Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TV2
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2
Power Engineering Consulting Joint Stock Company 2
26.000
▼ −350 (▼ −1,33%)

Cân đối kế toán TV2

Cân đối kế toán TV2 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.110,41.331,51.609,92.098,13.614,42.705,31.887,71.843,51.300,91.382,3607,7501,6309,1301,6280,5266,4255,9208,9200,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền928,3199,9127,3198,3319,6302,0188,4210,7152,930,9204,4177,799,977,439,836,184,496,366,3
      1. Tiền324,877,054,889,867,8161,643,157,124,719,730,69,416,610,511,29,444,382,366,3
      2. Các khoản tương đương tiền603,4122,972,5108,5251,8140,5145,2153,7128,211,2173,8168,283,266,928,626,740,114,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn182,5103,0145,0146,0194,0643,7509,4833,4634,0594,280,0133,011,08,010,04,02,02,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0133,011,08,010,04,02,02,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn182,5103,0145,0146,0194,0643,7509,4833,4634,0594,280,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn935,3839,51.241,31.628,52.733,81.570,0530,9679,4268,2172,6273,6147,0144,1154,2191,7198,1131,881,094,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng919,9800,01.178,51.591,42.682,6901,7388,9525,6238,4137,9183,3132,9149,9150,1192,1213,0128,478,277,1
      2. Trả trước cho người bán21,112,434,516,826,3675,433,769,954,961,2112,543,621,825,217,92,94,64,09,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác45,860,678,565,051,616,8123,496,711,44,14,83,82,93,90,50,50,80,78,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-51,6-33,6-50,3-44,7-26,6-23,9-15,1-13,0-36,7-30,6-27,0-33,3-30,5-25,1-18,8-18,3-2,0-2,0-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho56,7156,072,484,0300,3162,9581,0117,5244,5540,647,542,753,160,936,627,436,829,238,7
      1. Hàng tồn kho57,5156,072,487,4300,3162,9581,0117,5244,5540,647,542,753,261,336,827,936,929,338,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,80,00,0-3,40,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,4-0,1-0,4-0,1-0,10,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,633,223,941,466,626,678,12,51,344,02,21,21,01,02,40,71,00,40,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,17,36,34,64,74,42,82,41,31,52,20,60,40,31,50,10,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,525,617,532,061,622,275,30,10,042,50,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,30,14,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,50,70,90,60,50,40,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn869,4841,0851,1890,6851,4630,7446,4349,2260,578,254,342,143,373,532,615,819,523,929,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,52,32,12,02,03,83,03,00,20,20,60,00,037,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,037,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,52,32,12,02,03,83,03,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định396,6428,4444,5466,2444,1350,8290,0189,9190,737,325,721,122,817,713,814,117,822,929,3
      1. Tài sản cố định hữu hình261,9291,0305,2323,6295,2192,5128,629,429,523,917,913,316,110,711,711,815,015,217,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình134,7137,5139,4142,6148,9158,3161,4160,5161,213,37,87,76,77,02,12,42,87,711,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,25,114,714,542,170,110,067,59,61,61,20,30,00,20,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,25,114,714,542,170,110,067,59,61,61,2———0,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn449,1398,5382,5402,3356,3202,4114,623,118,418,418,418,418,418,418,41,20,50,40,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh401,9411,7394,0394,0335,9184,496,65,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn47,247,242,037,920