,71,81,31,33,25,52,114,26,70,17,836,50,0-11,40,0-4,14,10,00,00,09,4
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,720,321,816,816,313,425,915,916,414,827,315,916,913,519,819,017,111,817,113,912,811,525,110,49,710,015,610,910,48,619,710,314,013,233,220,521,116,823,726,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,63,712,838,913,013,8-7,06,03,43,915,73,610,06,5-2,10,54,25,50,9-2,35,3-3,1-4,32,33,81,12,87,91,1-0,9-9,93,6-10,1-2,69,7-4,07,911,212,919,3
12. Thu nhập khác0,21,2-0,20,40,60,1-0,10,82,20,4-0,11,00,20,41,30,40,81,61,010,06,61,78,40,82,60,24,00,02,31,517,91,01,61,819,57,61,60,74,92,3
13. Chi phí khác0,70,6-2,30,40,03,00,71,12,60,22,10,40,00,20,40,40,00,20,52,60,11,71,20,00,20,50,20,70,00,50,60,31,20,913,26,01,31,56,41,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,50,62,00,00,6-2,9-0,8-0,3-0,40,2-2,20,60,20,20,9-0,00,71,40,57,46,5-0,17,20,82,4-0,23,8-0,72,21,017,20,70,40,96,31,50,4-0,7-1,61,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,14,314,838,913,610,9-7,85,73,04,113,54,210,26,7-1,20,54,96,81,45,111,8-3,12,93,16,20,96,67,23,30,17,44,3-9,7-1,716,0-2,58,310,511,320,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,53,23,15,42,11,91,30,60,20,72,80,61,50,40,50,70,60,60,90,21,40,0-0,30,00,50,01,10,60,10,12,50,00,00,04,5-0,71,40,50,31,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1-0,10,10,10,00,40,2-2,12,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,53,23,15,42,11,91,30,60,20,72,80,61,50,40,50,70,50,60,90,21,40,1-0,20,10,60,11,20,70,20,22,60,1-0,10,14,6-0,71,80,6-1,83,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,51,111,633,511,59,0-9,15,12,73,410,73,68,76,4-1,7-0,14,36,20,64,910,4-3,23,13,05,60,85,46,53,2-0,14,84,2-9,6-1,811,4-1,86,59,813,117,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,6-1,23,43,14,74,23,03,60,33,22,00,22,11,20,41,10,81,5-2,0-0,22,4-0,6-0,00,3-0,5-0,3-3,0-0,00,4-0,30,50,7-1,3-1,62,3-0,1-0,4-0,30,30,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,12,38,230,46,84,9-12,11,62,40,38,73,36,55,1-2,1-1,23,64,72,65,08,0-2,63,22,66,11,18,46,52,80,14,33,5-8,3-0,39,1-1,76,810,112,816,5

Báo cáo khác của TTL

Dữ liệu khác của TTL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Thăng Long - CTCP (mã TTL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.845 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 66 tỉ đồng, tăng 2.834,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 499 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.