Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo TVB
CTCP Chứng khoán T-Cap
T-Cap Securities Joint Stock Company
5.970
▼ −20 (▼ −0,33%)

Khối ngoại mua bán TVB — trang 24

Mua bán ròng của khối ngoại với TVB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: -04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: -010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: -016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: -010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: -023-7-2026: -024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: -010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: -06-10-2026: 07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: -029-10-2026: 030-10-2026: -00-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TVB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
18-1-20245.77002.100▼ −2.1000,00,0▼ −0,031.702.282
17-1-20245.40004.200▼ −4.2000,00,0▼ −0,031.699.682
16-1-20245.39000■ 00,00,0■ 0,031.699.682
15-1-20245.34002.600▼ −2.6000,00,0▼ −0,031.699.682
12-1-20245.37000■ 00,00,0■ 0,031.699.682
11-1-20245.44000■ 00,00,0■ 0,031.699.682
10-1-20245.38000■ 00,00,0■ 0,031.693.682
9-1-20245.48000■ 00,00,0■ 0,031.693.682
8-1-20245.53006.000▼ −6.0000,00,0▼ −0,031.692.182
5-1-20245.57000■ 00,00,0■ 0,031.692.182
4-1-20245.69001.500▼ −1.5000,00,0▼ −0,031.692.182
3-1-20245.64000■ 00,00,0■ 0,031.691.163
2-1-20245.59000■ 00,00,0■ 0,031.691.063
29-12-20235.57001.019▼ −1.0190,00,0▼ −0,031.689.263
28-12-20235.5800100▼ −1000,00,0▼ −0,031.689.113
27-12-20235.59001.800▼ −1.8000,00,0▼ −0,031.688.913
26-12-20235.6400150▼ −1500,00,0▼ −0,031.682.913
25-12-20235.6000200▼ −2000,00,0▼ −0,031.658.913
22-12-20235.40006.000▼ −6.0000,00,0▼ −0,031.658.913
21-12-20235.160024.000▼ −24.0000,00,1▼ −0,131.658.913
20-12-20235.17000■ 00,00,0■ 0,031.658.913
19-12-20235.12016.5000▲ +16.5000,10,0▲ +0,131.658.913
18-12-20235.12000■ 00,00,0■ 0,031.675.413
15-12-20235.12000■ 00,00,0■ 0,031.649.413
14-12-20235.13000■ 00,00,0■ 0,031.647.213
13-12-20235.130026.000▼ −26.0000,00,1▼ −0,131.643.413
12-12-20235.20002.200▼ −2.2000,00,0▼ −0,031.642.764
11-12-20235.20003.800▼ −3.8000,00,0▼ −0,031.642.764
8-12-20235.1900649▼ −6490,00,0▼ −0,031.642.764
7-12-20235.13000■ 00,00,0■ 0,031.642.764

Trang 24/95 · 7-12-2023 – 18-1-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-6-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TVB, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TVB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TVB (CTCP Chứng khoán T-Cap) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu TVB (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 111.139.053 cổ phiếu.