,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,41,20,50,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,0-60,4-53,6-29,70,0-0,4-0,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,06,67,45,76,83,728,865,641,620,68,52,32,00,30,50,41,20,70,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,76,16,55,46,13,01,85,21,62,01,91,72,00,20,40,30,40,30,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,30,50,90,40,70,727,060,439,918,66,60,40,00,00,00,10,00,40,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,90,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.979,92.172,52.461,02.988,84.465,73.336,02.334,12.192,71.561,41.460,4662,1543,7352,3375,0313,2282,1275,5232,8230,4
  A. Nợ phải trả1.704,0863,51.127,31.632,43.089,52.168,81.403,01.493,71.059,81.157,8492,5430,6260,5291,9235,3210,1201,9166,2172,7
    I. Nợ ngắn hạn1.618,1836,21.086,71.595,93.039,31.706,21.128,21.132,7890,31.053,9459,9430,6260,5253,5234,6207,4195,3163,5171,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn81,2141,0206,8124,1136,355,346,031,134,438,434,427,213,312,821,410,07,02,39,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn197,1363,3476,41.105,02.367,0989,7641,7312,6158,3218,249,932,638,421,146,540,636,633,428,1
      4. Người mua trả tiền trước984,321,449,744,869,5176,544,971,9134,9340,071,5218,4110,0129,070,048,959,029,259,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,25,917,28,035,248,711,975,459,525,546,527,221,820,014,714,512,918,29,7
      6. Phải trả người lao động215,5122,6159,9116,3195,3199,9175,2274,1264,5135,1164,4106,352,251,756,562,256,560,044,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn36,546,926,649,672,9108,4124,6298,6152,0178,647,04,57,10,50,51,82,51,62,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,50,00,07,20,00,00,00,20,20,21,40,90,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,20,40,40,82,31,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,855,469,360,650,496,861,227,217,46,26,07,312,114,618,021,518,317,717,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn21,922,827,031,076,68,38,77,753,293,833,22,21,50,20,00,80,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi42,456,553,455,733,820,713,534,016,010,86,74,94,13,66,76,91,20,31,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn85,927,340,636,550,2462,6274,7361,0169,5103,832,60,00,038,30,82,76,62,71,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,028,60,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,02,01,50,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,03,83,82,22,2229,6102,9122,00,00,02,60,00,09,70,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,017,317,317,317,38,517,58,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,51,81,71,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn21,123,536,834,128,2213,5152,5220,6159,984,819,60,00,00,00,22,24,81,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn60,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,10,40,71,01,11,11,51,50,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.275,91.309,01.333,71.356,31.376,21.167,3931,1699,0501,7302,7169,6113,091,883,177,872,173,666,657,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.275,81.309,01.333,71.356,31.376,21.167,2931,1699,0501,6302,6169,5113,091,783,077,671,873,366,357,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu675,3675,3675,3675,3450,2360,1240,1123,158,651,044,444,444,444,444,444,444,444,436,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,94,94,94,94,94,94,94,94,94,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu12,612,612,612,612,612,612,612,612,611,88,98,97,10,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển403,8390,8380,2380,2460,9382,2254,8142,277,948,934,719,416,818,812,37,94,01,31,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,44,44,43,51,80,34,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối176,3225,3260,7283,2447,5407,3418,6416,1347,5186,081,936,219,315,717,316,023,120,312,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước81,6160,6207,5230,3377,1145,1163,5196,8244,086,624,9————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này94,664,753,152,970,4262,2255,1219,2103,599,457,1————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,30,3
