Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TVT
Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP
Viet Thang Corporation
15.800
▲ +350 (▲ +2,27%)

Cân đối kế toán TVT

Cân đối kế toán TVT theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn962,0924,7974,31.370,4856,81.014,0959,1896,8821,1996,5813,5924,0705,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền333,1197,1156,4270,1105,9222,1153,872,170,6170,946,1116,657,6
      1. Tiền303,1197,1155,4265,085,9136,178,860,140,074,446,173,632,6
      2. Các khoản tương đương tiền30,00,01,05,120,086,075,012,030,696,50,043,025,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,02,0109,0352,5172,0247,054,535,00,00,00,00,025,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,02,0109,0352,5172,0247,054,535,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn238,8201,5198,8241,8286,4290,9364,9352,2361,1370,0309,9296,7242,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng228,4199,2191,3228,0275,5288,4349,7314,5348,0343,7285,5279,4211,1
      2. Trả trước cho người bán16,37,77,75,38,42,68,724,86,720,917,410,821,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,33,97,117,714,212,510,713,26,76,07,17,110,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,3-9,3-9,3-9,3-11,8-12,6-4,2-0,3-0,3-0,50,0-0,7-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho368,5515,0486,6482,4278,6248,1380,5432,7384,0445,8428,8454,5365,1
      1. Hàng tồn kho377,0525,4495,2495,0287,6255,2383,5438,9386,0447,6———
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,5-10,3-8,6-12,6-9,0-7,1-3,0-6,1-2,0-1,8———
    V. Tài sản ngắn hạn khác19,69,123,523,613,95,85,44,65,39,728,756,215,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,21,92,94,31,75,42,42,41,00,41,22,80,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,45,215,15,42,90,32,32,13,99,327,546,45,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,02,05,414,09,30,00,70,20,50,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,010,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn344,4410,8482,0442,9534,0600,0672,1708,3736,2791,4821,5815,9365,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,219,219,419,40,30,30,20,30,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,019,019,019,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,20,20,40,40,30,30,20,30,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định283,6325,6368,5358,6434,3482,7556,7615,0644,4712,8720,7699,4329,7
      1. Tài sản cố định hữu hình278,9325,3368,0358,6434,3482,7556,7615,0644,3712,6720,4699,4329,7
      - Nguyên giá112,0105,299,399,397,397,392,670,570,570,526,426,426,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-69,0-63,9-59,2-54,9-49,4-43,7-38,4-34,0-31,0-27,8-26,1-25,9-25,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá112,0105,299,399,397,397,392,670,570,570,526,426,426,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-69,0-63,9-59,2-54,9-49,4-43,7-38,4-34,0-31,0-27,8-26,1-25,9-25,7
      3. Tài sản cố định vô hình4,70,30,50,00,00,00,00,10,10,20,20,00,0
      - Nguyên giá112,0105,299,399,397,397,392,670,570,570,526,426,426,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-69,0-63,9-59,2-54,9-49,4-43,7-38,4-34,0-31,0-27,8-26,1-25,9-25,7
    III. Bất động sản đầu tư43,141,340,144,547,953,554,336,439,542,70,40,60,8
