Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TV2
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2
Power Engineering Consulting Joint Stock Company 2
25.350
▼ −250 (▼ −0,98%)

Room ngoại TV2: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TV2 theo thời gian

1256 ngày
5,61%8,13%10,65%13,18%15,70%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.260.662 cổ phiếu TV2, tương đương 6,31% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 15,00% (14-2-2023), thấp nhất 6,31% (2-10-2026).

TV2 có 59 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 12-4-2023.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TV2 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20266,46%6,31%▼ −0,15 điểm %-101.200
1 tháng28-8-20266,63%6,31%▼ −0,32 điểm %-216.200
3 tháng3-7-20267,19%6,31%▼ −0,88 điểm %-593.301
1 năm2-10-20258,31%6,31%▼ −2,00 điểm %-1.353.001
3 năm3-10-202311,58%6,31%▼ −5,27 điểm %-3.561.335

Sở hữu nước ngoài TV2 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20266,31%▼ −0,02 điểm %4.260.6620%-4.260.662
9-20266,33%▼ −0,30 điểm %4.273.1620%-4.273.162
8-20266,63%▼ −0,11 điểm %4.476.86215%5.652.062
7-20266,74%▼ −0,70 điểm %4.554.46315%5.574.461
6-20267,45%▼ −0,19 điểm %5.029.97415%5.098.950
5-20267,64%▼ −0,02 điểm %5.159.32715%4.969.597
4-20267,66%▼ −0,09 điểm %5.173.42715%4.955.497
3-20267,75%▲ +0,10 điểm %5.234.52715%4.894.397
2-20267,65%▲ +0,66 điểm %5.165.89715%4.963.027
1-20266,99%▼ −0,34 điểm %4.722.43715%5.406.487
12-20257,34%▼ −0,49 điểm %4.953.82815%5.175.096
11-20257,82%▼ −0,57 điểm %5.283.20415%4.845.720
10-20258,40%▲ +0,04 điểm %5.670.46315%4.458.461
9-20258,36%▼ −0,30 điểm %5.642.46315%4.486.461
8-20258,65%▼ −0,72 điểm %5.842.96715%4.285.957
7-20259,37%▼ −0,01 điểm %6.326.20515%3.802.719
6-20259,38%▼ −0,62 điểm %6.330.74315%3.798.181
5-202510,00%▲ +0,52 điểm %6.752.14315%3.376.781
4-20259,48%▲ +0,09 điểm %6.403.74315%3.725.181
3-20259,39%▼ −0,33 điểm %6.341.54915%3.787.375
2-20259,72%▲ +0,38 điểm %6.562.45015%3.566.474
1-20259,33%▼ −0,18 điểm %6.302.75215%3.826.172
12-20249,52%▲ +0,29 điểm %6.425.29615%3.703.628
11-20249,23%▲ +1,30 điểm %6.231.42615%3.897.498
10-20247,93%▼ −0,08 điểm %5.353.66615%4.775.258
9-20248,01%▲ +0,13 điểm %5.410.56615%4.718.358
8-20247,88%▲ +0,37 điểm %5.319.48615%4.809.438
7-20247,50%▼ −0,28 điểm %5.067.78615%5.061.138
6-20247,79%▼ −2,74 điểm %5.259.59815%4.869.326
5-202410,53%▼ −1,87 điểm %7.112.80415%3.016.120
4-202412,40%▲ +0,37 điểm %8.376.08915%1.752.835
3-202412,03%▼ −0,48 điểm %8.124.16715%2.004.757
2-202412,51%▼ −0,66 điểm %8.446.98415%1.681.940
1-202413,17%▲ +0,29 điểm %8.893.88015%1.235.044
12-202312,88%▲ +0,49 điểm %8.695.79215%1.433.132
11-202312,39%▲ +1,03 điểm %8.364.35715%1.764.567
10-202311,35%▼ −0,28 điểm %7.666.57015%2.462.354
9-202311,63%▼ −0,06 điểm %7.854.49715%2.274.427
8-202311,69%▼ −1,76 điểm %7.896.29915%2.232.625
7-202313,45%▲ +0,04 điểm %9.081.39315%1.047.531
6-202313,41%▲ +0,06 điểm %9.056.55415%1.072.370
5-202313,35%▼ −1,09 điểm %9.014.03415%1.114.890
4-202314,44%▼ −0,53 điểm %9.751.82415%377.100
3-202314,97%▼ −0,03 điểm %10.111.42415%17.500
2-202315,00%▲ +0,06 điểm %10.128.92415%0
1-202314,94%▼ −0,06 điểm %10.086.22415%42.700
12-202215,00%▼ −0,00 điểm %10.127.12415%1.800
11-202215,00%▲ +0,40 điểm %6.751.90615%815
10-202214,60%▲ +0,34 điểm %6.570.50415%182.217
9-202214,25%▲ +0,50 điểm %6.415.88715%336.834
8-202213,75%▲ +0,22 điểm %6.191.94415%560.777
7-202213,53%▲ +0,01 điểm %6.091.84415%660.877
6-202213,52%▲ +0,22 điểm %6.086.04415%666.677
5-202213,30%▲ +0,11 điểm %5.986.74415%765.977
4-202213,18%▼ −0,47 điểm %5.935.34415%817.377
3-202213,66%▼ −0,21 điểm %6.149.16915%603.552
2-202213,87%▼ −0,91 điểm %6.242.66915%510.052
1-202214,77%▲ +1,89 điểm %6.650.36915%102.352
12-202112,88%▲ +0,43 điểm %5.799.48215%953.239
11-202112,45%▲ +2,65 điểm %5.606.34515%1.146.376
10-20219,80%▲ +1,31 điểm %4.413.43215%2.339.289
9-20218,50%▲ +1,37 điểm %3.825.04615%2.927.675
8-20217,13%▲ +0,67 điểm %3.209.22115%3.543.500
7-20216,46%—2.325.43615%3.076.806