      1. Nguồn kinh phí0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,30,3
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.979,92.172,52.461,02.988,84.465,73.336,02.334,12.192,71.561,41.460,4662,1543,7352,3375,0313,2282,1275,5232,8230,4

Cân đối kế toán TV2 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.728,33.372,22.104,31.150,21.128,41.123,01.365,31.308,71.325,71.438,21.618,62.034,02.025,51.992,12.098,12.129,52.044,63.105,93.575,13.705,82.655,12.489,62.705,32.561,01.672,41.788,61.887,61.670,42.064,81.768,11.843,51.724,21.403,51.377,71.300,91.433,11.355,51.277,51.382,31.291,6943,4823,7607,7542,4533,6503,5501,6454,7342,0242,0308,8323,2329,9286,3302,0270,2195,1252,9280,5170,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền440,0505,2928,3252,4196,7164,8199,9113,7132,9229,5127,3209,2177,5148,5198,3193,9242,9297,9319,6300,5142,0309,5302,0275,4212,3348,5188,4520,1413,1574,6210,798,1155,7114,9152,9499,2160,624,130,9392,8407,5462,1204,4113,3162,0198,8177,7138,4105,168,599,969,794,076,277,437,110,614,539,818,7
      1. Tiền274,7317,8324,899,872,268,077,060,263,157,654,881,269,097,089,8111,495,4111,967,865,169,048,5161,658,477,9178,943,126,929,9105,957,119,515,329,924,734,416,813,819,717,018,769,730,617,225,817,69,48,16,08,316,628,631,916,710,523,23,93,211,23,9
      2. Các khoản tương đương tiền165,3187,4603,4152,6124,596,8122,953,569,8171,972,5128,0108,551,5108,582,5147,5186,0251,8235,473,0261,0140,5217,0134,4169,7145,2493,2383,2468,7153,778,7140,485,0128,2464,9143,810,211,2375,8388,8392,4173,896,0136,1181,2168,2130,399,160,283,241,162,159,466,914,06,711,328,614,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.826,31.763,8182,537,525,536,5103,028,028,063,0145,067,067,0110,0146,0158,0124,0136,0194,0250,5507,2689,7643,7482,9502,4465,4509,4202,2197,2264,7833,4799,9388,0459,6634,0363,0309,0381,2594,2387,8151,962,980,0130,0130,0130,0133,0133,063,011,011,011,011,011,08,08,08,010,010,08,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0130,0130,0130,0133,0133,063,011,011,011,011,011,08,08,08,010,010,08,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.826,31.763,8182,537,525,536,5103,028,028,063,0145,067,067,0110,0146,0158,0124,0136,0194,0250,5507,2689,7643,7482,9502,4465,4509,4202,2197,2264,7833,4799,9388,0459,6634,0363,0309,0381,2594,2387,8151,962,980,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.321,91.030,3935,9683,5750,4789,2872,1925,21.019,21.010,31.249,91.599,81.630,71.599,31.628,51.591,31.447,72.307,02.694,22.906,71.586,21.212,71.570,01.328,1704,7647,5530,9460,01.071,7680,9679,5585,5577,8391,0268,2354,9505,1378,1172,6224,5188,2204,2273,6178,5157,8114,6146,8108,3105,597,7144,1117,2118,8110,9154,2137,9112,5160,5191,765,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.104,8933,4920,8650,2708,1743,2800,0873,9965,4939,51.178,51.497,01.556,61.540,21.591,41.541,71.378,42.219,42.682,72.881,81.557,6548,0901,7554,9419,3389,2388,9317,6878,9483,1525,7500,4556,6373,8238,4165,6302,1152,6137,991,389,189,1183,395,182,395,4132,9109,4107,9101,3149,4100,4106,4101,2150,1119,4115,8152,4192,174,1