      - Nguyên giá112,0105,299,399,397,397,392,670,570,570,526,426,426,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-69,0-63,9-59,2-54,9-49,4-43,7-38,4-34,0-31,0-27,8-26,1-25,9-25,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,34,638,812,15,55,95,317,68,82,761,484,65,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,34,638,812,15,55,95,317,68,82,761,484,65,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,513,112,611,99,415,417,417,218,318,123,219,221,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,98,58,07,34,810,812,89,410,610,49,99,611,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,64,64,64,64,64,64,67,87,87,813,210,310,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,826,121,915,517,623,219,021,824,914,815,612,09,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,825,820,515,517,122,018,821,024,914,815,611,78,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,31,50,00,51,20,30,80,00,00,00,10,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.306,31.335,51.456,31.813,31.390,81.614,01.631,21.605,11.557,31.787,81.635,01.739,91.071,3
  A. Nợ phải trả728,7769,7880,41.191,3761,31.021,41.045,4869,0854,41.163,01.068,01.172,5560,3
    I. Nợ ngắn hạn694,8710,7776,11.135,0694,2957,4966,8775,6748,2983,3838,7929,1554,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn491,6511,9463,1751,0484,9735,1707,5523,9583,1693,10,0639,6293,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn97,5121,0139,8112,085,575,0106,394,492,5138,3117,1150,0113,7
      4. Người mua trả tiền trước20,511,97,012,511,35,514,610,43,76,05,56,05,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,69,11,66,512,616,69,86,510,67,77,08,011,9
      6. Phải trả người lao động57,834,814,759,549,139,149,249,741,857,967,658,766,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,64,24,70,80,70,30,51,41,711,21,91,20,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,513,1140,0182,341,378,171,482,24,061,347,758,455,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0584,70,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,94,75,210,48,87,67,57,310,87,77,27,27,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn33,959,0104,356,267,164,178,693,4106,2179,7229,3243,46,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác18,331,727,26,95,34,92,51,71,71,70,20,20,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,527,377,149,061,959,276,191,7104,5178,0229,1243,25,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu577,6565,8575,9622,0629,4592,6585,7736,1702,9624,8567,0567,3511,0
    I. Vốn chủ sở hữu577,6565,8575,9622,0629,4592,6585,7736,1702,9624,8567,0567,3511,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,12,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển60,459,059,059,059,061,761,769,569,567,766,257,455,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,96,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối251,0235,8242,4287,9292,6250,1242,2379,4346,5272,8219,3216,9182,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước221,2220,5230,4232,9208,0178,0156,9346,5—214,5204,4——
      - LNST chưa phân phối kỳ này29,715,412,155,084,672,085,332,9—58,314,9——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát53,257,961,362,064,767,868,974,173,871,268,472,462,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.306,31.335,51.456,31.813,31.390,81.614,01.631,21.605,11.557,31.787,81.635,01.739,91.071,3

Cân đối kế toán TVT theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn857,4946,7957,9883,6856,9897,3924,3876,9957,5867,8974,8947,3893,51.211,21.381,21.388,61.359,71.097,9857,3887,71.073,1974,21.011,21.099,0910,2862,6958,2916,81.045,4909,1895,21.020,0908,7899,0821,0900,0995,2865,2996,5813,5924,0705,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền361,8381,0333,1246,8188,2173,2197,1151,8143,9125,3156,4147,4104,1328,3270,1292,5345,5233,5105,996,4124,6135,9224,1199,0157,0161,6153,8184,5149,5120,691,2195,8192,2196,270,6154,1118,4163,7170,946,1116,657,6
