Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TV2
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2
Power Engineering Consulting Joint Stock Company 2
26.000
▼ −350 (▼ −1,33%)

Kết quả kinh doanh TV2

Doanh thu và lợi nhuận TV2 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 211Q4/2023: 581Q1/2024: 238Q2/2024: 362Q3/2024: 292Q4/2024: 444Q1/2025: 300Q2/2025: 216Q3/2025: 254Q4/2025: 537Q1/2026: 244Q2/2026: 438581Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 17Q4/2023: 13Q1/2024: 11Q2/2024: 14Q3/2024: 19Q4/2024: 20Q1/2025: 15Q2/2025: 19Q3/2025: 13Q4/2025: 49Q1/2026: 53Q2/2026: 4953Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202643849
Q1/202624453
Q4/202553749
Q3/202525413
Q2/202521619
Q1/202530015
Q4/202444420
Q3/202429219
Q2/202436214
Q1/202423811
Q4/202358113
Q3/202321117

Doanh thu và lợi nhuận TV2 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.346Năm 2021: 3.629Năm 2022: 1.322Năm 2023: 1.061Năm 2024: 1.336Năm 2025: 1.3353.629Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 262Năm 2021: 272Năm 2022: 53Năm 2023: 53Năm 2024: 65Năm 2025: 96272Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.33596
Năm 20241.33665
Năm 20231.06153
Năm 20221.32253
Năm 20213.629272
Năm 20203.346262

Báo cáo tài chính gốc TV2 theo kỳ

86 tệp

86 tệp báo cáo TV2 trên HOSE từ năm 2017, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TV2

13 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TV2.

Kết quả kinh doanh TV2 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.334,61.336,21.061,31.322,13.629,13.346,43.321,51.840,41.838,01.646,6708,4471,1392,8336,0285,9342,2340,8324,3279,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.334,61.336,21.061,31.322,13.629,13.346,43.321,51.840,41.838,01.646,6708,4471,1392,8336,0285,9342,2340,8324,3279,0
4. Giá vốn hàng bán1.135,81.144,2852,21.136,23.298,42.917,93.002,51.475,01.440,01.398,1573,9374,8317,8273,3220,6264,8266,3261,4225,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)198,8192,0209,2185,9330,7428,5319,1365,4398,0248,5134,596,375,062,765,377,574,562,953,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,519,726,332,252,267,258,338,938,224,417,39,04,73,93,34,64,23,33,2
7. Chi phí tài chính6,515,733,142,210,111,46,86,14,614,23,22,01,63,87,31,92,21,11,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,18,16,86,15,73,72,82,54,53,12,31,31,13,52,70,60,40,81,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh27,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,25,51,7-20,0-85,330,8-48,662,672,267,420,70,11,41,1-1,01,24,80,61,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp144,1112,4136,6149,2135,1126,2106,858,989,467,058,756,953,546,241,560,148,246,236,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)89,978,164,046,6323,0327,4312,3276,8270,0124,269,246,223,215,420,918,923,518,417,4
12. Thu nhập khác24,65,04,518,816,23,48,810,40,61,74,81,54,77,71,12,70,32,30,2
13. Chi phí khác3,23,03,02,01,44,02,25,32,00,50,71,62,01,8-0,70,30,20,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21,41,91,516,814,7-0,66,55,1-1,31,24,2-0,12,75,81,82,40,02,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)111,380,065,563,3337,7326,8318,9281,9268,7125,473,446,125,821,322,721,323,520,617,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,015,012,810,266,038,330,277,375,538,022,510,36,55,55,34,66,36,24,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8,30,4-0,50,30,026,333,5-20,5-21,3-12,0-6,2-0,40,00,00,10,7-0,4-0,40,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,715,412,410,566,064,663,756,754,226,016,39,96,55,55,45,35,95,84,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)95,664,753,152,9271,8262,2255,1225,1214,599,457,136,219,315,717,316,017,614,812,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)94,664,753,152,9271,8262,2255,1225,1214,599,457,136,219,315,717,316,017,614,812,9