      2. Trả trước cho người bán254,6110,521,18,522,015,445,627,334,959,534,553,038,720,616,828,123,334,626,332,238,9668,6675,4760,893,526,733,766,9114,4116,169,962,536,542,354,957,871,0248,961,2143,5112,8133,2112,5107,1101,247,043,626,325,222,221,838,436,730,725,234,914,624,817,96,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,01,70,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác24,638,045,863,960,166,960,656,951,660,887,291,376,180,265,066,488,583,111,922,721,823,316,832,0210,6247,9123,489,892,095,196,739,126,317,211,4167,3167,812,84,110,37,06,94,87,75,75,63,63,53,34,63,06,84,14,13,93,11,62,10,50,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-62,1-51,6-51,8-39,0-39,8-36,4-34,2-32,9-32,7-49,5-50,3-41,5-40,7-41,7-44,7-45,0-42,5-30,1-26,6-30,0-32,1-27,1-23,9-19,7-18,7-16,4-15,1-14,4-13,8-13,6-13,0-16,4-43,2-42,6-36,7-35,7-35,8-36,3-30,6-20,7-20,7-24,9-27,0-31,4-31,4-33,3-33,3-30,9-30,9-30,5-30,1-28,4-28,4-25,1-25,1-19,4-19,4-18,8-18,8-15,8
    IV. Tổng hàng tồn kho120,264,156,1154,7132,9107,6157,2205,5116,5101,972,4120,3108,688,484,0137,3174,6300,6301,0236,3362,7228,9162,9469,1232,7282,7581,0432,4334,0220,1117,4238,4280,0406,3244,5212,6377,2471,2540,6250,2162,176,047,5112,177,556,442,968,562,659,252,8114,095,182,161,275,960,759,536,672,5
      1. Hàng tồn kho121,064,956,8154,7132,9107,6157,2205,5116,5101,972,4120,3108,691,887,4140,2182,0300,6301,0236,3362,7228,9162,9469,1232,7282,7581,0432,4334,0220,1117,4238,4280,0406,3244,5212,6377,2471,2540,6250,2162,176,047,5112,177,556,442,968,762,759,353,2114,495,582,561,376,160,859,636,872,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,4-3,4-2,9-7,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,4-0,4-0,4-0,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác19,98,81,622,022,825,033,136,329,133,523,937,741,845,841,449,055,464,466,211,857,048,826,65,620,344,478,055,748,827,72,52,31,95,81,33,43,623,044,036,333,818,42,28,66,43,71,26,65,95,61,011,310,96,11,211,33,48,42,45,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,07,41,15,75,66,87,36,67,79,76,37,96,57,54,66,28,17,24,35,07,48,94,44,55,510,12,73,53,73,52,42,21,91,01,31,92,01,91,50,71,91,82,22,02,21,40,63,33,23,20,48,68,73,60,47,91,55,21,54,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,91,30,516,317,218,025,629,821,315,317,529,735,036,232,042,747,256,261,76,649,437,522,21,114,834,475,352,227,80,00,10,10,14,90,01,61,721,142,535,631,916,60,05,32,20,40,00,10,00,30,00,80,30,80,01,60,00,70,00,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,20,30,00,08,60,10,10,32,14,80,10,20,90,30,20,22,40,00,00,00,00,00,017,324,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,91,90,63,12,62,10,51,91,91,60,71,81,92,50,91,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn901,5900,9873,9865,1860,8828,3841,0847,3852,3867,1850,6872,2875,7881,2920,3894,0853,0846,6851,8812,2774,7650,2630,7585,6546,1496,9446,8455,3471,6421,3348,2274,3263,3268,5260,590,286,077,678,369,457,055,054,348,245,943,842,142,942,643,143,342,040,035,873,536,568,831,832,629,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,50,60,51,22,02,22,32,32,32,12,12,12,02,02,02,02,02,02,01,11,11,13,83,83,03,03,03,03,03,13,05,05,00,10,20,10,30,20,20,20,20,20,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,00,032,90,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,00,032,90,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,50,60,51,22,02,22,32,32,32,12,12,12,02,02,02,02,02,02,01,11,11,13,83,83,03,03,03,03,03,13,05,05,00,10,20,10,30,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định394,6394,6396,6403,8407,1416,9428,4436,9443,7448,5444,5448,5454,0458,5466,2446,7455,3434,0444,1450,1458,3347,1350,8282,2283,4291,6290,5290,7296,0191,9189,9188,8188,3192,2190,745,343,536,937,337,628,226,725,727,025,421,621,122,522,222,022,817,918,717,117,717,917,313,113,814,8