      1. Tiền341,8351,0303,1246,8188,2173,2197,1151,8141,9123,3155,4126,4104,1328,3265,0242,5215,5153,585,996,452,659,9154,1129,099,561,678,889,584,550,667,2101,391,5148,940,287,225,550,774,446,173,632,6
      2. Các khoản tương đương tiền20,030,030,00,00,00,00,00,02,02,01,021,00,00,05,150,0130,080,020,00,072,076,070,070,057,5100,075,095,065,070,024,094,5100,747,230,567,093,0113,096,50,043,025,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,02,02,02,02,02,02,02,027,081,0109,089,760,2165,5352,5377,6292,6237,1172,0185,0307,0307,0245,0239,091,694,554,530,5115,0121,116,022,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,02,02,02,02,02,02,02,027,081,0109,089,760,2165,5352,5377,6292,6237,1172,0185,0307,0307,0245,0239,091,694,554,530,5115,0121,116,022,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn219,4210,3238,5256,1247,0219,8201,4237,4204,4179,1198,7246,0238,4271,1241,8278,4322,3214,4289,6261,2297,3226,4292,0367,2283,5315,2364,6327,5344,2246,0375,7441,3386,9360,4360,8426,6416,6311,0370,0309,9296,7242,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng225,6192,3228,1258,9246,0220,3199,1234,8204,4172,4191,3237,9214,4244,6228,0264,1316,7203,4275,5233,5269,8215,6289,5354,9268,9295,7349,7311,3297,5202,8339,6381,0323,0311,4348,0405,8357,2248,8343,7285,5279,4211,1
      2. Trả trước cho người bán9,225,716,37,36,75,47,78,25,610,37,78,822,824,45,38,75,115,311,915,515,55,42,63,73,35,38,710,217,821,424,820,132,915,66,75,246,551,820,917,410,821,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,09,70,00,00,00,00,012,64,13,90,00,09,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,03,13,33,33,53,43,93,63,75,78,98,610,411,517,714,910,67,514,122,422,315,712,516,516,18,810,49,831,223,611,627,927,229,96,315,74,110,86,07,17,110,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,4-10,8-9,3-13,5-9,3-9,3-9,3-9,3-9,3-9,3-9,3-9,3-9,3-9,3-9,3-9,3-10,2-11,8-11,8-10,3-10,3-10,3-12,6-8,1-5,8-4,2-4,2-3,8-2,3-1,8-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,5-0,50,0-0,7-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho246,7319,3364,7360,4399,7475,3515,0459,8551,1461,4488,1435,6456,7415,5493,2421,8377,4384,6275,2330,0324,9292,2244,3278,8363,3277,7379,7366,0427,4409,4407,3349,7318,2329,2384,0311,5448,0381,2445,8428,8454,5365,1
      1. Hàng tồn kho256,0327,8373,2372,5412,2485,6525,4468,4559,7470,0495,2449,5470,7428,1505,8446,0387,6394,8284,2350,0345,0299,3251,4288,9369,2280,7382,7367,2428,6414,8413,5355,2320,3331,2386,0312,4449,1383,0447,6———
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,3-8,5-8,5-12,1-12,6-10,3-10,3-8,6-8,6-8,6-7,1-14,0-14,0-12,6-12,6-24,2-10,2-10,2-9,0-20,1-20,1-7,1-7,1-10,2-6,0-3,0-3,0-1,2-1,2-5,4-6,1-5,5-2,0-2,0-2,0-0,9-1,1-1,8-1,8———
    V. Tài sản ngắn hạn khác27,434,019,618,320,127,08,825,831,220,922,728,734,230,723,618,221,928,414,515,219,212,75,815,114,813,65,68,39,412,04,911,111,413,25,67,812,29,49,728,756,215,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn23,328,83,213,414,920,51,67,613,02,12,16,015,412,04,36,110,015,71,74,08,412,65,47,57,79,72,64,06,19,32,75,16,38,61,00,91,50,90,41,22,80,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,74,14,44,55,15,35,215,414,514,215,113,37,26,65,44,33,43,62,91,71,10,10,37,67,13,62,34,33,32,52,15,85,04,33,96,510,68,09,327,546,45,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,41,112,00,40,11,12,02,83,74,65,49,411,511,914,07,88,38,89,89,39,80,00,00,00,00,20,70,00,00,20,10,10,10,20,50,20