Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TUG
CTCP Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng
Haiphong Port Tugboat And Transport Joint Stock Company
17.800
▼ −1.400 (▼ −7,29%)

Giá lịch sử cổ phiếu TUG — trang 15

Biểu đồ giá TUG

500 phiên gần nhất
12.16415.55718.95022.34325.73618-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá TUG theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202616.50017.80024.80015.000▲ +7,9%198
202518.20016.50020.50012.500▼ −9,3%249
202414.90018.20020.00013.200▲ +22,1%250
202315.40014.90019.00012.600▼ −3,2%249
202221.80015.40024.50011.700▼ −29,4%249
202111.00021.80022.90011.000▲ +98,2%250
20208.00010.50019.9006.200▲ +31,2%252
20197.0008.00011.6005.700▲ +14,3%250
20187.0007.5009.3004.200▲ +7,1%250
201710.8007.00011.6006.300▼ −35,2%220

Giá TUG từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
14-2-202518.60018.60018.60018.60018.600■ 0,00%00,0
13-2-202518.60018.60018.60018.60018.600■ 0,00%00,0
12-2-202518.60018.60018.60018.60018.600■ 0,00%00,0
11-2-202518.60018.60018.60018.60018.600■ 0,00%00,0
10-2-202518.60018.60018.60018.60018.600■ 0,00%00,0
7-2-202518.60018.60018.60018.60018.600■ 0,00%00,0
6-2-202518.60018.60018.60018.60018.600■ 0,00%00,0
5-2-202518.60018.60018.60018.60018.600■ 0,00%00,0
4-2-202518.60018.60018.60018.60018.600■ 0,00%00,0
3-2-202518.20018.10019.00018.10019.000▲ +4,40%4000,0
24-1-202517.30018.20018.20018.20018.200▲ +5,20%1000,0
23-1-202516.50016.30018.30016.30018.200▲ +10,30%4000,0
22-1-202516.50016.50016.50016.50016.500■ 0,00%00,0
21-1-202516.50016.50016.50016.50016.500■ 0,00%00,0
20-1-202517.10016.50016.60016.50016.600▼ −2,92%4000,0
17-1-202517.10018.10018.10016.00016.000▼ −6,43%2000,0
16-1-202517.90017.10017.10017.10017.100▼ −4,47%1000,0
15-1-202517.90017.90017.90017.90017.900■ 0,00%1000,0
14-1-202517.90017.90017.90017.80017.800▼ −0,56%8000,0
13-1-202518.20017.90017.90017.90017.900▼ −1,65%5000,0
10-1-202518.20018.20018.20018.20018.200■ 0,00%00,0
9-1-202518.20018.20018.20018.20018.200■ 0,00%00,0
8-1-202518.10018.40018.40017.90017.900▼ −1,10%1.1000,0
7-1-202517.90018.10018.10018.10018.100▲ +1,12%2000,0
6-1-202517.90017.90017.90017.90017.900■ 0,00%00,0
3-1-202518.20018.20018.20017.80017.800▼ −2,20%2.2000,0
2-1-202518.20018.20018.20018.20018.200■ 0,00%00,0
31-12-202418.20018.20018.20018.20018.200■ 0,00%00,0
30-12-202418.20018.20018.20018.20018.200■ 0,00%00,0
27-12-202418.20018.20018.20018.20018.200■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 15/81 · 27-12-2024 – 14-2-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-2-2017

Dữ liệu khác của TUG

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TUG (CTCP Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 21-2-2017 tới nay, tổng cộng 2.417 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 17.800 đồng, giảm 7,29%, khối lượng 500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 440 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, TUG tăng mạnh nhất vào năm 2021 (98,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2017 (35,2%).