Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TTL
Tổng Công ty Thăng Long - CTCP
Thang Long Joint Stock Corporation
9.200
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TTL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TTL theo thời gian

343 ngày
-0,57%1,51%3,59%5,67%7,75%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.003.700 cổ phiếu TTL, tương đương 7,17% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 17.531.220 cổ phiếu (41,83% vốn), khoảng 161 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 7,18% (2-4-2026), thấp nhất 0,01% (24-7-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TTL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20267,17%7,17%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20267,17%7,17%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20267,18%7,17%▼ −0,01 điểm %-4.000
1 năm2-10-20250,01%7,17%▲ +7,16 điểm %2.999.500
3 năm8-3-20220,02%7,17%▲ +7,15 điểm %2.994.590

Sở hữu nước ngoài TTL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20267,17%■ 0,00 điểm %3.003.70049%17.531.220
9-20267,17%■ 0,00 điểm %3.003.70049%17.531.220
8-20267,17%▼ −0,01 điểm %3.003.70049%17.531.220
7-20267,18%■ 0,00 điểm %3.007.70049%17.527.220
6-20267,18%■ 0,00 điểm %3.007.70049%17.527.220
5-20267,18%▲ +0,00 điểm %3.007.70049%17.527.220
4-20267,18%▼ −0,00 điểm %3.007.60049%17.527.320
3-20267,18%▲ +0,00 điểm %3.008.80049%17.526.120
2-20267,18%▲ +7,16 điểm %3.008.30049%17.526.620
1-20260,01%▼ −0,00 điểm %5.80049%20.529.120
12-20250,02%▲ +0,00 điểm %7.80049%20.527.120
11-20250,02%▲ +0,01 điểm %7.10049%20.527.820
10-20250,01%■ 0,00 điểm %4.20049%20.530.720
9-20250,01%▼ −0,01 điểm %4.20049%20.530.720
8-20250,02%▲ +0,01 điểm %6.30049%20.528.620
7-20250,01%▼ −0,00 điểm %3.00049%20.531.920
6-20250,01%▼ −0,00 điểm %3.20049%20.531.720
5-20250,01%▼ −0,01 điểm %3.50049%20.531.420
3-20220,02%■ 0,00 điểm %9.11049%20.525.810
2-20220,02%—9.11049%20.525.810

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.003.70007,17%17.531.220
1-10-20263.003.70007,17%17.531.220
30-9-20263.003.70007,17%17.531.220
29-9-20263.003.70007,17%17.531.220
28-9-20263.003.70007,17%17.531.220
25-9-20263.003.70007,17%17.531.220
24-9-20263.003.70007,17%17.531.220
23-9-20263.003.70007,17%17.531.220
22-9-20263.003.70007,17%17.531.220
21-9-20263.003.70007,17%17.531.220
18-9-20263.003.70007,17%17.531.220
17-9-20263.003.70007,17%17.531.220
16-9-20263.003.70007,17%17.531.220
15-9-20263.003.70007,17%17.531.220
14-9-20263.003.70007,17%17.531.220
11-9-20263.003.70007,17%17.531.220
10-9-20263.003.70007,17%17.531.220
9-9-20263.003.70007,17%17.531.220
8-9-20263.003.70007,17%17.531.220
7-9-20263.003.70007,17%17.531.220
4-9-20263.003.70007,17%17.531.220
3-9-20263.003.70007,17%17.531.220
28-8-20263.003.70007,17%17.531.220
27-8-20263.003.70007,17%17.531.220
26-8-20263.003.70007,17%17.531.220
25-8-20263.003.70007,17%17.531.220
24-8-20263.003.70007,17%17.531.220
21-8-20263.003.70007,17%17.531.220
20-8-20263.003.70007,17%17.531.220
19-8-20263.003.700—7,17%17.531.220

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TTL