,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,30,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,50,00,07,010,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn336,3336,3344,3376,8390,7400,9411,3424,7446,6464,5482,4459,2402,5420,8442,0455,6493,7509,0534,0530,7559,7584,1600,1611,2634,9658,9673,4698,8713,9725,8707,6720,5767,7716,8736,7753,0774,7773,7791,4821,5815,9365,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,10,10,10,10,10,10,20,10,20,10,10,20,20,20,219,219,219,219,218,830,019,419,419,419,419,419,319,319,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,30,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,019,019,019,018,519,019,019,019,019,019,019,019,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,10,10,10,10,10,10,20,10,20,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,311,00,40,40,40,40,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,30,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định272,2271,3283,6297,0307,3315,6325,6342,1364,5387,1368,3322,0327,2346,5358,6377,2398,1410,2434,3426,4450,8461,2482,7499,1522,7543,6556,7584,6592,6617,2615,0634,7608,6625,1644,4647,8673,6690,2712,8720,7699,4329,7
      1. Tài sản cố định hữu hình267,8266,8278,9292,4302,5315,2325,3341,7364,1386,6367,9321,5326,7346,5358,6377,2398,1410,2434,3426,4450,8461,2482,7499,1522,7543,6556,7584,6592,6617,1615,0634,6608,4624,9644,3647,6673,5690,1712,6720,4699,4329,7
      - Nguyên giá117,6117,6112,0110,6109,7108,3105,2104,4100,699,699,399,399,399,399,399,398,697,397,397,397,397,397,397,397,392,692,688,288,270,570,570,570,570,570,570,570,570,570,526,426,426,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-72,1-70,5-69,0-67,7-66,4-65,2-63,9-62,6-61,4-60,3-59,2-58,1-57,0-56,0-54,9-53,6-52,1-50,7-49,4-48,0-46,6-45,2-43,7-42,4-41,0-39,6-38,4-37,2-36,0-34,9-34,0-33,3-32,5-31,7-31,0-30,2-29,4-28,6-27,8-26,1-25,9-25,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá117,6117,6112,0110,6109,7108,3105,2104,4100,699,699,399,399,399,399,399,398,697,397,397,397,397,397,397,397,392,692,688,288,270,570,570,570,570,570,570,570,570,570,526,426,426,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-72,1-70,5-69,0-67,7-66,4-65,2-63,9-62,6-61,4-60,3-59,2-58,1-57,0-56,0-54,9-53,6-52,1-50,7-49,4-48,0-46,6-45,2-43,7-42,4-41,0-39,6-38,4-37,2-36,0-34,9-34,0-33,3-32,5-31,7-31,0-30,2-29,4-28,6-27,8-26,1-25,9-25,7
      3. Tài sản cố định vô hình4,44,54,74,74,80,30,30,40,40,40,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,00,0
      - Nguyên giá117,6117,6112,0110,6109,7108,3105,2104,4100,699,699,399,399,399,399,399,398,697,397,397,397,397,397,397,397,392,692,688,288,270,570,570,570,570,570,570,570,570,570,526,426,426,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-72,1-70,5-69,0-67,7-66,4-65,2-63,9-62,6-61,4-60,3-59,2-58,1-57,0-56,0-54,9-53,6-52,1-50,7-49,4-48,0-46,6-45,2-43,7-42,4-41,0-39,6-38,4-37,2-36,0-34,9-34,0-33,3-32,5-31,7-31,0-30,2-29,4-28,6-27,8-26,1-25,9-25,7
    III. Bất động sản đầu tư45,447,043,143,043,343,141,341,739,239,340,141,242,343,444,545,846,546,647,949,350,752,153,554,956,353,054,351,052,235,636,437,238,038,739,540,341,141,942,70,40,60,8