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.260.662−6.2006,31%-4.260.662
1-10-20264.266.862−6.3006,32%-4.266.862
30-9-20264.273.162−15.7006,33%-4.273.162
29-9-20264.288.862−39.7006,35%-4.288.862
28-9-20264.328.562−33.3006,41%-4.328.562
25-9-20264.361.862−17.3006,46%-4.361.862
24-9-20264.379.162−12.4006,49%-4.379.162
23-9-20264.391.562−25.1006,50%-4.391.562
22-9-20264.416.662−13.3006,54%-4.416.662
21-9-20264.429.962−12.0006,56%-4.429.962
18-9-20264.441.962−3.4006,58%-4.441.962
17-9-20264.445.362−18.5006,58%-4.445.362
16-9-20264.463.862−20.8006,61%5.665.062
15-9-20264.484.662−3.5006,64%5.644.262
14-9-20264.488.16206,65%5.640.762
11-9-20264.488.16206,65%5.640.762
10-9-20264.488.162+11.1006,65%5.640.762
9-9-20264.477.062+1.7006,63%5.651.862
8-9-20264.475.362−16.9006,63%5.653.562
7-9-20264.492.26206,65%5.636.662
4-9-20264.492.26206,65%5.636.662
3-9-20264.492.262+15.4006,65%5.636.662
28-8-20264.476.862+6.7006,63%5.652.062
27-8-20264.470.162−5006,62%5.658.762
26-8-20264.470.662+12.7006,62%5.658.262
25-8-20264.457.962−5006,60%5.670.962
24-8-20264.458.462+2.1006,60%5.670.462
21-8-20264.456.362−3.7006,60%5.672.562
20-8-20264.460.062+5.8996,60%5.668.862
18-8-20264.454.163—6,60%5.674.761

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TV2