      1. Tài sản cố định hữu hình262,5261,5261,9269,8272,5280,9291,0298,1304,2307,5305,2308,3312,8317,6323,6302,3309,5287,4295,2300,3305,7191,7192,5121,0119,5124,8129,1131,7134,832,329,432,730,632,529,531,431,424,123,924,519,617,817,918,917,113,513,315,515,115,416,111,111,810,110,711,911,311,011,712,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình132,1133,0134,7133,9134,6136,0137,5138,8139,5141,0139,4140,2141,2141,0142,6144,4145,9146,6148,9149,8152,6155,4158,3161,1163,9166,9161,4158,9161,2159,5160,5156,1157,7159,6161,213,912,112,813,313,18,68,97,88,18,28,17,77,07,16,66,76,86,86,97,06,06,02,12,12,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,55,25,25,25,15,15,15,15,19,214,711,812,012,214,540,934,548,440,531,87,693,570,172,237,523,69,59,19,174,267,510,47,36,39,65,62,91,91,63,71,61,31,21,10,11,20,30,10,10,70,03,71,70,20,20,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————0,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,55,25,25,25,15,15,15,15,19,214,711,812,012,214,540,934,548,440,531,87,693,570,172,237,523,69,59,19,174,267,510,47,36,39,65,62,91,91,63,71,61,31,21,1———————————0,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn479,0478,4451,0445,8441,3398,5398,5392,7391,1400,1382,5402,3402,3402,3431,9399,4356,3356,3356,3320,0298,7202,8202,4202,4197,2151,6114,6107,8107,8105,623,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,417,517,518,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,414,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh432,5431,2403,8398,6394,0411,7411,7411,7411,7411,7394,0394,0394,0394,0394,0371,6335,9335,9335,9301,6280,3184,4184,4184,4179,0133,296,689,489,487,45,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn47,247,247,247,247,247,247,243,742,042,042,037,937,937,937,927,820,420,420,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,418,414,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,7-0,0-0,00,00,0-60,4-60,4-62,7-62,7-53,6-53,6-29,7-29,7-29,70,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,3-0,20,0-0,40,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,922,120,69,05,35,66,610,410,27,26,97,55,46,15,75,04,85,88,89,29,05,63,725,025,027,129,244,755,746,564,451,744,251,441,620,720,920,320,89,58,58,48,52,62,82,62,31,81,92,02,01,91,20,10,30,20,10,30,50,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,09,214,77,35,25,26,15,96,16,36,57,15,05,85,44,34,25,28,18,68,35,03,00,60,41,11,93,03,54,63,94,03,01,31,62,02,21,62,02,91,91,81,92,02,22,01,71,61,81,92,01,91,20,10,20,10,10,30,40,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,012,95,91,80,10,40,54,54,10,90,40,40,40,40,40,70,70,70,70,70,70,70,724,524,626,027,241,752,141,960,547,741,350,239,918,618,618,618,86,66,66,66,60,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.629,84.273,12.978,32.015,21.989,11.951,42.206,32.156,02.178,02.305,32.469,22.906,12.901,22.873,33.018,43.023,52.897,73.952,54.426,94.518,03.429,83.139,83.336,03.146,62.218,52.285,52.334,42.125,72.536,42.189,42.191,71.998,51.666,71.646,21.561,41.523,31.441,51.355,11.460,61.360,91.000,4878,7662,1590,7579,4547,3543,7497,6384,6285,0352,1365,1369,8322,1375,4306,7263,9284,7313,2199,4
  A. Nợ phải trả3.356,02.944,41.640,1726,0713,4627,9897,2866,9908,3960,21.135,61.586,01.598,11.508,51.638,41.678,51.562,92.563,03.050,73.212,22.225,31.944,02.168,82.095,91.219,01.299,61.402,11.268,31.719,81.438,71.493,71.345,11.061,61.113,51.059,81.125,21.127,21.059,61.157,71.111,1787,1715,9492,5455,0453,6429,5430,5410,2299,2191,4262,1285,8293,3237,2292,1235,4193,8206,4235,3133,5
    I. Nợ ngắn hạn3.271,52.861,01.615,0697,7685,6600,0868,8822,9854,7903,91.095,31.547,71.560,21.471,71.601,81.642,71.530,12.511,52.929,03.002,72.031,31.664,51.764,31.677,8930,3970,71.131,1910,71.360,91.102,61.132,7997,1801,1914,6890,3979,21.032,1944,61.053,91.039,1737,1671,3459,9453,5453,6429,5430,5410,2299,2191,4262,1285,8293,3237,2253,8235,3161,0205,7234,6133,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn206,1190,081,289,797,9122,6141,0138,9177,4226,8206,897,597,2108,1124,195,3162,6159,4136,3107,299,6128,655,340,445,158,246,030,546,826,931,154,932,826,734,454,560,3122,138,443,939,944,534,433,232,050,127,212,517,012,213,310,26,98,012,826,125,623,621,415,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn147,5181,3197,4214,2189,6194,5363,3289,8336,0309,4476,5952,01.082,91.069,91.105,01.111,8906,81.926,52.367,92.352,91.521,1757,3989,7809,9379,8520,9641,7411,6614,0494,8312,6219,4183,9191,3158,3164,8183,2134,2218,2206,864,970,149,952,350,635,832,627,828,526,838,426,736,531,521,134,124,348,246,528,0