      - Nguyên giá117,6117,6112,0110,6109,7108,3105,2104,4100,699,699,399,399,399,399,399,398,697,397,397,397,397,397,397,397,392,692,688,288,270,570,570,570,570,570,570,570,570,570,526,426,426,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-72,1-70,5-69,0-67,7-66,4-65,2-63,9-62,6-61,4-60,3-59,2-58,1-57,0-56,0-54,9-53,6-52,1-50,7-49,4-48,0-46,6-45,2-43,7-42,4-41,0-39,6-38,4-37,2-36,0-34,9-34,0-33,3-32,5-31,7-31,0-30,2-29,4-28,6-27,8-26,1-25,9-25,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,40,30,30,10,06,04,60,93,73,139,764,51,74,212,15,31,97,35,54,24,03,05,90,10,18,75,36,913,717,517,66,481,610,38,823,217,00,02,761,484,65,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,062,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40,30,30,10,04,64,60,93,73,139,71,71,74,212,15,31,97,35,54,24,03,05,90,10,18,75,36,913,717,517,66,481,610,38,823,217,00,02,761,484,65,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,09,69,413,113,013,013,212,912,812,712,212,812,712,111,010,910,29,59,413,614,415,415,517,917,717,518,918,418,117,316,819,218,818,518,817,718,218,018,123,219,221,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5,45,04,88,58,48,48,28,38,28,17,68,28,17,56,46,35,64,94,89,09,810,810,913,313,112,911,110,610,49,59,111,411,010,711,09,910,410,210,49,99,611,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,67,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,813,210,310,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,17,97,823,627,023,226,426,926,222,222,018,718,414,415,516,217,616,217,618,021,022,423,219,918,716,818,918,718,019,021,522,820,624,024,923,824,523,314,815,612,09,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,17,97,823,226,722,826,125,524,720,720,518,718,414,415,515,817,215,717,116,819,821,222,019,618,416,518,618,417,718,120,622,820,624,024,923,824,523,314,815,611,78,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,30,30,30,31,51,51,51,50,00,00,00,00,50,50,50,51,21,21,21,20,30,30,30,30,20,20,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.193,71.283,01.302,21.260,51.247,71.298,11.335,61.301,61.404,11.332,31.457,31.406,51.296,01.631,91.823,21.844,21.853,41.606,91.391,21.418,41.632,91.558,31.611,41.710,31.545,11.521,61.631,71.615,71.759,41.634,81.602,91.740,41.676,41.615,81.557,61.653,11.769,91.638,91.787,81.635,01.739,91.071,3
  A. Nợ phải trả593,1694,6724,7680,4680,5726,2769,6739,8847,6755,3881,9837,4729,51.007,81.204,11.218,91.229,1952,5762,5809,41.021,1936,01.018,71.134,5986,2917,61.044,61.029,51.192,3878,8868,61.020,7986,4887,1854,3971,51.108,6989,51.163,01.068,01.172,5560,3
    I. Nợ ngắn hạn568,1664,6690,0632,6628,3669,6709,2673,6748,9653,1776,3770,9697,1963,41.147,91.165,61.171,5894,6694,6750,9959,3866,1954,61.068,6911,2836,3966,0948,31.102,7785,9775,3923,9890,8793,5748,1844,5966,4826,4983,3838,7929,1554,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn334,3465,4491,6431,3441,8494,7511,9502,7525,1454,3461,8438,5413,2628,5751,0698,2715,3582,8484,9448,2579,1635,7735,1814,1616,6548,8707,5644,9600,4486,6523,9733,6664,1636,0583,1664,7700,1598,6693,10,0639,6293,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn56,961,393,684,571,692,1120,9101,5133,879,7141,3110,885,3110,2116,5110,098,786,585,561,673,057,172,362,991,493,4105,582,493,6106,493,9111,4133,997,092,5111,1170,1115,4138,3117,1150,0113,7
      4. Người mua trả tiền trước22,629,220,518,517,717,711,914,810,216,17,013,319,620,812,521,419,011,211,312,48,08,05,515,914,918,414,68,43,75,710,47,211,610,93,77,66,95,26,05,56,05,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,830,74,442,839,529,09,123,015,710,81,630,331,516,06,551,043,131,713,055,444,324,816,645,739,920,39,819,416,919,86,516,818,017,410,69,514,89,57,77,08,011,9