Kết quả kinh doanh TV2 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh438,1244,0536,7253,8215,8299,9443,8291,5362,4238,5580,8211,0145,0124,5288,8403,5361,2268,5310,01.612,71.360,6345,91.277,81.041,5387,4639,7563,9486,41.634,2637,3637,5476,0416,7310,3441,8569,0473,1354,1777,8484,7223,4160,7434,2108,6113,851,7259,6112,872,526,2260,954,443,633,9204,628,673,229,5209,322,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)438,1244,0536,7253,8215,8299,9443,8291,5362,4238,5580,8211,0145,0124,5288,8403,5361,2268,5310,01.612,71.360,6345,91.277,81.041,5387,4639,7563,9486,41.634,2637,3637,5476,0416,7310,3441,8569,0473,1354,1777,8484,7223,4160,7434,2108,6113,851,7259,6112,872,526,2260,954,443,633,9204,628,673,229,5209,322,6
4. Giá vốn hàng bán376,4207,6456,2213,2180,3257,1379,4238,2322,1203,2442,8174,7107,299,0243,3361,5303,3228,0253,71.460,41.300,8293,81.046,7962,0312,8588,7506,8425,81.524,8543,6524,7420,2320,6206,8272,9393,5442,0331,7651,8405,5199,1141,7347,781,3102,242,7202,291,460,820,4217,339,533,827,0162,424,061,025,7165,217,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,736,580,540,735,542,864,353,340,435,3138,036,337,825,545,542,057,840,656,3152,359,752,0231,179,574,651,057,160,6109,493,7112,755,896,1103,5168,9175,531,122,4125,979,324,318,986,527,311,69,157,421,411,75,743,614,99,76,942,34,612,33,844,14,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính44,120,96,95,52,82,87,04,23,55,68,27,55,65,411,96,38,06,27,918,826,58,625,014,316,711,18,812,114,822,612,65,513,57,413,15,712,37,18,75,47,42,91,84,08,03,54,61,31,51,61,60,91,31,01,90,70,41,00,70,9
7. Chi phí tài chính4,42,41,82,11,32,00,32,111,52,426,13,22,22,00,42,75,44,311,52,74,90,61,20,91,47,91,20,94,00,81,42,41,40,70,80,71,21,98,60,70,84,0-0,11,21,60,50,60,70,50,30,90,20,20,41,30,70,81,15,00,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,52,21,11,31,21,61,72,02,02,41,51,53,80,01,31,21,71,81,51,41,61,30,90,70,91,20,80,70,70,50,60,60,80,50,80,81,11,91,00,70,80,60,70,40,70,50,30,30,40,30,40,20,20,41,00,70,81,10,80,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,329,35,24,519,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,91,10,90,70,21,41,50,72,21,11,60,10,1-0,0-17,8-0,5-1,1-0,6-71,511,4-25,60,354,26,29,3-31,3-68,92,6-9,727,418,816,716,010,910,960,40,60,333,722,49,81,621,0-0,2-0,0-0,0-0,10,0-0,10,30,80,20,20,10,20,1-0,10,8-0,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,524,950,834,135,623,848,429,411,423,8101,519,625,818,248,334,540,226,346,030,235,024,052,927,229,017,240,320,627,518,529,0-3,517,120,740,215,617,016,532,916,47,610,125,717,99,06,129,114,19,24,529,211,77,74,832,53,08,52,224,93,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,358,439,113,820,618,321,025,318,713,716,920,915,410,826,511,621,316,878,2126,871,935,7147,859,651,768,393,448,7102,469,576,045,775,178,6130,0104,624,610,859,445,213,56,241,712,59,06,032,57,93,62,314,33,63,02,510,21,43,40,715,01,7
12. Thu nhập khác0,11,623,11,40,20,03,40,00,70,12,30,41,80,016,90,41,50,09,70,416,40,00,03,20,10,10,82,84,20,84,21,44,70,00,20,00,40,10,30,60,70,03,0-0,21,90,10,50,80,10,00,10,10,00,07,20,20,40,00,90,0
13. Chi phí khác-0,10,61,20,41,30,40,81,01,20,12,60,40,10,10,70,50,40,40,90,60,00,02,00,02,00,00,70,41,10,10,10,00,54,60,30,11,20,40,00,10,20,10,40,00,10,10,41,20,00,00,10,00,00,20,90,00,30,5-0,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,21,021,81,0-1,1-0,42,6-1,0-0,50,1-0,30,01,8-0,016,2-0,01,0-0,48,9-0,216,4-0,0-2,03,2-1,90,10,12,43,10,74,11,44,2-4,6-0,1-0,1-0,8-0,30,30,50,5-0,12,6-0,21,70,00,1-0,40,10,00,00,00,0-0,26,20,10,0-0,51,70,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,559,460,914,819,518,023,724,318,313,816,621,017,210,742,711,622,416,487,1126,688,435,7145,862,849,868,493,551,1105,570,280,247,179,374,0129,9104,523,810,559,745,714,06,044,312,310,86,132,67,53,72,314,33,73,02,316,41,63,40,216,71,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,79,616,23,00,63,4-0,35,37,52,53,23,93,22,27,41,34,33,116,725,316,87,15,511,48,612,74,1-0,126,90,028,715,87,025,647,620,75,02,224,09,22,91,916,62,52,21,37,21,70,70,53,60,90,60,64,20,40,90,23,80,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,9-3,6-4,2-1,60,30,04,0-0,4-3,20,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,023,80,11,41,014,510,4-10,318,6-12,8-6,48,9-10,3-21,30,00,00,0-12,20,00,00,0-6,20,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,66,012,01,41,03,53,74,94,32,53,23,93,22,27,71,34,33,116,725,316,87,129,311,510,113,818,610,316,618,615,99,316,015,326,320,75,02,211,99,22,91,910,32,52,21,36,81,70,70,53,60,90,60,64,20,40,90,23,90,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,953,449,013,418,514,519,919,414,011,413,417,114,08,535,010,218,113,270,4101,371,528,5116,551,339,754,774,940,988,951,764,237,863,458,7103,583,818,78,447,836,511,24,133,99,88,64,725,85,82,91,810,72,82,41,712,21,22,60,012,81,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,40,40,30,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,553,048,613,218,114,519,919,414,011,413,417,114,08,535,010,218,113,270,4101,371,528,5116,551,339,754,774,940,988,951,764,237,863,458,7103,583,818,78,447,836,511,24,133,99,88,64,725,85,82,91,810,72,82,41,712,21,22,60,012,81,3

Báo cáo khác của TV2

Dữ liệu khác của TV2

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 (mã TV2): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.335 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 96 tỉ đồng, tăng 47,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 438 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 49 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.