      4. Người mua trả tiền trước2.414,32.282,4984,391,740,520,722,146,438,1147,749,7179,798,450,844,852,556,865,269,596,9113,0299,0234,7144,2109,561,144,974,9106,2105,771,971,485,7143,7134,9174,4320,9266,6340,0376,4367,1288,771,5254,0296,6276,4218,4323,8220,7123,0110,0217,5214,1165,6129,0144,778,792,870,054,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,615,827,49,59,97,85,910,710,77,916,98,75,93,214,07,75,813,235,244,525,229,448,743,323,018,912,56,227,812,075,247,628,157,059,530,512,48,525,59,73,33,946,512,54,64,627,07,33,50,821,01,11,81,420,00,92,91,514,71,1
      6. Phải trả người lao động71,774,5215,868,066,773,4122,680,556,063,4159,922,924,529,0116,397,791,482,9195,3184,5142,3117,9199,9224,5207,0153,7175,2125,7151,397,9274,1224,5143,3109,3264,5182,5127,284,0135,185,779,7136,4164,479,444,543,8106,320,12,310,652,22,34,78,251,71,46,09,256,58,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn221,442,536,773,979,168,446,945,436,632,226,661,628,254,149,653,681,080,869,8127,043,7200,9108,4374,2117,0125,1126,9201,9351,7278,4298,8224,3179,8198,6152,0229,0181,2179,9178,6193,4107,371,577,95,74,85,74,54,23,94,87,31,40,50,50,51,11,59,20,51,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,80,50,00,00,00,02,31,61,60,00,06,67,00,00,00,00,00,41,60,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,23,20,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,80,80,82,02,31,92,21,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,07,214,40,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác78,610,87,575,4117,651,788,4113,3112,744,577,9136,2132,670,860,699,294,974,213,850,846,1100,996,86,28,119,961,237,240,146,027,288,681,592,417,423,526,427,66,25,98,97,06,06,811,46,97,37,115,57,314,221,523,318,414,622,717,217,318,016,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn24,326,521,921,823,521,221,637,526,127,027,229,529,531,031,068,069,874,25,12,63,09,08,311,912,99,18,79,08,47,67,729,729,458,353,295,094,794,093,892,053,942,62,30,91,22,22,22,52,52,41,50,60,50,30,30,30,30,00,00,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi68,934,142,453,060,539,556,560,160,844,753,459,360,654,455,756,160,333,133,834,535,019,720,721,325,92,913,513,614,533,434,034,235,035,716,018,419,220,610,811,012,16,26,77,07,84,14,95,05,23,54,14,24,73,03,63,74,13,76,77,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn84,583,425,128,427,727,928,544,053,656,340,438,337,936,736,535,832,851,5121,7209,6194,0279,5404,4418,1288,7329,0270,9357,6358,9336,1361,0348,0260,6198,9169,5146,095,1114,9103,872,050,144,632,61,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,30,132,80,70,80,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,60,023,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,01,91,71,61,51,31,21,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,14,04,04,03,83,83,83,33,73,73,83,83,82,22,22,22,22,22,22,22,245,6171,4266,0148,5193,7102,9102,9102,969,5122,0128,348,50,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,70,09,70,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,09,614,60,00,00,00,00,00,030,217,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,326,026,88,50,09,028,817,517,517,521,98,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,0-0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,50,60,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn20,619,321,124,323,924,124,740,640,338,036,634,434,034,334,133,20,029,499,7187,3171,9214,2213,5132,5120,7115,8149,7236,3237,6248,1220,6201,2184,9171,0159,9144,984,884,884,853,031,021,219,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn59,860,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,40,40,40,70,70,70,70,91,01,01,01,11,11,11,11,11,11,11,11,11,31,31,51,51,51,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.273,81.328,71.338,21.289,21.275,81.323,51.309,01.289,11.269,71.345,11.333,61.320,21.303,11.364,81.380,11.345,01.334,81.389,51.376,21.305,81.204,51.195,81.167,31.050,8999,5985,8932,3857,4816,6750,7698,1653,4605,1532,6501,7398,1314,3295,6302,9249,8213,3162,8169,6135,7125,9117,7113,187,485,593,690,079,376,684,983,471,370,178,477,865,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.273,81.328,71.338,11.289,11.275,71.323,51.309,01.289,11.269,61.345,01.333,51.320,11.303,01.364,81.380,01.345,01.334,71.389,41.376,21.305,71.204,51.195,71.167,21.050,7999,4985,8932,3857,4816,5750,6698,0653,3605,1532,6501,6398,1314,2295,5302,8249,7213,2162,7169,5135,6125,8117,7113,187,385,493,589,979,376,584,783,271,069,978,177,665,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu675,3675,3675,3675,3675,3675,3675,3675,3675,3675,3675,3675,3675,3675,3675,3450,2450,2450,2450,2450,2360,1360,1360,1360,1240,1240,1240,1240,1147,8123,1123,1117,3117,3117,358,658,651,051,051,051,044,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,444,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu12,612,612,612,612,612,612,612,612,60,012,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,612,611,88,98,98,98,98,98,98,98,97,87,87,17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,012,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,5-0,5-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển419,0403,8403,8403,8403,8390,8390,8390,8390,8380,2380,2380,2380,2380,2380,2515,2515,2460,9460,9460,9460,9382,2382,2382,2382,2254,8254,8254,8254,8142,2142,2142,2142,2142,277,977,977,977,948,951,851,834,734,730,330,319,419,420,524,416,816,823,923,918,818,818,818,812,312,312,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối158,8229,3238,6189,9176,7239,8225,3205,4186,0272,0260,5247,1230,0291,7307,0362,0351,7460,8447,5377,1365,9435,8407,3290,8359,5473,3419,8344,9396,4467,7415,1356,7318,9255,5347,5244,0167,8149,1186,2138,4108,575,181,948,038,240,936,310,54,721,117,56,84,117,415,93,72,617,317,34,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước57,3176,3144,1144,1144,1225,3160,6160,6160,6260,7207,5207,5207,5283,2272,0351,7320,4447,5377,1275,8294,3407,3290,8239,5265,1418,6344,9304,1255,8416,1350,9318,9196,8196,8244,0160,2140,7140,7138,4101,9—71,048,0—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này101,553,094,445,832,614,564,744,825,411,453,039,622,58,535,010,231,413,270,4101,371,528,5116,551,394,454,774,940,9140,651,764,237,8122,158,7103,583,827,18,447,836,5—4,133,9—————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,73,43,02,62,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,69,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,30,3
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,30,3
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.629,84.273,12.978,32.015,21.989,11.951,42.206,32.156,02.178,02.305,32.469,22.906,12.901,22.873,33.018,43.023,52.897,73.952,54.426,94.518,03.429,83.139,83.336,03.146,62.218,52.285,52.334,42.125,72.536,42.189,42.191,71.998,51.666,71.646,21.561,41.523,31.441,51.355,11.460,61.360,91.000,4878,7662,1590,7579,4547,3543,7497,6384,6285,0352,1365,1369,8322,1375,4306,7263,9284,7313,2199,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của TV2

Dữ liệu khác của TV2

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 (mã TV2), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TV2.