      6. Phải trả người lao động39,439,957,840,229,523,835,923,817,09,214,79,611,222,465,842,832,937,749,121,819,016,039,137,031,636,949,228,033,720,649,739,339,720,741,833,133,425,057,967,658,766,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,14,73,63,83,63,94,20,14,31,24,71,01,00,11,30,62,10,20,70,40,30,20,30,50,80,50,51,71,21,31,41,51,71,61,71,91,74,611,21,91,20,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác71,228,513,63,916,83,811,84,040,477,2140,0159,8123,7155,3183,8231,1244,5135,841,3138,2222,8117,278,184,7100,8110,871,4153,7338,3139,282,26,59,96,33,95,722,563,161,347,758,455,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0584,70,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,84,84,97,67,84,63,63,72,64,65,27,511,610,110,410,515,98,68,812,812,87,37,67,715,27,37,59,914,86,17,37,511,93,610,811,016,95,17,77,27,27,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn25,030,034,747,852,256,660,466,298,7102,1105,666,532,444,456,253,357,758,067,958,561,769,964,165,975,081,378,681,289,792,993,496,795,693,6106,2127,0142,2163,1179,7229,3243,46,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác18,319,519,133,733,633,733,134,028,827,727,27,17,27,06,96,96,86,65,35,15,14,54,94,03,23,92,51,71,71,71,72,01,71,71,71,61,71,71,70,20,20,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,610,415,514,118,522,927,332,269,974,478,459,124,937,149,046,350,951,462,653,456,654,759,261,971,877,476,179,688,091,391,794,793,992,0104,5125,4140,5161,4178,0229,1243,25,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu600,6588,4577,5580,0567,2571,9566,0561,8556,5577,0575,3569,1566,6624,1619,1625,3624,3654,3628,7609,1611,8622,3592,7575,8558,9603,9587,0586,1567,0756,1734,2719,8690,1728,6703,3681,6661,3649,4624,8567,0567,3511,0
    I. Vốn chủ sở hữu600,6588,4577,5580,0567,2571,9566,0561,8556,5577,0575,3569,1566,6624,1619,1625,3624,3654,3628,7609,1611,8622,3592,7575,8558,9603,9587,0586,1567,0756,1734,2719,8690,1728,6703,3681,6661,3649,4624,8567,0567,3511,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,12,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển60,460,460,459,059,059,059,059,059,059,059,059,059,059,059,059,059,059,059,061,761,761,761,761,761,761,761,769,569,569,569,569,569,569,569,50,069,567,767,766,257,455,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,50,00,00,00,06,96,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối274,3262,1250,9254,9241,4243,3236,0231,3224,9244,2241,9236,9234,0290,8284,9291,5290,0317,7291,7266,7268,2279,2250,2233,5218,1259,5243,5228,8211,1398,5377,6363,8336,0370,6347,0325,9306,4295,6272,8219,3216,9182,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước244,4250,9221,1221,1221,1231,1220,5220,5221,1242,4230,4230,4230,4287,9232,9232,9232,9292,6208,0208,7208,7250,1178,2180,4180,4242,2158,2158,2158,2379,4281,2283,7283,7346,5259,5259,5259,5272,8214,5204,4——
      - LNST chưa phân phối kỳ này29,911,229,833,820,412,215,610,83,81,811,66,53,72,952,158,657,125,283,757,959,529,171,953,137,717,385,370,652,919,196,480,152,324,087,466,446,922,858,314,9——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát52,852,953,253,053,756,557,958,459,560,761,360,160,461,362,061,762,264,565,067,768,868,467,867,666,169,768,874,773,475,074,173,471,575,573,873,172,373,071,268,472,462,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.193,71.283,01.302,21.260,51.247,71.298,11.335,61.301,61.404,11.332,31.457,31.406,51.296,01.631,91.823,21.844,21.853,41.606,91.391,21.418,41.632,91.558,31.611,41.710,31.545,11.521,61.631,71.615,71.759,41.634,81.602,91.740,41.676,41.615,81.557,61.653,11.769,91.638,91.787,81.635,01.739,91.071,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0———————————

Báo cáo khác của TVT

Dữ liệu khác của TVT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP (mã TVT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TVT.